Việc mua sắm quần áo từ Trung Quốc ngày càng trở nên phổ biến nhờ mẫu mã đa dạng và giá cả phải chăng. Tuy nhiên, trở ngại lớn nhất đối với người tiêu dùng Việt Nam là sự khác biệt trong hệ thống kích thước và ngôn ngữ. Vì vậy, việc dịch bảng size quần áo tiếng Trung một cách chính xác là điều cần thiết để lựa chọn được sản phẩm vừa vặn, tránh mua nhầm size và tiết kiệm thời gian đổi trả.
Vì sao cần dịch bảng size quần áo Trung Quốc?
Quần áo Trung Quốc thường có hệ size khác với Việt Nam, nếu không dịch đúng bảng size, bạn dễ mua nhầm kích cỡ gây bất tiện khi mặc hoặc tốn công đổi trả.
Một số lý do nên dịch size quần áo tiếng Trung:
- Size Trung Quốc nhỏ hơn size Việt Nam từ 1–2 số.
- Số đo cơ thể giữa hai nước có sự khác biệt.
- Mua hàng online cần chọn size chính xác để tránh lãng phí.
- Người bán hàng order cần tư vấn chuẩn cho khách.
Việc dịch đúng bảng size giúp bạn mua sắm an toàn, mặc vừa vặn, tránh rủi ro khi đặt hàng từ Trung Quốc.

Các ký hiệu thông dụng trong size Trung Quốc
Size quần áo Trung Quốc thường sử dụng cả ký hiệu chữ cái (S, M, L…) lẫn số đo cụ thể (160/84A…). Dưới đây là các ký hiệu phổ biến bạn cần biết:
1. Ký hiệu chữ:
- S (Small) – Nhỏ
- M (Medium) – Vừa
- L (Large) – Lớn
- XL, XXL… – Cỡ lớn hơn theo cấp độ
Tuy nhiên, S ở Trung Quốc có thể nhỏ hơn S ở Việt Nam, cần chú ý khi đặt hàng.
2. Ký hiệu số (theo chiều cao / vòng ngực):
Ví dụ: 160/84A, 165/88B
- 160: Chiều cao (cm)
- 84: Vòng ngực (cm)
- A, B, C: Phân loại vóc dáng
- A – Dáng chuẩn
- B – Mập nhẹ
- C – Dáng đầy đặn hơn
3. Một số ký hiệu khác:
- 腰围 (yāowéi): Vòng eo
- 胸围 (xiōngwéi): Vòng ngực
- 臀围 (túnwéi): Vòng mông
- 身高 (shēngāo): Chiều cao
Hiểu rõ các ký hiệu này sẽ giúp bạn dịch bảng size quần áo tiếng Trung chính xác và chọn đúng kích cỡ phù hợp.
>>> Xem thêm: Dịch thuật từ Tiếng Việt sang Tiếng Trung
Dịch bảng size quần áo tiếng Trung sang tiếng Việt
Bảng size quần áo của Trung Quốc có hệ thống ký hiệu và số đo riêng, thường khác với bảng size quốc tế hoặc Việt Nam. Do đó, việc dịch bảng size quần áo tiếng Trung là rất cần thiết để tránh chọn sai kích cỡ khi mua sắm. Dưới đây là bảng quy đổi chung từ size Trung Quốc sang size Việt Nam:
Dịch bảng size quần áo tiếng Trung cho nam giới
Đối với size áo thun, áo sơ mi
Bảng size áo nam Trung Quốc thường bao gồm các yếu tố như: kích thước tổng thể, vòng ngực, vòng eo, chiều rộng vai, chiều dài áo và chiều dài tay áo. Tất cả thông số đều được tính bằng cm, giúp người mua dễ dàng đối chiếu với số đo cơ thể và chọn đúng kích cỡ phù hợp.
| 身高/净腰围/尺码Chiều cao/vòng eo/kích thước | 尺码选择 Kích thước | 肩宽 (cm)Chiều rộng vai | 胸围 (cm)Vòng ngực | 腰围 (cm)Vòng eo | 衣长 (cm)Chiều dài áo | 袖长 (cm)Chiều dài tay |
| 165/88A/XS | XS tiêu chuẩn | 45.0 | 108 | 106 | 65.0 | 63.0 |
| 170/92A/S | S tiêu chuẩn | 46.0 | 112 | 110 | 66.0 | 64.0 |
| 175/96A/M | M tiêu chuẩn | 47.5 | 116 | 114 | 67.5 | 65.0 |
| 180/100A/L | L tiêu chuẩn | 49.0 | 120 | 118 | 69.0 | 66.0 |
| 185/104A/XL | XL tiêu chuẩn | 50.5 | 124 | 122 | 70.5 | 67.0 |
| 190/108A/2XL | 2XL tiêu chuẩn | 52.0 | 128 | 126 | 72.0 | 68.0 |
| 195/112A/3XL | 3XL tiêu chuẩn | 53.5 | 132 | 130 | 73.5 | 69.0 |
>>> Xem thêm: Hướng Dẫn Dịch Tiếng Trung Sang Tiếng Việt Bằng Giọng Nói
Size quần nam Trung Quốc
Bảng size quần nam được phân chia theo các cỡ từ M đến 4XL, kèm theo thông số cụ thể như vòng eo, vòng hông, chiều dài và ống quần. Dựa vào số đo cơ thể, bạn có thể dễ dàng chọn size phù hợp để mặc vừa vặn và thoải mái.
| 尺码 / Kích thước | 裤长 / Chiều dài (cm) | 腰围 / Vòng eo (cm) | 臀围 / Vòng hông (cm) | 脚口围 / Chiều rộng ống quần (cm) |
| M | 93 | 67 | 100 | 24 |
| L | 95 | 70 | 104 | 24 |
| XL | 97 | 73 | 108 | 25.5 |
| 2XL | 99 | 76 | 112 | 25.5 |
| 3XL | 101 | 79 | 116 | 27 |
| 4XL | 103 | 82 | 120 | 27 |

Dịch bảng size quần áo tiếng Trung cho nữ giới
Dịch bảng size áo tiếng Trung cho nữ
Áo nữ có kích thước nhỏ hơn áo nam nhưng vẫn đầy đủ thông số như vòng eo, ngực, vai, chiều dài áo và tay, với size từ XS đến 2XL.
| 尺码 / Kích thước | 号型 / Kiểu | 肩宽 / Chiều rộng vai (cm) | 袖长 / Chiều dài tay áo (cm) | 腰围 / Vòng eo (cm) | 衣长 / Chiều dài áo (cm) |
| XS | 155/76A | 31.5 | 32.5 | 64 | 52.6 |
| S | 155/80A | 32.5 | 33 | 68 | 53.8 |
| M | 160/84A | 33.5 | 33.5 | 72 | 55 |
| L | 165/88A | 34.5 | 34 | 76 | 56.2 |
| XL | 170/92A | 35.5 | 34.5 | 80 | 57.4 |
| XXL | 175/96A | 36.5 | 35 | 84 | 58.6 |
Dịch bảng Size quần Trung Quốc dành cho nữ
Bảng size quần nữ được thiết kế đa dạng, với đầy đủ thông số như vòng eo, vòng hông và chiều dài quần. Việc chọn đúng size sẽ giúp bạn sở hữu chiếc quần vừa vặn, tôn dáng và thoải mái khi mặc.
| 尺码Kích cỡ | 腰围 (cm)Vòng eo (cm) | 臀围 (cm)Vòng hông (cm) | 裤腿口 (cm)Chiều rộng ống (cm) | 裤长 (cm)Chiều dài quần (cm) |
| 26/S | 64 | 90 | 46 | 95/99/104 |
| 27/M | 68 | 93.5 | 47 | 96/100/105 |
| 28/L | 72 | 97 | 48 | 97/101/106 |
| 29/XL | 76 | 101 | 49 | 98/102/107 |
| 30/2XL | 80 | 104 | 50.5 | 99/103/108 |
| 31/3XL | 84 | 107 | 52 | 100/104/109 |
>>> Xem thêm: Dịch tên tiếng Trung sang tiếng Việt chính xác và ý nghĩa nhất
Dịch bảng size đầm Trung Quốc
Đầm là trang phục liền thân được phái nữ ưa chuộng nhờ sự tiện lợi và khả năng khéo léo che khuyết điểm hình thể. Dưới đây là bảng size đầm tiếng Trung đã được dịch sang tiếng Việt giúp bạn dễ dàng chọn lựa trang phục phù hợp.
| 尺码Kích cỡ | 肩宽 (cm)Chiều rộng vai (cm) | 胸围 (cm)Vòng ngực (cm) | 腰围 (cm)Vòng eo (cm) | 裙长 (cm)Chiều dài váy (cm) | 袖长 (cm)Chiều dài tay (cm) |
| 155/XS | 33 | 84 | 68 | 84 | 26.5 |
| 160/S | 34 | 88 | 72 | 85 | 27 |
| 165/M | 35.2 | 93 | 77 | 86.5 | 27.5 |
| 170/L | 36.4 | 98 | 82 | 88 | 28 |
Các thông số trong bảng size váy có thể chênh lệch từ 1–3 cm, tuỳ theo kiểu dáng và sở thích cá nhân về độ dài hoặc độ ôm của váy — bạn có thể chọn form ôm sát hoặc rộng rãi, dài hoặc ngắn hơn tùy nhu cầu.

Dịch bảng size quần áo tiếng Trung Quốc cho trẻ em
Bảng size quần áo trẻ em Trung Quốc cũng được thiết kế tương tự như bảng size dành cho người lớn, nhưng với kích thước nhỏ hơn đáng kể. Do đó, phụ huynh cần xem xét kỹ các thông số như chiều cao, cân nặng và số đo cơ thể của bé để lựa chọn size phù hợp, đảm bảo sự thoải mái và vừa vặn khi mặc.
| 尺寸Kích cỡ | 裤长 (cm)Chiều dài quần (cm) | 腰围 (cm)Vòng eo (cm) | 臀围 (cm)Vòng hông (cm) | 脚口 (cm)Chiều rộng ống (cm) |
| 90 | 44.5 | 43 | 70 | 20 |
| 100 | 51 | 45 | 74 | 21 |
| 110 | 57.5 | 47 | 78 | 22 |
| 120 | 64 | 49.5 | 82 | 23 |
| 130 | 70.5 | 52 | 86 | 24 |
Một số từ vựng quần áo tiếng Trung thông dụng
Dưới đây là một số từ vựng quần áo tiếng Trung thông dụng mà bạn nên biết khi mua sắm hoặc giao tiếp:
| Tiếng Việt | Tiếng Trung (Giản thể) | Phiên âm |
| Quần áo | 衣服 | yīfu |
| Áo thun | T恤 | T xù |
| Áo sơ mi | 衬衫 | chènshān |
| Áo khoác | 外套 | wàitào |
| Áo len | 毛衣 | máoyī |
| Áo dài tay | 长袖衣服 | chángxiù yīfu |
| Áo ngắn tay | 短袖衣服 | duǎnxiù yīfu |
| Quần dài | 长裤 | chángkù |
| Quần ngắn | 短裤 | duǎnkù |
| Quần bò/jeans | 牛仔裤 | niúzǎikù |
| Váy liền thân (đầm) | 连衣裙 | liányīqún |
| Váy ngắn | 短裙 | duǎnqún |
| Váy dài | 长裙 | chángqún |
| Bộ đồ ngủ | 睡衣 | shuìyī |
| Quần lót | 内裤 | nèikù |
| Áo lót nữ | 胸罩 | xiōngzhào |
| Áo gió | 风衣 | fēngyī |
| Áo vest | 西装 | xīzhuāng |
| Áo ba lỗ | 背心 | bèixīn |
| Đồng phục | 制服 | zhìfú |
Dịch bảng size quần áo tiếng Trung không chỉ giúp bạn dễ dàng chọn được trang phục phù hợp mà còn là bước quan trọng để mua sắm online hiệu quả và thông minh. Hãy lưu lại các bảng quy đổi và thuật ngữ cần thiết để tự tin hơn mỗi khi đặt hàng từ các trang thương mại điện tử Trung Quốc. Nếu bạn cần dịch thuật tiếng Trung chuyên nghiệp, chính xác tuyệt đối, hãy liên hệ ngay Dịch Thuật Công Chứng Số 1. Với đội ngũ dịch giả nhiều năm kinh nghiệm, chúng tôi cam kết mang đến bản dịch chất lượng cao, đúng chuyên ngành và đúng tiến độ.









