Giao thông là một phần thiết yếu trong cuộc sống hằng ngày, đặc biệt khi bạn sinh sống, du học hoặc du lịch tại Hàn Quốc. Việc nắm vững từ vựng tiếng Hàn chủ đề giao thông sẽ giúp bạn dễ dàng di chuyển, hỏi đường, sử dụng phương tiện công cộng và xử lý các tình huống trên đường một cách tự tin và hiệu quả. Dưới đây là bộ từ vựng thông dụng mà Dịch Thuật Công Chứng Số 1 cập nhật cho bạn!
Mục lục
ToggleTừ vựng tiếng Hàn về phương tiện giao thông đường bộ

Phương tiện giao thông đường bộ là hình thức di chuyển phổ biến nhất trong cuộc sống hằng ngày tại Hàn Quốc. Việc trang bị từ vựng tiếng Hàn liên quan đến xe buýt, taxi, ô tô hay xe đạp sẽ giúp bạn dễ dàng sử dụng các phương tiện này, giao tiếp hiệu quả và chủ động hơn khi tham gia giao thông.
| Tiếng Hàn (Hangul) | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 자동차 | ja-dong-cha | Xe ô tô |
| 버스 | beo-seu | Xe buýt |
| 택시 | taek-si | Xe taxi |
| 오토바이 | o-to-ba-i | Xe máy / Xe gắn máy |
| 자전거 | ja-jeon-geo | Xe đạp |
| 트럭 | teu-reok | Xe tải |
| 구급차 | gu-geup-cha | Xe cứu thương |
| 경찰차 | gyeong-chal-cha | Xe cảnh sát |
| 시외버스 | si-oe beo-seu | Xe buýt liên tỉnh |
| 시내버스 | si-nae beo-seu | Xe buýt thành phố |
| 통학버스 | tong-hak beo-seu | Xe đưa đón học sinh |
| 고속버스 | go-sok beo-seu | Xe khách |
| 화물차 | hwa-mul-cha | Xe đầu kéo / container |
| 지프차 | ji-peu-cha | Xe jeep |
| 관광버스 | gwan-gwang beo-seu | Xe du lịch |
>>> Xem thêm:
Từ vựng tiếng Hàn về phương tiện giao thông đường sắt
Giao thông đường sắt tại Hàn Quốc rất phát triển với hệ thống tàu hỏa, tàu cao tốc và tàu điện ngầm hiện đại, tiện lợi. Việc nắm vững từ vựng tiếng Hàn liên quan đến các phương tiện này sẽ giúp bạn dễ dàng mua vé, di chuyển, hỏi đường và sử dụng dịch vụ công cộng một cách tự tin và chính xác.
| Tiếng Hàn (Hangul) | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 기차 | gi-cha | Tàu hỏa |
| 고속열차 (KTX) | go-sok-yeol-cha | Tàu cao tốc (KTX) |
| 일반열차 | il-ban-yeol-cha | Tàu thường |
| 지하철 | ji-ha-cheol | Tàu điện ngầm |
| 도시철도 | do-si-cheol-do | Tàu đô thị (tàu trên mặt đất) |
| 기차역 | gi-cha-yeok | Ga tàu |
| 중앙역 | jung-ang-yeok | Nhà ga trung tâm |
| 열차 칸 | yeol-cha kan | Toa tàu |
| 열차편 | yeol-cha-pyeon | Chuyến tàu |
| 좌석 | jwa-seok | Ghế ngồi |
| 일등석 | il-deung-seok | Toa hạng nhất |
| 일반석 | il-ban-seok | Toa hạng phổ thông |
| 열차 시간표 | yeol-cha si-gan-pyo | Lịch trình tàu |
| 기차표 예약 | gi-cha-pyo ye-yak | Đặt vé tàu |
| 개찰구 | gae-chal-gu | Cổng soát vé |
| 탑승하다 | tap-seung-ha-da | Lên tàu |
| 하차하다 | ha-cha-ha-da | Xuống tàu |
Từ vựng tiếng Hàn về phương tiện giao thông đường hàng không
Khi di chuyển bằng máy bay tại Hàn Quốc, việc biết các từ vựng liên quan đến hàng không sẽ giúp bạn làm thủ tục và giao tiếp dễ dàng hơn tại sân bay.
| Tiếng Hàn (Hangul) | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 비행기 | bi-haeng-gi | Máy bay |
| 항공편 | hang-gong-pyeon | Chuyến bay |
| 항공사 | hang-gong-sa | Hãng hàng không |
| 비행기표 | bi-haeng-gi-pyo | Vé máy bay |
| 공항 | gong-hang | Sân bay |
| 국제공항 | guk-je gong-hang | Sân bay quốc tế |
| 터미널 | teo-mi-nal | Nhà ga sân bay |
| 탑승 수속 카운터 | tap-seung su-sok ka-un-teo | Quầy làm thủ tục |
| 탑승구 | tap-seung-gu | Cửa lên máy bay |
| 위탁 수하물 | wi-tak su-ha-mul | Hành lý ký gửi |
| 기내 수하물 | gi-nae su-ha-mul | Hành lý xách tay |
| 이륙하다 | i-ryuk-ha-da | Cất cánh |
| 착륙하다 | chak-ryuk-ha-da | Hạ cánh |
| 지연되다 | ji-yeon-dwe-da | Máy bay bị hoãn |
| 여권 | yeo-kkwon | Hộ chiếu |
| 탑승권 | tap-seung-kkwon | Thẻ lên máy bay |
| 보안 검색 | bo-an geom-saek | Kiểm tra an ninh |
| 승무원 | seung-mu-won | Nhân viên hàng không |
| 조종사 | jo-jong-sa | Phi công |
| 승무원 / 스튜어디스 | seung-mu-won / seu-tyu-eo-di-seu | Tiếp viên hàng không |
>>> Xem thêm:
- “Bỏ Túi” Bộ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Ngư Nghiệp Hay Dùng Nhất
- Từ Vựng Tiếng Hàn Quốc Trong Ngành May Mặc Thông Dụng Nhất
Từ vựng tiếng Hàn về phương tiện giao thông đường biển

Việc nắm vững từ vựng tiếng Hàn liên quan đến tàu thuyền, cảng biển và hành trình trên biển sẽ giúp bạn thuận tiện hơn trong việc di chuyển, du lịch và giao tiếp trong môi trường hàng hải.
| Tiếng Hàn (Hangul) | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 선박 | seon-bak | Tàu thủy |
| 해양선 | hae-yang-seon | Tàu biển |
| 여객선 | yeo-gaek-seon | Tàu khách |
| 유람선 | yu-ram-seon | Tàu du lịch (du thuyền) |
| 화물선 | hwa-mul-seon | Tàu hàng |
| 보트 | bo-teu | Thuyền nhỏ |
| 어선 | eo-seon | Thuyền đánh cá |
| 페리 | pe-ri | Phà |
| 항구 | hang-gu | Cảng biển |
| 선착장 | seon-chak-jang | Bến tàu |
| 선원 | seon-won | Thủy thủ |
| 선장 | seon-jang | Thuyền trưởng |
| 항해 | hang-hae | Hành trình trên biển |
| 선박표 | seon-bak-pyo | Vé tàu thủy |
| 승선하다 | seung-seon-ha-da | Lên tàu (thủy) |
| 하선하다 | ha-seon-ha-da | Xuống tàu |
| 입항하다 | ip-hang-ha-da | Cập bến |
| 출항하다 | chul-hang-ha-da | Rời cảng |
| 큰 파도 | keun pa-do | Sóng lớn |
| 구명조끼 | gu-myeong-jo-kki | Cứu sinh (phao cứu sinh) |
>>> Xem thêm: Học 100+ Từ Vựng Tiếng Hàn Chuyên Ngành Thẩm Mỹ, Làm Đẹp
Từ vựng tiếng Hàn về biển báo và tín hiệu giao thông
Biển báo và tín hiệu giao thông là yếu tố quan trọng giúp đảm bảo an toàn khi tham gia giao thông. Việc hiểu rõ các từ vựng tiếng Hàn liên quan đến chủ đề này sẽ giúp bạn dễ dàng nhận biết và tuân thủ luật giao thông khi sinh sống, học tập hoặc du lịch tại Hàn Quốc.
| Tiếng Hàn (Hangeul) | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 신호등 | sin-ho-deung | Đèn giao thông |
| 초록불 | cho-rok-bul | Đèn xanh |
| 빨간불 | ppal-gan-bul | Đèn đỏ |
| 노란불 | no-ran-bul | Đèn vàng |
| 교통 표지판 | gyo-tong pyo-ji-pan | Biển báo giao thông |
| 금지 표지판 | geum-ji pyo-ji-pan | Biển cấm |
| 정지 표지판 | jeong-ji pyo-ji-pan | Biển báo hiệu dừng lại |
| 좌회전 표지판 | jwa-hoe-jeon pyo-ji-pan | Biển báo rẽ trái |
| 우회전 표지판 | u-hoe-jeon pyo-ji-pan | Biển báo rẽ phải |
| 주차 금지 | ju-cha geum-ji | Biển cấm đỗ xe |
| 보행자 전용 | bo-haeng-ja jeon-yong | Biển cho người đi bộ |
| 자전거 전용 | ja-jeon-geo jeon-yong | Biển dành cho xe đạp |
| 속도 제한 표지판 | sok-do je-han pyo-ji-pan | Biển giới hạn tốc độ |
| 횡단보도 | hoeng-dan-bo-do | Băng qua đường (lối sang đường) |
| 정지선 | jeong-ji-seon | Vạch dừng |
| 로터리 | ro-teo-ri | Vòng xoay |
| 교차로 | gyo-cha-ro | Giao lộ / ngã tư |
| 출구 | chul-gu | Lối ra |
| 입구 | ip-gu | Lối vào |
>>> Xem thêm: 100+ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Kỹ Thuật Thông Dụng Nhất
Từ vựng tiếng Hàn về hỏi đường và chỉ đường
Dưới đây là những từ vựng cơ bản và cần thiết để giao tiếp hiệu quả khi cần tìm đường.
| Tiếng Hàn (Hangul) | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 길 | gil | Đường |
| 교차로 | gyo-cha-ro | Giao lộ / Ngã tư |
| 삼거리 | sam-geo-ri | Ngã ba |
| 사거리 | sa-geo-ri | Ngã tư |
| 좌회전하다 | jwa-hoe-jeon-ha-da | Rẽ trái |
| 우회전하다 | u-hoe-jeon-ha-da | Rẽ phải |
| 직진하다 | jik-jin-ha-da | Đi thẳng |
| 멈추다 | meom-chu-da | Dừng lại |
| 맞은편 | ma-eun-pyeon | Đối diện |
| 왼쪽 | oen-jjok | Bên trái |
| 오른쪽 | o-reun-jjok | Bên phải |
| 가까워요 | ga-kka-wo-yo | Gần |
| 멀어요 | meol-eo-yo | Xa |
| 어디에 있어요? | eo-di-e it-seo-yo? | Ở đâu…? |
| 얼마나 멀어요? | eol-ma-na meol-eo-yo? | Bao xa? |
| 얼마나 걸려요? | eol-ma-na geol-lyeo-yo? | Mất bao lâu? |
Từ vựng tiếng Hàn về an toàn giao thông
An toàn giao thông luôn là ưu tiên hàng đầu khi tham gia di chuyển trên đường. Việc trang bị từ vựng tiếng Hàn liên quan đến an toàn giao thông sẽ giúp bạn hiểu và tuân thủ đúng luật, đồng thời phản ứng nhanh chóng trong các tình huống nguy hiểm khi sống hoặc học tập tại Hàn Quốc.
| Tiếng Hàn (Hangul) | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 교통 안전 | gyo-tong an-jeon | An toàn giao thông |
| 교통사고 | gyo-tong sa-go | Tai nạn giao thông |
| 교통 법규 | gyo-tong beop-gyu | Luật giao thông |
| 헬멧을 쓰다 | hel-met-eul seu-da | Đội mũ bảo hiểm |
| 헬멧 | hel-met | Mũ bảo hiểm |
| 안전벨트를 매다 | an-jeon-bel-teu-reul mae-da | Thắt dây an toàn |
| 안전벨트 | an-jeon-bel-teu | Dây an toàn |
| 교통 경찰 | gyo-tong gyeong-chal | Cảnh sát giao thông |
| 속도를 줄이다 | sok-do-reul ju-ri-da | Giảm tốc độ |
| 속도 제한 | sok-do je-han | Giới hạn tốc độ |
| 신호를 지키다 | sin-ho-reul ji-ki-da | Tuân thủ tín hiệu giao thông |
| 과속하다 | gwa-sok-ha-da | Chạy quá tốc độ |
| 신호를 위반하다 | sin-ho-reul wi-ban-ha-da | Vượt đèn đỏ |
| 음주운전 | eum-ju un-jeon | Lái xe khi say rượu |
| 차선을 지키다 | cha-seon-eul ji-ki-da | Đi đúng làn đường |
| 정지선에 멈추다 | jeong-ji-seon-e meom-chu-da | Dừng đúng vạch |
| 스쿨존 | seu-kul-jon | Khu vực trường học |
| 난폭운전 | nan-pok un-jeon | Chạy ẩu / lái xe nguy hiểm |
>>> Xem thêm:
- 150+ Từ Vựng Tiếng Hàn Chuyên Ngành Y Tế – Bệnh Viện
- Cách Đọc Tiền Trong Tiếng Hàn Quốc Đúng Chuẩn, Dễ Nhớ Nhất
Việc học từ vựng tiếng Hàn chủ đề giao thông không chỉ giúp bạn sử dụng ngôn ngữ một cách thực tế hơn trong đời sống hàng ngày, mà còn là nền tảng cần thiết để bạn hòa nhập nhanh chóng và an toàn khi sống tại Hàn Quốc.
Nếu bạn đang chuẩn bị hồ sơ du học, xin visa hoặc cần hỗ trợ dịch thuật tiếng Hàn các loại giấy tờ như bằng lái xe, hợp đồng vận tải, giấy tờ đăng ký phương tiện…, hãy liên hệ ngay với Dịch Thuật Công Chứng Số 1. Với gần 20 năm kinh nghiệm trong ngành, chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ dịch thuật công chứng chuẩn xác – nhanh chóng – bảo mật tuyệt đối, giúp bạn yên tâm trong mọi thủ tục ngôn ngữ và pháp lý.
>>> Xem thêm:









