Số đếm trong tiếng Đài Loan là một trong những kiến thức nền tảng quan trọng đối với người mới bắt đầu học ngôn ngữ này. Việc nắm vững cách đọc và quy tắc ghép số không chỉ giúp bạn giao tiếp chính xác trong đời sống hằng ngày mà còn tạo nền tảng vững chắc để học các chủ điểm nâng cao hơn.
Mục đích của việc học số đếm trong tiếng Đài Loan là gì?
Việc học số đếm trong tiếng Đài Loan không chỉ giúp bạn giao tiếp cơ bản hiệu quả mà còn đóng vai trò quan trọng trong công việc, kinh doanh và sinh hoạt hằng ngày tại Đài Loan.
- Phục vụ giao tiếp hằng ngày (mua bán, hỏi giá, đếm số lượng, đọc số điện thoại, ngày tháng).
- Hỗ trợ công việc, đặc biệt trong môi trường kinh doanh với người Đài Loan.
- Hiểu và xử lý chính xác các thông tin liên quan đến số liệu (giá tiền, thời gian, số lượng).
- Nâng cao kỹ năng nghe – hiểu khi giao tiếp với người bản xứ.
- Tạo nền tảng vững chắc để học các cấu trúc ngữ pháp và thanh điệu nâng cao.
- Tránh nhầm lẫn khi trao đổi các con số quan trọng trong hợp đồng hoặc giao dịch.
- Thể hiện sự tôn trọng văn hóa và ngôn ngữ địa phương.
- Tăng sự tự tin khi sinh sống, làm việc hoặc du lịch tại Đài Loan.

Bảng số đếm cơ bản từ 0 đến 10 trong tiếng Đài Loan
Dưới đây là bảng số đếm cơ bản từ 0 đến 10 trong tiếng Đài Loan, giúp người học nắm vững nền tảng phát âm và cấu trúc ghép số trước khi chuyển sang các số lớn hơn.
| Số | Chữ Hán | Tiếng Đài Loan (Tai-lo) |
| 0 | 零 | khòng |
| 1 | 一 | tsi̍t |
| 2 | 二 | nn̄g |
| 3 | 三 | sann |
| 4 | 四 | sì |
| 5 | 五 | gōo |
| 6 | 六 | la̍k |
| 7 | 七 | tshit |
| 8 | 八 | peh |
| 9 | 九 | káu |
| 10 | 十 | tsa̍p |
>>> Xem thêm: Số Đếm Trong Tiếng Khmer (Campuchia) Từ 1 Đến 10000 Có Phiên Âm

Cách đọc số đếm trong tiếng Đài Loan từ 11 – 19
Từ 11 đến 19 trong tiếng Đài Loan được hình thành theo quy tắc ghép giữa số mười và số đơn vị, giúp người học dễ dàng ghi nhớ và áp dụng khi giao tiếp.
| Số | Chữ Hán | Tiếng Đài Loan (Tai-lo) |
| 11 | 十一 | tsa̍p tsi̍t |
| 12 | 十二 | tsa̍p nn̄g |
| 13 | 十三 | tsa̍p sann |
| 14 | 十四 | tsa̍p sì |
| 15 | 十五 | tsa̍p gōo |
| 16 | 十六 | tsa̍p la̍k |
| 17 | 十七 | tsa̍p tshit |
| 18 | 十八 | tsa̍p peh |
| 19 | 十九 | tsa̍p káu |
>>> Xem thêm: Cách Học Số Đếm Tiếng Hàn – Số Hán Hàn Và Thuần Hàn Chi Tiết
Cách viết các số trong tiếng Đài Loan tròn chục (20, 30, 40… 90)
Trong tiếng Đài Loan, các số tròn chục từ 20 đến 90 được hình thành theo quy tắc ghép đơn giản, giúp người học dễ ghi nhớ và áp dụng khi giao tiếp thực tế.
| Số | Chữ Hán | Tiếng Đài Loan (Tai-lo) |
| 20 | 二十 | nn̄g tsa̍p |
| 30 | 三十 | sann tsa̍p |
| 40 | 四十 | sì tsa̍p |
| 50 | 五十 | gōo tsa̍p |
| 60 | 六十 | la̍k tsa̍p |
| 70 | 七十 | tshit tsa̍p |
| 80 | 八十 | peh tsa̍p |
| 90 | 九十 | káu tsa̍p |
>>> Xem thêm: Số Đếm Trong Tiếng Thái Từ 1 Đến 1000 (Có Phiên Âm) Chuẩn Xác
Cách đọc số hàng trăm, hàng nghìn trong tiếng Đài Loan
Trong tiếng Đài Loan (Taiwanese Hokkien), số hàng trăm và hàng nghìn được ghép theo nguyên tắc tương tự tiếng Hán, nhưng phát âm theo hệ Tai-lo.
| Số | Chữ Hán | Tiếng Đài Loan (Tai-lo) |
| 100 | 一百 | tsi̍t pah |
| 200 | 二百 | nn̄g pah |
| 300 | 三百 | sann pah |
| 400 | 四百 | sì pah |
| 500 | 五百 | gōo pah |
| 600 | 六百 | la̍k pah |
| 700 | 七百 | tshit pah |
| 800 | 八百 | peh pah |
| 900 | 九百 | káu pah |
| 1000 | 一千 | tsi̍t tshing |
| 2000 | 二千 | nn̄g tshing |
| 3000 | 三千 | sann tshing |
| 4000 | 四千 | sì tshing |
| 5000 | 五千 | gōo tshing |
| 6000 | 六千 | la̍k tshing |
| 7000 | 七千 | tshit tshing |
| 8000 | 八千 | peh tshing |
| 9000 | 九千 | káu tshing |
| 10.000 | 一萬 | tsi̍t bān |

Số đếm đặc biệt và cách dùng phổ biến
Ngoài cách đọc số thông thường, trong tiếng Đài Loan (Taiwanese Hokkien) còn có một số trường hợp sử dụng đặc biệt thường gặp trong đời sống hằng ngày.
Cách đọc số điện thoại
- Các chữ số được đọc tách riêng từng số.
- Số 1 thường đọc là tsi̍t.
- Số 2 thường dùng nn̄g (không dùng dạng khác).
Ví dụ: 0912 345 678 → khòng káu tsi̍t nn̄g sann sì gōo la̍k tshit peh
Cách nói năm (năm sinh, năm hiện tại)
Cấu trúc: Đọc từng chữ số riêng lẻ
Ví dụ:
- 2024 → nn̄g khòng nn̄g sì
- 1998 → tsi̍t káu káu peh
Cách đọc giá tiền
Khi nói giá tiền, thường thêm đơn vị tiền tệ phía sau:
- 元 (goân) – đồng
- 塊 (khuài) – cách nói thông dụng
Ví dụ:
- 500元 → gōo pah goân
- 250元 → nn̄g pah gōo tsa̍p goân
Số 2 trong một số trường hợp đặc biệt
Số 2 có thể xuất hiện dưới dạng:
- nn̄g → dùng khi đếm số lượng, ghép số
- (Trong một số ngữ cảnh trang trọng có thể dùng cách đọc khác, nhưng trong giao tiếp đời thường gần như luôn dùng nn̄g)
Ví dụ:
- 200 → nn̄g pah
- 20 → nn̄g tsa̍p
Cách dùng số 0 (零 – khòng)
- Dùng khi có khoảng trống giữa các hàng số.
- Được đọc khi nói số điện thoại hoặc năm.
Ví dụ:
- 101 → tsi̍t pah khòng tsi̍t
- 2005 → nn̄g khòng khòng gōo
Biến điệu (Tone Sandhi)
Trong giao tiếp thực tế, các số có thể thay đổi thanh điệu khi đứng trước từ khác. Đây là đặc điểm đặc trưng của tiếng Đài Loan và cần luyện tập để phát âm tự nhiên hơn.
>>> Xem thêm: Tự Học Đếm Số Tiếng Pháp Từ 1-100 (Có Phiên Âm)
Lưu ý quan trọng khi học số đếm tiếng Đài Loan
Dưới đây là một số lưu ý quan trọng giúp người học nắm vững số đếm tiếng Đài Loan và sử dụng chính xác trong giao tiếp thực tế.
- Chú ý thanh điệu: Phát âm sai thanh có thể gây hiểu nhầm.
- Hiểu biến điệu (tone sandhi): Thanh thay đổi khi số đứng trong câu.
- Tránh nhầm số giống âm: Ví dụ 1 – 7, 8 – 百 (trăm).
- Nắm quy tắc ghép số: Chục (tsa̍p), Trăm (pah), Nghìn (tshing).
- Luyện thực tế: Tập đọc số điện thoại, năm sinh, giá tiền để ghi nhớ nhanh và tự nhiên hơn.

Có thể thấy, việc nắm vững số đếm trong tiếng Đài Loan không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả mà còn đặc biệt quan trọng khi xử lý các giấy tờ như hợp đồng, hóa đơn, bảng lương, hồ sơ cá nhân hay thủ tục hành chính có liên quan đến số liệu. Nếu bạn cần hỗ trợ dịch thuật tiếng Đài Loan các loại giấy tờ, tài liệu có yếu tố số trong tiếng Đài Loan một cách chính xác và chuyên nghiệp, bạn có thể tham khảo dịch vụ tại Dịch Thuật Công Chứng Số 1 để được tư vấn và hỗ trợ nhanh chóng, đảm bảo tính rõ ràng và chuẩn xác trong từng chi tiết. Liên hệ ngay!









