Thời tiết (Le temps) là một trong những chủ đề giao tiếp cơ bản và hữu ích nhất khi học tiếng Pháp. Dù bạn đang du lịch, sống ở Pháp hay đơn giản là trò chuyện với người bản xứ, việc hỏi và miêu tả thời tiết sẽ giúp bạn tự tin hơn. Trong bài viết này, hãy cùng Dịch Thuật Công Chứng Số 1 khám phá từ vựng, mẫu câu và hội thoại thực tế về chủ đề thời tiết trong tiếng Pháp.
Mục lục
ToggleCấu trúc nói về thời tiết trong tiếng Pháp
Dưới đây là các cấu trúc phổ biến để nói về thời tiết trong tiếng Pháp, kèm ví dụ cụ thể để bạn dễ ghi nhớ và áp dụng:
- Cấu trúc với “Il fait + tính từ”: Dùng để mô tả trạng thái chung của thời tiết (nóng, lạnh, đẹp, xấu…). Ví dụ: Il fait chaud -> Trời nóng.
- Cấu trúc với “Il y a + danh từ”: Dùng khi muốn nói về các hiện tượng thời tiết có thể “thấy được” như mưa, gió, sương… Ví dụ: Il y a du soleil -> Có nắng.
- Cấu trúc với “Il + động từ”: Dùng với các động từ chỉ hiện tượng tự nhiên như mưa, tuyết, sấm sét… Ví dụ: Il pleut. -> Trời mưa.
- Cấu trúc “Il fait + số + degrés”: Dùng để nói về nhiệt độ. Ví dụ: Il fait 30 degrés aujourd’hui -> Hôm nay trời 30 độ.

Từ vựng miêu tả thời tiết trong tiếng Pháp
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
| La météo | Thời tiết |
| Le temps | Thời tiết / thời gian |
| Il fait beau | Trời đẹp |
| Il fait mauvais | Trời xấu |
| Il fait chaud | Trời nóng |
| Il fait froid | Trời lạnh |
| Il fait frais | Trời mát |
| Il fait doux | Thời tiết dễ chịu |
| Il fait humide | Trời ẩm ướt |
| Il fait sec | Trời khô ráo |
| La pluie | Mưa |
| Il pleut | Trời đang mưa |
| Il y a une averse | Có một cơn mưa rào |
| Il pleuvine | Mưa phùn |
| Il pleut des cordes | Mưa như trút nước |
| L’orage | Cơn giông |
| Il y a de l’orage | Có giông |
| Le tonnerre | Sấm |
| L’éclair | Tia chớp |
| Le soleil | Mặt trời |
| Il y a du soleil | Có nắng |
| Il fait ensoleillé | Trời nắng |
| Une journée ensoleillée | Một ngày đầy nắng |
| La neige | Tuyết |
| Il neige | Trời đang tuyết |
| Il gèle | Trời đóng băng |
| Il fait glacial | Trời rét buốt |
| Le verglas | Băng trơn |
| Il fait gris | Trời xám xịt |
| Il y a des nuages | Có mây |
| Il est nuageux | Trời nhiều mây |
| La brume | Sương mù nhẹ |
| Le brouillard | Sương mù dày đặc |
| Le vent | Gió |
| Il y a du vent | Trời có gió |
| Une tempête | Cơn bão lớn |
| Une tornade | Vòi rồng |
| Une canicule | Nắng nóng kéo dài |
| Une vague de froid | Đợt lạnh bất thường |
>>> Xem thêm: 12 Tháng Trong Tiếng Pháp: Cách Viết, Đọc Và Sử Dụng Dễ Nhớ
Các mùa trong tiếng Pháp
Dưới đây là từ vựng về các mùa trong tiếng Pháp, kèm theo cách phát âm gần đúng, ý nghĩa giúp bạn dễ học và áp dụng vào hội thoại hoặc viết văn.
| Tiếng Pháp | Cách đọc | Tiếng Việt |
| Le printemps | lơ pranh-tăng | Mùa xuân |
| L’été | lê-tê | Mùa hè |
| L’automne | lô-tôm | Mùa thu |
| L’hiver | li-ve(r) | Mùa đông |

>>> Xem thêm: Những Từ Tiếng Pháp Hay, Lãng Mạn, Có Nhiều Ý Nghĩa
Cách hỏi về thời tiết trong tiếng Pháp
Dưới đây là một số câu hỏi về thời tiết bằng tiếng Pháp, kèm theo nghĩa tiếng Việt để bạn tham khảo:
1. Câu hỏi chung về thời tiết
- Quel temps fait-il aujourd’hui? (Thời tiết hôm nay thế nào?)
- Comment est la météo aujourd’hui? (Thời tiết hôm nay ra sao?)
- Quel temps fait-il cette semaine? (Tuần này thời tiết thế nào?)
2. Câu hỏi về nhiệt độ
- Quelle est la température aujourd’hui? (Nhiệt độ hôm nay là bao nhiêu?)
- Fait-il chaud/froid? (Trời có nóng/lạnh không?)
- Est-ce qu’il fait plus chaud qu’hier? (Hôm nay có nóng hơn hôm qua không?)
3. Câu hỏi về các hiện tượng thời tiết
- Est-ce qu’il pleut? (Trời có mưa không?)
- Est-ce qu’il neige? (Trời có tuyết không?)
- Y a-t-il du vent? (Có gió không?)
- Est-ce qu’il y a du brouillard? (Có sương mù không?)
- Le temps est-il ensoleillé? (Trời có nắng không?)
4. Câu hỏi về dự báo thời tiết
- Quelles sont les prévisions météo pour demain? (Dự báo thời tiết ngày mai thế nào?)
- Est-ce qu’il va faire beau ce weekend? (Cuối tuần này trời có đẹp không?)
- Va-t-il pleuvoir demain? (Ngày mai trời có mưa không?)
5. Câu hỏi so sánh thời tiết
- Quel temps fait-il en été/hiver ici? (Mùa hè/mùa đông ở đây thời tiết thế nào?)
- Est-ce que c’est toujours aussi pluvieux? (Ở đây lúc nào cũng mưa nhiều thế này à?)
6. Câu hỏi về ảnh hưởng của thời tiết
- Est-ce que la météo va gêner nos projets? (Thời tiết có ảnh hưởng đến kế hoạch của chúng ta không?)
- Dois-je prendre un parapluie? (Tôi có nên mang ô không?)
>>> Xem thêm: Cách Hỏi Tên Trong Tiếng Pháp Và Trả Lời Chuẩn Cấu Trúc
Mẫu hội thoại hỏi đáp về thời tiết trong tiếng Pháp
1. Hỏi thời tiết hôm nay
- A: Quel temps fait-il aujourd’hui?
- B: Il fait beau et ensoleillé!
(A: Hôm nay thời tiết thế nào? / B: Trời đẹp và có nắng!)
- A: Est-ce qu’il pleut en ce moment?
- B: Non, mais le ciel est nuageux.
(A: Bây giờ trời có mưa không? / B: Không, nhưng trời nhiều mây.)
2. Hỏi về nhiệt độ
- A: Quelle est la température aujourd’hui?
- B: Il fait 25 degrés Celsius.
(A: Hôm nay nhiệt độ bao nhiêu? / B: 25 độ C.)*
- A: Fait-il froid ce matin?
- B: Oui, seulement 10 degrés, mieux vaut porter un manteau.
(A: Sáng nay trời lạnh không? / B: Có, chỉ 10 độ, tốt nhất nên mặc áo khoác.)*
3. Dự báo thời tiết ngày mai
- A: Quelles sont les prévisions pour demain?
- B: Il va pleuvoir toute la journée.
(A: Dự báo ngày mai thế nào? / B: Trời sẽ mưa cả ngày.)
- A: Est-ce qu’il va neiger ce weekend?
- B: Probablement, surtout dans les montagnes.
(A: Cuối tuần này có tuyết không? / B: Có lẽ vậy, nhất là ở vùng núi.)
>>> Xem thêm: 9 Mẹo Học Từ Vựng Tiếng Pháp Hiệu Quả Nhất
Hy vọng những từ vựng và mẫu câu về thời tiết trong tiếng Pháp được chia sẻ trên đây sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp. Đừng quên áp dụng thường xuyên vào thực tế để nhanh chóng làm chủ chủ đề này nhé!
Bạn đang tìm kiếm dịch vụ dịch thuật tiếng Pháp chất lượng? Dịch Thuật Công Chứng Số 1 với đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ giàu kinh nghiệm, am hiểu sâu sắc cả ngôn ngữ và văn hóa Pháp sẽ mang đến cho bạn những bản dịch chính xác và tự nhiên nhất. Liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn chi tiết!









