Ngành ngư nghiệp là một lĩnh vực quan trọng trong hợp tác thương mại giữa Việt Nam và Hàn Quốc, đặc biệt ở các hoạt động đánh bắt, nuôi trồng, chế biến và xuất khẩu thủy sản. Việc nắm vững bộ từ vựng tiếng Hàn về ngư nghiệp sẽ giúp bạn chủ động hơn trong công việc và hội nhập ngôn ngữ chuyên ngành.
Từ vựng tiếng Hàn về ngư nghiệp – các loại thủy hải sản
Thủy hải sản là một phần quan trọng trong ngành ngư nghiệp và xuất khẩu của nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam và Hàn Quốc. Để giao tiếp hiệu quả trong lĩnh vực này, bạn cần nắm vững từ vựng tiếng Hàn về các loại thủy hải sản, bao gồm tên gọi của các loài cá, tôm, mực, cua và các sinh vật biển thường gặp trong chế biến và thương mại.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 생선 | saeng-seon | Cá (nói chung) |
| 물고기 | mul-go-gi | Cá (động vật sống) |
| 고등어 | go-deung-eo | Cá thu |
| 갈치 | gal-chi | Cá hố |
| 꽁치 | kkong-chi | Cá trích bạc |
| 참치 | cham-chi | Cá ngừ |
| 연어 | yeon-eo | Cá hồi |
| 대구 | dae-gu | Cá tuyết |
| 명태 | myeong-tae | Cá minh thái |
| 멸치 | myeol-chi | Cá cơm |
| 오징어 | o-jing-eo | Mực ống |
| 낙지 | nak-ji | Bạch tuộc nhỏ |
| 문어 | mun-eo | Bạch tuộc lớn |
| 새우 | sae-u | Tôm |
| 대하 | dae-ha | Tôm sú |
| 게 | ge | Cua |
| 꽃게 | kkot-ge | Cua hoa |
| 가재 | ga-jae | Tôm càng / tôm hùm đất |
| 조개 | jo-gae | Sò (ngao, hến, v.v.) |
| 홍합 | hong-hap | Vẹm xanh / chem chép |
| 굴 | gul | Hàu |
| 전복 | jeon-bok | Bào ngư |
| 해삼 | hae-sam | Hải sâm (đỉa biển) |
| 해파리 | hae-pa-ri | Sứa biển |
| 미역 | mi-yeok | Rong biển (miến ăn) |
| 다시마 | da-si-ma | Tảo bẹ (kombu) |
Từ vựng tiếng Hàn về các hoạt động khai thác ngư nghiệp
Các hoạt động khai thác ngư nghiệp như đánh bắt, thu hoạch và vận chuyển thủy sản đóng vai trò then chốt trong chuỗi sản xuất thủy hải sản. Việc hiểu và sử dụng đúng từ vựng tiếng Hàn liên quan đến khai thác ngư nghiệp sẽ giúp bạn giao tiếp chính xác hơn trong môi trường làm việc tại cảng cá, tàu đánh bắt hoặc khi hợp tác với đối tác Hàn Quốc trong lĩnh vực thủy sản.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 어업 | eo-eop | Ngư nghiệp (nghề đánh bắt) |
| 어획 | eo-hoek | Việc đánh bắt cá |
| 어획량 | eo-hoek-ryang | Sản lượng đánh bắt |
| 어장 | eo-jang | Ngư trường (khu vực đánh bắt) |
| 출어 | chul-eo | Ra khơi |
| 입항 | ip-hang | Vào cảng |
| 조업 | jo-eop | Hoạt động khai thác / đánh bắt |
| 조업일지 | jo-eop-il-ji | Nhật ký khai thác |
| 그물질 | geu-mul-jil | Đánh cá bằng lưới |
| 낚시 | nak-si | Câu cá |
| 통발어업 | tong-bal eo-eop | Đánh bắt bằng lồng bẫy |
| 자망어업 | ja-mang eo-eop | Đánh bắt bằng lưới đơn |
| 선망어업 | seon-mang eo-eop | Đánh bắt bằng lưới vây |
| 트롤어업 | teu-rol eo-eop | Đánh bắt bằng tàu kéo (lưới kéo) |
| 어선 | eo-seon | Tàu đánh cá |
| 어구 | eo-gu | Ngư cụ |
| 어민 | eo-min | Ngư dân |
| 양식 | yang-sik | Nuôi trồng thủy sản |
| 양식장 | yang-sik-jang | Trang trại nuôi thủy sản |
| 양식어업 | yang-sik eo-eop | Nghề nuôi trồng thủy sản |
| 채집 | chae-jip | Thu hái (sò, rong biển…) |
| 수확 | su-hwak | Thu hoạch |
| 운반 | un-ban | Vận chuyển |
Từ vựng tiếng Hàn về dụng cụ đánh bắt
Trong ngành ngư nghiệp, các loại dụng cụ đánh bắt như lưới, cần câu, lồng bẫy hay tàu thuyền là những thiết bị thiết yếu phục vụ cho việc khai thác thủy sản. Để làm việc hiệu quả với người Hàn Quốc hoặc trong môi trường có yếu tố tiếng Hàn, bạn cần nắm vững từ vựng tiếng Hàn về dụng cụ đánh bắt sau:
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 어구 | eo-gu | Ngư cụ (dụng cụ đánh bắt nói chung) |
| 어망 | eo-mang | Lưới đánh cá |
| 자망 | ja-mang | Lưới đơn |
| 선망 | seon-mang | Lưới vây |
| 트롤망 | teu-rol-mang | Lưới kéo (trawling net) |
| 뜰채 | tteul-chae | Vợt vớt cá |
| 낚싯대 | nak-sit-dae | Cần câu cá |
| 낚싯줄 | nak-sit-jul | Dây câu |
| 미끼 | mi-kki | Mồi câu |
| 통발 | tong-bal | Lồng bẫy |
| 그물 | geu-mul | Lưới (nói chung) |
| 작살 | jak-sal | Lao (để đâm cá) |
| 바구니 | ba-gu-ni | Rổ đựng cá |
| 집게 | jip-ge | Kẹp gắp cá |
| 삽 | sap | Xẻng |
| 양동이 | yang-dong-i | Xô nước |
| 부표 | bu-pyo | Phao đánh dấu |
| 밧줄 | bat-jul | Dây thừng |
| 고무장갑 | go-mu-jang-gap | Găng tay cao su |
| 방수복 | bang-su-bok | Quần áo chống nước |
| 냉동박스 | naeng-dong-bak-seu | Thùng bảo quản đông lạnh |
>>> Xem thêm:
- 50+ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Máy Tính – Tin Học Văn Phòng
- 100+ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Thương mại Kinh Tế Thông Dụng Nhất
Từ vựng tiếng Hàn về xuất nhập khẩu thủy sản
Dưới đây là những từ vựng tiếng Hàn liên quan đến xuất nhập khẩu thủy sản thông dụng nhất:
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 수산물 | su-san-mul | Thủy sản |
| 해산물 | hae-san-mul | Hải sản |
| 수산물 수출 | su-san-mul su-chul | Xuất khẩu thủy sản |
| 수산물 수입 | su-san-mul su-ip | Nhập khẩu thủy sản |
| 수출업체 | su-chul eop-che | Doanh nghiệp xuất khẩu |
| 수입업체 | su-ip eop-che | Doanh nghiệp nhập khẩu |
| 원산지 증명서 | won-san-ji jeung-myeong-seo | Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) |
| 위생 증명서 | wi-saeng jeung-myeong-seo | Giấy chứng nhận vệ sinh |
| 검역 | geom-yeok | Kiểm dịch |
| 통관 | tong-gwan | Thông quan |
| 세관 | se-gwan | Hải quan |
| 수출 계약 | su-chul gye-yak | Hợp đồng xuất khẩu |
| 납품 | nap-pum | Giao hàng (theo đơn) |
| 선적 | seon-jeok | Bốc hàng lên tàu |
| 포장 | po-jang | Đóng gói |
| 냉동 컨테이너 | naeng-dong keon-te-i-neo | Container đông lạnh |
| 물류 | mul-ryu | Logistics / hậu cần vận chuyển |
| 운송 | un-song | Vận chuyển |
| 수출 허가 | su-chul heo-ga | Giấy phép xuất khẩu |
| 수입 제한 | su-ip je-han | Hạn chế nhập khẩu |
| 무역 서류 | mu-yeok seo-ryu | Hồ sơ thương mại |
| 선하증권 | seon-ha jeung-gwon | Vận đơn đường biển (B/L) |
| 인보이스 | in-bo-i-seu | Hóa đơn thương mại (Invoice) |
>>> Xem thêm:
- 100+ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Báo Cáo Tài Chính Cần Biết
- Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Hàn Về Xuất Nhập Khẩu – Logistics
Từ vựng tiếng Hàn liên quan đến quá trình chế biến, bảo quan

Việc nắm được từ vựng tiếng Hàn liên quan đến quá trình chế biến và bảo quản sẽ giúp bạn dễ dàng giao tiếp, ghi chép hồ sơ kỹ thuật, và làm việc hiệu quả trong môi trường có yếu tố tiếng Hàn.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 가공 | ga-gong | Chế biến |
| 가공식품 | ga-gong sik-pum | Thực phẩm chế biến |
| 전처리 | jeon-cheo-ri | Sơ chế |
| 손질 | son-jil | Làm sạch, sơ chế thủ công |
| 세척 | se-cheok | Rửa sạch |
| 절단 | jeol-dan | Cắt, thái |
| 껍질 제거 | kkeop-jil je-geo | Bóc vỏ |
| 내장 제거 | nae-jang je-geo | Bỏ nội tạng |
| 냉동 | naeng-dong | Đông lạnh |
| 급속 냉동 | geup-sok naeng-dong | Đông lạnh nhanh |
| 냉장 | naeng-jang | Bảo quản lạnh |
| 해동 | hae-dong | Rã đông |
| 건조 | geon-jo | Phơi/ sấy khô |
| 염장 | yeom-jang | Ướp muối |
| 훈제 | hun-je | Hun khói |
| 포장 | po-jang | Đóng gói |
| 진공 포장 | jin-gong po-jang | Đóng gói hút chân không |
| 유통기한 | yu-tong gi-han | Hạn sử dụng |
| 품질 검사 | pum-jil geom-sa | Kiểm tra chất lượng |
| 위생 관리 | wi-saeng gwan-ri | Quản lý vệ sinh |
| 냉동 보관 | naeng-dong bo-gwan | Bảo quản đông lạnh |
| 냉장고 | naeng-jang-go | Tủ lạnh |
| 냉동 창고 | naeng-dong chang-go | Kho đông lạnh |
>>> Xem thêm: Từ Vựng Tiếng Hàn Quốc Trong Ngành May Mặc Thông Dụng Nhất
Một số câu giao tiếp tiếng Hàn thường dùng trong ngành ngư nghiệp
Dưới đây là một số câu giao tiếp tiếng Hàn thường dùng trong ngành ngư nghiệp, giúp bạn dễ dàng ứng dụng trong môi trường thực tế như cảng cá, tàu đánh bắt, nhà máy chế biến hoặc khi làm việc với đối tác Hàn Quốc.
- 오늘 몇 마리 잡았어요?/o-neul myeot ma-ri jap-ass-eo-yo?/ Hôm nay bắt được mấy con vậy?
- 그물은 어디에 설치했어요?/geu-mul-eun eo-di-e seol-chi-haess-eo-yo?/Đã giăng lưới ở đâu rồi?
- 배 언제 출항해요?/bae eon-je chul-hang-hae-yo?/Khi nào tàu xuất bến?
- 이 해역에서 고기가 잘 잡혀요./i hae-yeok-e-seo go-gi-ga jal jap-hyeo-yo/Ở vùng biển này cá bắt được nhiều lắm.
- 바다가 오늘 좀 거칠어요./ba-da-ga o-neul jom geo-chil-eo-yo/Biển hôm nay hơi động.
- 생선을 깨끗이 손질해 주세요./saeng-seon-eul kkae-kkeut-i son-jil-hae ju-se-yo/Làm sạch cá giúp tôi nhé.
- 얼음 창고는 어디에 있어요?/eo-reum chang-go-neun eo-di-e iss-eo-yo?/Kho đông đá ở đâu vậy?
- 유통기한이 언제까지예요?/yu-tong gi-han-i eon-je-kka-ji-ye-yo?/Hạn sử dụng là đến khi nào?
>>> Xem thêm: Học 100+ Từ Vựng Tiếng Hàn Chuyên Ngành Thẩm Mỹ, Làm Đẹp
Việc hiểu và sử dụng chính xác từ vựng tiếng Hàn về ngư nghiệp không chỉ phục vụ học tập hay giao tiếp, mà còn đặc biệt quan trọng khi xử lý tài liệu kỹ thuật, hồ sơ thương mại hoặc hợp đồng xuất nhập khẩu. Nếu bạn đang cần dịch từ tiếng Hàn sang tiếng Việt (hoặc ngược lại) cho các tài liệu chuyên ngành ngư nghiệp, hãy liên hệ Dịch Thuật Công Chứng Số 1 – công ty dịch thuật tiếng Hàn uy tín, chuyên sâu, cam kết chính xác về thuật ngữ, đúng chuẩn pháp lý và bảo mật tuyệt đối. Chúng tôi luôn đồng hành cùng bạn trong mọi giao dịch và hợp tác quốc tế.
>>> Xem thêm:









