Khi lựa chọn học ngoại ngữ châu Á, rất nhiều người băn khoăn giữa hai ngôn ngữ phổ biến là tiếng Hàn và tiếng Nhật. Một câu hỏi thường được đặt ra là: Học tiếng Hàn hay tiếng Nhật khó hơn? Bài viết này của Dịch Thuật Công Chứng Số 1 sẽ giúp bạn so sánh chi tiết hai ngôn ngữ qua nhiều khía cạnh để bạn dễ dàng lựa chọn ngôn ngữ phù hợp với mình.
Tiếng Nhật và tiếng Hàn có giống nhau không?
Tiếng Nhật và tiếng Hàn giống nhau về những điểm sau:
Cấu trúc ngữ pháp tương tự:
- Cả hai ngôn ngữ đều sử dụng trật tự câu Chủ ngữ – Tân ngữ – Động từ (SOV).
- Cùng có hệ thống kính ngữ để thể hiện mức độ lịch sự, tôn trọng.
Ảnh hưởng từ tiếng Hán:
- Cả tiếng Nhật và tiếng Hàn đều có nhiều từ mượn từ Hán ngữ (từ Hán – Hàn, Hán – Nhật).
- Nhiều từ mang nghĩa tương đương do cùng nguồn gốc Hán tự.
Khó khăn cho người học:
- Người học phải làm quen với ngữ pháp, từ vựng và hệ thống kính ngữ phức tạp.
- Cả hai đều rất khác biệt so với tiếng Việt hay tiếng Anh.

Học tiếng Hàn hay tiếng Nhật khó hơn?
Bảng chữ cái của tiếng Nhật và tiếng Hàn
Theo một số bảng xếp hạng quốc tế về độ khó của các ngôn ngữ, tiếng Nhật được đánh giá là một trong những ngôn ngữ khó học nhất thế giới. Lý do chủ yếu đến từ hệ thống chữ viết phức tạp. Cụ thể như sau:
Bảng chữ cái tiếng Nhật
Tiếng Nhật sử dụng 3 hệ thống chữ viết song song, bao gồm:
1. Hiragana (ひらがな) – Chữ mềm
- Dùng cho từ gốc Nhật, trợ từ, đuôi từ.
- Có 46 ký tự cơ bản.
- Ví dụ: あ (a), い (i), う (u), え (e), お (o)
2. Katakana (カタカナ) – Chữ cứng
- Dùng để phiên âm từ nước ngoài, tên riêng, từ mượn.
- Cũng gồm 46 ký tự, nhưng hình dạng khác với Hiragana.
- Ví dụ: ア (a), イ (i), ウ (u), エ (e), オ (o)
3. Kanji (漢字) – Hán tự
- Có nguồn gốc từ Trung Quốc, biểu thị nghĩa.
- Có tới 50.000 ký tự khác nhau, người Nhật học khoảng 2.000–3.000 chữ Kanji phổ biến.
- Ví dụ: 学 (học), 食 (ăn), 人 (người), 日 (ngày)…

Bảng chữ cái tiếng Hàn (Hangul – 한글)
Số lượng chữ cái cơ bản trong bảng chữ cái tiếng Hàn gồm: 14 phụ âm + 10 nguyên âm = 24 ký tự chính
Đặc điểm nổi bật:
- Là chữ viết khoa học, logic, do vua Sejong sáng tạo (thế kỷ 15).
- Các ký tự được ghép lại thành âm tiết (mỗi âm tiết là một “khối vuông”).
- Dễ học, dễ nhớ – người mới học có thể nắm bảng chữ chỉ trong vài ngày.
- Ví dụ: 가 (ga), 나 (na), 다 (da), 마 (ma), 아 (a)…

Cách phát âm của tiếng Nhật và tiếng Hàn
Tiếng Hàn
- 19 phụ âm (như ㄱ, ㄴ, ㅁ, ㅂ, ㅅ…)
- 21 nguyên âm (bao gồm nguyên âm đơn và nguyên âm đôi như ㅏ, ㅓ, ㅔ, ㅘ, ㅢ…)
Mỗi âm tiết tiếng Hàn được hình thành bởi sự kết hợp ít nhất một phụ âm và một nguyên âm, đôi khi có thêm phụ âm cuối (받침 – patchim). Để phát âm đúng tiếng Hàn, người học cần nắm vững 9 quy tắc quan trọng sau:
- Nối âm (연음화): Âm cuối của từ trước nối với âm đầu của từ sau.
- Trọng âm hóa (된소리되기): Một số phụ âm chuyển thành âm mạnh hơn khi đứng cạnh patchim.
- Biến âm (자음 동화): Âm tiết thay đổi do ảnh hưởng lẫn nhau giữa các phụ âm.
- Nhũ âm hóa (유음화): Âm “ㄴ” và “ㄹ” kết hợp sẽ biến thành “ㄹ”.
- Âm vòm hóa (구개음화): “ㄷ”, “ㅌ” kết hợp với “이” hoặc “히” chuyển thành “ㅈ”, “ㅊ”.
- Giản lược ㅎ (ㅎ 탈락): Âm “ㅎ” bị lược bỏ khi kết hợp với các phụ âm khác.
- Âm bật hơi hóa (격음화): Một số phụ âm khi gặp patchim sẽ bật hơi mạnh hơn.
- Cách đọc trọng âm: Nhấn mạnh vào âm quan trọng trong câu để biểu đạt cảm xúc.
- Cách nhấn trọng âm: Nhấn vào đúng âm tiết chính để tránh hiểu nhầm hoặc sai nghĩa.
Tiếng Nhật
Mặc dù phát âm tiếng Nhật không quá phức tạp về mặt âm thanh – bởi hệ thống âm tiết đơn giản, ít biến thể – nhưng người học lại thường cảm thấy “đau đầu” vì phải ghi nhớ đến 3 bộ chữ viết cùng lúc, bao gồm: Hiragana, Katakana và Kanji. Việc học cả ba bảng chữ khiến người học dễ nhầm lẫn và mất nhiều thời gian hơn nếu không có phương pháp hợp lý.
Để phát âm tiếng Nhật đúng và tự nhiên, bạn cần nắm vững và luyện tập chính xác 4 yếu tố quan trọng sau:
- Nguyên âm: Tiếng Nhật có 5 nguyên âm cơ bản (あ, い, う, え, お) – tưởng chừng đơn giản nhưng yêu cầu phải phát âm đúng độ dài và khẩu hình.
- Trường âm (ー): Kéo dài nguyên âm trước đó, nếu không phát âm đúng sẽ thay đổi nghĩa của từ.
- Âm mũi (ん): Là âm duy nhất không đi kèm nguyên âm, phát ra bằng mũi và có thể biến đổi theo vị trí đứng trong từ.
- Âm ngắt (っ): Là sự dừng ngắn trước phụ âm tiếp theo, nếu bỏ qua sẽ làm sai nghĩa hoặc gây khó hiểu khi giao tiếp.
Với băn khoăn học tiếng Hàn hay tiếng Nhật khó hơn thì câu trả lời là tiếng Nhật. Tuy nhiên, học tiếng Nhật lại thuận lợi hơn trong việc tiếp cận tiếng Trung. Vì thế, đây cũng là yếu tố bạn nên cân nhắc trước khi chọn học tiếng Hàn hay Nhật.
>>> Xem thêm: Những Lý Do Để Chọn Lựa Nên Học Tiếng Hàn Hay Trung?
Cách viết tiếng Hàn và Nhật
Tiếng Hàn
Khi học viết tiếng Hàn, điều quan trọng nhất là tuân thủ đúng thứ tự các nét và đảm bảo các nét có khoảng cách đều nhau. Chữ cái trong tiếng Hàn được viết theo nguyên tắc:
- Từ trái sang phải
- Từ trên xuống dưới.
Mỗi ký tự Hangul là sự kết hợp giữa các nét ngang, dọc và cong, được sắp xếp gọn gàng trong một khối vuông. Việc viết đúng thứ tự không chỉ giúp chữ đẹp hơn mà còn dễ học, dễ nhớ cấu trúc từng âm tiết.
>>> Xem thêm: Cách Dịch Tiếng Hàn Sang Tiếng Việt Chuẩn Xác Với Nhiều Mẹo Hay
Tiếng Nhật
Mặc dù chữ viết trong tiếng Nhật khá linh hoạt, nhưng khi viết chữ Hán (Kanji), người học cần tuân thủ quy tắc thứ tự nét (筆順) để đảm bảo chữ viết chính xác, cân đối và đúng chuẩn. Việc viết đúng thứ tự nét không chỉ giúp chữ đẹp hơn mà còn hỗ trợ cho việc nhớ mặt chữ hiệu quả hơn. Dưới đây là các nguyên tắc cơ bản khi viết chữ Kanji:
- Ngang trước – sổ sau: Viết nét ngang (一) trước rồi mới đến nét sổ (丨).
- Phết trước – mác sau: Viết nét phết (ノ) trước, sau đó mới viết nét mác (乀).
- Trái trước – phải sau: Viết phần bên trái của chữ trước, sau đó đến phần bên phải.
- Trên trước – dưới sau: Viết phần phía trên của chữ trước, rồi đến phần phía dưới.
- Ngoài trước – trong sau: Viết khung ngoài trước, sau đó viết phần bên trong.
- Bộ辶 và 廴 viết sau cùng: Hai bộ thủ này luôn được viết ở cuối cùng trong chữ.
- Giữa trước – trái – rồi phải: Đối với các chữ có phần giữa rõ ràng, cần viết phần giữa trước, sau đó là bên trái và cuối cùng là bên phải.
- Nét trong trước – nét ngoài sau: Đối với các chữ có khung bao quanh, cần viết phần bên trong trước, khung bên ngoài viết sau.
>>> Xem thêm: Dịch thuật tài liệu từ Tiếng Nhật sang Tiếng Việt
Từ vựng và nghĩa Hán
Từ Hán trong tiếng Nhật (漢語 – Kango)
- Chiếm khoảng 60% từ vựng tiếng Nhật hiện đại.
- Viết bằng chữ Kanji.
- Một từ có thể có nhiều cách đọc khác nhau: On’yomi (âm Hán) và Kun’yomi (âm Nhật).
Ví dụ:
- 学 (học) → 学校 (がっこう – gakkou) = trường học
- 電 (điện) → 電話 (でんわ – denwa) = điện thoại
Từ Hán trong tiếng Hàn (한자어 – Hanja-eo)
- Chiếm khoảng 50–60% từ vựng tiếng Hàn hiện đại, dù chữ Hán không còn dùng trong chữ viết phổ thông.
- Từ Hán vẫn được sử dụng rất nhiều trong văn nói và văn viết, nhất là trong các lĩnh vực giáo dục, pháp luật, y học, kỹ thuật…
- Một số từ giống hệt tiếng Trung hoặc tiếng Nhật về nghĩa.
Ví dụ:
- 학교 (學校 – hakgyo) = trường học
- 전화 (電話 – jeonhwa) = điện thoại
Học tiếng Hàn hay tiếng Nhật dễ xin việc hơn?
Hàn Quốc và Nhật Bản là hai nền kinh tế hàng đầu châu Á, đồng thời cũng là những nhà đầu tư lớn vào Việt Nam. Theo Zingnews, Hàn Quốc đứng thứ hai về tổng vốn đầu tư với 3,48 tỷ USD, chỉ sau Hồng Kông, với nhiều dự án từ các tập đoàn như Samsung, Lotte.
Trong khi đó, Nhật Bản đầu tư khoảng 2,34 tỷ USD và là nước có viện trợ ODA lớn nhất cho Việt Nam, chủ yếu trong các lĩnh vực như công nghệ, y tế, cơ khí… Nhiều doanh nghiệp Nhật cũng đã xây dựng nhà máy, chi nhánh tại Việt Nam. Chính vì vậy, việc thành thạo tiếng Nhật hoặc tiếng Hàn sẽ mở ra nhiều cơ hội việc làm hấp dẫn cho giới trẻ hiện nay.

Nên học tiếng Nhật hay tiếng Hàn để có việc làm lương cao?
Cả tiếng Nhật và tiếng Hàn đều mang lại nhiều cơ hội việc làm hấp dẫn tại Việt Nam và quốc tế. Tuy nhiên, nếu xét riêng về mức lương và cơ hội nghề nghiệp chất lượng cao, thì:
Tiếng Nhật – Lợi thế nếu bạn giỏi chuyên môn
- Lương cao vượt trội nếu bạn đạt trình độ N2 hoặc N1 và có chuyên môn (IT, kỹ sư, điều dưỡng, phiên dịch cao cấp).
- Cơ hội làm việc tại các tập đoàn lớn như Canon, Toyota, Panasonic…
- Việc làm phổ biến: Làm trong công ty phiên dịch tiếng Nhật, biên dịch tiếng Nhật, thư ký cho sếp người Nhật, kỹ thuật viên tại Nhật Bản, IT biết tiếng Nhật,…
- Có thể làm việc ở Nhật với mức thu nhập gấp nhiều lần so với Việt Nam (kỹ sư, thực tập sinh kỹ năng đặc định).
Tiếng Hàn – Dễ tiếp cận, nhiều việc phổ thông
- Dễ học hơn tiếng Nhật, phù hợp với người muốn nhanh chóng đi làm.
- Nhiều công ty Hàn Quốc như Samsung, LG, Lotte… đầu tư mạnh vào Việt Nam.
- Việc làm phổ biến: nhân viên văn phòng, phiên dịch tiếng Hàn, trợ lý giám đốc, lao động xuất khẩu,…
- Mức lương khá ổn, nhưng thường thấp hơn so với người giỏi tiếng Nhật cùng trình độ chuyên môn.
Trên đây, bài viết đã giải đáp thắc mắc cho bạn về vấn đề “tiếng Hàn hay tiếng Nhật khó hơn?”. Tóm lại, tiếng Hàn thường được đánh giá là dễ tiếp cận hơn, nhất là với người mới bắt đầu, trong khi tiếng Nhật đòi hỏi thời gian và sự đầu tư sâu hơn do hệ thống chữ viết và kính ngữ phức tạp. Tuy nhiên, mỗi ngôn ngữ đều có ưu thế riêng và phù hợp với từng mục tiêu nghề nghiệp, học tập khác nhau.
Nếu bạn đang học hoặc cần hỗ trợ dịch thuật tiếng Hàn hay dịch tiếng Nhật cho các loại tài liệu chuyên ngành, hồ sơ du học, hợp đồng, giấy tờ pháp lý,… hãy liên hệ ngay với Dịch Thuật Công Chứng Số 1 – công ty dịch thuật uy tín, chuyên nghiệp hàng đầu hiện nay. Chúng tôi cam kết mang đến bản dịch chính xác, đúng chuẩn ngôn ngữ chuyên ngành và được công chứng hợp pháp nhanh chóng trên toàn quốc.






![[Giải Đáp] Tiếng Thái Và Tiếng Campuchia Có Giống Nhau Không?](https://dichthuatcongchung.com/wp-content/uploads/2025/12/tieng-thai-va-tieng-campuchia-co-giong-nhau-khong-banner-150x150.webp)


