Bảng chữ cái tiếng Nhật Kanji (bảng chữ Hán tiếng Nhật) luôn được xem là phần quan trọng nhưng cũng đầy thử thách đối với người học. Với nguồn gốc từ chữ Hán và hệ thống ký tự phức tạp, Kanji không chỉ đòi hỏi khả năng ghi nhớ mà còn yêu cầu người học hiểu rõ cách viết, cách đọc và ngữ cảnh sử dụng. Trong bài viết này, Dịch Thuật Công Chứng Số 1 sẽ giúp bạn tổng hợp kiến thức nền tảng về Kanji, giúp bạn chinh phục hệ thống chữ viết này một cách dễ dàng hơn.
>>> Xem thêm: Dịch Tiếng Nhật Chuẩn Xác, Lấy Nhanh, Giá Tốt Nhất
Mục lục
ToggleBảng chữ cái tiếng Nhật Kanji là gì?
Tổng quan về bảng chữ cái tiếng Nhật Kanji
Bảng chữ cái tiếng Nhật Kanji (漢字 – かんじ) là hệ thống chữ viết mang tính tượng hình, có nguồn gốc từ chữ Hán của Trung Quốc. Người Nhật đã tiếp nhận, cải biên chữ viết này để sử dụng trong ngôn ngữ của mình. Bên cạnh Hiragana và Katakana, đây là một trong ba hệ chữ chính của tiếng Nhật.
Kanji có 2.136 chữ thông dụng (gọi là Jōyō Kanji) được Bộ Giáo dục Nhật Bản công nhận và đưa vào giảng dạy chính thức. Đây là những ký tự thường xuyên xuất hiện trong đời sống hằng ngày, sách báo và các văn bản.

Nguồn gốc của bảng chữ cái tiếng Nhật Kanji
Bảng chữ cái Kanji của tiếng Nhật bắt nguồn từ hệ thống chữ Hán cổ. Quá trình tiếp nhận chữ Hán vào Nhật Bản diễn ra khoảng từ thế kỷ V sau Công nguyên, chủ yếu thông qua kinh điển Phật giáo và các tài liệu văn hóa từ Trung Hoa.
Đến giai đoạn thế kỷ VII – VIII, người Nhật bắt đầu vận dụng chữ Hán để ghi lại âm tiếng Nhật, từ đó hình thành hệ thống Manyogana (万葉仮名). Tuy nhiên, cách sử dụng này còn khá phức tạp và chưa thực sự tối ưu. Sang thế kỷ IX, từ nền tảng Manyogana, hai hệ chữ Kana là Hiragana (ひらがな) và Katakana (カタカナ) đã được phát triển. Trong đó, Hiragana có nguồn gốc từ dạng viết mềm (thảo) của chữ Hán, còn Katakana được tạo ra bằng cách tách các nét hoặc bộ phận của chữ Hán.
Mặc dù sự xuất hiện của Kana giúp việc ghi chép trở nên đơn giản hơn, Kanji vẫn giữ vai trò cốt lõi trong tiếng Nhật. Dù tồn tại hàng nghìn ký tự, hiện nay chỉ khoảng 2.136 chữ Kanji thông dụng nằm trong danh sách Jōyō Kanji (常用漢字) do Bộ Giáo dục Nhật Bản ban hành và được sử dụng phổ biến trong đời sống.
Học Kanji tiếng Nhật có khó không?
Câu trả lời là KHÓ, nhưng bạn hoàn toàn có thể chinh phục được nếu học đúng cách. Kanji thường khiến người mới “ngợp” vì:
- Số lượng lớn: Có tới hơn 2.000 chữ thông dụng do Bộ Giáo dục Nhật Bản quy định.
- Nhiều cách đọc: Một chữ có thể có 2–3 cách đọc (On & Kun).
- Nhiều nét: Có chữ đơn giản 3 – 4 nét, nhưng cũng có chữ hơn 20 nét.
- Dễ nhầm lẫn: Nhiều chữ nhìn gần giống nhau (未 vs 末, 土 vs 士…).
Vậy có nên học Kanji không?
Câu trả lời là bắt buộc nếu bạn muốn giỏi tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn không cần học tất cả ngay từ đầu. Thông thường:
- Người mới bắt đầu: Học ~100–300 Kanji cơ bản
- Trình độ N5 – N3 tiếng Nhật: Khoảng 100–650 Kanji
- Trình độ N2 – N1 tiếng Nhật: Tiếp cận dần toàn bộ 2.136 Kanji.

Bảng chữ cái tiếng Nhật Kanji đầy đủ
Theo quy định của Bộ Giáo dục Nhật Bản, bảng chữ cái tiếng Nhật Kanji có 2.136 ký tự Kanji nằm trong danh sách Jōyō Kanji, được sử dụng rộng rãi và đưa vào giảng dạy chính thức. Bên cạnh đó, hệ thống còn bổ sung thêm hàng trăm chữ Kanji khác, gọi là Jinmeiyō Kanji, chủ yếu dùng trong việc đặt tên riêng.
Vì số lượng ký tự Kanji nhiều và cấu trúc khá phức tạp, người học cần đầu tư thời gian và duy trì sự kiên trì để chinh phục được các cấp độ của ngôn ngữ này.
>>> Download bảng chữ cái tiếng Nhật Kanji PDF
Lộ trình học bảng chữ cái Kanji hiệu quả trong 7 ngày
Thời gian học Kanji nên được điều chỉnh linh hoạt tùy theo khả năng tiếp thu và quỹ thời gian mỗi ngày của bạn. Tuy nhiên, bạn có thể tham khảo cách sắp xếp lịch học trong 7 ngày sau đây để chia nhỏ kiến thức và luyện tập dễ dàng hơn:
| Ngày | Nội dung học | Số lượng gợi ý | Cách học cụ thể |
| Ngày 1 | Bộ thủ + Kanji cơ bản | 15–20 bộ thủ + 10 Kanji | Học bộ thủ (水, 人, 木…), Kanji đơn giản (山, 川…) |
| Ngày 2 | Kanji + hình ảnh (Mnemonic) | 15–20 Kanji | Tạo câu chuyện/hình ảnh cho từng chữ |
| Ngày 3 | Kanji + từ vựng | 15 Kanji | Học kèm từ ghép (学生, 日本…) |
| Ngày 4 | Luyện viết | 10–15 Kanji | Viết đúng thứ tự nét, lặp lại 5–10 lần |
| Ngày 5 | Ôn tập + phân nhóm | 60–80 Kanji | Nhóm theo bộ thủ/chủ đề |
| Ngày 6 | Tăng tốc + luyện đọc | 20 Kanji | Đọc từ, câu đơn giản có Kanji |
| Ngày 7 | Tổng ôn + kiểm tra | 80–120 Kanji | Test nghĩa, cách đọc, viết |
>>> Xem thêm: Bảng Chữ Cái Tiếng Nhật Hiragana: Cách Đọc, Viết Và Học Nhanh
Nguyên tắc luyện viết bảng chữ Kanji tiếng Nhật
Viết Kanji tiếng Nhật không chỉ là ghi nhớ mặt chữ mà còn phải tuân thủ quy tắc thứ tự nét (stroke order) để đảm bảo chữ cân đối, dễ đọc và đúng chuẩn. Dưới đây là các nguyên tắc bạn cần nhớ:
8 nét cơ bản khi viết chữ Kanji bạn cần biết
Hầu hết các chữ Kanji đều được cấu tạo từ những nét cơ bản sau:
- Nét ngang (一 – yoko): Kẻ từ trái sang phải
- Nét sổ (丨 – tate): Kẻ từ trên xuống
- Nét chấm (丶 – ten): Nét nhỏ, dứt khoát
- Nét phẩy (ノ – no): Nét xiên từ trên xuống trái
- Nét mác (㇏ – harai): Nét xiên từ trên xuống phải
- Nét móc (亅 – kagi): Nét có phần móc ở cuối
- Nét gập (折 – ori): Nét có điểm gấp khúc
- Nét hất (はね – hane): Nét kết thúc bằng động tác hất lên
Việc nắm vững 8 nét cơ bản này sẽ giúp bạn viết được mọi chữ Kanji.

Cách viết chữ Hán theo thứ tự đúng chuẩn
Việc viết Hán tự tiếng Nhật Kanji cần tuân theo thứ tự nét chuẩn để chữ cân đối, chính xác và dễ ghi nhớ hơn. Dưới đây là các nguyên tắc quan trọng:
- Nét ngang trước, nét dọc sau: Ưu tiên viết nét ngang rồi mới đến nét sổ
- Phẩy trước, mác sau: Nét xiên trái (ノ) đi trước nét xiên phải (乀)
- Trên trước, dưới sau: Bắt đầu từ phần phía trên của chữ
- Trái trước, phải sau: Viết các thành phần bên trái rồi chuyển sang bên phải
- Ngoài trước, trong sau: Với chữ có khung, viết phần bao ngoài trước
- Bên trong trước, đóng khung sau: Nếu có nét “khóa” cuối, viết phần bên trong rồi mới đóng lại
- Giữa trước, hai bên sau: Với chữ đối xứng, ưu tiên nét trung tâm trước
Áp dụng đúng những quy tắc trên đây sẽ giúp bạn viết chữ Kanji chuẩn hơn, nhanh hơn và ghi nhớ lâu hơn.
>>> Xem thêm: Bảng Chữ Cái Romaji Tiếng Nhật: Hệ Thống Phiên Âm Latinh
Cách đọc bảng chữ cái tiếng Nhật Kanji
Một trong những khó khăn lớn khi học bảng chữ cái Kanji tiếng Nhật nằm ở cách phát âm của từng chữ. Nhìn chung, cách đọc Kanji được chia thành hai nhóm chính là Kunyomi (âm Nhật) và On’yomi (âm Hán). Mỗi Kanji có thể có nhiều cách đọc khác nhau, tùy thuộc vào vị trí trong từ, ngữ cảnh sử dụng và cách kết hợp với các ký tự khác. Cụ thể:
Âm Kunyomi – Cách đọc theo âm thuần Nhật
Kunyomi (訓読み) là cách đọc Kanji theo âm thuần Nhật, gắn với cách người bản xứ gọi tên sự vật và hiện tượng trong đời sống thường ngày. Khác với On’yomi (âm Hán), Kunyomi phản ánh trực tiếp từ vựng gốc của tiếng Nhật.
Cách đọc này thường xuất hiện khi:
- Kanji đứng riêng lẻ như một từ hoàn chỉnh
- Kanji đi kèm với các thành phần ngữ pháp thuần Nhật (đuôi từ, trợ từ…)
Ví dụ:
- 山 → yama (núi)
- 木 → ki (cây)
Một điểm cần lưu ý là mỗi Kanji có thể có nhiều cách đọc Kunyomi khác nhau, tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Vì vậy, thay vì học rời từng chữ, bạn nên học theo từ vựng cụ thể để ghi nhớ chính xác và áp dụng hiệu quả hơn trong giao tiếp hằng ngày.
Âm On – Cách đọc theo âm Hán
On’yomi (音読み) là cách đọc Kanji dựa trên âm Hán, hình thành khi chữ Hán được truyền vào Nhật Bản và được người Nhật tiếp nhận, điều chỉnh theo hệ thống phát âm của mình.
Kiểu đọc này thường xuất hiện trong:
- Các từ ghép gồm nhiều Kanji, nơi cách đọc đã được quy ước sẵn
- Tên riêng, địa danh, tổ chức và các thuật ngữ mang tính học thuật hoặc trang trọng
Một điểm đáng chú ý là mỗi Kanji có thể có hơn một cách đọc On’yomi, tùy theo từng từ cụ thể. Ví dụ, chữ 日 có thể đọc là nichi trong “Nihon”, nhưng cũng có thể đọc là jitsu trong một số từ khác.
Do âm On được dùng phổ biến trong nhiều từ ghép, việc nắm chắc quy tắc này sẽ giúp bạn tăng khả năng học từ vựng tiếng Nhật và hiểu sâu hơn các nội dung mang tính chuyên môn.
Một số trường hợp ngoại lệ trong bảng chữ cái Kanji tiếng Nhật
Không phải mọi Kanji đều có cách đọc theo Kunyomi hoặc On’yomi một cách cố định. Trên thực tế, có nhiều trường hợp ngoại lệ, và một ký tự có thể có cả hai kiểu đọc, thậm chí nhiều hơn tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Vì vậy, cách hiệu quả nhất để nắm vững là học thông qua từ vựng và tình huống thực tế.
Ví dụ:
- 手 → te (tay – Kunyomi) / sha (thủ – On’yomi)
- 水 → mizu (nước – Kunyomi) / sui (thủy – On’yomi)
Với những Kanji có nhiều cách đọc, việc sử dụng đúng không thể chỉ dựa vào lý thuyết, mà cần luyện tập thường xuyên qua đọc hiểu và giao tiếp để hình thành phản xạ tự nhiên theo thời gian.
>>> Xem thêm: Cách Dịch Tên Tiếng Việt Sang Tiếng Nhật Kanji Đơn Giản Nhất
Mẹo học bảng chữ cái Kanji tiếng Nhật hiệu quả
Học bảng chữ cái tiếng Nhật Kanji theo bộ thủ
Học Kanji theo bộ thủ (radicals) là phương pháp nền tảng giúp người học hiểu cấu trúc và ý nghĩa của chữ một cách có hệ thống. Mỗi bộ thủ thường gợi ý về nghĩa hoặc nhóm chủ đề liên quan, từ đó giúp bạn suy đoán và ghi nhớ Kanji nhanh hơn thay vì học rời rạc. Khi áp dụng đúng cách, việc nhóm các Kanji cùng bộ không chỉ tăng khả năng liên tưởng mà còn giúp giảm khối lượng ghi nhớ, đặc biệt phù hợp với người mới bắt đầu.

Học bảng chữ cái tiếng Nhật Kanji bằng Flashcard
Sử dụng flashcard là một trong những phương pháp hiệu quả nhất để ghi nhớ Kanji lâu dài. Mỗi thẻ nên bao gồm Kanji, cách đọc, ý nghĩa và ví dụ cụ thể để đảm bảo ghi nhớ toàn diện. Các ứng dụng flashcards điện tử như Anki hoặc Quizlet hỗ trợ tối ưu quá trình ôn tập, giúp bạn phân bổ thời gian hợp lý và tập trung vào những chữ dễ quên.
Học bảng chữ cái tiếng Nhật qua hình ảnh/bài hát
Việc kết hợp Kanji với hình ảnh, câu chuyện hoặc âm nhạc giúp kích thích trí nhớ thị giác và thính giác, từ đó cải thiện khả năng ghi nhớ một cách tự nhiên. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả với những chữ có hình dạng phức tạp. Ngoài ra, học qua các bài hát như Lemon – Kenshi Yonezu, さんぽ (Sanpo – Totoro), おにのパンツ (Oni no Pantsu),… giúp giảm áp lực, tạo hứng thú và duy trì động lực học lâu dài.
Học bảng chữ cái Kanji qua app online
Việc học bảng chữ cái Kanji thông qua các ứng dụng online đang trở thành giải pháp tiện lợi, giúp người học tiếp cận kiến thức mọi lúc, mọi nơi. Dưới đây là một số ứng dụng nổi bật:
1. Anki
Anki là ứng dụng học Kanji dựa trên phương pháp flashcard kết hợp lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition), giúp tối ưu khả năng ghi nhớ dài hạn. Thay vì sử dụng thẻ giấy truyền thống, bạn có thể học và ôn tập trực tiếp trên điện thoại với hệ thống thẻ được cá nhân hóa theo tiến độ học.
Ưu điểm:
- Ghi nhớ lâu nhờ cơ chế lặp lại thông minh
- Có thể tự tạo bộ thẻ theo nhu cầu học Kanji
- Phù hợp để học số lượng lớn từ vựng
Nhược điểm:
- Giao diện không quá trực quan với người mới
- Cần thời gian làm quen cách sử dụng
- Thiếu yếu tố giải trí, dễ gây nhàm chán nếu học lâu.

2. NHK World-Japan
NHK World-Japan cung cấp nội dung học tiếng Nhật thông qua video và audio từ đài phát thanh Nhật Bản, giúp người học tiếp cận ngôn ngữ trong ngữ cảnh thực tế. Ngoài việc luyện nghe và đọc, bạn còn có thể cập nhật tin tức và văn hóa Nhật Bản.
Ưu điểm:
- Nội dung chuẩn, giọng đọc bản xứ
- Cải thiện kỹ năng nghe và hiểu ngữ cảnh
- Kết hợp học ngôn ngữ với kiến thức văn hóa
Nhược điểm:
- Ít tập trung chuyên sâu vào Kanji
- Có thể hơi khó với người mới bắt đầu
- Không có lộ trình học cá nhân hóa rõ ràng.
3. Quizlet
Quizlet là ứng dụng học từ vựng và Kanji thông qua flashcard kết hợp trò chơi tương tác, giúp việc học trở nên nhẹ nhàng và ít áp lực hơn. Ứng dụng còn có tính năng nhắc nhở học mỗi ngày, tạo động lực duy trì thói quen học tập.
Ưu điểm:
- Giao diện thân thiện, dễ sử dụng
- Có nhiều chế độ học và mini game
- Thư viện tài liệu phong phú từ cộng đồng
Nhược điểm:
- Nội dung do người dùng tạo nên có thể không đồng đều chất lượng
- Ít phân tích sâu về cách viết Kanji
- Hiệu quả phụ thuộc vào bộ tài liệu bạn chọn.
4. Duolingo
Duolingo cung cấp khóa học tiếng Nhật theo dạng bài học ngắn kết hợp trò chơi, bao gồm các kỹ năng nghe, nói, đọc và viết. Nội dung được chia theo chủ đề thực tế như giao tiếp, mua sắm, ăn uống…, phù hợp cho người mới bắt đầu.
Ưu điểm:
- Học vui, dễ duy trì mỗi ngày
- Lộ trình rõ ràng, phù hợp người mới
- Tích hợp nhiều kỹ năng ngôn ngữ
Nhược điểm:
- Phần Kanji chưa chuyên sâu
- Thiên về học cơ bản, khó nâng cao
- Ít giải thích chi tiết về ngữ pháp và cách dùng.
>>> Xem thêm: Top 10 App Dịch Tiếng Việt Sang Tiếng Nhật Chuẩn Nhất 2026
Có thể thấy, việc học bảng chữ cái tiếng Nhật Kanji là một hành trình cần thời gian, phương pháp đúng đắn và sự kiên trì. Khi hiểu rõ cấu trúc, quy tắc và cách áp dụng Kanji trong thực tế, bạn sẽ từng bước làm chủ hệ thống chữ viết này và nâng cao trình độ tiếng Nhật một cách vững chắc.
Bên cạnh việc học tập, nếu bạn có nhu cầu dịch thuật tài liệu tiếng Nhật, công chứng hồ sơ, hợp đồng hoặc giấy tờ chuyên ngành, việc lựa chọn một đơn vị uy tín là vô cùng quan trọng. Dịch Thuật Công Chứng Số 1 với đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm, sở hữu các chứng chỉ tiếng Nhật trình độ cao, am hiểu sâu về ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản sẽ giúp bạn đảm bảo độ chính xác, tính pháp lý và thời gian xử lý nhanh chóng. Đây là giải pháp tối ưu giúp bạn tiết kiệm thời gian và yên tâm trong mọi nhu cầu liên quan đến tiếng Nhật. Liên hệ ngay!









