Trong lĩnh vực kế toán – tài chính quốc tế, việc nắm vững từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành thuế là điều kiện tiên quyết giúp bạn hiểu đúng các quy định pháp lý, xử lý văn bản thuế, báo cáo tài chính và làm việc hiệu quả với đối tác Hàn Quốc. Trong bài viết này, Dịch Thuật Công Chứng Số 1 đã tổng hợp cho bạn những từ vựng tiếng Hàn về thuế thông dụng nhất, giúp bạn dịch thuật và đọc hiểu văn bản thuế dễ dàng hơn.
Đặc điểm của từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành thuế
Từ vựng tiếng Hàn trong lĩnh vực thuế mang tính chuyên môn cao và có những đặc điểm riêng biệt so với tiếng Hàn thông dụng. Dưới đây là các đặc trưng nổi bật:
1. Tính pháp lý và hành chính cao
- Phần lớn từ vựng thuộc về ngôn ngữ luật thuế, quy định của cơ quan nhà nước.
- Cấu trúc từ thường dài, mang tính chính thức và khó hiểu nếu không có nền tảng kế toán – pháp lý.
Ví dụ:
- 부가가치세 신고서 (Tờ khai thuế giá trị gia tăng)
- 세액공제 대상 (Đối tượng được khấu trừ thuế)
2. Sử dụng nhiều từ Hán – Hàn (한자어)
Từ ngữ trong ngành thuế sử dụng nhiều gốc Hán, tương tự như thuật ngữ chuyên ngành trong tiếng Việt.
Ví dụ:
- 소득세 (Thuế thu nhập) = 所得稅
- 세금감면 (Giảm thuế) = 稅金減免
3. Mang tính hệ thống và lặp lại
- Từ vựng thường đi theo mẫu biểu cố định trong văn bản, báo cáo, tờ khai thuế.
- Một thuật ngữ có thể lặp lại nhiều lần trong các văn bản khác nhau với cùng ý nghĩa.
Ví dụ:
- 세무서 (Cơ quan thuế)
- 납세의무자 (Người nộp thuế)
4. Cần hiểu đúng ngữ cảnh để dịch chính xác
Một số thuật ngữ có thể gây nhầm lẫn nếu dịch theo nghĩa đen, cần được hiểu theo bối cảnh tài chính – kế toán.
Ví dụ:
- 공제: nghĩa là “khấu trừ” trong thuế, không phải “miễn trừ” như trong ngữ cảnh pháp luật chung.
- 과세표준: không thể dịch là “tiêu chuẩn thuế” mà phải hiểu là “căn cứ tính thuế” (taxable base).
>>> Xem thêm: 100+ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Báo Cáo Tài Chính Cần Biết

Tổng hợp từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành Thuế cơ bản
Để làm việc hiệu quả trong lĩnh vực kế toán – tài chính có yếu tố Hàn Quốc, việc nắm vững các từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành thuế cơ bản là điều không thể thiếu. Dưới đây là bảng tổng hợp những thuật ngữ thường gặp nhất, giúp bạn dễ dàng tra cứu, học tập và áp dụng trong thực tế.
Các loại thuế cơ bản trong tiếng Hàn là gì?
| Từ vựng tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 소득세 | so-deuk-se | Thuế thu nhập cá nhân |
| 법인세 | beo-bin-se | Thuế thu nhập doanh nghiệp |
| 부가가치세 | bu-ga-ga-chi-se | Thuế giá trị gia tăng (VAT) |
| 종합소득세 | jong-hap-so-deuk-se | Thuế thu nhập tổng hợp |
| 원천징수세 | won-cheon-jing-su-se | Thuế khấu trừ tại nguồn |
| 주민세 | ju-min-se | Thuế cư trú |
| 재산세 | jae-san-se | Thuế tài sản |
| 상속세 | sang-sok-se | Thuế thừa kế |
| 증여세 | jeung-yeo-se | Thuế tặng cho |
| 자동차세 | ja-dong-cha-se | Thuế trước bạ/thuế xe ô tô |
| 취득세 | chwi-deuk-se | Thuế mua bán tài sản (thuế trước bạ) |
| 관세 | gwan-se | Thuế hải quan |
| 특별소비세 | teuk-byeol-so-bi-se | Thuế tiêu thụ đặc biệt |
>>> Xem thêm: Danh Sách 100+ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Kế Toán Cần Biết
Từ vựng tiếng Hàn về thuế liên quan đến cơ quan và thủ tục
| Từ vựng tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 세무서 | se-mu-se | Cơ quan thuế (Chi cục thuế) |
| 국세청 | guk-se-cheong | Cục thuế quốc gia (Tổng cục thuế) |
| 납세자 | nap-se-ja | Người nộp thuế |
| 납세의무자 | nap-se-ui-mu-ja | Đối tượng có nghĩa vụ nộp thuế |
| 세무대리인 | se-mu-dae-ri-in | Đại lý thuế (Người đại diện khai thuế) |
| 세무조사 | se-mu-jo-sa | Thanh tra thuế / Kiểm tra thuế |
| 세금신고 | se-geum-sin-go | Khai thuế / Tờ khai thuế |
| 세금납부 | se-geum-nap-bu | Nộp thuế |
| 과세표준 | gwa-se-pyo-jun | Căn cứ tính thuế |
| 신고서 | sin-go-seo | Tờ khai (biểu mẫu khai thuế) |
| 납부기한 | nap-bu-gi-han | Hạn chót nộp thuế |
| 환급신청 | hwan-geub-sin-cheong | Đăng ký hoàn thuế |
| 세무관련서류 | se-mu-gwan-ryeon-seo-ryu | Hồ sơ liên quan đến thuế |
| 전자신고 | jeon-ja-sin-go | Khai thuế điện tử |
| 세무불이행 | se-mu-bul-i-haeng | Không thực hiện nghĩa vụ thuế |
| 세액공제 | se-aek-gong-je | Khấu trừ thuế |
| 원천징수 | won-cheon-jing-su | Khấu trừ tại nguồn |
| 공제 대상 | gong-je dae-sang | Đối tượng được khấu trừ |
| 공제 한도 | gong-je han-do | Hạn mức khấu trừ |
| 세금감면 | se-geum-gam-myeon | Miễn giảm thuế |
| 비과세 | bi-gwa-se | Không chịu thuế / Miễn thuế |
| 감면 대상 | gam-myeon dae-sang | Đối tượng miễn giảm |
| 감면 신청 | gam-myeon sin-cheong | Đăng ký miễn thuế |
| 세금환급 | se-geum-hwan-geub | Hoàn thuế |
| 환급금 | hwan-geub-geum | Số tiền hoàn thuế |
| 환급 신청 | hwan-geub sin-cheong | Yêu cầu hoàn thuế |
| 세금과다납부 | se-geum-gwa-da-nap-bu | Nộp thuế thừa |
| 환급 처리 | hwan-geub cheo-ri | Xử lý hoàn thuế |
Thuật ngữ tiếng Hàn về thuế liên quan đến xử lý vi phạm
| Từ vựng tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 세무조사 | se-mu-jo-sa | Thanh tra thuế |
| 세금포탈 | se-geum-po-tal | Trốn thuế |
| 조세회피 | jo-se-hoe-pi | Né tránh thuế |
| 허위신고 | heo-wi-sin-go | Khai báo gian dối |
| 과소신고 | gwa-so-sin-go | Khai thiếu thuế |
| 세금누락 | se-geum-nu-rak | Bỏ sót nghĩa vụ thuế |
| 가산세 | ga-san-se | Tiền phạt bổ sung |
| 연체이자 | yeon-che-i-ja | Lãi phạt chậm nộp |
| 과태료 | gwa-tae-ryo | Tiền phạt hành chính |
| 세금추징 | se-geum-chu-jing | Truy thu thuế |
| 세무벌칙 | se-mu-beol-chik | Hình phạt về thuế |
| 부정수급 | bu-jeong-su-geub | Nhận hoàn thuế gian lận |
| 범칙행위 | beom-chik-haeng-ui | Hành vi vi phạm |
| 세무분쟁 | se-mu-bun-jaeng | Tranh chấp thuế |
| 소명요구 | so-myeong-yo-gu | Yêu cầu giải trình |
Dịch thuật tiếng Hàn tài liệu chuyên ngành Thuế chuyên nghiệp
Lĩnh vực thuế đòi hỏi độ chính xác cao, sử dụng nhiều thuật ngữ chuyên môn và cần người dịch có kiến thức sâu về kế toán – tài chính – pháp luật. Nếu bạn đang cần dịch từ tiếng Hàn sang tiếng Việt hoặc ngược lại cho các tài liệu liên quan về thuế, hãy tham khảo Dịch Thuật Công Chứng Số 1.
Với gần 20 năm kinh nghiệm, Dịch Thuật Công Chứng Số 1 tự hào là công ty dịch thuật uy tín hàng đầu trong lĩnh vực dịch tiếng Hàn các tài liệu thuế. Chúng tôi chuyên cung cấp dịch vụ:
- Dịch báo cáo thuế, tờ khai thuế, hóa đơn tài chính, chứng từ kế toán tiếng Hàn
- Dịch luật thuế Hàn Quốc, hướng dẫn xử lý thuế, văn bản thanh tra – kiểm toán
- Dịch hợp đồng có liên quan đến nghĩa vụ thuế giữa các bên Hàn – Việt
- Hỗ trợ dịch công chứng hợp pháp để nộp cho cơ quan nhà nước hoặc đối tác quốc tế
Ưu điểm nổi bật:
- Đội ngũ dịch giả chuyên ngành tài chính – thuế, thông thạo tiếng Hàn
- Dịch đúng thuật ngữ chuyên môn, bám sát nguyên tắc kế toán và chuẩn mực báo cáo thuế
- Xử lý nhanh, hỗ trợ dịch gấp, đúng thời hạn cam kết
- Bảo mật tuyệt đối thông tin tài chính và dữ liệu khách hàng
- Hỗ trợ công chứng bản dịch tại văn phòng công chứng hoặc Phòng Tư pháp.

Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành thuế không chỉ là công cụ giúp nâng cao trình độ chuyên môn mà còn là cầu nối quan trọng trong quá trình hội nhập và làm việc với doanh nghiệp Hàn Quốc. Để ứng dụng chính xác các thuật ngữ thuế chuyên sâu, bạn nên kết hợp thực hành qua văn bản thực tế hoặc sử dụng dịch vụ hỗ trợ từ chuyên gia. Dịch Thuật Công Chứng Số 1 cam kết đồng hành cùng bạn trong việc dịch thuật, tư vấn và xử lý tài liệu thuế tiếng Hàn, đảm bảo độ chính xác, bảo mật và đúng pháp lý tuyệt đối. Liên hệ ngay để được báo giá cụ thể!









