Những con số đếm tiếng Tây Ban Nha được sử dụng thường xuyên trong nhiều tình huống giao tiếp như nói tuổi, hỏi giá tiền, đọc số điện thoại hay đề cập đến ngày tháng. Vì vậy, người học cần hiểu rõ cách viết, cách đọc cũng như quy tắc hình thành các con số trong tiếng Tây Ban Nha. Trong bài viết này, Dịch Thuật Công Chứng Số 1 sẽ giúp bạn tìm hiểu chi tiết bảng số đếm tiếng Tây Ban Nha, từ các số cơ bản đến những quy tắc sử dụng phổ biến trong giao tiếp.
Mục lục
ToggleBảng số đếm tiếng Tây Ban Nha từ 0 – 10
Những số từ 0 đến 10 là nền tảng quan trọng khi bắt đầu học số đếm tiếng Tây Ban Nha, giúp bạn dễ dàng làm quen với cách đọc và cách sử dụng trong các tình huống đơn giản.

| Số | Tiếng Tây Ban Nha | Cách đọc gần đúng |
| 0 | cero | xê-rô |
| 1 | uno | u-nô |
| 2 | dos | đốt |
| 3 | tres | trét |
| 4 | cuatro | cua-trô |
| 5 | cinco | xin-cô |
| 6 | seis | sê-ít |
| 7 | siete | xi-e-tê |
| 8 | ocho | ô-chô |
| 9 | nueve | nuê-vê |
| 10 | diez | đi-ét |
>>> Xem thêm: Học Từ Vựng Về Màu Sắc Trong Tiếng Tây Ban Nha
Số đếm tiếng Tây Ban Nha từ 11 – 20
Các số đếm tiếng Tây Ban Nha từ 11 – 20 có cách viết và phát âm riêng, vì vậy người học nên ghi nhớ từng số để tránh nhầm lẫn khi sử dụng.
| Số | Tiếng Tây Ban Nha | Cách đọc gần đúng |
| 11 | once | on-xê |
| 12 | doce | đô-xê |
| 13 | trece | trê-xê |
| 14 | catorce | ca-toóc-xê |
| 15 | quince | kin-xê |
| 16 | dieciséis | đi-ê-xi-sếi |
| 17 | diecisiete | đi-ê-xi-xi-ê-tê |
| 18 | dieciocho | đi-ê-xi-ô-chô |
| 19 | diecinueve | đi-ê-xi-nuê-vê |
| 20 | veinte | ven-tê |
>>> Xem thêm: Học Số Đếm Tiếng Nga Từ 1 Đến 10.000 (Có Phiên Âm) Chuẩn Xác
Học số đếm tiếng Tây Ban Nha từ 21 – 100
Sau khi nắm vững các số từ 0 đến 20, người học có thể tiếp tục tìm hiểu số đếm tiếng Tây Ban Nha từ 21 – 100, nhóm số có quy tắc ghép khá rõ ràng nên sẽ dễ ghi nhớ hơn.
Bảng số đếm tiếng Tây Ban Nha từ 21 – 29
| Số | Tiếng Tây Ban Nha | Cách đọc gần đúng |
| 21 | veintiuno | ven-ti-u-nô |
| 22 | veintidós | ven-ti-đốt |
| 23 | veintitrés | ven-ti-trét |
| 24 | veinticuatro | ven-ti-cua-trô |
| 25 | veinticinco | ven-ti-xin-cô |
| 26 | veintiséis | ven-ti-sếi |
| 27 | veintisiete | ven-ti-xi-e-tê |
| 28 | veintiocho | ven-ti-ô-chô |
| 29 | veintinueve | ven-ti-nuê-vê |

Các số chục trong tiếng Tây Ban Nha
| Số | Tiếng Tây Ban Nha | Cách đọc gần đúng |
| 30 | treinta | tren-ta |
| 40 | cuarenta | cua-ren-ta |
| 50 | cincuenta | xin-cuen-ta |
| 60 | sesenta | sê-sen-ta |
| 70 | setenta | sê-ten-ta |
| 80 | ochenta | ô-chen-ta |
| 90 | noventa | nô-ven-ta |
| 100 | cien | xi-en |
>>> Xem thêm: Số Đếm Trong Tiếng Thái Từ 1 Đến 1000 (Có Phiên Âm) Chuẩn Xác
Cách đọc số đếm tiếng Tây Ban Nha từ 100 trở lên
Sau khi nắm được các số từ 0 – 100, người học có thể tiếp tục tìm hiểu cách đọc số đếm tiếng Tây Ban Nha từ 100 trở lên. Trong tiếng Tây Ban Nha, các số lớn được hình thành bằng cách kết hợp số hàng trăm + số hàng chục + số hàng đơn vị, vì vậy khi đã hiểu quy tắc, bạn có thể đọc được rất nhiều con số khác nhau.
| Số | Tiếng Tây Ban Nha | Cách đọc gần đúng |
| 100 | cien | xi-en |
| 200 | doscientos | đốt-xi-en-tốt |
| 300 | trescientos | trét-xi-en-tốt |
| 400 | cuatrocientos | cua-trô-xi-en-tốt |
| 500 | quinientos | kin-ni-en-tốt |
| 600 | seiscientos | sê-ít-xi-en-tốt |
| 700 | setecientos | sê-tê-xi-en-tốt |
| 800 | ochocientos | ô-chô-xi-en-tốt |
| 900 | novecientos | nô-vê-xi-en-tốt |
| 1.000 | mil | min |
| 10.000 | diez mil | đi-ét min |
| 100.000 | cien mil | xi-en min |
>>> Xem thêm: Trọn Bộ Từ Vựng Tiếng Tây Ban Nha Theo Chủ Đề Cơ Bản Nhất
Cách dùng số đếm tiếng Tây Ban Nha trong giao tiếp
Sau khi ghi nhớ số đếm tiếng Tây Ban Nha, người học cần biết cách áp dụng chúng vào các tình huống giao tiếp thực tế. Trong đời sống hàng ngày, số đếm thường được sử dụng khi nói về tuổi, giá tiền, ngày tháng, số điện thoại hoặc số lượng đồ vật. Dưới đây là một số cách dùng phổ biến.
1. Nói tuổi
Trong tiếng Tây Ban Nha, tuổi được diễn đạt bằng động từ tener (có).
- Cấu trúc: Chủ ngữ + tener + số + años
| Tiếng Tây Ban Nha | Nghĩa |
| Tengo veinte años. | Tôi 20 tuổi. |
| Ella tiene veinticinco años. | Cô ấy 25 tuổi. |
| Mi hermano tiene treinta años. | Anh trai tôi 30 tuổi. |
2. Cấu trúc hỏi và nói giá tiền
Cấu trúc hỏi giá: ¿Cuánto cuesta + danh từ?
- Ví dụ: ¿Cuánto cuesta este libro? → Quyển sách này giá bao nhiêu?
Cấu trúc trả lời giá: Cuesta / Vale + số + đơn vị tiền
- Ví dụ: Cuesta veinte euros. → Giá là 20 euro.

3. Cấu trúc nói ngày tháng
Cấu trúc: Hoy es el + số + de + tháng
- Ví dụ: Hoy es el veinte de mayo. → Hôm nay là ngày 20 tháng 5.
4. Cấu trúc nói số lượng
Cấu trúc: Chủ ngữ + động từ + số + danh từ
- Ví dụ: Tengo dos libros. → Tôi có 2 cuốn sách.
5. Cấu trúc đọc số điện thoại
Khi đọc số điện thoại, người bản xứ thường đọc từng số riêng lẻ.
Cấu trúc: Số + số + số + …
- Ví dụ: 0935 268 479 → cero nueve tres cinco – dos seis ocho – cuatro siete nueve
>>> Xem thêm: Tự Học Đếm Số Tiếng Pháp Từ 1-100 (Có Phiên Âm)
Mẹo học từ vựng số đếm tiếng Tây Ban Nha nhanh nhớ
Để học số đếm tiếng Tây Ban Nha nhanh và dễ nhớ hơn, người học có thể áp dụng một số phương pháp học từ vựng hiệu quả dưới đây.
- Học theo từng nhóm số: Chia thành các nhóm 0–10, 11–20, 21–100 để dễ ghi nhớ.
- Ghi nhớ các số mốc: Học trước các số tròn như 10 (diez), 20 (veinte), 30 (treinta), 100 (cien), 1000 (mil).
- Luyện đọc to thường xuyên: Đọc và nghe các con số để quen với cách phát âm.
- Áp dụng vào đời sống: Dùng số để đếm đồ vật, đọc số điện thoại hoặc tính tiền.
- Học qua ứng dụng: Sử dụng các app học ngôn ngữ để luyện tập mỗi ngày.
>>> Xem thêm: Top 10 App Học Tiếng Tây Ban Nha Miễn Phí, Hiệu Quả Nhất

Có thể thấy, việc ghi nhớ và sử dụng đúng số đếm tiếng Tây Ban Nha sẽ giúp người học tự tin hơn khi giao tiếp cũng như đọc hiểu các thông tin liên quan đến số liệu trong ngôn ngữ này. Hy vọng những kiến thức trong bài viết sẽ giúp bạn học và áp dụng các con số trong tiếng Tây Ban Nha một cách dễ dàng hơn. Nếu bạn cần dịch thuật tiếng Tây Ban Nha, dịch công chứng hoặc phiên dịch chuyên nghiệp, hãy liên hệ Dịch Thuật Công Chứng Số 1 để được hỗ trợ nhanh chóng, chính xác và uy tín.







