Khi đến Hàn Quốc, việc biết một số câu nói cơ bản sẽ giúp bạn chủ động hơn khi làm thủ tục, hỏi đường, nhận phòng, gọi món hoặc mua sắm. Bài viết này của Dịch Thuật Công Chứng Số 1 tổng hợp những câu giao tiếp tiếng Hàn khi đi du lịch theo từng tình huống thực tế, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt, giúp người mới dễ tra cứu, ghi nhớ và sử dụng lịch sự trong suốt hành trình.
>>> Xem thêm: Dịch thuật từ tiếng Hàn sang tiếng Việt chất lượng cao
1. 15 câu giao tiếp tiếng Hàn cần nhớ khi đi du lịch
Du khách không cần ghi nhớ quá nhiều ngữ pháp để xử lý những tình huống cơ bản tại Hàn Quốc.
Dưới đây là 15 câu tiếng Hàn thiết yếu, bao gồm chào hỏi, cảm ơn, xin lỗi, hỏi đường, gọi món, thanh toán và nhờ giúp đỡ.
Các mẫu câu đều sử dụng cách nói lịch sự, phù hợp khi giao tiếp với người lạ.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Tình huống sử dụng |
| 안녕하세요 | annyeonghaseyo | Xin chào | Chào nhân viên hoặc người mới gặp |
| 감사합니다 | gamsahamnida | Xin cảm ơn | Cảm ơn một cách lịch sự |
| 죄송합니다 | joesonghamnida | Tôi xin lỗi | Xin lỗi khi gây bất tiện hoặc mắc lỗi |
| 실례합니다 | sillyehamnida | Xin phép làm phiền | Mở đầu khi hỏi đường hoặc nhờ người lạ |
| 한국어를 잘 못해요 | hangugeoreul jal motaeyo | Tôi không nói tiếng Hàn tốt | Khi gặp khó khăn trong giao tiếp |
| 영어 하실 수 있어요? | yeongeo hasil su isseoyo? | Bạn có thể nói tiếng Anh không? | Hỏi người đối diện có sử dụng tiếng Anh không |
| 도와주세요 | dowajuseyo | Làm ơn giúp tôi | Khi cần người khác hỗ trợ |
| 화장실이 어디에 있어요? | hwajangsiri eodie isseoyo? | Nhà vệ sinh ở đâu? | Hỏi tại nhà ga, nhà hàng hoặc điểm tham quan |
| 여기에서 ___까지 어떻게 가요? | yeogieseo ___kkaji eotteoke gayo? | Từ đây đến ___ đi thế nào? | Điền tên địa điểm cần đến vào chỗ trống |
| 이 주소로 가 주세요 | i jusoro ga juseyo | Làm ơn đưa tôi đến địa chỉ này | Đưa địa chỉ cho tài xế taxi |
| 이거 얼마예요? | igeo eolmayeyo? | Cái này bao nhiêu tiền? | Hỏi giá khi mua sắm |
| 카드 돼요? | kadeu dwaeyo? | Có thanh toán bằng thẻ không? | Hỏi tại cửa hàng hoặc nhà hàng |
| 메뉴 좀 주세요 | menyu jom juseyo | Vui lòng cho tôi xem thực đơn | Khi vào nhà hàng |
| 안 맵게 해 주세요 | an maepge hae juseyo | Làm món này không cay giúp tôi | Khi gọi món |
| 계산해 주세요 | gyesanhae juseyo | Làm ơn tính tiền | Khi muốn thanh toán tại nhà hàng |

>> Xem thêm: Từ Vựng Tiếng Hàn Về Địa điểm, Nơi Chốn Cần Biết Khi Nói, Viết
2. Mẫu câu tiếng Hàn tại sân bay và khi di chuyển
Tại sân bay hoặc khi sử dụng phương tiện công cộng, du khách thường cần hỏi vị trí, thời gian và điểm dừng.
Các mẫu câu dưới đây tập trung vào những tình huống dễ phát sinh trong hành trình, từ làm thủ tục, nhận hành lý đến hỏi đường, đi tàu điện ngầm, xe buýt và taxi.
2.1. Tại sân bay
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 체크인 카운터가 어디에 있어요? | chekeuin kaunteoga eodie isseoyo? | Quầy làm thủ tục ở đâu? |
| 탑승구가 어디에 있어요? | tapsungguga eodie isseoyo? | Cổng lên máy bay ở đâu? |
| 탑승은 몇 시에 시작해요? | tapsungeun myeot sie sijakhaeyo? | Mấy giờ bắt đầu lên máy bay? |
| 수하물은 어디에서 찾아요? | suhamureun eodieseo chajayo? | Tôi nhận hành lý ở đâu? |
| 제 짐이 아직 안 나왔어요 | je jimi ajik an nawasseoyo | Hành lý của tôi vẫn chưa xuất hiện |
| 환승하는 곳이 어디예요? | hwanseunghaneun gosi eodiyeyo? | Khu vực chuyển chuyến ở đâu? |
Khi hành lý không xuất hiện trên băng chuyền, du khách nên mang theo thẻ hành lý và vé máy bay đến quầy hỗ trợ.
Câu “제 짐이 아직 안 나왔어요” giúp nhân viên hiểu rằng hành lý ký gửi chưa được trả, không chỉ đơn thuần là bạn đang tìm hành lý.
2.2. Hỏi đường
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 어느 출구로 나가야 해요? | eoneu chulguro nagaya haeyo? | Tôi phải ra bằng cửa nào? |
| 이 길로 가면 돼요? | i gillo gamyeon dwaeyo? | Tôi đi đường này có đúng không? |
| 걸어서 갈 수 있어요? | georeoseo gal su isseoyo? | Tôi có thể đi bộ đến đó không? |
| 여기에서 멀어요? | yeogieseo meoreoyo? | Nơi đó có xa đây không? |
| 지도에서 보여 주세요 | jidoeseo boyeo juseyo | Làm ơn chỉ cho tôi trên bản đồ |
Tên đường và địa điểm tại Hàn Quốc có thể khó phát âm với người mới học.
Khi hỏi đường, bạn nên mở sẵn tên địa điểm bằng chữ Hàn trên bản đồ và dùng câu “지도에서 보여 주세요” để người đối diện chỉ trực tiếp tuyến đường.
2.3. Đi tàu điện ngầm, xe buýt và taxi
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 지하철역이 어디에 있어요? | jihacheolyeogi eodie isseoyo? | Ga tàu điện ngầm ở đâu? |
| 이 버스는 ___에 가요? | i beoseuneun ___e gayo? | Xe buýt này có đi đến ___ không? |
| 몇 번 버스를 타야 해요? | myeot beon beoseureul taya haeyo? | Tôi phải đi xe buýt số mấy? |
| 지하철은 몇 호선이에요? | jihacheoreun myeot hoseonieyo? | Tôi cần đi tuyến tàu điện ngầm số mấy? |
| ___역에서 내리면 돼요? | ___yeogeseo naerimyeon dwaeyo? | Tôi xuống tại ga ___ đúng không? |
| 내릴 때 알려 주세요 | naeril ttae allyeo juseyo | Làm ơn nhắc tôi khi đến điểm xuống |
| 택시를 불러 주세요 | taeksireul bulleo juseyo | Làm ơn gọi taxi giúp tôi |
| 여기서 세워 주세요 | yeogiseo sewo juseyo | Làm ơn dừng tại đây |
| 얼마나 걸려요? | eolmana geollyeoyo? | Mất khoảng bao lâu? |
Khi đi xe buýt hoặc tàu điện ngầm, nên điền tên ga hay địa điểm vào vị trí ___ và đưa màn hình cho người được hỏi xem.
Với taxi, chuẩn bị địa chỉ bằng chữ Hàn sẽ hạn chế nhầm lẫn giữa những địa điểm có cách phát âm gần giống nhau.
>>> Xem thêm: Học Từ Vựng Tiếng Hàn Về Xe Ô Tô, Xe Đạp Và Xe Máy
3. Mẫu câu giao tiếp tại khách sạn
Những câu dưới đây giúp du khách xác nhận đặt phòng, hỏi giờ nhận và trả phòng, gửi hành lý cũng như trao đổi với lễ tân khi cần thêm tiện ích hoặc gặp sự cố trong phòng.
3.1. Làm thủ tục nhận và trả phòng
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| [이름]으로 예약했어요 | [ireum]euro yeyakhaesseoyo | Tôi đã đặt phòng dưới tên [tên] |
| 체크인은 몇 시부터예요? | chekeuineun myeot sibuteoyeyo? | Mấy giờ bắt đầu nhận phòng? |
| 조식이 포함되어 있어요? | josigi pohamdoeeo isseoyo? | Giá phòng đã bao gồm bữa sáng chưa? |
| 체크아웃은 몇 시까지예요? | chekeuauteun myeot sikkajiyeyo? | Tôi phải trả phòng trước mấy giờ? |
| 짐을 맡길 수 있어요? | jimeul matgil su isseoyo? | Tôi có thể gửi hành lý tại đây không? |
| 체크아웃할게요 | chekeuaut halgeyo | Tôi muốn làm thủ tục trả phòng |
Khi nhận phòng, du khách nên đưa hộ chiếu và mã đặt chỗ cho lễ tân xem. Cách này giúp hạn chế nhầm lẫn khi tên tiếng Việt được nhập không dấu hoặc sắp xếp khác thứ tự trên hệ thống.
>>> Xem thêm: Tên tiếng Hàn của bạn là gì? Cách dịch tên tiếng Việt sang tiếng Hàn
3.2. Yêu cầu tiện ích hoặc báo sự cố
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 와이파이 비밀번호가 뭐예요? | waipai bimilbeonhoga mwoyeyo? | Mật khẩu Wi-Fi là gì? |
| 수건을 더 가져다 주세요 | sugeoneul deo gajyeoda juseyo | Làm ơn mang thêm khăn giúp tôi |
| 생수를 더 주세요 | saengsureul deo juseyo | Làm ơn cho tôi thêm nước đóng chai |
| 에어컨이 작동하지 않아요 | eeokeoni jakdonghaji anayo | Điều hòa không hoạt động |
| 온수가 안 나와요 | onsuga an nawayo | Không có nước nóng |
| 방을 바꿀 수 있어요? | bangeul bakkul su isseoyo? | Tôi có thể đổi phòng không? |
Khi báo sự cố, bạn nên cung cấp thêm số phòng hoặc cho nhân viên xem ảnh, video nếu thiết bị không hoạt động. Điều này giúp lễ tân xác định vấn đề và sắp xếp người kiểm tra nhanh hơn.
4. Mẫu câu tiếng Hàn khi ăn uống và mua sắm
Những mẫu câu dưới đây tập trung vào các nhu cầu chưa xuất hiện trong bảng câu thiết yếu, gồm chọn món, thông báo dị ứng, yêu cầu bỏ nguyên liệu, lựa chọn kích cỡ, hỏi hoàn thuế và đổi trả hàng hóa.
4.1. Gọi món và thông báo dị ứng
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 자리 있어요? | jari isseoyo? | Có bàn trống không? |
| 두 명이에요 | du myeong-ieyo | Chúng tôi có hai người |
| 추천 메뉴가 뭐예요? | chucheon menyuga mwoyeyo? | Món nào được đề xuất? |
| 이거 하나 주세요 | igeo hana juseyo | Cho tôi một phần món này |
| 저는 채식주의자예요 | jeoneun chaesikjuuijayeyo | Tôi là người ăn chay |
| 저는 ___ 알레르기가 있어요 | jeoneun ___ allereugiga isseoyo | Tôi bị dị ứng với ___ |
| ___ 빼 주세요 | ___ ppae juseyo | Làm ơn không cho ___ vào món |
| 포장해 주세요 | pojanghae juseyo | Làm ơn đóng gói mang đi |
Với dị ứng thực phẩm, hãy điền tên nguyên liệu như 땅콩 (đậu phộng), 우유 (sữa), 계란 (trứng) hoặc 해산물 (hải sản) vào chỗ trống. Bạn nên cho nhân viên xem câu viết bằng tiếng Hàn thay vì chỉ dựa vào phiên âm.
4.2. Hỏi giá, thử sản phẩm và thanh toán
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 좀 더 싼 거 있어요? | jom deo ssan geo isseoyo? | Có sản phẩm nào rẻ hơn không? |
| 다른 색 있어요? | dareun saek isseoyo? | Có màu khác không? |
| 더 큰 사이즈 있어요? | deo keun saijeu isseoyo? | Có kích cỡ lớn hơn không? |
| 더 작은 사이즈 있어요? | deo jageun saijeu isseoyo? | Có kích cỡ nhỏ hơn không? |
| 입어봐도 돼요? | ibeobwado dwaeyo? | Tôi có thể thử mặc không? |
| 이걸로 주세요 | igeollo juseyo | Tôi lấy sản phẩm này |
| 택스 리펀드 돼요? | taekseu ripeondeu dwaeyo? | Sản phẩm này có được hoàn thuế không? |
| 환불할 수 있어요? | hwanbulhal su isseoyo? | Tôi có thể hoàn trả sản phẩm không? |
Việc hoàn thuế hoặc đổi trả phụ thuộc vào cửa hàng, giá trị hóa đơn và tình trạng sản phẩm. Du khách nên hỏi trước khi thanh toán, giữ lại hóa đơn và kiểm tra hướng dẫn của cửa hàng thay vì mặc định mọi giao dịch đều được hoàn thuế hoặc đổi trả.

>>> Xem thêm: Tổng Hợp Những Câu Tiếng Hàn Thông Dụng Trong Nhà Hàng
5. Mẫu câu khi cần giúp đỡ hoặc gặp tình huống khẩn cấp
Khi bị lạc, mất giấy tờ hoặc gặp vấn đề sức khỏe, du khách nên mô tả ngắn gọn sự việc và cho người hỗ trợ xem vị trí hiện tại trên bản đồ.
Các câu dưới đây giúp xác định loại sự cố và yêu cầu đúng cơ quan hỗ trợ, thay vì chỉ nói chung rằng mình đang cần giúp đỡ.
5.1. Bị lạc hoặc mất đồ
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 길을 잃었어요 | gireul ireosseoyo | Tôi bị lạc đường |
| 지갑을 잃어버렸어요 | jigabeul ireobeoryeosseoyo | Tôi bị mất ví |
| 여권을 잃어버렸어요 | yeogwoneul ireobeoryeosseoyo | Tôi bị mất hộ chiếu |
| 휴대폰을 잃어버렸어요 | hyudaeponeul ireobeoryeosseoyo | Tôi bị mất điện thoại |
| 분실물 센터가 어디에 있어요? | bunsilmul senteoga eodie isseoyo? | Trung tâm tiếp nhận đồ thất lạc ở đâu? |
| 마지막으로 여기에서 봤어요 | majimageuro yeogieseo bwasseoyo | Lần cuối tôi nhìn thấy đồ vật là ở đây |
Khi mất hộ chiếu hoặc tài sản quan trọng, nên ghi lại địa điểm, thời gian và đặc điểm đồ vật trước khi trình báo.
Nếu điện thoại vẫn còn ảnh hoặc thông tin liên quan, hãy cho nhân viên xem thay vì cố mô tả hoàn toàn bằng phiên âm.
5.2. Cần cảnh sát, bệnh viện hoặc xe cấp cứu
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 경찰을 불러 주세요 | gyeongchareul bulleo juseyo | Làm ơn gọi cảnh sát |
| 구급차를 불러 주세요 | gugeupchareul bulleo juseyo | Làm ơn gọi xe cấp cứu |
| 병원에 가야 해요 | byeongwone gaya haeyo | Tôi cần đến bệnh viện |
| 다쳤어요 | dachyeosseoyo | Tôi bị thương |
| 숨을 쉬기 어려워요 | sumeul swigi eoryeowoyo | Tôi cảm thấy khó thở |
| 응급실이 어디에 있어요? | eunggeupsiri eodie isseoyo? | Phòng cấp cứu ở đâu? |
| 통역이 필요해요 | tongyeogi piryohaeyo | Tôi cần phiên dịch |
Theo Korea Tourism Organization, du khách có thể sử dụng các số sau:
- 112: Cảnh sát, sử dụng khi tính mạng hoặc tài sản bị đe dọa
- 119: Cứu hỏa và cấp cứu y tế
- 1330: Tổng đài hỗ trợ thông tin và phiên dịch dành cho khách du lịch
Trong tình huống nguy hiểm, hãy gọi trực tiếp 112 hoặc 119 trước. Số 1330 phù hợp khi cần thông tin du lịch hoặc hỗ trợ ngôn ngữ, không thay thế các số khẩn cấp.
6. Chuẩn bị hồ sơ visa Hàn Quốc cùng Dịch Thuật Số 1
Những mẫu câu trên sẽ giúp bạn chủ động hơn khi đã đến Hàn Quốc. Tuy nhiên, để hành trình diễn ra thuận lợi, khâu chuẩn bị hồ sơ trước ngày khởi hành cũng cần được thực hiện cẩn thận. Tùy loại visa, giấy tờ bằng tiếng Việt có thể phải dịch công chứng sang tiếng Hàn hoặc tiếng Anh theo yêu cầu của cơ quan tiếp nhận.
Hồ sơ thường phát sinh nhu cầu dịch gồm giấy xác nhận công việc, hợp đồng lao động, giấy tờ tài chính, giấy khai sinh, đăng ký kết hôn, thông tin cư trú, lịch trình và thư mời.
Mỗi tài liệu cần được kiểm tra kỹ họ tên, ngày tháng, số giấy tờ, chức danh và con dấu để bảo đảm thống nhất với hộ chiếu và đơn xin visa.
Với hơn 18 năm kinh nghiệm, Dịch Thuật Công Chứng Số 1 hỗ trợ khách hàng xử lý hồ sơ theo quy trình:
- Dịch tiếng Hàn hoặc tiếng Anh: Phân công dịch giả phù hợp với tài liệu hành chính, tài chính và hộ tịch.
- Hiệu đính và kiểm tra thông tin: Đối chiếu bản dịch với bản gốc, thống nhất tên riêng, số liệu và định dạng.
- Công chứng và hỗ trợ thủ tục liên quan: Thực hiện công chứng bản dịch, đồng thời hướng dẫn thêm về hợp pháp hóa lãnh sự nếu hồ sơ có yêu cầu.
- Tiếp nhận linh hoạt: Khách hàng có thể gửi bản scan để kiểm tra, báo giá và nhận bản cứng qua chuyển phát.
Trước khi thực hiện, bạn nên gửi loại visa, danh sách giấy tờ và thời hạn dự kiến để Dịch Thuật Công Chứng Số 1 tư vấn phương án phù hợp. Bản dịch đầy đủ giúp hạn chế sai sót về hình thức, còn quyết định cấp visa vẫn thuộc cơ quan xét duyệt.
>>> Xem thêm: Báo giá dịch thuật và phiên dịch tiếng Hàn chuyên nghiệp
Việc ghi nhớ những câu giao tiếp tiếng Hàn khi đi du lịch sẽ giúp bạn chủ động hơn khi làm thủ tục, di chuyển, lưu trú, ăn uống hoặc mua sắm. Vì vậy, bạn nên lưu các mẫu câu cần thiết trên điện thoại và luyện phát âm trước ngày khởi hành.
Bên cạnh đó, bạn cũng cần chuẩn bị hồ sơ visa đầy đủ, chính xác và thống nhất. Nếu bạn cần dịch hoặc công chứng giấy tờ, Dịch Thuật Công Chứng Số 1 luôn sẵn sàng hỗ trợ qua hotline 0934.888.768.






