Học tháng trong tiếng Nga là kiến thức nền tảng không thể thiếu khi giao tiếp, viết ngày tháng, đọc lịch hay làm việc với các tài liệu tiếng Nga. Tuy nhiên, do đặc thù về giới từ, cách (падеж) và cách viết, nhiều người học dễ nhầm lẫn nếu không nắm rõ quy tắc ngay từ đầu. Trong bài viết này, bạn sẽ được Dịch Thuật Công Chứng Số 1 tổng hợp đầy đủ tên các tháng trong tiếng Nga, cách đọc và cách dùng chính xác.
Các tháng trong tiếng Nga
Trong tiếng Nga, tên các tháng (месяцы) được sử dụng rất thường xuyên khi nói về ngày sinh, lịch trình, sự kiện, học tập và công việc. Dưới đây là bảng tổng hợp đầy đủ – dễ học – dễ nhớ dành cho người mới bắt đầu.
| Tháng tiếng Nga | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| январь | yán-var | Tháng 1 |
| февраль | phe-vrál | Tháng 2 |
| март | mart | Tháng 3 |
| апрель | a-pryél | Tháng 4 |
| май | mai | Tháng 5 |
| июнь | i-un | Tháng 6 |
| июль | i-ul | Tháng 7 |
| август | áu-gust | Tháng 8 |
| сентябрь | syen-tyá-br | Tháng 9 |
| октябрь | ok-tyá-br | Tháng 10 |
| ноябрь | no-yá-br | Tháng 11 |
| декабрь | di-kyá-br | Tháng 12 |
>>> Xem thêm: 12 Tháng Trong Tiếng Pháp: Cách Viết, Đọc Và Sử Dụng Dễ Nhớ

Thứ trong tiếng Nga
“Thứ” trong tiếng Nga (chỉ ngày trong tuần) là день недели. Các ngày trong tuần được dùng rất thường xuyên khi nói về lịch học, lịch làm việc, cuộc hẹn và thời gian sinh hoạt hằng ngày. Việc nắm vững tên gọi – cách đọc – ý nghĩa của từng thứ sẽ giúp bạn giao tiếp chính xác và tự nhiên hơn.
| Thứ tiếng Nga | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| понедельник | pa-nhi-đel-nhích | Thứ Hai |
| вторник | ftór-nhích | Thứ Ba |
| среда | sờ-ri-đa | Thứ Tư |
| четверг | chít-viác | Thứ Năm |
| пятница | pát-nhi-xa | Thứ Sáu |
| суббота | súp-bơ-ta | Thứ Bảy |
| воскресенье | vơ-sờ-krê-xé-nhi-e | Chủ nhật |
Các mùa trong tiếng Nga
Các mùa trong năm được sử dụng thường xuyên khi nói về thời tiết, thời gian, học tập và sinh hoạt hằng ngày. Dưới đây là các mùa trong năm bằng tiếng Nga:
| Mùa tiếng Nga | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| весна | vét-sna | Mùa xuân |
| лето | lyế-ta | Mùa hè |
| осень | ó-sin | Mùa thu |
| зима | zi-má | Mùa đông |
>>> Xem thêm: Cách Đọc Viết Thứ Ngày Tháng Trong Tiếng Đức Đúng Chuẩn

Cách viết thứ ngày tháng trong tiếng Nga
Khi viết hoặc nói đầy đủ thứ ngày tháng năm trong tiếng Nga, các thành phần thời gian tuân theo trật tự và cách ngữ pháp cố định. Khác với tiếng Việt, ngày và tháng thường được dùng ở dạng cách 2 (Rodительный падеж), trong khi năm đi kèm từ год. Cụ thể như sau:
Thứ trong tuần
Tên các ngày trong tuần trong tiếng Nga không viết hoa, trừ khi đứng đầu câu. Khi nói “vào thứ…”, thường dùng giới từ в + tên ngày ở dạng cách 4 (Vinительный), nhưng hình thức bề mặt không thay đổi so với dạng gốc.
Ví dụ:
- в понедельник – vào thứ Hai
- в пятницу – vào thứ Sáu
- в воскресенье – vào Chủ nhật
Khi nói về thói quen hoặc lịch cố định, có thể dùng по:
- по средам – vào các ngày thứ Tư
Ngày trong tháng
Ngày trong tháng được diễn đạt bằng số thứ tự và luôn đi kèm với tên tháng ở cách 2 (Rodительный).
Cấu trúc: Số thứ tự (giống trung) + tên tháng (Rodительный)
Ví dụ:
- первое мая – ngày 1 tháng 5
- девятое января – ngày 9 tháng 1
- двадцать третье октября – ngày 23 tháng 10
Số thứ tự thường dùng ở giống trung vì ngầm hiểu là число (ngày).
>>> Xem thêm: Học Số Đếm Tiếng Nga Từ 1 Đến 10.000 (Có Phiên Âm) Chuẩn Xác
Tháng trong năm
Khi nói đến tháng trong tiếng Nga, tên tháng không viết hoa và thường ở dạng cách 2 khi đi với ngày hoặc sau các giới từ chỉ thời gian.
Ví dụ:
- в январе – vào tháng 1
- в июле – vào tháng 7
- в конце марта – vào cuối tháng 3
Khi liệt kê hoặc gọi tên riêng tháng: январь, февраль, март…
Cách nói năm trong tiếng Nga
Năm trong tiếng Nga được diễn đạt bằng số đếm + từ “год”, trong đó:
- Số năm: số thứ tự
- год thường ở cách 2 khi đi sau giới từ
Ví dụ:
- в 2025 году – vào năm 2025
- в две тысячи двадцать первом году – vào năm 2021
- этот год – năm nay
- в прошлом году – năm ngoái
Khi viết ngày tháng năm đầy đủ: Thứ + ngày (Rod.) + tháng (Rod.) + năm + году
Ví dụ hoàn chỉnh:
- В понедельник, пятого мая 2025 года. (Vào thứ Hai, ngày 5 tháng 5 năm 2025.)
Một số giới từ và cách dùng đặc biệt
Trong tiếng Nga, khi diễn đạt thứ – ngày – tháng – năm, một số giới từ thời gian được dùng rất thường xuyên và đi kèm với cách (падеж) cụ thể. Việc nắm rõ các giới từ này sẽ giúp bạn tránh lỗi sai phổ biến khi nói và viết về thời gian.
| Giới từ | Nghĩa | Dùng trong trường hợp nào | Cách (падеж) đi kèm | Ví dụ |
| в | vào | Thời điểm cụ thể: thứ, tháng, năm | Thứ: không đổiTháng/năm: Cách 6 | в понедельникв январев 2025 году |
| на | vào / trong | Tuần, cuối tuần, kỳ nghỉ | Cách 6 | на этой неделена выходных |
| по | vào các ngày / suốt | Hành động lặp lại, thói quen | Cách 3 (số nhiều) | по средампо вечерам |
| с | từ | Mốc bắt đầu thời gian | Cách 2 | с понедельникас января |
| по | đến | Mốc kết thúc thời gian | Cách 2 | по пятницупо март |
| с … по … | từ … đến … | Khoảng thời gian xác định | Cách 2 | с 2023 по 2025 год |
| (không giới từ) | — | hôm nay, hôm qua, ngày mai | — | сегоднявчеразавтра |
| в начале / середине / конце | đầu / giữa / cuối | Chỉ vị trí trong tháng/năm | Cách 2 | в начале месяцав конце года |
Những lỗi thường gặp khi học tháng trong tiếng Nga
Khi học tiếng Nga, tên các tháng tưởng chừng đơn giản nhưng lại dễ gây nhầm lẫn do khác biệt về giới từ, cách (падеж) và cách viết so với tiếng Việt. Vì vậy, người học thường mắc phải một số lỗi phổ biến nếu không nắm rõ quy tắc ngay từ đầu.
Viết hoa tên tháng không đúng
- ❌ Я родился в Мае
- ✅ Я родился в мае
📌 Trong tiếng Nga, tên các tháng không viết hoa, trừ khi đứng đầu câu.
Dùng sai cách (падеж) của tháng
- ❌ пятое май
- ✅ пятое мая
Khi đi với ngày trong tháng, tên tháng bắt buộc ở cách 2 (Rodительный).
Nhầm giới từ với tháng
- ❌ на январе
- ✅ в январе
Với tên tháng, chỉ dùng в, không dùng на.
Dùng sai dạng tháng sau giới từ “с / по”
- ❌ с январь по март
- ✅ с января по март
Sau с và по, tên tháng luôn ở cách 2.
Quên đổi dạng tháng khi có từ chỉ thời gian
- ❌ в конец марта
- ✅ в конце марта
Các cụm như в начале / в середине / в конце luôn đi với cách 2.
Nhầm tháng với danh từ “месяц”
- ❌ в январь (khi muốn nói “trong tháng 1”)
- ✅ в январе
месяц là danh từ chung “tháng”, còn январь, февраль… là tên riêng và phải chia theo ngữ pháp.
Đọc sai trọng âm của tên tháng
- ❌ фЕвраль, сЕнтябрь
- ✅ феврАль, сентЯбрь
Trọng âm trong tiếng Nga rất quan trọng, đọc sai có thể gây khó hiểu.
>>> Xem thêm:
- Cách Đặt Tên Tiếng Nga Cho Nam Hay, Mang Nhiều Ý Nghĩa Tốt Đẹp
- Cách Đặt Tên Tiếng Nga Cho Con Gái Đẹp, Hay Và Nhiều Ý Nghĩa

Mẹo học các tháng tiếng Nga hiệu quả
Các tháng trong tiếng Nga khá quen thuộc nhưng nhiều người học vẫn dễ quên, dễ nhầm thứ tự hoặc cách dùng trong câu. Áp dụng đúng phương pháp ngay từ đầu sẽ giúp bạn ghi nhớ nhanh hơn, lâu hơn và sử dụng chính xác trong giao tiếp hằng ngày.
- Học theo nhóm mùa: Chia 12 tháng theo xuân – hạ – thu – đông để dễ liên tưởng và ghi nhớ thứ tự.
- Nhận diện đuôi từ quen thuộc: Nhiều tháng kết thúc bằng -ь (январь, февраль, сентябрь…), giúp bạn nhận biết nhanh đây là tên tháng.
- Học kèm cụm cố định: Ghi nhớ theo cụm như в январе, пятого мая, с марта по июнь thay vì học từng từ rời.
- Kết hợp lịch và hình ảnh: Nhìn lịch, đọc to tên tháng và liên tưởng đến sự kiện thực tế sẽ giúp nhớ lâu hơn.
- Luyện trọng âm ngay từ đầu: Trọng âm tiếng Nga rất quan trọng, nên nghe và nhại lại để tránh đọc sai như феврАль, сентЯбрь.
- Ôn lặp lại ngắn nhưng đều: Mỗi ngày ôn 3–4 tháng, vừa đọc vừa viết để củng cố trí nhớ.
>>> Xem thêm: 100+ Tên Các Nước Bằng Tiếng Nga Đầy Đủ, Chính Xác
Việc nắm vững tháng trong tiếng Nga không chỉ giúp bạn sử dụng đúng trong giao tiếp hằng ngày mà còn rất quan trọng khi xử lý hồ sơ, giấy tờ, hợp đồng và tài liệu chuyên ngành. Trong trường hợp bạn cần dịch vụ dịch thuật tiếng Nga chuẩn xác cho các loại giấy tờ, tài liệu quan trọng, hãy liên hệ Dịch Thuật Công Chứng Số 1 để được hỗ trợ nhanh chóng, chính xác và đúng quy định pháp lý.









