Tiếng Trung giản thể (简体字) là hệ thống chữ Hán được đơn giản hóa số nét, giúp người học dễ đọc, dễ viết và ghi nhớ hơn. Trong bài viết này, Dịch Thuật Công Chứng Số 1 sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn về hệ thống phiên âm (Pinyin), phương pháp học hiệu quả và 1000 từ vựng tiếng Trung giản thể cơ bản, thông dụng hiện nay.
>>> Xem thêm: Phân biệt tiếng Trung giản thể và phồn thể
Tiếng Trung giản thể là gì?
Tiếng Trung giản thể (简体字) là hệ thống chữ Hán đã được cải cách và đơn giản hóa số nét từ chữ Phồn thể, được Chính phủ Trung Quốc đại lục triển khai và ban hành rộng rãi từ thập niên 1950.
Ví dụ:
- “學” (học) → 简体: “学”
- “馬” (ngựa) → 简体: “马”
Ngày nay, tiếng Trung Quốc giản thể được sử dụng rộng rãi trong giáo dục, văn bản hành chính, sách báo, truyền thông, giao tiếp, các tài liệu tiếng Trung hiện đại và kỳ thi năng lực tiếng Trung phổ biến như HSK.
Người Trung dùng tiếng Phồn thể hay Giản thể? Người Trung Quốc đại lục chủ yếu sử dụng chữ Hán giản thể. Trong khi đó, chữ Hán phồn thể vẫn được sử dụng phổ biến tại Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Ngoài ra, chữ giản thể cũng được sử dụng phổ biến tại Singapore và cộng đồng người Hoa tại Malaysia.
>>> Xem thêm: Tổng hợp từ vựng tiếng Trung giản thể cơ bản

Tiếng Trung giản thể và phồn thể khác gì nhau?
Tiếng Trung giản thể và phồn thể đều có nguồn gốc từ chữ Hán truyền thống và về cơ bản có cách phát âm, từ vựng và ý nghĩa tương đồng, nhưng khác nhau rõ rệt về hình thức chữ viết, số nét và phạm vi sử dụng.
Để giúp bạn có cái nhìn tổng quan và nhanh chóng nhất, dưới đây là bảng đối chiếu cụ thể giữa hai hệ thống chữ viết:
Tiêu chí | Chữ Hán phồn thể | Chữ Hán giản thể |
Tên gọi | 繁體字 / 正體字 | 简体字 |
Đặc điểm | Giữ nhiều nét và cấu trúc truyền thống của chữ Hán | Lược bỏ hoặc đơn giản hóa một số nét |
Quá trình hình thành | Có lịch sử hàng nghìn năm | Được cải cách và chuẩn hóa mạnh từ những năm 1950 |
Khu vực sử dụng | Đài Loan, Hồng Kông, Ma Cao | Trung Quốc đại lục, Singapore và cộng đồng người Hoa tại Malaysia |
Độ phức tạp | Nhiều nét, cấu tạo phức tạp hơn | Ít nét, cấu tạo đơn giản hơn |
Ví dụ | 愛 (/Ài/ – Yêu) | 爱 (/Ài/ – Yêu) |
Viết tay | Thường mất nhiều thời gian hơn | Nhanh và thuận tiện hơn |
Mức độ dễ học | Khó học hơn, đòi hỏi sự kiên nhẫn do số nét phức tạp. | Dễ học, dễ nhớ và dễ nhận diện hơn cho người mới bắt đầu. |
Bảng chữ cái tiếng Trung giản thể
Khác với tiếng Việt, tiếng Trung không sử dụng bảng chữ cái để ghi âm và tạo thành từ. Thay vào đó, người học sử dụng hệ thống phiên âm bằng chữ cái Latinh gọi là bính âm hay Pinyin (拼音 / Pīnyīn). Một cấu trúc Pinyin hoàn chỉnh bao gồm 3 phần: 21 thanh mẫu (phụ âm đầu), 36 vận mẫu (phần vần) và 4 thanh điệu (dấu).
1. Vận mẫu tiếng Trung
Vận mẫu (韵母 / yùnmǔ) là phần vần của âm tiết, thường đứng sau thanh mẫu. Trong hệ thống chữ cái tiếng Trung giản thể, có tất cả 36 vận mẫu chính được chia thành 4 nhóm cụ thể:
Loại Vận mẫu (nguyên âm) | Số lượng | Chi tiết các vận mẫu pinyin |
Nguyên âm đơn | 6 | a, o, e, i, u, ü |
Nguyên âm kép | 13 | ai, ei, ao, ou, ia, ie, ua, uo, üe, iao, iou, uai, uei |
Nguyên âm mũi | 16 | an, en, in, ün, ian, uan, üan, uen (un), ang, eng, ing, ong, iong, iang, uang, ueng |
Vận mẫu cong lưỡi | 1 | er |
Một số vận mẫu khi kết hợp với thanh mẫu sẽ có cách viết rút gọn. Chẳng hạn, iou thường được viết thành iu, còn uei được viết thành ui trong âm tiết Pinyin.

2. Thanh mẫu tiếng Trung
Thanh mẫu (声母 / shēngmǔ) là phụ âm đứng ở đầu âm tiết. Hệ thống Pinyin tiêu chuẩn có 21 thanh mẫu. Dựa vào vị trí và cách phát âm, 21 thanh mẫu được chia làm các nhóm sau:
Nhóm phụ âm | Phụ âm | Cách phát âm |
Âm hai môi và răng môi | b | Phát âm không bật hơi. Đầu lưỡi chạm răng trên, giữ không khí trong miệng rồi hạ nhanh lưỡi để tống khí ra ngoài. |
p | Vị trí phát âm cùng với âm b, nhưng dùng lực ép đẩy luồng hơi mạnh ra ngoài (âm bật hơi). | |
m | Khép hai môi lại, ngạc và lưỡi hạ xuống, đưa luồng không khí thoát ra ngoài qua lỗ mũi. | |
f | Răng trên chạm vào môi dưới để luồng hơi thoát ra ngoài qua kẽ răng (âm răng môi). | |
Nhóm âm đầu lưỡi | d | Âm không bật hơi. Đầu lưỡi chạm răng trên, giữ không khí trong miệng rồi hạ nhanh xuống. |
t | Vị trí phát âm giống d, nhưng là âm bật hơi nên cần đẩy luồng khí ra ngoài thật mạnh. | |
n | Đầu lưỡi chạm nướu trên, ngạc mềm hạ thấp lưỡi và mở rộng khoang mũi để thoát âm. | |
l | Đầu lưỡi chạm nướu trên, luồng khí thoát ra ngoài dọc theo hai bên hông đầu lưỡi. | |
Nhóm âm cuống lưỡi | g | Âm không bật hơi. Đầu lưỡi đưa sát ngạc mềm, phần cuối lưỡi hạ thấp để tống khí ra nhanh chóng. |
k | Vị trí đặt giống âm g nhưng là âm bật hơi. Luồng hơi trong khoang miệng bật ra ngoài đột ngột và mạnh mẽ. | |
h | Đầu lưỡi tiếp cận ngạc mềm, sau đó đẩy luồng hơi thoát ra ngoài thông qua khoang ma sát. | |
Nhóm âm lưỡi trước | z | Âm không bật hơi. Duỗi thẳng đầu lưỡi chạm vào răng trên hơi lùi về sau để giúp không khí thoát khỏi miệng. |
c | Âm bật hơi. Vị trí đặt lưỡi giống âm z nhưng đẩy luồng hơi ra ngoài mạnh hơn. | |
s | Đầu lưỡi tiếp xúc phía sau răng cửa dưới rồi đẩy luồng không khí ra ngoài. | |
Nhóm âm lưỡi sau | zh | Cong đầu lưỡi chạm vào ngạc cứng để đẩy không khí bật ra ngoài (âm không bật hơi). |
ch | Vị trí đặt lưỡi giống âm zh nhưng đẩy luồng hơi ra ngoài với lực mạnh hơn (âm bật hơi). | |
sh | Cong đầu lưỡi áp sát vào ngạc cứng để đẩy luồng không khí giữa lưỡi và ngạc ra ngoài. | |
r | Vị trí tương tự như âm sh nhưng khi đọc không làm rung dây thanh. | |
Nhóm âm mặt lưỡi | j | Âm không bật hơi. Bề mặt lưỡi áp vào ngạc cứng, đầu lưỡi hạ xuống hàm răng dưới để đẩy khí ra ngoài. |
q | Vị trí phát âm giống âm j nhưng đây là âm bật hơi với lực tống khí mạnh. | |
x | Mặt lưỡi trên áp sát ngạc cứng và đẩy luồng hơi mạnh ra ngoài. |
Ngoài 21 thanh mẫu chính thức kể trên, trong Pinyin còn có hai phụ âm đặc biệt là y và w. Thực chất, đây là dạng biến thể chính tả của các nguyên âm i và u khi chúng đứng ở vị trí đầu tiên của một âm tiết mà không có thanh mẫu nào đi kèm.
Ví dụ:
- i → yi
- u → wu
- üe → yue
3. Thanh điệu trong tiếng Trung
Thanh điệu (声调 / shēngdiào) quyết định cao độ và đường đi của giọng khi phát âm một âm tiết. Mỗi từ có thanh điệu khác nhau sẽ mang ý nghĩa hoàn toàn riêng biệt. Tiếng Trung sử dụng 4 thanh điệu chính tương ứng với 4 ký hiệu dấu như sau:
Thanh điệu | Ký hiệu | Ví dụ | Đặc điểm |
Thanh 1 | ˉ | mā, bā | Cao và đều, giữ âm ổn định |
Thanh 2 | ˊ | má, bá | Âm đi từ thấp lên cao |
Thanh 3 | ˇ | mǎ, bǎ | Âm hạ xuống rồi có xu hướng đi lên |
Thanh 4 | ˋ | mà, bà | Âm đi từ cao xuống thấp, dứt khoát |
Thanh nhẹ | Không dấu | ma, de, zi | Đọc nhẹ và ngắn hơn |
Ví dụ nổi tiếng với âm ma:
- mā (妈): mẹ
- má (麻): cây gai
- mǎ (马): ngựa
- mà (骂): mắng
- ma (吗): trợ từ dùng trong câu hỏi
4. Cách ghép thanh mẫu, vận mẫu và thanh điệu
Về cơ bản, công thức cấu tạo một âm tiết Pinyin chuẩn sẽ là:
Âm tiết (Pinyin) = Thanh mẫu (Phụ âm) + Vận mẫu (Nguyên âm) + Thanh điệu (Dấu)
Quy trình 3 bước ghép âm cơ bản
- Bước 1: Ghép Thanh mẫu với Vận mẫu để tạo phần âm nền.
- Bước 2: Xác định Thanh điệu cần đánh dấu.
- Bước 3: Đọc hoàn chỉnh bằng cách đưa thanh điệu vào âm tiết đã ghép.
Ví dụ: Từ hǎo (好 - Tốt/Hay)
- Thanh mẫu h + Vận mẫu ao ➔ hao
- Thêm Thanh 3 (v) ➔ hǎo (好 - Tốt/Hay)
100 từ vựng tiếng Trung giản thể cơ bản và thông dụng
Nếu bạn đang học tiếng Trung giản thể từ đầu, việc xây dựng vốn từ vựng thông dụng là bước quan trọng để nhanh chóng làm quen với giao tiếp hằng ngày. Dưới đây là các từ vựng tiếng Trung giản thể cơ bản, kèm Hán tự, Pinyin và nghĩa tiếng Việt, được chia theo từng nhóm chủ đề để bạn dễ học và ghi nhớ.
1. Từ vựng tiếng Trung giản thể về đại từ và giao tiếp cơ bản
Đại từ nhân xưng là nhóm từ nền tảng đầu tiên mà bất kỳ ai học ngôn ngữ cũng cần nắm vững. Đây là nhóm từ người mới học nên ưu tiên ghi nhớ vì chúng xuất hiện thường xuyên trong các câu giao tiếp hằng ngày.
STT | Tiếng Trung giản thể | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
1 | 我 | wǒ | Tôi, mình |
2 | 你 | nǐ | Bạn |
3 | 他 | tā | Anh ấy |
4 | 她 | tā | Cô ấy |
5 | 我们 | wǒmen | Chúng tôi, chúng ta |
6 | 你们 | nǐmen | Các bạn |
7 | 他们 | tāmen | Họ |
8 | 这 | zhè | Này, đây |
9 | 那 | nà | Kia, đó |
10 | 谁 | shéi | Ai |
11 | 什么 | shénme | Cái gì, gì |
12 | 哪 | nǎ | Nào |
13 | 怎么 | zěnme | Như thế nào |
14 | 好 | hǎo | Tốt, khỏe |
15 | 谢谢 | xièxie | Cảm ơn |
16 | 不客气 | bú kèqi | Không có gì |
17 | 对不起 | duìbuqǐ | Xin lỗi |
18 | 没关系 | méi guānxi | Không sao |
19 | 请 | qǐng | Xin, mời |
20 | 再见 | zàijiàn | Tạm biệt |
2. Số đếm tiếng Trung giản thể và từ vựng về thời gian
Số đếm tiếng Trung giản thể là nhóm kiến thức nền tảng mà người mới học cần ghi nhớ ngay từ những bài đầu tiên. Không chỉ được sử dụng để nói tuổi, giá tiền hay số lượng, các số còn xuất hiện trong cách nói ngày tháng, thời gian và nhiều tình huống giao tiếp khác.
STT | Tiếng Trung giản thể | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
21 | 一 | yī | Một |
22 | 二 | èr | Hai |
23 | 三 | sān | Ba |
24 | 四 | sì | Bốn |
25 | 五 | wǔ | Năm |
26 | 六 | liù | Sáu |
27 | 七 | qī | Bảy |
28 | 八 | bā | Tám |
29 | 九 | jiǔ | Chín |
30 | 十 | shí | Mười |
31 | 今天 | jīntiān | Hôm nay |
32 | 明天 | míngtiān | Ngày mai |
33 | 昨天 | zuótiān | Hôm qua |
34 | 现在 | xiànzài | Bây giờ |
35 | 时间 | shíjiān | Thời gian |
16 | 不客气 | bú kèqi | Không có gì |
3. Từ vựng tiếng Trung giản thể về gia đình và con người
Các từ vựng về gia đình và con người rất gần gũi với đời sống hằng ngày, đồng thời thường xuất hiện trong những đoạn hội thoại dành cho người mới học. Bạn có thể kết hợp nhóm từ này với đại từ nhân xưng để luyện những câu giới thiệu bản thân và gia đình.
STT | Tiếng Trung giản thể | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
36 | 人 | rén | Người |
37 | 家 | jiā | Nhà, gia đình |
38 | 爸爸 | bàba | Bố, ba |
39 | 妈妈 | māma | Mẹ |
40 | 哥哥 | gēge | Anh trai |
41 | 姐姐 | jiějie | Chị gái |
42 | 弟弟 | dìdi | Em trai |
43 | 妹妹 | mèimei | Em gái |
44 | 朋友 | péngyou | Bạn bè |
45 | 老师 | lǎoshī | Giáo viên |
46 | 学生 | xuésheng | Học sinh, sinh viên |
47 | 同学 | tóngxué | Bạn học |
4. Động từ tiếng Trung giản thể thông dụng
Động từ đóng vai trò cốt lõi trong việc diễn đạt suy nghĩ, mong muốn hay miêu tả các công việc diễn ra hàng ngày. Bảng dưới đây tập hợp các động từ tần suất cao nhất giúp bạn nhanh chóng diễn đạt được ý muốn của mình.
STT | Tiếng Trung giản thể | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
48 | 是 | shì | Là, đúng |
49 | 有 | yǒu | Có |
50 | 没有 | méiyǒu | Không có |
51 | 去 | qù | Đi |
52 | 来 | lái | Đến |
53 | 看 | kàn | Xem, nhìn |
54 | 听 | tīng | Nghe |
55 | 说 | shuō | Nói |
56 | 读 | dú | Đọc |
57 | 写 | xiě | Viết |
58 | 学 | xué | Học |
59 | 学习 | xuéxí | Học tập |
60 | 吃 | chī | Ăn |
61 | 喝 | hē | Uống |
62 | 买 | mǎi | Mua |
63 | 做 | zuò | Làm |
64 | 喜欢 | xǐhuan | Thích |
65 | 想 | xiǎng | Muốn, nghĩ |
66 | 知道 | zhīdào | Biết |
67 | 认识 | rènshi | Biết, quen |
5. Từ vựng tiếng Trung giản thể về địa điểm
Nhóm từ vựng về địa điểm đặc biệt hữu ích khi giao tiếp, đi du lịch hoặc sinh sống tại Trung Quốc. Bạn có thể bắt đầu bằng những địa điểm quen thuộc như trường học, công ty, nhà hàng, bệnh viện, sân bay và khách sạn.
STT | Tiếng Trung giản thể | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
68 | 学校 | xuéxiào | Trường học |
69 | 公司 | gōngsī | Công ty |
70 | 商店 | shāngdiàn | Cửa hàng |
71 | 餐厅 | cāntīng | Nhà hàng |
72 | 医院 | yīyuàn | Bệnh viện |
73 | 银行 | yínháng | Ngân hàng |
74 | 酒店 | jiǔdiàn | Khách sạn |
75 | 机场 | jīchǎng | Sân bay |
76 | 中国 | Zhōngguó | Trung Quốc |
77 | 越南 | Yuènán | Việt Nam |
78 | 家 | jiā | Nhà |
6. Từ vựng về đồ vật và nhu cầu hằng ngày
Những từ dưới đây gắn liền với các hoạt động quen thuộc như ăn uống, học tập, làm việc và mua sắm. Đây cũng là nhóm từ dễ áp dụng vào câu giao tiếp thực tế ngay sau khi học.
STT | Tiếng Trung giản thể | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
79 | 水 | shuǐ | Nước |
80 | 茶 | chá | Trà |
81 | 饭 | fàn | Cơm, bữa ăn |
82 | 钱 | qián | Tiền |
83 | 手机 | shǒujī | Điện thoại |
84 | 电脑 | diànnǎo | Máy tính |
85 | 书 | shū | Sách |
86 | 字 | zì | Chữ |
87 | 名字 | míngzi | Tên |
88 | 衣服 | yīfu | Quần áo |
7. Tính từ tiếng Trung giản thể thông dụng
Tính từ giúp mô tả kích thước, số lượng, tốc độ, nhiệt độ và trạng thái của người hoặc sự vật. Đây là nhóm từ cơ bản nhưng có tính ứng dụng cao, đặc biệt khi kết hợp với các mẫu câu giao tiếp đơn giản.
STT | Tiếng Trung giản thể | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
89 | 大 | dà | To, lớn |
90 | 小 | xiǎo | Nhỏ |
91 | 多 | duō | Nhiều |
92 | 少 | shǎo | Ít |
93 | 好 | hǎo | Tốt |
94 | 坏 | huài | Xấu, tệ |
95 | 快 | kuài | Nhanh |
96 | 慢 | màn | Chậm |
97 | 热 | rè | Nóng |
98 | 冷 | lěng | Lạnh |
99 | 高兴 | gāoxìng | Vui, vui vẻ |
100 | 忙 | máng | Bận |
>>> Xem thêm:
- Danh Sách Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành Sơn Thông Dùng
- 100+ Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành Cơ Khí Thông Dụng Nhất
- 100+ Tên Các Nước Bằng Tiếng Trung Đầy Đủ, Chuẩn Xác
Trong quá trình học tập và sử dụng tiếng Trung giản thể, nếu bạn cần đến những bản dịch chính xác và chuyên nghiệp, hãy lựa chọn công ty dịch thuật tiếng Trung uy tín Dịch Thuật Công Chứng Số 1. Với đội ngũ dịch giả nhiều năm kinh nghiệm cùng sự tham gia của người bản ngữ Trung Quốc, chúng tôi luôn đảm bảo mang đến bản dịch chất lượng cao, đáp ứng đúng mục đích và yêu cầu riêng của từng khách hàng. Liên hệ ngay hotline 0934.888.768 để được chúng tôi tư vấn và báo giá!









