Hiểu và sử dụng đúng số thứ tự tiếng Pháp (les nombres ordinaux) là bước quan trọng để bạn giao tiếp tự nhiên và chính xác — từ việc chỉ tầng nhà, đọc bài học, đến viết ngày tháng hay xếp thứ hạng. Bài viết này của Dịch Thuật Công Chứng Số 1 sẽ giúp bạn nắm rõ quy tắc hình thành, cách viết tắt cũng như các lưu ý quan trọng khi dùng số thứ tự tiếng Pháp.
Phân biệt số đếm và số thứ tự tiếng Pháp
- Số đếm (cardinal numbers) dùng để đếm lượng: chỉ số lượng, tuổi, giá, số điện thoại, cân nặng, v.v.
Ví dụ: J’ai deux pommes. (Tôi có hai quả táo.)
- Số thứ tự (ordinal numbers) dùng để xác định thứ tự, vị trí: nêu vị trí trong danh sách, xếp hạng, tầng nhà, chương, ngày tháng.
Ví dụ: C’est le deuxième étage. (Đây là tầng thứ hai.)
>>> Xem thêm: Tự Học Đếm Số Tiếng Pháp Từ 1-100 (Có Phiên Âm)

Cách hình thành số thứ tự tiếng Pháp
Hầu hết số thứ tự trong tiếng Pháp được tạo bằng cách thêm hậu tố “‑ième” vào số đếm:
- deux → deuxième
- huit → huitième
Nếu số đếm kết thúc bằng ‑e, ta bỏ “‑e” trước khi thêm “‑ième”:
- quatre → quatrième
- seize → seizième
Áp dụng dấu nối trong số phức:
- 21 → vingt‑et‑unième (thêm “‑ième” vào “vingt et un”)
- 30 → trentième; 80 → quatre‑vingtième; 100 → centième.
Các ngoại lệ quan trọng:
| Số đếm | Số thứ tự (Masculine / Féminin) |
| un | premier / première (không dùng “‑ième”) |
| deux | deuxième hoặc second(e) (second dùng khi chỉ hai đối tượng) |
| cinq | thêm u: cinq → cinquième |
| neuf | bỏ f, đổi thành v: neuf → neuvième |
>>> Xem thêm: Đặt Tên Tiếng Pháp Hay, Nhiều Ý Nghĩa Tốt Đẹp Cho Nam, Nữ
Bảng số thứ tự trong tiếng Pháp
Dưới đây là bảng tổng hợp các số thứ tự thường dùng trong tiếng Pháp (Les Nombres Ordinaux) từ thứ nhất đến thứ mười, giúp bạn dễ dàng tra cứu và áp dụng khi nói vị trí, thứ tự hoặc xếp hạng.
| Số thứ tự | Tiếng Pháp (đầy đủ) | Cách đọc (gần đúng) | Ghi chú |
| 1st | premier / première | prơ-mi-ê / prơ-mi-è-r | Khác biệt theo giống (nam/nữ); viết tắt: 1er / 1re |
| 2nd | deuxième / second(e) | đơ-zi-èm / sơ-kông(t) | “second(e)” dùng khi chỉ hai mục; viết tắt: 2e / 2d |
| 3rd | troisième | tʀwa-zi-èm | Thêm -ième vào trois |
| 4th | quatrième | ka-tʀi-èm | Bỏ “e” → trois → troisième, quatre → quatrième |
| 5th | cinquième | săn-ki-èm | Chèn “u” vào cinq → cinquième |
| 6th | sixième | si-zi-èm | |
| 7th | septième | sê-tji-èm | |
| 8th | huitième | ɥi-ti-èm | |
| 9th | neuvième | nœ-vi-èm | Chuyển “f” → “v”: neuf → neuvième |
| 10th | dixième | di-zi-èm | |
| 11th | onzième | ơn-zi-èm | |
| 12th | douzième | du-zi-èm | |
| 13th | treizième | tʁɛ-zi-èm | |
| 14th | quatorzième | ka-tɔʁ-zi-èm | |
| 15th | quinzième | kɛ̃-zi-èm | |
| 20th | vingtième | vẵ-ti-èm | |
| 30th | trentième | tʁɑ̃-ti-èm | |
| 40th | quarantième | ka-ʁɑ̃-ti-èm | |
| 50th | cinquantième | sɛ̃-kɑ̃-ti-èm | |
| 60th | soixantième | swa-zɑ̃-ti-èm | |
| 70th | soixante-dixième | swa-zɑ̃t-di-xi-èm | (60 + 10) |
| 80th | quatre-vingtième | katʁə-vɛ̃-tjɛm | (4 × 20) |
| 90th | quatre-vingt-dixième | katʁə-vɛ̃-di-zi-èm | (4×20 +10) |
| 100th | centième | sɑ̃-ti-èm |
>>> Xem thêm: Cách Đọc Viết Thứ Ngày Tháng Trong Tiếng Đức Đúng Chuẩn
Hướng dẫn viết tắt & cách dùng số thứ tự trong tiếng Pháp
1. Viết tắt số thứ tự tiếng Pháp
Cách viết tắt số thứ tự tiếng Pháp như sau:
- 1er / 1re: viết tắt cho premier / première
- 2e: cho deuxième (thứ hai); còn 2d / 2de dùng cho second(e) khi muốn nói “thứ hai” trong hai đối tượng
- Từ 3e, 4e, 5e… đến các số lớn hơn: chỉ cần thêm ^e ở trên số, hoặc giữ dạng chữ e sau số (không dùng “ième”).
2. Khi nào dùng viết tắt số thứ tự?
Viết tắt thường dùng trong văn bản ngắn, bảng biểu, hoặc tên tầng – chương – phần – thứ tự. Ví dụ: le 3e étage (tầng 3), la 10e page (trang 10), le 1er mai (ngày 1/5).
Lưu ý đặc biệt: Trong ngày tháng, chỉ ngày mùng 1 dùng số thứ tự: le 1er mai; các ngày khác dùng cardinal: le 2 mai, le 3 juin…
Thành thạo số thứ tự tiếng Pháp không chỉ giúp bạn giao tiếp rõ ràng hơn mà còn nâng cao chất lượng văn viết—giúp thông tin mạch lạc và chuyên nghiệp hơn. Hãy ôn luyện thường xuyên với các bảng, bài tập hoặc ví dụ thực tế để biến kỹ năng này thành phản xạ tự nhiên.
>>> Xem thêm: 9 Mẹo Học Từ Vựng Tiếng Pháp Hiệu Quả Nhất
Nếu bạn cần dịch thuật tiếng Pháp chất lượng cao, hãy liên hệ ngay với Dịch Thuật Công Chứng Số 1 – đơn vị hàng đầu tại Việt Nam từ nhiều năm qua. Với đội ngũ biên – phiên dịch viên giàu kinh nghiệm và chuyên môn sâu, chúng tôi cam kết cung cấp những bản dịch chính xác, uy tín và chuyên nghiệp nhất, đáp ứng tốt mọi nhu cầu cá nhân và doanh nghiệp.









