Khi du lịch Hàn Quốc, rào cản ngôn ngữ có thể khiến bạn gặp khó khăn trong việc di chuyển, mua sắm, ăn uống hay hỏi đường. Tuy nhiên, chỉ cần nắm vững một số mẫu câu giao tiếp tiếng Hàn cơ bản, bạn hoàn toàn có thể tự tin xử lý nhiều tình huống thực tế và tạo ấn tượng thân thiện với người bản xứ. Bài viết dưới đây của Dịch Thuật Công Chứng Số 1 sẽ giúp bạn trang bị những câu giao tiếp tiếng Hàn khi đi du lịch Hàn Quốc.
Những mẫu câu chào hỏi tiếng Hàn khi đi du lịch
Khi du lịch Hàn Quốc, việc sử dụng một vài câu chào hỏi cơ bản bằng tiếng Hàn không chỉ giúp bạn dễ dàng giao tiếp hơn mà còn thể hiện sự tôn trọng và thiện chí với người bản xứ. Dưới đây là những mẫu câu chào hỏi tiếng Hàn thông dụng, dễ nhớ, giúp bạn tự tin bắt chuyện trong mọi tình huống.
- 안녕하세요 (annyeonghaseyo): Xin chào (lịch sự)
- 안녕 (annyeong): Chào (thân mật, dùng với người quen hoặc trẻ em)
- 만나서 반갑습니다 (mannaseo bangapseumnida): Rất vui được gặp bạn
- 잘 지내셨어요? (jal jinaesyeosseoyo?): Bạn khỏe không?
- 처음 뵙겠습니다 (cheoeum boepgetseumnida): Rất hân hạnh được gặp lần đầu
- 어디에서 오셨어요? (eodieseo osyeosseoyo?): Bạn đến từ đâu?
- 저는 베트남에서 왔어요 (jeoneun beteunameseo wasseoyo): Tôi đến từ Việt Nam
- 감사합니다 (gamsahamnida): Cảm ơn bạn (lịch sự)
- 고맙습니다 (gomapseumnida): Cảm ơn (thân mật hơn một chút)
- 죄송합니다 / 미안합니다 (joesonghamnida / mianhamnida): Xin lỗi
- 안녕히 계세요 (annyeonghi gyeseyo): Tạm biệt (khi bạn rời đi, người kia ở lại)
- 안녕히 가세요 (annyeonghi gaseyo): Tạm biệt (khi người kia rời đi)
- 잘 부탁드립니다 (jal butakdeurimnida): Mong được giúp đỡ (lịch sự, dùng khi giới thiệu hoặc nhờ vả)
- 여행은 즐거우셨나요? (yeohaengeun jeulgeousyeonnayo?): Bạn có đi du lịch vui không?

Những mẫu câu giao tiếp tiếng Hàn khi di chuyển
Khi du lịch hoặc sinh sống tại Hàn Quốc, việc di chuyển bằng phương tiện công cộng như xe buýt, tàu điện ngầm hay taxi là điều không thể tránh khỏi. Nắm vững một số mẫu câu giao tiếp tiếng Hàn cơ bản dưới đây sẽ giúp bạn hỏi đường, mua vé và di chuyển dễ dàng hơn trong mọi tình huống.
- 이 버스는 어디로 가요? (i beoseuneun eodiro gayo?): Xe buýt này đi đâu vậy?
- 지하철역이 어디에 있어요? (jihacheolyeogi eodie isseoyo?): Ga tàu điện ngầm ở đâu vậy?
- 이 택시, 공항에 갈 수 있어요? (i taeksi, gonghange gal su isseoyo?): Taxi này có thể đi đến sân bay không?
- 몇 번 버스를 타야 해요? (myeot beon beoseureul taya haeyo?): Tôi phải đi xe buýt số mấy?
- 얼마나 걸려요? (eolmana geollyeoyo?): Mất bao lâu vậy?
- 이 근처에 지하철역이 있어요? (i geuncheoe jihacheolyeogi isseoyo?): Gần đây có ga tàu điện ngầm không?
- 도와주실 수 있나요? (dowajusil su innayo?): Bạn có thể giúp tôi không?
- 이 길로 가면 돼요? (i gillo gamyeon dwaeyo?): Tôi đi đường này có đúng không?
- 여기에서 어떻게 가요? (yeogie seo eotteoke gayo?): Từ đây tôi đi như thế nào?
- 내릴 때 알려 주세요. (naeril ttae allyeo juseyo.): Làm ơn nhắc tôi khi đến nơi cần xuống.
>>> Xem thêm: Những Câu Nói Hay Về Cuộc Sống Bằng Tiếng Hàn
Mẫu câu giao tiếp tiếng Hàn với nhân viên khi mua sắm
Khi đi mua sắm tại Hàn Quốc, biết một vài câu giao tiếp cơ bản sẽ giúp bạn dễ dàng hỏi giá, lựa chọn và thanh toán một cách thuận tiện hơn.
- 이거 얼마예요? (igeo eolmayeyo?) – Cái này bao nhiêu tiền?
- 좀 더 싼 거 있어요? (jom deo ssan geo isseoyo?) – Có cái nào rẻ hơn không?
- 다른 색 있어요? (dareun saek isseoyo?) – Có màu khác không?
- 입어봐도 돼요? (ibeobwado dwaeyo?) – Tôi thử mặc được không?
- 이거 새 거예요? (igeo sae geoyeyo?) – Đây là hàng mới phải không?
- 카드 돼요? (kadeu dwaeyo?) – Trả bằng thẻ được không?
- 현금으로 계산할게요. (hyeongeumeuro gyesanhalkkeyo.) – Tôi sẽ trả bằng tiền mặt.
- 포장해 주세요. (pojanghae juseyo.) – Làm ơn gói lại giúp tôi.
- 영수증 주세요. (yeongsujeung juseyo.) – Vui lòng cho tôi hóa đơn.
- 좀 더 보고 올게요. (jom deo bogo olgeyo.) – Tôi sẽ đi xem thêm rồi quay lại sau.
Mẫu câu giao tiếp tiếng Hàn khi đi du lịch: Đi ăn
- 자리 있어요? (jari isseoyo?) – Có bàn trống không?
- 메뉴 좀 주세요. (menyu jom juseyo.) – Vui lòng cho tôi xem thực đơn.
- 이거 뭐예요? (igeo mwoyeyo?) – Món này là gì vậy?
- 추천해 주세요. (chucheonhae juseyo.) – Làm ơn gợi ý món ngon.
- 이거 하나 주세요. (igeo hana juseyo.) – Cho tôi món này.
- 맵지 않게 해 주세요. (maepji anke hae juseyo.) – Làm món này đừng cay nhé.
- 물 좀 주세요. (mul jom juseyo.) – Làm ơn cho tôi nước.
- 더 필요 없어요. (deo piryo eopseoyo.) – Tôi không cần thêm gì nữa.
- 계산서 주세요. (gyesanseo juseyo.) – Cho tôi xin hóa đơn.
- 잘 먹었습니다. (jal meogeotseumnida.) – Tôi ăn rất ngon (câu lịch sự sau khi ăn xong).
>>> Xem thêm: Tổng Hợp Những Câu Tiếng Hàn Thông Dụng Trong Nhà Hàng

Những mẫu câu giao tiếp tiếng Hàn khi cần sự giúp đỡ
Khi đi du lịch hoặc sinh sống tại Hàn Quốc, bạn có thể gặp những tình huống cần nhờ người khác hỗ trợ. Việc nắm vững một vài mẫu câu giao tiếp đơn giản dưới đây sẽ giúp bạn xử lý tình huống hiệu quả và an toàn hơn.
- 도와주세요! (dowajuseyo!) – Làm ơn giúp tôi!
- 도와주실 수 있어요? (dowajusil su isseoyo?) – Bạn có thể giúp tôi không?
- 길을 잃었어요. (gireul ilheosseoyo.) – Tôi bị lạc đường.
- 잠깐만 도와주세요. (jamkkanman dowajuseyo.) – Làm ơn giúp tôi một chút.
- 한국어를 잘 못해요. (hangugeoreul jal motaeyo.) – Tôi không nói tiếng Hàn giỏi.
- 영어 할 수 있어요? (yeongeo hal su isseoyo?) – Bạn có thể nói tiếng Anh không?
- 병원에 가고 싶어요. (byeongwone gago sipeoyo.) – Tôi muốn đến bệnh viện.
- 경찰을 불러 주세요. (gyeongchareul bulleo juseyo.) – Làm ơn gọi cảnh sát giúp tôi.
- 지갑을 잃어버렸어요. (jigabeul ileobeoryeosseoyo.) – Tôi bị mất ví.
- 이 주소로 가고 싶어요. (i jusoro gago sipeoyo.) – Tôi muốn đến địa chỉ này.
>>> Xem thêm:
Việc chuẩn bị trước những câu giao tiếp tiếng Hàn khi đi du lịch không chỉ giúp bạn tiết kiệm thời gian mà còn mang lại trải nghiệm thoải mái và an toàn hơn trong suốt hành trình. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng tự nhiên và linh hoạt hơn trong các tình huống thực tế.
Ngoài ra, nếu bạn đang có nhu cầu phiên dịch tiếng Hàn hãy liên hệ Dịch Thuật Công Chứng Số 1. Chúng tôi tự hào là công ty dịch thuật và phiên dịch chuyên nghiệp, chuẩn xác tuyệt đối, đáp ứng mọi yêu cầu từ cá nhân đến doanh nghiệp.









