Trong bối cảnh hợp tác sâu rộng giữa Việt Nam và Hàn Quốc, ngành xây dựng đang là lĩnh vực có nhu cầu giao tiếp, hợp tác và chuyển giao kỹ thuật ngày càng cao. Vì vậy, việc nắm vững từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành xây dựng trở nên cần thiết đối với kỹ sư, kiến trúc sư, nhà thầu, cũng như những người đang học tập và làm việc với đối tác Hàn Quốc. Bài viết này của Dịch Thuật Công Chứng Số 1 sẽ tổng hợp 100+ từ vựng tiếng Hàn về xây dựng, giúp bạn nâng cao vốn từ vựng và giao tiếp hiệu quả hơn.
Mục lục
ToggleTừ vựng tiếng Hàn về vật liệu xây dựng cơ bản
Trong lĩnh vực xây dựng, việc nắm vững từ vựng tiếng Hàn về các loại vật liệu cơ bản như xi măng, bê tông, thép, gạch… sẽ giúp bạn dễ dàng giao tiếp, đọc hiểu tài liệu kỹ thuật và làm việc hiệu quả với đối tác Hàn Quốc.

| Từ vựng tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 시멘트 | si-men-teu | Xi măng |
| 콘크리트 | khon-kư-ri-tư | Bê tông |
| 벽돌 | byeok-tol | Gạch |
| 철근 | cheol-geun | Sắt thép |
| 모래 | mo-rae | Cát |
| 자갈 | ja-gal | Đá xây dựng |
| 모르타르 | mo-reu-ta-reu | Vữa |
| 목재 | mok-jae | Gỗ |
| 알루미늄 | al-lu-mi-nyum | Nhôm |
| 유리 | yu-ri | Kính |
| 플라스틱 / PVC | peul-la-seu-tik / PVC | Nhựa (PVC) |
| 페인트 | pe-in-tư | Sơn |
| 석고보드 | seok-go-bo-deu | Tấm thạch cao |
| 기와 | gi-wa | Mái ngói |
| 금속 지붕판 | geum-sok ji-bung-pan | Tấm lợp kim loại |
>>> Xem thêm: Học 100+ Từ Vựng Tiếng Hàn Chuyên Ngành Thẩm Mỹ, Làm Đẹp
Từ vựng tiếng Hàn về bản vẽ xây dựng
Bản vẽ xây dựng (건축 도면 (geon-chuk do-myeon)) là ngôn ngữ quan trọng trong ngành xây dựng, đặc biệt khi làm việc với đối tác Hàn Quốc. Việc nắm rõ từ vựng tiếng Hàn liên quan đến bản vẽ kỹ thuật sẽ giúp bạn hiểu chính xác thiết kế, cấu trúc và yêu cầu thi công trong các dự án xây dựng.
| Từ vựng tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 설계도 | seol-gye-do | Bản vẽ thiết kế |
| 도면 | do-myeon | Bản vẽ kỹ thuật |
| 평면도 | pyeong-myeon-do | Bản vẽ mặt bằng |
| 입면도 | ip-myeon-do | Bản vẽ mặt đứng |
| 단면도 | dan-myeon-do | Bản vẽ mặt cắt |
| 투시도 | tu-si-do | Bản vẽ phối cảnh |
| 구조도 | gu-jo-do | Bản vẽ kết cấu |
| 전기 배선도 | jeon-gi bae-seon-do | Bản vẽ hệ thống điện |
| 배관도 | bae-gwan-do | Bản vẽ hệ thống ống nước |
| 시방서 | si-bang-seo | Bản mô tả kỹ thuật |
| 치수 | chi-su | Kích thước (trên bản vẽ) |
| 비율 | bi-ryul | Tỷ lệ (trong bản vẽ) |
| 스케일 | seu-ke-il | Scale / Tỷ lệ bản vẽ |
| 도면번호 | do-myeon-beon-ho | Số hiệu bản vẽ |
| 수정도면 | su-jeong-do-myeon | Bản vẽ đã chỉnh sửa |
Từ vựng về máy móc – thiết bị thi công
Việc nắm vững từ vựng tiếng Hàn liên quan đến các loại máy móc như máy xúc, cần cẩu, xe trộn bê tông… sẽ giúp bạn dễ dàng giao tiếp và làm việc hiệu quả trong môi trường có yếu tố Hàn Quốc.
| Từ vựng tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 굴착기 | gul-chak-gi | Máy xúc |
| 크레인 | keu-re-in | Cần cẩu |
| 불도저 | bul-do-jeo | Máy ủi |
| 콘크리트 믹서 | khon-kư-ri-tư mik-seo | Xe trộn bê tông |
| 덤프트럭 | deom-peu-teu-reok | Xe ben |
| 로더 | ro-deo | Máy xúc lật |
| 타워 크레인 | ta-wo keu-re-in | Cần cẩu tháp |
| 롤러 | rol-leo | Máy lu |
| 발전기 | bal-jeon-gi | Máy phát điện |
| 용접기 | yong-jeop-gi | Máy hàn |
| 절단기 | jeol-dan-gi | Máy cắt |
| 양수기 | yang-su-gi | Máy bơm nước |
| 착암기 | chak-am-gi | Máy khoan phá đá |
| 공기압 드릴 | gong-gi-ap deu-ril | Máy khoan hơi (khoan khí nén) |
| 이동식 조명탑 | i-dong-sik jo-myeong-tab | Tháp đèn chiếu sáng di động |
>>> Xem thêm: 100+ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Báo Cáo Tài Chính Cần Biết
Từ vựng về nghề nghiệp trong ngành xây dựng
Ngành xây dựng bao gồm nhiều vị trí và vai trò chuyên môn khác nhau, từ kỹ sư, kiến trúc sư đến công nhân hiện trường. Dưới đây là một số từ vựng tiếng Hàn phổ biến:
| Từ vựng tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 건설업자 | geon-seol-eop-ja | Chủ thầu xây dựng |
| 건축가 | geon-chuk-ga | Kiến trúc sư |
| 건축기사 | geon-chuk-gi-sa | Kỹ sư xây dựng |
| 토목기사 | to-mok-gi-sa | Kỹ sư công trình dân dụng |
| 전기기사 | jeon-gi-gi-sa | Kỹ sư điện |
| 기계기사 | gi-gye-gi-sa | Kỹ sư cơ khí |
| 구조설계사 | gu-jo-seol-gye-sa | Kỹ sư thiết kế kết cấu |
| 감리사 | gam-ri-sa | Giám sát công trình |
| 시공 관리자 | si-gong gwan-ri-ja | Quản lý thi công |
| 안전 관리자 | an-jeon gwan-ri-ja | Quản lý an toàn lao động |
| 공사 담당자 | gong-sa dam-dang-ja | Người phụ trách công trình |
| 건축 노동자 | geon-chuk no-dong-ja | Công nhân xây dựng |
| 배관공 | bae-gwan-gong | Thợ ống nước |
| 전기공 | jeon-gi-gong | Thợ điện |
| 용접공 | yong-jeop-gong | Thợ hàn |
| 목수 | mok-su | Thợ mộc |
| 타일공 | ta-il-gong | Thợ ốp lát |
>>> Xem thêm: Danh Sách 100+ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Kế Toán Cần Biết
Từ vựng về công việc và quy trình thi công
Việc nắm vững từ vựng tiếng Hàn liên quan đến các công việc và quy trình này sẽ giúp bạn hiểu rõ bản vẽ, chỉ đạo kỹ thuật và phối hợp hiệu quả với đội ngũ kỹ sư, công nhân Hàn Quốc.
| Từ vựng tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 집을 짓다 | jib-eul jit-da | Xây nhà |
| 시공하다 | si-gong-ha-da | Thi công |
| 설계하다 | seol-gye-ha-da | Thiết kế |
| 측량하다 | cheuk-ryang-ha-da | Đo đạc |
| 굴착하다 | gul-chak-ha-da | Đào đất |
| 기초를 놓다 | gi-cho-reul not-da | Làm móng |
| 철근을 배근하다 | cheol-geun-eul bae-geun-ha-da | Đặt cốt thép |
| 콘크리트를 타설하다 | khon-kư-ri-tư-reul ta-seol-ha-da | Đổ bê tông |
| 벽을 쌓다 | byeok-eul ssak-da | Xây tường |
| 바닥을 치다 | ba-dak-eul chi-da | Đổ sàn / Làm nền |
| 방수 처리하다 | bang-su cheo-ri-ha-da | Chống thấm |
| 전기 작업을 하다 | jeon-gi ja-geob-eul ha-da | Làm điện |
| 배관 설치하다 | bae-gwan seol-chi-ha-da | Lắp đặt đường ống |
| 타일을 붙이다 | ta-il-eul bu-chi-da | Ốp gạch / dán gạch |
| 도장을 하다 | do-jang-eul ha-da | Sơn hoàn thiện |
| 마무리 작업하다 | ma-mu-ri ja-geob-ha-da | Làm công đoạn hoàn thiện |
>>> Xem thêm: Học 150+ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Chuyên Ngành Thuế Thường Dùng
Dịch tài liệu chuyên ngành xây dựng tại Dịch Thuật Công Chứng Số 1
Tại Dịch Thuật Công Chứng Số 1, chúng tôi chuyên cung cấp dịch vụ dịch thuật tài liệu ngành xây dựng chuẩn xác, nhanh chóng và bảo mật tuyệt đối. Đội ngũ dịch giả của chúng tôi là những người có chuyên môn cao, am hiểu thuật ngữ kỹ thuật – kiến trúc – xây dựng và có kinh nghiệm thực tế trong việc dịch các loại tài liệu như:
- Bản vẽ kỹ thuật, hồ sơ thiết kế
- Hồ sơ mời thầu, hợp đồng xây dựng
- Báo cáo giám sát, nghiệm thu công trình
- Dịch hợp đồng tiếng Hàn
- Tài liệu hướng dẫn thi công, tiêu chuẩn kỹ thuật
- Hồ sơ năng lực nhà thầu, văn bản pháp lý dự án
Chúng tôi hỗ trợ đa ngôn ngữ: Dịch tiếng Hàn, Anh, Nhật, Trung, Đức, Pháp,… với khả năng dịch thuật công chứng lấy nhanh, đáp ứng yêu cầu khắt khe từ đối tác trong và ngoài nước.

Dịch Thuật Công Chứng Số 1 cam kết mang đến cho bạn bản dịch thuật chuẩn xác về nội dung, đúng định dạng kỹ thuật và sử dụng đúng thuật ngữ chuyên ngành, giúp quá trình làm việc – đấu thầu – hợp tác xây dựng diễn ra suôn sẻ và chuyên nghiệp.
Việc học và sử dụng đúng từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành xây dựng không chỉ giúp tăng hiệu quả công việc mà còn mở ra nhiều cơ hội hợp tác chuyên nghiệp với đối tác Hàn Quốc. Để đảm bảo tính chính xác và chuyên môn cao trong mọi tài liệu xây dựng, bạn có thể lựa chọn Dịch Thuật Công Chứng Số 1 – công ty dịch thuật hàng đầu, chuyên xử lý các loại bản vẽ, hợp đồng, hồ sơ kỹ thuật… với độ chuẩn xác và bảo mật tuyệt đối. Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn trên mọi công trình ngôn ngữ!









