Bạn mới bắt đầu học tiếng Hàn và muốn cải thiện khả năng giao tiếp nhanh chóng? Bộ 1000 câu giao tiếp tiếng Hàn thông dụng dưới đây sẽ là công cụ đắc lực giúp bạn tự tin nói chuyện trong mọi tình huống hàng ngày.
Những câu giao tiếp tiếng Hàn hàng ngày dùng để chào hỏi

Chào hỏi là bước đầu tiên để tạo ấn tượng tốt trong giao tiếp. Dưới đây là những mẫu câu thông dụng trong tiếng Hàn dùng khi chào hỏi, giúp bạn bắt chuyện tự tin và lịch sự trong cuộc sống hàng ngày.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 안녕하세요. | annyeonghaseyo | Xin chào |
| 안녕! | annyeong! | Chào! (thân mật) |
| 좋은 아침입니다. | jo-eun achimimnida | Chào buổi sáng |
| 좋은 하루 되세요. | jo-eun haru doeseyo | Chúc một ngày tốt lành |
| 잘 지냈어요? | jal jinaesseoyo? | Dạo này bạn thế nào? |
| 오랜만이에요. | oraenmanieyo | Lâu rồi không gặp |
| 반갑습니다. | bangapseumnida | Rất vui được gặp bạn |
| 또 만나요. | tto mannayo | Hẹn gặp lại |
| 안녕히 가세요. | annyeonghi gaseyo | Tạm biệt (nói với người đi) |
| 안녕히 계세요. | annyeonghi gyeseyo | Tạm biệt (nói với người ở lại) |
Những câu hỏi thăm bằng tiếng Hàn thông dụng có phiên âm
Dưới đây là những câu hỏi thăm bằng tiếng Hàn thông dụng – thường dùng trong cuộc trò chuyện hàng ngày để thể hiện sự quan tâm, thân thiện:
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 잘 지냈어요? | jal jinaesseoyo? | Bạn dạo này thế nào? |
| 요즘 어떻게 지내요? | yojeum eotteoke jinaeyo? | Dạo này bạn sống ra sao? |
| 건강은 어때요? | geongangeun eottaeyo? | Sức khỏe bạn thế nào? |
| 부모님은 잘 지내세요? | bumonimeun jal jinaeseyo? | Bố mẹ bạn vẫn khỏe chứ? |
| 일은 잘 돼요? | ireun jal dwaeyo? | Công việc bạn thuận lợi không? |
| 어디 아픈 데는 없어요? | eodi apeun deneun eopseoyo? | Bạn có bị đau ốm gì không? |
| 기분은 어때요? | gibuneun eottaeyo? | Tâm trạng bạn thế nào? |
| 힘든 일은 없어요? | himdeun ireun eopseoyo? | Có gì khó khăn không? |
| 가족은 다 잘 지내요? | gajogeun da jal jinaeyo? | Gia đình bạn vẫn ổn chứ? |
| 최근에 좋은 일 있었어요? | choegeune joeun il isseosseoyo? | Gần đây bạn có chuyện gì vui không? |
Những câu giao tiếp tiếng Hàn trong công ty
Dưới đây là những câu giao tiếp tiếng Hàn thông dụng trong công ty, giúp bạn sử dụng trong môi trường công sở – lịch sự, chuyên nghiệp:
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 수고하셨습니다. | sugohasyeotseumnida | Anh/chị đã vất vả rồi ạ |
| 감사합니다. | gamsahamnida | Cảm ơn ạ |
| 죄송합니다. | joesonghamnida | Xin lỗi ạ |
| 실례하겠습니다. | sillyehagetseumnida | Xin phép làm phiền ạ |
| 회의가 언제 시작되나요? | hoeuiga eonje sijakdoenayo? | Cuộc họp bắt đầu khi nào vậy ạ? |
| 자료를 준비했습니다. | jaryoreul junbihayeotseumnida | Tôi đã chuẩn bị tài liệu rồi ạ |
| 확인 부탁드립니다. | hwagin butakdeurimnida | Xin vui lòng kiểm tra giúp ạ |
| 다시 한번 말씀해 주시겠어요? | dasi hanbeon malsseumhae jusigesseoyo? | Anh/chị có thể nói lại giúp tôi được không? |
| 회의실은 어디에 있나요? | hoeuisireun eodie innayo? | Phòng họp ở đâu vậy ạ? |
| 도와주셔서 감사합니다. | dowajusyeoseo gamsahamnida | Cảm ơn vì đã giúp đỡ tôi ạ |
Mẫu câu giao tiếp tiếng Hàn hàng ngày khi mua sắm
Một số mẫu câu giao tiếp tiếng Hàn hàng ngày khi mua sắm, rất hữu ích khi bạn đi chợ, siêu thị hay cửa hàng:
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 이거 얼마예요? | igeo eolmayeyo? | Cái này bao nhiêu tiền? |
| 좀 더 싼 거 있어요? | jom deo ssan geo isseoyo? | Có cái nào rẻ hơn không? |
| 할인 있어요? | harin isseoyo? | Có giảm giá không? |
| 이거 살게요. | igeo salgeyo | Tôi sẽ mua cái này |
| 다른 색 있어요? | dareun saek isseoyo? | Có màu khác không? |
| 사이즈 있어요? | saijeu isseoyo? | Có size không? |
| 입어봐도 돼요? | ibeobwado dwaeyo? | Tôi có thể thử được không? |
| 카드 돼요? | kadeu dwaeyo? | Có thể thanh toán bằng thẻ không? |
| 봉투 필요없어요. | bongtu piryo eopseoyo | Tôi không cần túi đâu |
| 영수증 주세요. | yeongsujeung juseyo | Làm ơn cho tôi hóa đơn |
Mẫu câu giao tiếp tiếng Hàn về thời tiết thông dụng
Những mẫu câu giao tiếp tiếng Hàn về thời tiết thông dụng, giúp bạn trò chuyện tự nhiên hơn hàng ngày:
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 오늘 날씨 어때요? | oneul nalssi eottaeyo? | Thời tiết hôm nay thế nào? |
| 날씨가 정말 좋아요. | nalssiga jeongmal joayo | Thời tiết thật đẹp |
| 오늘 너무 더워요. | oneul neomu deowoyo | Hôm nay nóng quá |
| 오늘은 좀 추워요. | oneureun jom chuwoyo | Hôm nay hơi lạnh |
| 비가 올 것 같아요. | biga ol geot gatayo | Hình như sắp mưa |
| 우산 가져왔어요? | usan gajyeowasseoyo? | Bạn có mang ô không? |
| 내일 날씨는 어때요? | naeil nalssineun eottaeyo? | Thời tiết ngày mai thế nào? |
| 바람이 많이 불어요. | barami mani bureoyo | Gió thổi mạnh quá |
| 흐려요. | heuryeoyo | Trời nhiều mây |
| 눈이 와요! | nuni wayo! | Tuyết đang rơi! |
Những câu giao tiếp tiếng Hàn hàng ngày về giao thông
Dưới đây là những câu giao tiếp tiếng Hàn hàng ngày về giao thông, thường dùng khi di chuyển bằng taxi, xe buýt, tàu điện hoặc hỏi đường:
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 어디로 가요? | eodiro gayo? | Đi đâu vậy? |
| 이 버스 ○○에 가요? | i beoseu ○○e gayo? | Xe buýt này có đi đến ○○ không? |
| 지하철역이 어디예요? | jihacheolyeogi eodiyeyo? | Ga tàu điện ở đâu vậy? |
| 몇 번 버스를 타야 해요? | myeot beon beoseureul taya haeyo? | Tôi nên đi xe buýt số mấy? |
| 이 길로 가 주세요. | i gillo ga juseyo | Xin hãy đi theo đường này |
| 여기서 내려 주세요. | yeogiseo naeryeo juseyo | Làm ơn cho tôi xuống ở đây |
| 택시 불러 주세요. | taeksi bulleo juseyo | Gọi taxi giúp tôi với |
| 시간 얼마나 걸려요? | sigan eolmana geollyeoyo? | Mất bao nhiêu thời gian vậy? |
| 표 한 장 주세요. | pyo han jang juseyo | Làm ơn bán cho tôi một vé |
| 교통카드 쓸 수 있어요? | gyotongkadeu sseul su isseoyo? | Có thể dùng thẻ giao thông không? |
>>> Xem thêm: 150+ Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ Đề Giao Thông Thông Dụng Nhất
Những câu tiếng Hàn thông dụng trong nhà hàng
Dưới đây là những câu tiếng Hàn thông dụng trong nhà hàng, phù hợp cho cả khách hàng và nhân viên phục vụ, giúp bạn giao tiếp dễ dàng hơn khi ăn uống tại Hàn Quốc:
Dành cho khách hàng:
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 몇 분이세요? | myeot bunnieseyo? | Quý khách đi mấy người ạ? |
| 이거 추천해 주세요. | igeo chucheonhae juseyo | Làm ơn gợi ý món ngon giúp tôi |
| 메뉴 좀 보여 주세요. | menyu jom boyeo juseyo | Làm ơn cho tôi xem thực đơn |
| 이거 하나 주세요. | igeo hana juseyo | Cho tôi một phần món này |
| 맵지 않게 해 주세요. | maepji anhge hae juseyo | Làm món này không cay giúp tôi |
| 물 좀 주세요. | mul jom juseyo | Cho tôi xin ít nước |
| 계산해 주세요. | gyesanhae juseyo | Làm ơn tính tiền |
| 카드로 계산할게요. | kadeuro gyesanhalgeyo | Tôi sẽ thanh toán bằng thẻ |
| 잘 먹었습니다. | jal meogeotseumnida | Tôi ăn rất ngon, cảm ơn |
Dành cho nhân viên phục vụ:
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 어서 오세요. | eoseo oseyo | Chào mừng quý khách |
| 주문하시겠어요? | jumunhasigesseoyo? | Quý khách muốn gọi món không ạ? |
| 물 좀 드릴까요? | mul jom deurilkkayo? | Tôi mang nước cho quý khách nhé? |
| 잠시만 기다려 주세요. | jamsiman gidaryeo juseyo | Xin vui lòng đợi một chút ạ |
| 계산 도와드릴게요. | gyesan dowadeurilgeyo | Tôi sẽ giúp quý khách thanh toán |
| 감사합니다. | gamsahamnida | Cảm ơn quý khách |
>>> Xem thêm: Tổng Hợp Những Câu Tiếng Hàn Thông Dụng Trong Nhà Hàng
Những câu giao tiếp tiếng Hàn khi đi du lịch
Một số câu giao tiếp tiếng Hàn thông dụng khi đi du lịch dưới đây sẽ giúp bạn dễ dàng hỏi đường, đặt phòng, gọi món và xử lý các tình huống thường gặp.
Hỏi đường – Di chuyển:
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 여기 어떻게 가요? | yeogi eotteoke gayo? | Đến chỗ này đi như thế nào? |
| ○○까지 어떻게 가요? | ○○kkaji eotteoke gayo? | Làm sao để đến ○○? |
| 지하철역이 어디예요? | jihacheolyeogi eodiyeyo? | Ga tàu điện ở đâu vậy? |
| 이 근처에 맛집 있어요? | i geuncheoe matjip isseoyo? | Gần đây có quán ăn ngon không? |
Khách sạn – Lưu trú:
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 방 있어요? | bang isseoyo? | Có phòng trống không? |
| 하루에 얼마예요? | harue eolmayeyo? | Một ngày bao nhiêu tiền? |
| 체크인하고 싶어요. | chekeuin hago sipeoyo | Tôi muốn nhận phòng |
| 체크아웃은 몇 시예요? | chekeu-outeun myeot siyeyo? | Mấy giờ phải trả phòng vậy? |
Ăn uống – Mua sắm:
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 이거 얼마예요? | igeo eolmayeyo? | Cái này bao nhiêu tiền? |
| 추천 메뉴 있어요? | chucheon menyu isseoyo? | Có món nào được đề xuất không? |
| 포장해 주세요. | pojanghae juseyo | Làm ơn gói mang về |
| 계산해 주세요. | gyesanhae juseyo | Làm ơn tính tiền |
>>> Xem thêm: Những Câu Giao Tiếp Tiếng Hàn Khi Đi Du Lịch Hàn Quốc
Dịch vụ phiên dịch tiếng Hàn tại Dịch Thuật Công Chứng Số 1
Bạn đang cần phiên dịch tiếng Hàn cho các cuộc họp, hội thảo, thương lượng, khảo sát thực tế hay sự kiện đối tác Hàn – Việt?
Với đa dạng các hình thức phiên dịch tiếng Hàn, Dịch Thuật Công Chứng Số 1 cam kết cung cấp dịch vụ phiên dịch tiếng Hàn chất lượng cao, chính xác, chuyên nghiệp và đúng chuẩn từng ngữ cảnh giao tiếp. Lợi thế nổi bật của chúng tôi:
- Đội ngũ phiên dịch viên tiếng Hàn TOPIK cấp 5–6, giàu kinh nghiệm thực chiến.
- Tác phong chuyên nghiệp, thái độ nghiêm túc, khả năng xử lý tình huống nhanh nhạy.
- Linh hoạt trong từng yêu cầu: từ ngắn hạn 1 buổi đến dài hạn theo dự án.
- Báo giá minh bạch, hỗ trợ nhanh chóng, phục vụ toàn quốc.

Hi vọng bộ 1000 câu giao tiếp tiếng Hàn này sẽ giúp bạn từng bước nâng cao kỹ năng nói và phản xạ trong đời sống thực tế. Đừng quên luyện tập thường xuyên và sử dụng những mẫu câu này trong các tình huống hàng ngày để ghi nhớ lâu hơn.
Nếu bạn cần bản 1000 câu giao tiếp tiếng Hàn thông dụng PDF theo chủ đề, Dịch Thuật Công Chứng Số 1 luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục ngôn ngữ Hàn Quốc!
>>> Xem thêm:






![[Giải Đáp] Tiếng Thái Và Tiếng Campuchia Có Giống Nhau Không?](https://dichthuatcongchung.com/wp-content/uploads/2025/12/tieng-thai-va-tieng-campuchia-co-giong-nhau-khong-banner-150x150.webp)


