Trong bối cảnh ngày càng nhiều người Việt sinh sống và làm việc tại Đài Loan, việc trang bị từ vựng tiếng Đài Loan trở nên vô cùng cần thiết. Bài viết dưới đây của Dịch Thuật Công Chứng Số 1 sẽ tổng hợp những nhóm từ vựng thông dụng theo từng chủ đề thực tế, giúp bạn dễ học, dễ nhớ và ứng dụng hiệu quả trong giao tiếp hằng ngày cũng như môi trường làm việc.
Mục lục
ToggleVì sao nên học từ vựng tiếng Đài Loan?
Việc học từ vựng tiếng Đài Loan không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn mà còn tạo nền tảng quan trọng để sinh sống, làm việc và hòa nhập nhanh chóng tại Đài Loan.
- Dễ hòa nhập tại Đài Loan: Hiểu và giao tiếp tốt hơn trong môi trường sống, làm việc thực tế.
- Nghe hiểu người bản xứ nhanh hơn: Phản xạ tốt khi họ sử dụng tiếng Đài Loan trong sinh hoạt hằng ngày.
- Tăng lợi thế công việc: Được đánh giá cao nhờ khả năng giao tiếp linh hoạt.
- Thuận tiện trong cuộc sống: Dễ mua sắm, hỏi đường, khám bệnh, xử lý tình huống.
- Hiểu văn hóa địa phương: Gắn kết tốt hơn với cộng đồng và xây dựng quan hệ bền vững.
>>> Xem thêm: Học Nhanh Từ Vựng Tiếng Trung Phồn Thể Theo Chủ Đề

Tổng hợp từ vựng tiếng Đài Loan cơ bản theo chủ đề
Từ vựng tiếng Đài Loan chào hỏi cơ bản
Trong giao tiếp hằng ngày tại Đài Loan, việc nắm vững các từ vựng tiếng Đài Loan chào hỏi cơ bản sẽ giúp bạn tạo thiện cảm và bắt đầu cuộc trò chuyện một cách tự nhiên hơn.
| Tiếng Đài Loan (Phiên âm) | Chữ Hán | Nghĩa tiếng Việt |
| Lí-hó | 你好 | Xin chào |
| Lí hó-bô? | 你好無? | Bạn khỏe không? |
| Góa hó | 我好 | Tôi khỏe |
| To-siā | 多謝 | Cảm ơn |
| M̄-bián khách sáo | 不用客氣 | Không có gì |
| Phái-sè | 歹勢 | Xin lỗi / Ngại quá |
| Chài-kiàn | 再見 | Tạm biệt |
| Án-ne | 按呢 | À, ra vậy / Như vậy |

Từ vựng tiếng Đài Loan trong công việc – nhà máy
Khi làm việc tại các khu công nghiệp ở Đài Loan, việc nắm được từ vựng tiếng Đài Loan trong công việc – nhà máy sẽ giúp bạn hiểu yêu cầu nhanh hơn và hạn chế sai sót trong quá trình làm việc.
| Tiếng Đài Loan (Phiên âm) | Chữ Hán | Nghĩa tiếng Việt |
| Kang-kho͘ | 工課 | Công việc |
| Tsò-kang | 做工 | Làm việc |
| Ka-pan | 加班 | Tăng ca |
| Lêng-tsînn | 薪錢 | Tiền lương |
| Thîng-kang | 停工 | Ngừng việc |
| Hiu-ke | 休假 | Nghỉ phép |
| Tsú-lí | 主理 | Quản lý |
| Kang-tshiuⁿ | 工廠 | Nhà máy |
| Ki-thai | 機台 | Máy móc |
| An-tsuân | 安全 | An toàn |
>>> Xem thêm: 1000+ Từ Vựng Tiếng Khmer (Campuchia) Theo Chủ Đề Thông Dụng
Từ vựng tiếng Đài Loan chủ đề gia đình & các mối quan hệ
Trong văn hóa tại Đài Loan, cách xưng hô gia đình và các mối quan hệ rất được coi trọng. Việc nắm vững từ vựng tiếng Đài Loan chủ đề gia đình & các mối quan hệ sẽ giúp bạn giao tiếp đúng vai vế và thể hiện sự tôn trọng.
| Tiếng Đài Loan (Phiên âm) | Chữ Hán | Nghĩa tiếng Việt |
| Pē | 爸 | Bố |
| Bú | 母 | Mẹ |
| A-kong | 阿公 | Ông |
| A-má | 阿嬤 | Bà |
| A-hia | 阿兄 | Anh trai |
| A-chí | 阿姊 | Chị gái |
| Sió-tī | 小弟 | Em trai |
| Sió-muī | 小妹 | Em gái |
| Hu-lâng | 夫人 | Vợ |
| Ang | 翁 | Chồng |
| Pîng-iú | 朋友 | Bạn bè |
| Lâng | 人 | Người / Mọi người |
| Tsin | 親 | Họ hàng |
| Tsu-á | 姊仔 | Chị (cách gọi thân mật) |
| Tī-á | 弟仔 | Em (cách gọi thân mật) |

Từ vựng tiếng Đài Loan theo chủ đề ẩm thực
Ẩm thực là một phần quan trọng trong đời sống tại Đài Loan. Việc nắm vững từ vựng tiếng Đài Loan theo chủ đề ẩm thực sẽ giúp bạn dễ dàng gọi món, mua đồ ăn và giao tiếp tự nhiên hơn khi ăn uống.
| Tiếng Đài Loan (Phiên âm) | Chữ Hán | Nghĩa tiếng Việt |
| Tsia̍h | 食 | Ăn |
| Pn̄g | 飯 | Cơm |
| Mī | 麵 | Mì |
| Bah | 肉 | Thịt |
| Hî | 魚 | Cá |
| Ke | 雞 | Gà |
| Tshài | 菜 | Rau / Món ăn |
| Thng | 湯 | Canh / Súp |
| Tshá | 茶 | Trà |
| Tng | 糖 | Đường |
| Kám | 甘 | Ngọt |
| Hiann | 鹹 | Mặn |
| Phang | 香 | Thơm |
| Hó-tsia̍h | 好食 | Ngon |
| Guí tsînn? | 幾錢? | Bao nhiêu tiền? |
>>> Xem thêm: 1000 Từ Vựng Tiếng Thái Theo Chủ Đề Thông Dụng Nhất
Từ vựng tiếng Đài Loan theo chủ đề mua sắm
Khi sinh sống và làm việc tại Đài Loan, việc nắm vững từ vựng tiếng Đài Loan theo chủ đề mua sắm sẽ giúp bạn tự tin hơn khi đi chợ, siêu thị hoặc cửa hàng địa phương.
| Tiếng Đài Loan (Phiên âm) | Chữ Hán | Nghĩa tiếng Việt |
| Bé | 買 | Mua |
| Bē | 賣 | Bán |
| Guí tsînn? | 幾錢? | Bao nhiêu tiền? |
| Kuì | 貴 | Đắt |
| Pîng | 平 | Rẻ |
| Siáu-káng | 少講 | Bớt chút được không? |
| Táng | 重 | Nặng |
| Kheng | 輕 | Nhẹ |
| Tua | 大 | To |
| Sè | 細 | Nhỏ |
| Tsi̍t pún | 一本 | Một cái / một quyển |
| Lí beh sió-mih? | 你欲啥物? | Bạn muốn mua gì? |
| Hó | 好 | Được / Đồng ý |
| M̄-hó | 毋好 | Không được / Không tốt |
>>> Xem thêm: 3000 Từ Vựng Tiếng Nga Thông Dụng Theo Chủ Đề
Từ vựng tiếng Đài Loan khi đi lại – chỉ đường
Khi di chuyển và hỏi đường tại Đài Loan, việc nắm được từ vựng tiếng Đài Loan khi đi lại – chỉ đường sẽ giúp bạn tự tin hơn và tránh nhầm lẫn.
| Tiếng Đài Loan (Phiên âm) | Chữ Hán | Nghĩa tiếng Việt |
| Tsáu | 走 | Đi / Đi bộ |
| Khì | 去 | Đi đến |
| Lâi | 來 | Đến / Lại đây |
| Tńg | 轉 | Rẽ |
| Tńg tó-pîng? | 轉佗邊? | Rẽ bên nào? |
| Tsò tshu-bé | 坐車 | Đi xe |
| Kong-tshia | 公車 | Xe buýt |
| Tī-tih | 地鐵 | Tàu điện ngầm |
| Chē | 坐 | Ngồi / Đi (phương tiện) |
| Kīn | 近 | Gần |
| Hn̄g | 遠 | Xa |
| Tī tó-uī? | 佇佗位? | Ở đâu? |
| Tī chia | 佇遮 | Ở đây |
| Tī hia | 佇遐 | Ở kia |
| Kám ē-tàng pàng góa? | 敢會當幫我? | Bạn có thể giúp tôi không? |

Từ vựng tiếng Đài Loan về chủ đề thời tiết và khí hậu
Khi sinh sống hoặc làm việc tại Đài Loan, việc hiểu từ vựng tiếng Đài Loan về chủ đề thời tiết và khí hậu sẽ giúp bạn theo dõi dự báo thời tiết và giao tiếp tự nhiên hơn trong đời sống hằng ngày.
| Tiếng Đài Loan (Phiên âm) | Chữ Hán | Nghĩa tiếng Việt |
| Thinn | 天 | Trời |
| Khì-hāu | 氣候 | Khí hậu |
| Thinn-khì | 天氣 | Thời tiết |
| Hō͘ | 雨 | Mưa |
| Lo̍h-hō͘ | 落雨 | Trời mưa |
| Hong | 風 | Gió |
| Tōa-hong | 大風 | Gió to |
| Tâi-hong | 颱風 | Bão |
| Ji̍t-thâu | 日頭 | Mặt trời |
| Phak-ji̍t | 曝日 | Nắng gắt |
| Kúi | 冷 | Lạnh |
| Jo̍ah | 熱 | Nóng |
| Âm | 陰 | Âm u / Nhiều mây |
| Seh-hō͘ | 細雨 | Mưa nhỏ |
| Suat | 雪 | Tuyết |
>>> Xem thêm: 1000 Từ Vựng Tiếng Pháp Thông Dụng Nhất Cho Người Mới Học
Cách học từ vựng tiếng Đài Loan hiệu quả
Để ghi nhớ lâu và sử dụng thành thạo trong thực tế, bạn cần áp dụng phương pháp học từ vựng tiếng Đài Loan một cách khoa học và phù hợp với môi trường sinh sống tại Đài Loan.
- Học theo chủ đề: Chia từ vựng theo nhóm (gia đình, công việc, mua sắm, thời tiết…) để dễ ghi nhớ và áp dụng.
- Kết hợp nghe – nói song song: Nghe phát âm chuẩn và luyện nói lại mỗi ngày để tăng phản xạ.
- Ghi chép từ vựng cá nhân: Viết lại từ mới kèm nghĩa và ví dụ ngắn để nhớ lâu hơn.
- Học qua tình huống thực tế: Thực hành trong các ngữ cảnh quen thuộc như đi chợ, hỏi đường, làm việc.
- Ôn tập thường xuyên: Dành thời gian xem lại từ cũ trước khi học từ mới để tránh quên nhanh.

Việc học từ vựng tiếng Đài Loan là bước nền tảng giúp bạn giao tiếp hiệu quả, hòa nhập nhanh và nâng cao cơ hội học tập, làm việc tại Đài Loan. Tuy nhiên, trong các trường hợp cần dịch hồ sơ, hợp đồng, giấy tờ pháp lý hoặc tài liệu chuyên ngành, việc sử dụng dịch vụ chuyên nghiệp là vô cùng cần thiết.
Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị uy tín, Dịch Thuật Công Chứng Số 1 cung cấp dịch vụ dịch thuật tiếng Đài Loan/dịch tiếng Trung phồn thể chính xác, nhanh chóng và bảo mật, đáp ứng đa dạng nhu cầu cá nhân và doanh nghiệp. Liên hệ chúng tôi ngay hôm nay để được tư vấn và hỗ trợ tốt nhất.









