Việc nắm vững số đếm tiếng Hàn là bước khởi đầu quan trọng cho bất kỳ ai muốn học tiếng Hàn một cách bài bản. Tuy nhiên, tiếng Hàn có hai hệ thống số khác nhau là số thuần Hàn và Hán Hàn khiến nhiều người học cảm thấy bối rối. Bài viết sau đây của Dịch Thuật Công Chứng Số 1 sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng, sử dụng đúng số đếm theo từng ngữ cảnh và tự tin hơn khi giao tiếp bằng tiếng Hàn.
Tổng quan về hai hệ thống số đếm trong tiếng Hàn
Tiếng Hàn có một điểm đặc biệt khiến nhiều người học dễ nhầm lẫn, đó là: có đến hai hệ thống số đếm. Mỗi hệ thống lại được dùng trong các ngữ cảnh khác nhau, vì vậy việc nắm vững sự khác biệt này là rất quan trọng nếu bạn muốn giao tiếp chính xác và tự nhiên.

Số đếm thuần Hàn (고유어 수 – Goyu-eo su)
Số đếm thuần Hàn là hệ thống số đếm có nguồn gốc bản địa Hàn Quốc, không vay mượn từ tiếng Hán. Vậy số thuần Hàn dùng khi nào? Nó được dùng trong các tình huống thường ngày như:
- Đếm số lượng vật (cái, người, con…)
- Nói về tuổi (살)
- Nói giờ (giờ đồng hồ)
- Số lượng ít (từ 1 đến khoảng 99)
Ví dụ:
- 한 명 (1 người)
- 두 개 (2 cái)
- 세 시 (3 giờ)
Số đếm Hán – Hàn (한자어 수 – Hanja-eo su)
Số đếm Hán – Hàn là hệ thống số đếm có nguồn gốc từ chữ Hán, tương đương với cách đếm trong tiếng Trung hoặc Hán – Việt. Nó được dùng trong các trường hợp mang tính hành chính, chính xác hoặc kỹ thuật, như:
- Số điện thoại, số nhà
- Ngày, tháng, năm
- Số tiền, phút, giây
- Số thứ tự lớn (trăm, nghìn, triệu…)
Ví dụ:
- 십오 분 (15 phút)
- 이천이십오년 (năm 2025)
- 전화번호: 공일공-사구팔팔…
>>> Xem thêm: Cách Viết/Nói Giới Thiệu Bản Thân Bằng Tiếng Hàn Có Phiên Âm
Bảng số đếm tiếng Hàn và cách đọc
Bảng số đếm thuần Hàn – 고유어 수
| Số | Tiếng Hàn | Cách đọc |
| 1 | 하나 | ha-na |
| 2 | 둘 | dul |
| 3 | 셋 | set |
| 4 | 넷 | net |
| 5 | 다섯 | da-seot |
| 6 | 여섯 | yeo-seot |
| 7 | 일곱 | il-gop |
| 8 | 여덟 | yeo-deol |
| 9 | 아홉 | a-hop |
| 10 | 열 | yeol |
| 20 | 스물 | seu-mul |
| 30 | 서른 | seo-reun |
| 40 | 마흔 | ma-heun |
| 50 | 쉰 | swin |
| 60 | 예순 | ye-sun |
| 70 | 일흔 | il-heun |
| 80 | 여든 | yeo-deun |
| 90 | 아흔 | a-heun |
| 100 | 백 (dùng Hán – Hàn) | baek |
Lưu ý: Trong số đếm thuần Hàn, một số từ số đếm sẽ biến đổi hình thức khi đứng trước các danh từ chỉ đơn vị (danh từ đếm được) như 살 (tuổi), 시 (giờ), 명/người, 개 (cái), 마리 (con vật)… để tạo thành cấu trúc tự nhiên và dễ phát âm hơn trong tiếng Hàn.
| Gốc | Biến âm trước danh từ |
| 하나 | 한 (한 명 – 1 người) |
| 둘 | 두 (두 개 – 2 cái) |
| 셋 | 세 (세 시 – 3 giờ) |
| 넷 | 네 (네 명 – 4 người) |
| 스물 | 스무 (스무 살 – 20 tuổi) |
Học số đếm Hán – Hàn – 한자어 수
| Số | Tiếng Hàn | Phiên âm |
| 1 | 일 | il |
| 2 | 이 | i |
| 3 | 삼 | sam |
| 4 | 사 | sa |
| 5 | 오 | o |
| 6 | 육 | yuk |
| 7 | 칠 | chil |
| 8 | 팔 | pal |
| 9 | 구 | gu |
| 10 | 십 | sip |
| 20 | 이십 | i-sip |
| 30 | 삼십 | sam-sip |
| 40 | 사십 | sa-sip |
| 50 | 오십 | o-sip |
| 60 | 육십 | yuk-sip |
| 70 | 칠십 | chil-sip |
| 80 | 팔십 | pal-sip |
| 90 | 구십 | gu-sip |
| 100 | 백 | baek |
| 1.000 | 천 | cheon |
| 10.000 | 만 | man |
>>> Xem thêm: Từ Vựng Tiếng Hàn Về Địa điểm, Nơi Chốn Cần Biết Khi Nói, Viết
Cách đếm số tiếng Hàn chuẩn xác nhất
Để đếm số chính xác trong tiếng Hàn, bạn cần hiểu rõ các quy tắc kết hợp số cơ bản. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp hướng dẫn cụ thể cách đọc các con số từ 1 đến 100 và những số lớn hơn, giúp bạn sử dụng thành thạo trong các tình huống giao tiếp thường ngày.
Số đếm tiếng Hàn từ 1 đến 100
Để đọc số tiếng Hàn từ 1 đến 99 trong tiếng Hàn, bạn cần nắm rõ cách kết hợp giữa các chữ số đơn vị và hàng chục theo quy tắc nhất định:
Các số từ 1 đến 10: Đây là những con số cơ bản, bạn cần học thuộc từ vựng số đếm trong tiếng Hàn.
Từ 11 đến 19: Được tạo thành bằng cách ghép chữ số “10” (십) với các số từ 1 đến 9. Ví dụ:
- 11: 십일 (10 + 1)
- 12: 십이 (10 + 2)
- …
- 19: 십구 (10 + 9)
Từ 21 đến 29: Ghép số 20 (이십) với các số từ 1 đến 9. Ví dụ:
- 21: 이십일 (20 + 1)
- 22: 이십이 (20 + 2)
- …
- 29: 이십구 (20 + 9)
Từ 91 đến 99: Ghép số 90 (구십) với các số từ 1 đến 9. Ví dụ:
- 91: 구십일 (90 + 1)
- 92: 구십이 (90 + 2)
- …
- 99: 구십구 (90 + 9).
Việc ghi nhớ quy tắc ghép số này sẽ giúp bạn dễ dàng hơn trong việc đọc và hiểu các con số trong tiếng Hàn, đặc biệt khi giao tiếp trong đời sống hằng ngày.
Học đếm số bằng tiếng Hàn dưới 1000
Khi làm quen với các con số lớn hơn 100 trong tiếng Hàn, bạn vẫn áp dụng nguyên tắc kết hợp như đã học ở các số nhỏ hơn, chỉ khác ở chỗ sử dụng thêm hàng trăm, hàng nghìn.
Từ 101 đến 109: Số 100 (백) được kết hợp với các số từ 1 đến 9.
Ví dụ:
- 101: 백일
- 102: 백이
- …
- 109: 백구
Các số tròn chục như 110, 120, 130,… 190: Ghép số 100 với các bội số của 10.
Ví dụ:
- 110: 백십
- 120: 백이십
- …
- 190: 백구십
Từ 111 đến 119: Kết hợp số 100 với 10 (십), rồi thêm các số từ 1 đến 9.
Ví dụ:
- 111: 백십일
- 112: 백십이
- …
- 119: 백십구
Từ 121 đến 129: Tương tự, bạn ghép 100 với 20 (이십), rồi cộng thêm các đơn vị.
Ví dụ:
- 121: 백이십일
- 122: 백이십이
- …
- 129: 백이십구
Từ 191 đến 199: Ghép 100 với 90 (구십), sau đó cộng thêm số từ 1 đến 9.
Ví dụ:
- 191: 백구십일
- 192: 백구십이
- …
- 199: 백구십구
Từ 201 đến 209: Bắt đầu với số 200 (이백) kết hợp với các số đơn vị.
Ví dụ:
- 201: 이백일
- 202: 이백이
- …
- 209: 이백구
Các số chẵn như 210, 220, 230,… 290: Ghép 200 với các bội số của 10.
Ví dụ:
- 210: 이백십
- 220: 이백이십
- …
- 290: 이백구십
Từ 211 đến 219: Ghép 200 với 10 và các số đơn vị tương ứng.
Ví dụ:
- 211: 이백십일
- 212: 이백십이
- …
- 219: 이백십구
Việc nắm vững cấu trúc kết hợp như trên sẽ giúp bạn dễ dàng đọc và viết các số lớn trong tiếng Hàn một cách chính xác và tự nhiên.
>>> Xem thêm: Danh Sách 100+ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Kế Toán Cần Biết

Một số điều cần biết khi sử dụng số đếm tiếng Hàn
Các đơn vị đếm trong tiếng Hàn
Trong tiếng Hàn, khi đếm sự vật, con người, đồ vật… bạn không chỉ nói số mà còn phải dùng đúng “đơn vị đếm” phù hợp với từng loại danh từ. Dưới đây là danh sách các đơn vị đếm phổ biến nhất bạn cần nắm:
| Đơn vị đếm (Tiếng Hàn) | Ý nghĩa / Dùng để đếm | Ví dụ |
| 개 (gae) | Cái, chiếc (vật nhỏ, chung chung) | 사과 한 개 (1 quả táo) |
| 명 / 사람 (myeong / saram) | Người | 학생 두 명 (2 học sinh) |
| 마리 (mari) | Con (động vật) | 고양이 세 마리 (3 con mèo) |
| 대 (dae) | Chiếc (máy móc, xe cộ) | 자동차 한 대 (1 chiếc ô tô) |
| 권 (gwon) | Quyển (sách, vở) | 책 다섯 권 (5 quyển sách) |
| 병 (byeong) | Chai, bình (chất lỏng) | 물 한 병 (1 chai nước) |
| 장 (jang) | Tờ (giấy, vé, tem…) | 종이 네 장 (4 tờ giấy) |
| 송이 (song-i) | Bông, chùm (hoa, nho…) | 꽃 한 송이 (1 bông hoa) |
| 잔 (jan) | Cốc, ly (đồ uống) | 커피 두 잔 (2 cốc cà phê) |
| 벌 (beol) | Bộ (quần áo) | 옷 한 벌 (1 bộ quần áo) |
| 켤레 (kyeol-re) | Đôi (giày, tất) | 신발 한 켤레 (1 đôi giày) |
| 층 (cheung) | Tầng (nhà) | 3층 (tầng 3) |
| 호 (ho) | Số phòng | 101호 (phòng số 101) |
| 시 (si) | Giờ | 두 시 (2 giờ) |
| 분 (bun) | Phút | 십오 분 (15 phút) |
| 살 (sal) | Tuổi (đếm tuổi người) | 스무 살 (20 tuổi) |
| 번 (beon) | Số lần, thứ tự | 세 번 (3 lần), 첫 번째 (lần thứ nhất) |
>>> Xem thêm: 100+ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Thời Gian Và Cách Đọc Viết
Cách đọc giá tiền bằng tiếng Hàn
Dưới đây là cách đọc số tiền bằng tiếng Hàn một cách chính xác mà bạn cần nắm:
- Xác định số tiền bằng tiếng Hàn Hán Hàn (한자어 수)
- Thêm đơn vị tiền tệ “원” (won – đơn vị tiền Hàn Quốc)
- Đọc theo cấu trúc từ lớn đến nhỏ: hàng triệu → trăm nghìn → chục nghìn → nghìn → trăm → chục → đơn vị
Cấu trúc chung: [백만] (1.000.000) + [십만] (100.000) + [만] (10.000) + [천] (1.000) + [백] (100) + [십] (10) + [đơn vị] + 원
Ví dụ cách đọc giá tiền:
| Giá tiền (₩) | Cách đọc tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 1.000원 | 천 원 | cheon won | Một nghìn won |
| 10.000원 | 만 원 | man won | Mười nghìn won |
| 15.000원 | 만오천 원 | man o-cheon won | Mười lăm nghìn won |
| 25.000원 | 이만오천 원 | i-man o-cheon won | Hai mươi lăm nghìn won |
| 30.000원 | 삼만 원 | sam-man won | Ba mươi nghìn won |
| 124.000원 | 십이만사천 원 | sip-i-man sa-cheon won | Một trăm hai mươi tư nghìn won |
Đơn vị vạn tính như thế nào?
“만” (vạn) trong tiếng Hàn tương đương với 10.000 trong hệ thống số của Việt Nam. Đây là đơn vị cơ bản và rất quan trọng khi đọc giá tiền, dân số, số lượng lớn trong tiếng Hàn.
- Công thức quy đổi: Số cần tính ÷ 10.000 = số “vạn” (만)
Ví dụ cụ thể:
- 10.000 → 1 만 → 만
- 20.000 → 2 만 → 이만
- 35.000 → 3.5 만 → 삼만 오천 원
- 50.000 → 5 만 → 오만
- 120.000 → 12 만 → 십이만 원
- 999.000 → 99.9 만 → 구십구만 구천 원
- 1.000.000 → 100 만 → 백만.
Việc học và sử dụng đúng số đếm tiếng Hàn không chỉ giúp bạn cải thiện khả năng giao tiếp mà còn là nền tảng để tiếp cận các văn bản, hợp đồng, chứng từ bằng tiếng Hàn một cách chính xác. Nếu bạn đang cần hỗ trợ dịch thuật tiếng Hàn chuyên nghiệp – đặc biệt là các tài liệu liên quan đến pháp lý, tài chính, hồ sơ du học, visa – hãy liên hệ ngay với Dịch Thuật Công Chứng Số 1. Với đội ngũ biên phiên dịch tiếng Hàn giàu kinh nghiệm, chúng tôi cam kết mang đến cho bạn bản dịch chuẩn xác, đúng chuyên ngành và được công chứng nhanh chóng theo yêu cầu.









