Trong lĩnh vực kinh tế tài chính, tiếng Anh không chỉ là kỹ năng bổ trợ mà còn là yêu cầu quan trọng trong học tập và công việc. Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh tế tài chính giúp bạn dễ dàng đọc hiểu báo cáo, giao tiếp với đối tác quốc tế và nâng cao cơ hội nghề nghiệp. Dưới đây, Dịch Thuật Công Chứng Số 1 đã tổng hợp cho bạn những thuật ngữ tiếng Anh kinh tế tài chính thông dụng và dễ áp dụng thực tế nhất.
>>> Xem thêm: Dịch Tiếng Anh Chuẩn Xác, Chuyên Nghiệp Nhất Tại Việt Nam
Mục lục
ToggleVì Sao Cần Học Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Kinh Tế Tài Chính?
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, việc nắm vững từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh tế tài chính không chỉ giúp nâng cao khả năng giao tiếp mà còn hỗ trợ hiệu quả trong học tập và công việc thực tế.
- Đọc hiểu tài liệu chuyên ngành dễ hơn: Hỗ trợ đọc báo cáo tài chính, hợp đồng, tài liệu đầu tư và các văn bản kinh tế quốc tế.
- Tăng cơ hội nghề nghiệp: Là lợi thế khi ứng tuyển vào ngân hàng, công ty tài chính, kiểm toán hoặc doanh nghiệp nước ngoài.
- Giao tiếp chuyên nghiệp với đối tác quốc tế: Giúp trao đổi email, họp và đàm phán hiệu quả trong môi trường toàn cầu.
- Hỗ trợ học tập và thi chứng chỉ quốc tế: Dễ tiếp cận các chương trình như ACCA, CFA, CPA hoặc tài liệu kinh tế bằng tiếng Anh.
- Cập nhật thông tin tài chính nhanh chóng: Theo dõi tin tức kinh tế, chứng khoán và xu hướng đầu tư từ các nguồn quốc tế uy tín.
- Nâng cao kỹ năng chuyên môn: Giúp sử dụng đúng thuật ngữ tài chính trong công việc thực tế và tăng tính chuyên nghiệp.
>>> Xem thêm: Dịch Từ Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Chuẩn Xác, Uy Tín Từ 2008

Từ Vựng Tiếng Anh Kinh Tế Vĩ Mô (Macroeconomics)
Kinh tế vĩ mô là lĩnh vực nghiên cứu các vấn đề kinh tế ở quy mô quốc gia như lạm phát, thất nghiệp, tăng trưởng GDP hay chính sách tiền tệ. Dưới đây là những từ vựng tiếng Anh kinh tế vĩ mô thông dụng thường gặp trong học tập và công việc.
Các Thuật Ngữ Cơ Bản
| Từ Vựng Tiếng Anh | Nghĩa Tiếng Việt |
| Macroeconomics | Kinh tế vĩ mô |
| Economy | Nền kinh tế |
| Economic growth | Tăng trưởng kinh tế |
| Inflation | Lạm phát |
| Deflation | Giảm phát |
| Recession | Suy thoái kinh tế |
| Unemployment | Thất nghiệp |
| Fiscal policy | Chính sách tài khóa |
| Monetary policy | Chính sách tiền tệ |
| Central bank | Ngân hàng trung ương |
| Interest rate | Lãi suất |
| Money supply | Cung tiền |
| Public debt | Nợ công |
| Exchange rate | Tỷ giá hối đoái |
| Aggregate demand | Tổng cầu |
| Aggregate supply | Tổng cung |
Chỉ Số Kinh Tế Quan Trọng
| Thuật Ngữ Tiếng Anh | Nghĩa Tiếng Việt |
| GDP (Gross Domestic Product) | Tổng sản phẩm quốc nội |
| GNP (Gross National Product) | Tổng sản phẩm quốc dân |
| CPI (Consumer Price Index) | Chỉ số giá tiêu dùng |
| PPI (Producer Price Index) | Chỉ số giá sản xuất |
| Inflation rate | Tỷ lệ lạm phát |
| Unemployment rate | Tỷ lệ thất nghiệp |
| Trade balance | Cán cân thương mại |
| Budget deficit | Thâm hụt ngân sách |
| Economic indicator | Chỉ số kinh tế |
| Consumer confidence index | Chỉ số niềm tin tiêu dùng |
| Foreign exchange reserves | Dự trữ ngoại hối |
| National income | Thu nhập quốc dân |
| Retail sales | Doanh số bán lẻ |
| Industrial production | Sản lượng công nghiệp |
| Purchasing Managers’ Index (PMI) | Chỉ số quản lý thu mua |

>>> Xem thêm: Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Luật Bạn Cần Biết
Từ Vựng Tiếng Anh Tài Chính Doanh Nghiệp (Corporate Finance)
Tiếng Anh tài chính doanh nghiệp thường được sử dụng trong báo cáo tài chính, quản lý vốn, đầu tư và kiểm soát rủi ro. Dưới đây là các thuật ngữ phổ biến giúp bạn dễ dàng học tập và làm việc trong lĩnh vực corporate finance.
Từ Vựng Về Báo Cáo Tài Chính
| Từ Vựng Tiếng Anh | Nghĩa Tiếng Việt |
| Financial statement | Báo cáo tài chính |
| Balance sheet | Bảng cân đối kế toán |
| Income statement | Báo cáo kết quả kinh doanh |
| Cash flow statement | Báo cáo lưu chuyển tiền tệ |
| Revenue | Doanh thu |
| Net profit | Lợi nhuận ròng |
| Gross profit | Lợi nhuận gộp |
| Operating expense | Chi phí hoạt động |
| Asset | Tài sản |
| Liability | Nợ phải trả |
| Equity | Vốn chủ sở hữu |
| Depreciation | Khấu hao |
| Accounts payable | Khoản phải trả |
| Accounts receivable | Khoản phải thu |
| Financial ratio | Chỉ số tài chính |
>>> Xem thêm: 100+ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Báo Cáo Tài Chính Cần Biết
Từ Vựng Về Nguồn Vốn & Đầu Tư
| Từ Vựng Tiếng Anh | Nghĩa Tiếng Việt |
| Capital | Vốn |
| Investment | Đầu tư |
| Shareholder | Cổ đông |
| Stock | Cổ phiếu |
| Bond | Trái phiếu |
| Dividend | Cổ tức |
| Venture capital | Vốn đầu tư mạo hiểm |
| Initial Public Offering (IPO) | Phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng |
| Return on investment (ROI) | Tỷ suất hoàn vốn |
| Portfolio | Danh mục đầu tư |
| Equity financing | Huy động vốn cổ phần |
| Debt financing | Huy động vốn vay |
| Capital gain | Lợi nhuận vốn |
| Merger | Sáp nhập |
| Acquisition | Mua lại doanh nghiệp |
Từ Vựng Về Quản Lý Rủi Ro
| Từ Vựng Tiếng Anh | Nghĩa Tiếng Việt |
| Risk management | Quản lý rủi ro |
| Financial risk | Rủi ro tài chính |
| Credit risk | Rủi ro tín dụng |
| Market risk | Rủi ro thị trường |
| Liquidity risk | Rủi ro thanh khoản |
| Operational risk | Rủi ro hoạt động |
| Insurance | Bảo hiểm |
| Hedging | Phòng ngừa rủi ro |
| Bankruptcy | Phá sản |
| Fraud | Gian lận |
| Compliance | Tuân thủ quy định |
| Internal control | Kiểm soát nội bộ |
| Audit | Kiểm toán |
| Default | Vỡ nợ |
| Contingency plan | Kế hoạch dự phòng |
Từ Vựng Tiếng Anh Ngân Hàng (Banking)
Tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng được sử dụng phổ biến trong giao dịch tài chính, mở tài khoản, vay vốn và thanh toán quốc tế. Việc nắm vững các thuật ngữ banking giúp giao tiếp và xử lý công việc chuyên nghiệp hơn.
| Từ Vựng Tiếng Anh | Nghĩa Tiếng Việt |
| Bank account | Tài khoản ngân hàng |
| Deposit | Tiền gửi |
| Withdrawal | Rút tiền |
| Transaction | Giao dịch |
| Transfer | Chuyển khoản |
| Balance | Số dư |
| Savings account | Tài khoản tiết kiệm |
| Current account | Tài khoản thanh toán |
| ATM (Automated Teller Machine) | Máy rút tiền tự động |
| Bank statement | Sao kê ngân hàng |
| Online banking | Ngân hàng trực tuyến |
| Mobile banking | Ngân hàng di động |
| Exchange rate | Tỷ giá hối đoái |
| Service charge | Phí dịch vụ |
| Loan | Khoản vay |
| Interest rate | Lãi suất |
| Mortgage | Khoản vay thế chấp |
| Credit card | Thẻ tín dụng |
| Debit card | Thẻ ghi nợ |
| Credit limit | Hạn mức tín dụng |
| Collateral | Tài sản đảm bảo |
| Installment | Khoản trả góp |
| Borrower | Người vay |
| Lender | Bên cho vay |
| Credit score | Điểm tín dụng |
| Bad debt | Nợ xấu |
| Default | Vỡ nợ |
| International payment | Thanh toán quốc tế |
| Letter of Credit (L/C) | Thư tín dụng |
| Telegraphic Transfer (T/T) | Chuyển tiền điện tử |
| SWIFT code | Mã SWIFT ngân hàng |
| Foreign currency | Ngoại tệ |
| Remittance | Kiều hối / chuyển tiền |
| Bank guarantee | Bảo lãnh ngân hàng |
| Trade finance | Tài trợ thương mại |
| Foreign exchange market | Thị trường ngoại hối |

>>> Xem thêm: Tiếng Anh Giao Tiếp Chuyên Ngành Dịch Vụ Chuyên Nghiệp
Từ Vựng Tiếng Anh Chứng Khoán & Đầu Tư (Stock Market)
Tiếng Anh chuyên ngành chứng khoán và đầu tư thường xuất hiện trong giao dịch cổ phiếu, phân tích thị trường và quản lý danh mục đầu tư. Dưới đây là các thuật ngữ stock market phổ biến giúp bạn dễ dàng đọc hiểu tài liệu tài chính quốc tế.
| Từ Vựng Tiếng Anh | Nghĩa Tiếng Việt |
| Stock | Cổ phiếu |
| Shareholder | Cổ đông |
| Stock market | Thị trường chứng khoán |
| Securities | Chứng khoán |
| Bond | Trái phiếu |
| Dividend | Cổ tức |
| Portfolio | Danh mục đầu tư |
| Investor | Nhà đầu tư |
| Brokerage | Công ty môi giới |
| Broker | Môi giới chứng khoán |
| Initial Public Offering (IPO) | Phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng |
| Market capitalization | Vốn hóa thị trường |
| Bull market | Thị trường giá lên |
| Bear market | Thị trường giá xuống |
| Blue-chip stock | Cổ phiếu vốn hóa lớn, uy tín |
| Capital gain | Lợi nhuận vốn |
| Return on investment (ROI) | Tỷ suất sinh lời |
| Risk tolerance | Khả năng chịu rủi ro |
| Asset allocation | Phân bổ tài sản |
| Liquidity | Tính thanh khoản |
| Volatility | Biến động giá |
| Trading volume | Khối lượng giao dịch |
| Price earnings ratio (P/E) | Chỉ số giá trên lợi nhuận |
| Exchange-traded fund (ETF) | Quỹ hoán đổi danh mục |
| Mutual fund | Quỹ tương hỗ |
| Index fund | Quỹ chỉ số |
| Futures contract | Hợp đồng tương lai |
| Market trend | Xu hướng thị trường |
| Stop-loss order | Lệnh cắt lỗ |
| Take-profit order | Lệnh chốt lời |

Từ Vựng Tiếng Anh Kế Toán (Accounting)
Tiếng Anh chuyên ngành kế toán được sử dụng phổ biến trong báo cáo tài chính, kiểm toán, thuế và quản lý doanh nghiệp. Dưới đây là những từ vựng accounting thông dụng giúp bạn dễ dàng học tập và làm việc trong lĩnh vực kế toán – tài chính.
| Từ Vựng Tiếng Anh | Nghĩa Tiếng Việt |
| Accounting | Kế toán |
| Accountant | Kế toán viên |
| Audit | Kiểm toán |
| Bookkeeping | Ghi sổ kế toán |
| Financial statement | Báo cáo tài chính |
| Balance sheet | Bảng cân đối kế toán |
| Income statement | Báo cáo kết quả kinh doanh |
| Cash flow statement | Báo cáo lưu chuyển tiền tệ |
| Revenue | Doanh thu |
| Expense | Chi phí |
| Profit | Lợi nhuận |
| Net income | Thu nhập ròng |
| Asset | Tài sản |
| Liability | Nợ phải trả |
| Equity | Vốn chủ sở hữu |
| Depreciation | Khấu hao |
| Inventory | Hàng tồn kho |
| Accounts payable | Khoản phải trả |
| Accounts receivable | Khoản phải thu |
| Ledger | Sổ cái |
| Journal entry | Bút toán |
| Invoice | Hóa đơn |
| Receipt | Biên lai |
| Tax | Thuế |
| Value-added tax (VAT) | Thuế giá trị gia tăng |
| Payroll | Bảng lương |
| Budget | Ngân sách |
| Cost accounting | Kế toán chi phí |
| Internal audit | Kiểm toán nội bộ |
| Financial ratio | Chỉ số tài chính |
>>> Xem thêm: Danh Sách 100+ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Kế Toán Cần Biết
Từ Vựng Tiếng Anh Thương Mại Quốc Tế (International Trade)
Tiếng Anh thương mại quốc tế được sử dụng phổ biến trong xuất nhập khẩu, logistics, thanh toán quốc tế và giao dịch với đối tác nước ngoài. Dưới đây là các từ vựng international trade thông dụng thường gặp trong học tập và công việc.
| Từ Vựng Tiếng Anh | Nghĩa Tiếng Việt |
| International trade | Thương mại quốc tế |
| Import | Nhập khẩu |
| Export | Xuất khẩu |
| Importer | Nhà nhập khẩu |
| Exporter | Nhà xuất khẩu |
| Customs | Hải quan |
| Tariff | Thuế quan |
| Free trade agreement (FTA) | Hiệp định thương mại tự do |
| Bill of lading (B/L) | Vận đơn |
| Commercial invoice | Hóa đơn thương mại |
| Packing list | Phiếu đóng gói |
| Certificate of origin (C/O) | Giấy chứng nhận xuất xứ |
| Letter of Credit (L/C) | Thư tín dụng |
| Telegraphic Transfer (T/T) | Chuyển tiền điện tử |
| Freight | Cước vận chuyển |
| Shipment | Lô hàng |
| Cargo | Hàng hóa vận chuyển |
| Logistics | Logistics / hậu cần |
| Supply chain | Chuỗi cung ứng |
| Warehouse | Kho hàng |
| Incoterms | Điều kiện thương mại quốc tế |
| FOB (Free On Board) | Giao hàng lên tàu |
| CIF (Cost, Insurance and Freight) | Giá thành, bảo hiểm và cước phí |
| Trade deficit | Thâm hụt thương mại |
| Trade surplus | Thặng dư thương mại |
| Foreign exchange | Ngoại hối |
| Exchange rate | Tỷ giá hối đoái |
| Trade partner | Đối tác thương mại |
| Customs clearance | Thông quan hàng hóa |
| International payment | Thanh toán quốc tế |
>>> Xem thêm: 200+ Từ Vựng Tiếng Trung Thương Mại Thông Dụng Nhất
Cách Học Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Kinh Tế Hiệu Quả
Để ghi nhớ và sử dụng tốt từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh tế tài chính, bạn nên kết hợp học theo chủ đề với thực hành thực tế. Dưới đây là những phương pháp học hiệu quả và dễ áp dụng.
- Học từ vựng theo từng chủ đề: Chia theo các nhóm như kế toán, ngân hàng, chứng khoán, đầu tư hoặc thương mại quốc tế để dễ ghi nhớ.
- Kết hợp học với ví dụ thực tế: Đặt câu hoặc đọc báo cáo tài chính, hợp đồng, email kinh doanh để hiểu cách dùng từ trong ngữ cảnh.
- Sử dụng flashcard và sơ đồ tư duy: Giúp ghi nhớ thuật ngữ nhanh hơn và hệ thống hóa kiến thức hiệu quả.
- Luyện đọc tin tức kinh tế bằng tiếng Anh: Theo dõi các trang tài chính quốc tế để làm quen với thuật ngữ chuyên ngành thường gặp.
- Thực hành viết và giao tiếp thường xuyên: Áp dụng từ vựng vào email, thuyết trình hoặc trao đổi công việc để tăng phản xạ sử dụng.
- Ôn tập định kỳ mỗi ngày: Duy trì thói quen học từ mới và ôn lại từ cũ giúp nhớ lâu và tránh quên nhanh.
>>> Xem thêm: Phần Mềm Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành Kinh Tế Chuẩn Xác Nhất
Dịch Vụ Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành Kinh Tế Tài Chính Chuyên Nghiệp
Dịch Thuật Công Chứng Số 1 cung cấp dịch vụ dịch tiếng Anh chuyên ngành kinh tế tài chính chuyên nghiệp, hỗ trợ doanh nghiệp, ngân hàng và cá nhân xử lý tài liệu nhanh chóng, chính xác và bảo mật.
- Dịch đa dạng tài liệu kinh tế tài chính: Nhận dịch báo cáo tài chính tiếng Anh, dịch hợp đồng kinh tế, hồ sơ ngân hàng, chứng từ kế toán, tài liệu đầu tư, chứng khoán và thương mại quốc tế.
- Đội ngũ dịch giả chuyên ngành: Biên dịch viên có kiến thức chuyên sâu về tài chính, kế toán, ngân hàng và sử dụng đúng thuật ngữ chuyên ngành.
- Cam kết dịch chuẩn xác – đúng ngữ cảnh: Nội dung được kiểm tra kỹ thuật ngữ, đảm bảo tính chính xác và chuyên nghiệp cho từng tài liệu.
- Hỗ trợ lấy nhanh, bảo mật thông tin: Đáp ứng nhu cầu dịch gấp với quy trình bảo mật dữ liệu chặt chẽ.
- Hỗ trợ công chứng và hợp pháp hóa lãnh sự: Cung cấp đầy đủ dịch vụ đi kèm cho hồ sơ tài chính, hồ sơ doanh nghiệp và giấy tờ quốc tế.
Gọi ngay hotline 0934.888.768 để được tư vấn và báo giá chi tiết.
>>> Có thể bạn quan tâm:
- Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành Tài Chính Ngân Hàng Uy Tín
- Dịch Thuật Tiếng Anh Chuyên Ngành Quản Trị Kinh Doanh

Việc học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh tế tài chính sẽ giúp bạn nâng cao kiến thức chuyên môn, tự tin giao tiếp và làm việc trong môi trường quốc tế. Hy vọng danh sách thuật ngữ trên sẽ hỗ trợ bạn học tập, làm việc và sử dụng tiếng Anh tài chính hiệu quả hơn. Nếu cần dịch tài liệu kinh tế tài chính chuyên nghiệp, bạn có thể liên hệ dịch vụ tại Dịch Thuật Công Chứng Số 1.









