Trong hành trình học tiếng Hàn, việc nắm vững từ vựng về tên các quốc gia là bước quan trọng giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp quốc tế, du lịch, học tập và làm việc. Việc biết cách gọi tên các nước bằng tiếng Hàn không chỉ mở rộng vốn từ vựng mà còn giúp bạn dễ dàng giới thiệu bản thân, hỏi thăm quốc tịch người khác và hiểu sâu hơn về văn hóa đa quốc gia. Hãy cùng Dịch Thuật Công Chứng Số 1 khám phá danh sách từ vựng tên các quốc gia trong tiếng Hàn để nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của bạn.
Từ vựng tên các quốc gia bằng tiếng Hàn có phiên âm
Dưới đây là những từ vựng tiếng Hàn cơ bản trước khi đến với tên các nước bằng tiếng Hàn cụ thể:
- Đất nước: 나라 (na-ra)
- Quốc gia: 국가 (guk-ga)

Cách đọc tên các quốc gia ở châu Á bằng tiếng Hàn
| Quốc gia | Tiếng Hàn | Phiên âm |
| Việt Nam | 베트남 | Be-teu-nam |
| Hàn Quốc | 한국 | Han-guk |
| Nhật Bản | 일본 | Il-bon |
| Trung Quốc | 중국 | Jung-guk |
| Thái Lan | 태국 | Tae-guk |
| Lào | 라오스 | Ra-o-seu |
| Campuchia | 캄보디아 | Kam-bo-di-a |
| Malaysia | 말레이시아 | Mal-le-i-si-a |
| Indonesia | 인도네시아 | In-do-ne-si-a |
| Philippines | 필리핀 | Pil-li-pin |
| Singapore | 싱가포르 | Sing-ga-po-reu |
| Ấn Độ | 인도 | In-do |
>>> Xem thêm: Danh Sách 100+ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Kế Toán Cần Biết
Cách đọc và viết tên các quốc gia bằng tiếng Hàn ở châu Âu
| Quốc gia | Tiếng Hàn | Phiên âm |
| Anh | 영국 | Yeong-guk |
| Pháp | 프랑스 | Peu-rang-seu |
| Đức | 독일 | Dok-il |
| Nga | 러시아 | Reo-si-a |
| Ý (Italy) | 이탈리아 | I-tal-li-a |
| Tây Ban Nha | 스페인 | Seu-pe-in |
| Hà Lan | 네덜란드 | Ne-deol-ran-deu |
| Bỉ | 벨기에 | Bel-gi-e |
Tên các nước ở châu Mỹ bằng tiếng Hàn
| Quốc gia | Tiếng Hàn | Phiên âm |
| Hoa Kỳ (Mỹ) | 미국 | Mi-guk |
| Canada | 캐나다 | Kae-na-da |
| Brazil | 브라질 | Beu-ra-jil |
| Mexico | 멕시코 | Mek-si-ko |
| Argentina | 아르헨티나 | A-reu-hen-ti-na |
| Chile | 칠레 | Chil-le |
Tên các nước trong tiếng Hàn ở châu Phi
| Quốc gia | Tiếng Hàn | Phiên âm |
| Ai Cập | 이집트 | I-jip-teu |
| Nam Phi | 남아프리카공화국 | Nam-a-peu-ri-ka-gong-hwa-guk |
| Nigeria | 나이지리아 | Na-i-ji-ri-a |
| Kenya | 케냐 | Ke-nya |
Từ vựng tiếng Hàn về các quốc gia ở châu Đại Dương
| Quốc gia | Tiếng Hàn | Phiên âm |
| Úc | 호주 | Ho-ju |
| New Zealand | 뉴질랜드 | Nyu-jil-laen-deu |
Tên các châu lục và đại dương bằng tiếng Hàn
Cách đọc và viết tên các châu lục bằng tiếng Hàn
| Châu lục | Tiếng Hàn | Phiên âm |
| Châu Á | 아시아 | A-si-a |
| Châu Âu | 유럽 | Yu-reop |
| Châu Phi | 아프리카 | A-peu-ri-ka |
| Châu Mỹ | 아메리카 | A-me-ri-ka |
| Bắc Mỹ | 북아메리카 | Buk-a-me-ri-ka |
| Nam Mỹ | 남아메리카 | Nam-a-me-ri-ka |
| Châu Đại Dương | 오세아니아 | O-se-a-ni-a |
| Châu Nam Cực | 남극 | Nam-geuk |
Cách đọc và viết tên các đại dương bằng tiếng Hàn
| Đại dương | Tiếng Hàn | Phiên âm |
| Thái Bình Dương | 태평양 | Tae-pyeong-yang |
| Đại Tây Dương | 대서양 | Dae-seo-yang |
| Ấn Độ Dương | 인도양 | In-do-yang |
| Bắc Băng Dương | 북극해 | Buk-geuk-hae |
| Nam Băng Dương (Nam Cực) | 남극해 | Nam-geuk-hae |
Cách đặt câu với tên các nước trong tiếng Hàn
Sau khi đã học tên các quốc gia bằng tiếng Hàn, bạn có thể sử dụng chúng để tạo thành những câu giao tiếp hoàn chỉnh.
Cách hỏi quốc tịch trong tiếng Hàn:
- 어느 나라 사람입니까?/ Eoneu nara saram-imnikka?
→ Bạn là người nước nào?
- 어느 나라에서 오셨어요?/Eoneu naraeseo osyeosseoyo?
→ Bạn đến từ quốc gia nào?
Cách trả lời:
- 저는 + [Tên quốc gia] + 사람입니다/Jeoneun + [Tên quốc gia] + saram-imnida.
→ Tôi là người [quốc gia].
- 저는 + [Tên quốc gia] + 에서 왔습니다/Jeoneun + [Tên quốc gia] + eseo wasseumnida.
→ Tôi đến từ [quốc gia].
Ví dụ hội thoại:
A: 어느 나라 사람입니까?/ Eoneu nara saram-imnikka?
→ Bạn là người nước nào?
B: 저는 베트남 사람입니다/Jeoneun Beteunam saram-imnida.
→ Tôi là người Việt Nam.
Việc ghi nhớ tên các quốc gia bằng tiếng Hàn không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng mà còn là chìa khóa để kết nối với bạn bè quốc tế và hiểu biết sâu sắc hơn về thế giới xung quanh.Bên cạnh việc tìm hiểu cách dịch tiếng Hàn tên các nước, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm cách dịch tiếng Việt sang tiếng Hàn hay cách đọc số tiền trong tiếng Hàn để khám phá ra nhiều điều thú vị và bất ngờ!









