Việc ghi nhớ các từ vựng tiếng Thái thông dụng sẽ giúp bạn tự tin giao tiếp khi đi du lịch hay mua sắm. Trong bài viết này, Dịch Thuật Công Chứng Số 1 sẽ tổng hợp các từ vựng tiếng Thái cơ bản kèm phiên âm và link tải PDF miễn phí để bạn dễ dàng học tập và tra cứu.
Phân biệt tiếng Thái và ngôn ngữ dân tộc Thái Việt Nam
Từ vựng tiếng Thái và tiếng dân tộc Thái (Việt Nam) tuy cùng họ ngôn ngữ Kra-Dai nhưng khác nhau hoàn toàn về chữ viết và vốn từ vựng hiện đại
Về chữ viết, tiếng Thái Lan sử dụng hệ chữ Thái hiện đại, chịu ảnh hưởng từ chữ Khmer và các ngôn ngữ Ấn Độ như Sanskrit. Trong khi đó, dân tộc Thái ở Việt Nam sử dụng các hệ chữ truyền thống như chữ Thái Đen và Thái Trắng. Vì vậy, người sử dụng hai ngôn ngữ không thể dễ dàng đọc hiểu chữ viết của nhau.
Về vốn từ, tiếng Thái vay mượn nhiều từ Pali, Sanskrit và tiếng Anh, trong khi ngôn ngữ dân tộc Thái ở Việt Nam lưu giữ nhiều yếu tố Tai cổ, đồng thời chịu ảnh hưởng và tiếp nhận thêm từ vựng tiếng Việt trong quá trình sử dụng.
>>> Xem thêm: Tiếng Thái có giống dân tộc Thái không?

Từ vựng tiếng Thái theo chủ đề
Dưới đây là 1000 từ vựng tiếng Thái thông dụng được chia theo các chủ đề quen thuộc như gia đình, giao tiếp, chào hỏi, du lịch, mua sắm, công việc và nghề nghiệp, giúp bạn dễ học và ứng dụng dễ dàng vào thực tế.
1. Từ vựng tiếng Thái về gia đình
Nhóm từ vựng tiếng Thái về gia đình giúp bạn dễ dàng xưng hô và kết nối với người bản xứ trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
Nghĩa tiếng Việt | Tiếng Thái | Phiên âm |
Gia đình | ครอบครัว | khrop-khrua |
Bố/cha | พ่อ | pho |
Mẹ | แม่ | mae |
Bố mẹ | พ่อแม่ | pho-mae |
Con | ลูก | luk |
Con trai | ลูกชาย | luk-chai |
Con gái | ลูกสาว | luk-sao |
Anh trai | พี่ชาย | phi-chai |
Chị gái | พี่สาว | phi-sao |
Em trai | น้องชาย | nong-chai |
Em gái | น้องสาว | nong-sao |
Anh chị em | พี่น้อง | phi-nong |
Ông nội | ปู่ | pu |
Bà nội | ย่า | ya |
Ông ngoại | ตา | ta |
Bà ngoại | ยาย | yai |
Chồng | สามี | sa-mi |
Vợ | ภรรยา | phan-ra-ya |
Bác/chú/cậu | ลุง | lung |
Bác/cô/dì | ป้า | pa |
Cậu/dì | น้า | na |
Chú/cô | อา | a |
Cháu | หลาน | lan |
Họ hàng | ญาติ | yat |
2. Từ vựng tiếng Thái giao tiếp
Nắm được những từ vựng tiếng Thái cơ bản dưới đây sẽ giúp bạn xử lý các tình huống giao tiếp đơn giản như hỏi, trả lời, cảm ơn, xin lỗi hoặc nhờ người khác giúp đỡ.
Nghĩa tiếng Việt | Tiếng Thái | Phiên âm |
Đúng | ใช่ | chai |
Không phải | ไม่ใช่ | mai chai |
Được | ได้ | dai |
Không được | ไม่ได้ | mai dai |
Được không? | ได้ไหม | dai mai |
Đúng không? | ใช่ไหม | chai mai |
Cảm ơn | ขอบคุณ | khop-khun |
Cảm ơn rất nhiều | ขอบคุณมาก | khop-khun mak |
Xin lỗi | ขอโทษ | kho-thot |
Không sao | ไม่เป็นไร | mai pen rai |
Xin vui lòng | กรุณา | ka-ru-na |
Giúp | ช่วย | chuai |
Giúp tôi với | ช่วยด้วย | chuai duai |
Chờ | รอ | ro |
Nói | พูด | phut |
Nghe | ฟัง | fang |
Hiểu | เข้าใจ | khao-chai |
Không hiểu | ไม่เข้าใจ | mai khao-chai |
Biết | รู้ | ru |
Không biết | ไม่รู้ | mai ru |
Một lần nữa | อีกครั้ง | ik khrang |
Chậm thôi | ช้าๆ | cha-cha |
Nhanh lên | เร็วๆ | reo-reo |
Cái gì | อะไร | a-rai |
Tại sao | ทำไม | tham-mai |
3. Từ vựng tiếng Thái chào hỏi, giới thiệu bản thân
Các từ và mẫu câu tiếng Thái chào hỏi, giới thiệu bản thân dưới đây phù hợp với những cuộc gặp gỡ lần đầu, giúp bạn chủ động làm quen và giới thiệu thông tin cơ bản về mình.
Nghĩa tiếng Việt | Tiếng Thái | Phiên âm |
Xin chào | สวัสดี | sa-wat-di |
Xin chào (nam) | สวัสดีครับ | sa-wat-di khrap |
Xin chào (nữ) | สวัสดีค่ะ | sa-wat-di kha |
Tạm biệt | ลาก่อน | la-kon |
Hẹn gặp lại | แล้วพบกันใหม่ | laeo phop kan mai |
Bạn tên gì? | คุณชื่ออะไร | khun chue a-rai |
Tôi tên là... (nữ) | ฉันชื่อ... | chan chue... |
Tôi tên là... (nam) | ผมชื่อ... | phom chue... |
Rất vui được làm quen | ยินดีที่ได้รู้จัก | yin-di thi dai ru-chak |
Bạn là người ở đâu? | คุณเป็นคนที่ไหน | khun pen khon thi nai |
Bạn đến từ đâu? | คุณมาจากไหน | khun ma chak nai |
Tôi đến từ Việt Nam | ฉันมาจากเวียดนาม | chan ma chak Wiat-nam |
Tôi đến từ Việt Nam (nam) | ผมมาจากเวียดนาม | phom ma chak Wiat-nam |
Bao nhiêu tuổi? | อายุเท่าไหร่ | a-yu thao-rai |
Tôi ... tuổi | ฉันอายุ...ปี | chan a-yu ... pi |
Bạn làm nghề gì? | ทำงานอะไร | tham-ngan a-rai |
Tôi là... (nữ) | ฉันเป็น... | chan pen... |
Tôi là... (nam) | ผมเป็น... | phom pen... |
Bạn nói tiếng Thái được không? | พูดภาษาไทยได้ไหม | phut pha-sa Thai dai mai |
Bạn nói tiếng Anh được không? | พูดภาษาอังกฤษได้ไหม | phut pha-sa angkrit dai mai |
>>> Xem thêm: Cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Thái
4. Từ vựng tiếng Thái du lịch
Nếu đang chuẩn bị đến Thái Lan, nhóm từ vựng tiếng Thái du lịch sẽ giúp bạn dễ dàng giao tiếp tại sân bay, khách sạn, nhà ga, điểm tham quan và khi hỏi đường.
Nghĩa tiếng Việt | Tiếng Thái | Phiên âm |
Du lịch | ท่องเที่ยว | thong-thiao |
Khách du lịch | นักท่องเที่ยว | nak-thong-thiao |
Sân bay | สนามบิน | sa-nam-bin |
Máy bay | เครื่องบิน | khrueang-bin |
Vé | ตั๋ว | tua |
Hộ chiếu | หนังสือเดินทาง | nang-sue doen-thang |
Khách sạn | โรงแรม | rong-raem |
Phòng nghỉ | ห้องพัก | hong-phak |
Đặt trước | จอง | chong |
Nhận phòng/check-in | เช็กอิน | chek-in |
Trả phòng/check-out | เช็กเอาต์ | chek-out |
Nhà ga/trạm | สถานี | sa-tha-ni |
Tàu hỏa | รถไฟ | rot-fai |
Xe buýt | รถบัส | rot-bat |
Taxi | รถแท็กซี่ | rot-thae-ksi |
Bản đồ | แผนที่ | phaen-thi |
Địa điểm du lịch | ที่เที่ยว | thi-thiao |
Điểm tham quan | สถานที่ท่องเที่ยว | sa-tha-ni thi-thong-thiao |
Đường | ถนน | tha-non |
Trái | ซ้าย | sai |
Phải | ขวา | khwa |
Đi thẳng | ตรงไป | trong pai |
Gần | ใกล้ | klai |
Xa | ไกล | klai |
Nhà vệ sinh | ห้องน้ำ | hong-nam |
Đồng hành cùng chuyến đi của bạn, Dịch thuật Công Chứng Số 1 nhận dịch công chứng tiếng Thái sang tiếng Việt và ngược lại, hợp pháp hóa lãnh sự & Làm Visa trọn gói với tỷ lệ đậu cao. Gọi ngay 0934.888.768 hoặc xem báo giá tại đây.
5. Từ vựng tiếng Thái chủ đề mua sắm
Khi ghé thăm các khu chợ đêm hay trung tâm thương mại sầm uất, việc biết cách hỏi giá và trả giá sẽ giúp bạn mua sắm dễ dàng hơn
Bao nhiêu tiền tiếng Thái nói thế nào? Bạn chỉ cần dùng câu "Tao rai?" hay "Raka tao rai?" kết hợp cùng các từ vựng dưới đây.
Nghĩa tiếng Việt | Tiếng Thái | Phiên âm |
Mua | ซื้อ | sue |
Bán | ขาย | khai |
Cửa hàng | ร้านค้า | ran-kha |
Chợ | ตลาด | ta-lat |
Trung tâm thương mại | ห้างสรรพสินค้า | hang-san-phasin-kha |
Giá | ราคา | ra-kha |
Tiền | เงิน | ngoen |
Baht | บาท | bat |
Bao nhiêu tiền? | ราคาเท่าไหร่ | ra-kha thao-rai |
Cái này bao nhiêu tiền? | อันนี้เท่าไหร่ | an-ni thao-rai |
Đắt | แพง | phaeng |
Rẻ | ถูก | thuk |
Đắt quá | แพงเกินไป | phaeng koen pai |
Giảm giá | ลดราคา | lot ra-kha |
Có thể giảm giá không? | ลดได้ไหม | lot dai mai |
Giảm giá/chiết khấu | ส่วนลด | suan-lot |
Tiền mặt | เงินสด | ngoen sot |
Thẻ tín dụng | บัตรเครดิต | bat khe-dit |
Thanh toán | จ่ายเงิน | chai ngoen |
Tiền thừa | ทอน | thon |
Hóa đơn/biên lai | ใบเสร็จ | bai-set |
Cái này | อันนี้ | an-ni |
Cái kia | อันนั้น | an-nan |
Lấy/mua | เอา | ao |
Không lấy/không mua | ไม่เอา | mai ao |
Mẫu câu tiếng Thái hữu ích khi mua sắm:
- อันนี้ราคาเท่าไหร่? (an-ni ra-kha thao-rai?) → Cái này giá bao nhiêu?
- ลดได้ไหม? (lot dai mai?) → Có thể giảm giá không?
- แพงไป (phaeng pai) → Đắt quá.
- ขออันนี้หนึ่งอัน (kho an-ni nueng an) → Cho tôi một cái này.
- จ่ายเงินที่ไหน? (chai ngoen thi-nai?) → Thanh toán ở đâu?

6. Từ vựng tiếng Thái công việc và nghề nghiệp
Nhóm từ vựng tiếng Thái về công việc và nghề nghiệp giúp bạn mở rộng vốn từ để giới thiệu nghề nghiệp, trao đổi về môi trường làm việc và giao tiếp trong các tình huống công sở.
Nghĩa tiếng Việt | Tiếng Thái | Phiên âm |
Công việc | งาน | ngan |
Làm việc | ทำงาน | tham-ngan |
Nghề nghiệp | อาชีพ | a-chip |
Công ty | บริษัท | bo-ri-sat |
Văn phòng | สำนักงาน | sam-nak-ngan |
Nhân viên | พนักงาน | pha-nak-ngan |
Quản lý | ผู้จัดการ | phu-chat-kan |
Trưởng nhóm/sếp | หัวหน้า | hua-na |
Đồng nghiệp | เพื่อนร่วมงาน | phuean-ruam-ngan |
Khách hàng | ลูกค้า | luk-kha |
Kinh doanh | ธุรกิจ | thu-ra-kit |
Họp | ประชุม | pra-chum |
Tiền lương | เงินเดือน | ngoen-duean |
Ngày nghỉ | วันหยุด | wan-yut |
Tài liệu | เอกสาร | ek-ka-san |
Máy tính | คอมพิวเตอร์ | khom-phiu-toe |
Điện thoại | โทรศัพท์ | tho-ra-sap |
อีเมล | i-mel | |
Kinh nghiệm | ประสบการณ์ | pra-sop-kan |
Giáo viên | ครู | khru |
Bác sĩ | หมอ | mo |
Y tá | พยาบาล | pha-ya-ban |
Kỹ sư | วิศวกร | wit-sa-wa-kon |
Luật sư | ทนายความ | tha-nai-khwam |
Kế toán | นักบัญชี | nak-ban-chi |
Biên dịch viên | นักแปล | nak-plae |
Hy vọng danh sách từ vựng tiếng Thái cơ bản có phiên âm và nghĩa tiếng Việt trên đây sẽ giúp bạn xây dựng nền tảng từ vựng vững chắc, dễ dàng áp dụng khi giao tiếp, du lịch, mua sắm, học tập và làm việc.
Nếu cần dịch hồ sơ, tài liệu hoặc giấy tờ tiếng Thái sang tiếng Việt và ngược lại, Dịch Thuật Số 1 cung cấp dịch vụ dịch thuật tiếng Thái chuyên nghiệp, hỗ trợ nhiều loại tài liệu và lĩnh vực khác nhau. Đội ngũ biên dịch viên có kinh nghiệm giúp đảm bảo bản dịch chính xác, tự nhiên và phù hợp với mục đích sử dụng.









