Trong quá trình học tiếng Nhật, việc nắm vững tên các quốc gia bằng tiếng Nhật là một trong những kiến thức cơ bản nhưng vô cùng quan trọng. Không chỉ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp, giới thiệu bản thân mà còn hỗ trợ hiệu quả trong học tập, dịch thuật và làm việc với đối tác quốc tế. Trong bài viết này, bạn sẽ được tổng hợp đầy đủ tên các quốc gia trên thế giới bằng tiếng Nhật kèm cách viết, cách đọc và mẹo ghi nhớ dễ dàng.
Mục lục
ToggleTừ vựng về tên các quốc gia bằng tiếng Nhật
Danh sách tên các nước Châu Á bằng tiếng Nhật
Châu Á là khu vực có số lượng quốc gia lớn với sự đa dạng về văn hóa và ngôn ngữ, vì vậy việc nắm vững tên các nước Châu Á bằng tiếng Nhật sẽ giúp bạn dễ dàng hơn trong học tập, giao tiếp cũng như dịch thuật. Dưới đây là danh sách đầy đủ các quốc gia thuộc khu vực Châu Á kèm theo cách viết và cách đọc chuẩn trong tiếng Nhật, được phân chia theo từng khu vực để bạn tiện tra cứu và ghi nhớ.
- Trung Quốc: 中国(ちゅうごく)
- Hàn Quốc: 韓国(かんこく)
- Triều Tiên: 北朝鮮(きたちょうせん)
- Mông Cổ: モンゴル
- Việt Nam: ベトナム
- Thái Lan: タイ
- Indonesia: インドネシア
- Malaysia: マレーシア
- Singapore: シンガポール
- Philippines: フィリピン
- Myanmar: ミャンマー
- Campuchia: カンボジア
- Lào: ラオス
- Brunei: ブルネイ
- Đông Timor: 東ティモール(ひがしティモール)
- Ấn Độ: インド
- Pakistan: パキスタン
- Bangladesh: バングラデシュ
- Sri Lanka: スリランカ
- Nepal: ネパール
- Bhutan: ブータン
- Maldives: モルディブ
- Ả Rập Xê Út: サウジアラビア
- UAE: アラブ首長国連邦(しゅちょうこくれんぽう)
- Qatar: カタール
- Kuwait: クウェート
- Oman: オマーン
- Yemen: イエメン
- Israel: イスラエル
- Palestine: パレスチナ
- Jordan: ヨルダン
- Lebanon: レバノン
- Syria: シリア
- Iraq: イラク
- Iran: イラン
- Thổ Nhĩ Kỳ: トルコ
- Cyprus: キプロス
- Kazakhstan: カザフスタン
- Uzbekistan: ウズベキスタン
- Turkmenistan: トルクメニスタン
- Kyrgyzstan: キルギス
- Tajikistan: タジキスタン
Tên các nước trên thế giới bằng tiếng Nhật ở khu vực Châu Âu
Châu Âu là khu vực có nhiều quốc gia với lịch sử lâu đời, vì vậy tên gọi trong tiếng Nhật chủ yếu được viết bằng Katakana (phiên âm từ tiếng nước ngoài). Một số quốc gia có tên gọi quen thuộc và thường xuyên xuất hiện trong học tập, du lịch và giao tiếp quốc tế.
Dưới đây là danh sách các nước Châu Âu bằng tiếng Nhật:
- Anh: イギリス
- Pháp: フランス
- Đức: ドイツ
- Hà Lan: オランダ
- Bỉ: ベルギー
- Luxembourg: ルクセンブルク
- Monaco: モナコ
- Ý: イタリア
- Tây Ban Nha: スペイン
- Bồ Đào Nha: ポルトガル
- Hy Lạp: ギリシャ
- Malta: マルタ
- Vatican: バチカン
- Thụy Điển: スウェーデン
- Na Uy: ノルウェー
- Đan Mạch: デンマーク
- Phần Lan: フィンランド
- Iceland: アイスランド
- Nga: ロシア
- Ba Lan: ポーランド
- Séc: チェコ
- Slovakia: スロバキア
- Hungary: ハンガリー
- Romania: ルーマニア
- Bulgaria: ブルガリア
- Ukraine: ウクライナ
- Belarus: ベラルーシ
- Croatia: クロアチア
- Serbia: セルビア
- Slovenia: スロベニア
- Bosnia và Herzegovina: ボスニア・ヘルツェゴビナ
- Montenegro: モンテネグロ
- Albania: アルバニア
- Bắc Macedonia: 北マケドニア
Tên các nước Châu Phi bằng tiếng Nhật
Dưới đây là danh sách tên các nước Châu Phi bằng tiếng Nhật (viết chủ yếu bằng Katakana), trình bày rõ ràng theo nhóm để bạn dễ học và tra cứu:
- Ai Cập: エジプト
- Libya: リビア
- Tunisia: チュニジア
- Algeria: アルジェリア
- Morocco: モロッコ
- Sudan: スーダン
- Nigeria: ナイジェリア
- Ghana: ガーナ
- Senegal: セネガル
- Mali: マリ
- Ivory Coast (Bờ Biển Ngà): コートジボワール
- Burkina Faso: ブルキナファソ
- Niger: ニジェール
- Guinea: ギニア
- Sierra Leone: シエラレオネ
- Liberia: リベリア
- Kenya: ケニア
- Ethiopia: エチオピア
- Tanzania: タンザニア
- Uganda: ウガンダ
- Somalia: ソマリア
- Rwanda: ルワンダ
- Burundi: ブルンジ
- Cameroon: カメルーン
- Chad: チャド
- Central African Republic: 中央アフリカ共和国(ちゅうおうアフリカきょうわこく)
- Congo: コンゴ
- Gabon: ガボン
- Equatorial Guinea: 赤道ギニア(せきどうギニア)
- Nam Phi: 南アフリカ(みなみアフリカ)
- Angola: アンゴラ
- Zambia: ザンビア
- Zimbabwe: ジンバブエ
- Namibia: ナミビア
- Botswana: ボツワナ
- Mozambique: モザンビーク
- Madagascar: マダガスカル
Danh sách tên các quốc gia Châu Mỹ bằng tiếng Nhật
- Mỹ: アメリカ / アメリカ合衆国(がっしゅうこく)
- Canada: カナダ
- Mexico: メキシコ
- Guatemala: グアテマラ
- Belize: ベリーズ
- El Salvador: エルサルバドル
- Honduras: ホンジュラス
- Nicaragua: ニカラグア
- Costa Rica: コスタリカ
- Panama: パナマ
- Cuba: キューバ
- Jamaica: ジャマイカ
- Haiti: ハイチ
- Dominican Republic: ドミニカ共和国(きょうわこく)
- Bahamas: バハマ
- Barbados: バルバドス
- Trinidad and Tobago: トリニダード・トバゴ
- Brazil: ブラジル
- Argentina: アルゼンチン
- Chile: チリ
- Peru: ペルー
- Colombia: コロンビア
- Venezuela: ベネズエラ
- Ecuador: エクアドル
- Bolivia: ボリビア
- Paraguay: パラグアイ
- Uruguay: ウルグアイ
- Guyana: ガイアナ
- Suriname: スリナム
Tên các nước trên thế giới bằng tiếng Nhật ở Châu Đại Dương
- Úc: オーストラリア
- New Zealand: ニュージーランド
- Papua New Guinea: パプアニューギニア
- Fiji: フィジー
- Solomon Islands: ソロモン諸島(しょとう)
- Vanuatu: バヌアツ
- Samoa: サモア
- Tonga: トンガ
- Kiribati: キリバス
- Micronesia: ミクロネシア連邦(れんぽう)
- Marshall Islands: マーシャル諸島
- Palau: パラオ
- Nauru: ナウル
- Tuvalu: ツバル
Cách hỏi và trả lời tên các quốc gia bằng tiếng Nhật
Trong giao tiếp tiếng Nhật, việc hỏi và trả lời về quốc gia (国 – くに) là mẫu câu cơ bản, thường gặp khi giới thiệu bản thân, làm quen hoặc phỏng vấn. Dưới đây là các cấu trúc phổ biến và dễ áp dụng nhất.
Cách hỏi “Bạn đến từ nước nào?”
✅ Mẫu câu lịch sự:
- どこの国(くに)から来(き)ましたか?
→ Bạn đến từ nước nào?
✅ Mẫu câu đơn giản hơn:
- どこから来ましたか?
→ Bạn đến từ đâu?
Cách trả lời tên quốc gia
Cấu trúc:
- [Tên quốc gia] から来ました。
→ Tôi đến từ [quốc gia].
Ví dụ:
- ベトナムから来ました。
→ Tôi đến từ Việt Nam - 日本から来ました。
→ Tôi đến từ Nhật Bản - アメリカから来ました。
→ Tôi đến từ Mỹ
Việc ghi nhớ tên các quốc gia bằng tiếng Nhật không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng mà còn nâng cao khả năng giao tiếp và phản xạ ngôn ngữ trong thực tế. Hy vọng danh sách và hướng dẫn trong bài viết sẽ giúp bạn học nhanh, nhớ lâu và áp dụng hiệu quả. Nếu bạn đang cần hỗ trợ dịch thuật tiếng Nhật chính xác, chuyên nghiệp cho học tập, công việc hoặc kinh doanh, hãy liên hệ Dịch Thuật Công Chứng Số 1 để được tư vấn và hỗ trợ nhanh chóng.









