Du học Hàn Quốc ngày càng trở thành lựa chọn phổ biến của nhiều bạn trẻ Việt Nam nhờ chất lượng giáo dục cao, học phí hợp lý và môi trường hiện đại. Tuy nhiên, để chuẩn bị tốt cho hành trình này, bên cạnh việc hoàn thiện hồ sơ, bạn cần trang bị vốn từ vựng tiếng Hàn về du học – từ thủ tục nhập học, đời sống sinh viên đến các tình huống học tập thực tế. Bài viết dưới đây của Dịch Thuật Công Chứng Số 1 sẽ giúp bạn tổng hợp những từ vựng tiếng Hàn về du học quan trọng và thiết thực nhất.
Mục lục
ToggleVai trò của việc học từ vựng tiếng Hàn về du học
Việc học từ vựng tiếng Hàn về du học mang đến những lợi ích sau:
- Giúp giao tiếp tự tin trong môi trường học tập và sinh hoạt.
- Hỗ trợ đọc hiểu và điền hồ sơ, giấy tờ du học chính xác.
- Dễ dàng tiếp cận bài giảng và tài liệu chuyên ngành.
- Thích nghi nhanh với cuộc sống du học tại Hàn Quốc.
- Tăng lợi thế khi phỏng vấn xin visa, học bổng.
- Giảm bỡ ngỡ, tiết kiệm thời gian hòa nhập.
- Nâng cao hiệu quả học tập và khả năng hội nhập lâu dài.
>>> Xem thêm: Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Hàn Về Tiền Thông Dụng Nhất

Từ vựng chủ đề du học Hàn Quốc
Để chuẩn bị tốt cho hành trình du học Hàn Quốc, việc trang bị vốn từ vựng tiếng Hàn theo từng chủ đề cụ thể là vô cùng cần thiết. Dưới đây là danh sách các từ vựng quen thuộc và thường gặp liên quan đến chủ đề du học, giúp bạn tự tin hơn khi làm hồ sơ, giao tiếp và học tập tại xứ sở kim chi.
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn (Hangul) | Phiên âm |
| Du học | 유학 | yu-hak |
| Du học sinh | 유학생 | yu-hak-saeng |
| Visa | 비자 | bi-ja |
| Hộ chiếu | 여권 | yeo-kkwon |
| Giấy báo nhập học | 입학허가서 | ip-hak-heo-ga-seo |
| Bảng điểm | 성적증명서 | seong-jeok-jeung-myeong-seo |
| Thư giới thiệu | 추천서 | chu-cheon-seo |
| Học bổng | 장학금 | jang-hak-geum |
| Đại học | 대학교 | dae-hak-gyo |
| Cao học | 대학원 | dae-hak-won |
| Ngành học | 학과 | hak-gwa |
| Chuyên ngành | 전공 | jeon-gong |
| Phỏng vấn | 면접 | myeon-jeop |
| Ký túc xá | 기숙사 | gi-suk-sa |
| Sinh hoạt phí | 생활비 | saeng-hwal-bi |
| Làm thêm | 아르바이트 | a-reu-ba-i-teu |
| Bài giảng | 강의 | gang-ui |
| Giáo sư | 교수님 | gyo-su-nim |
| Đăng ký môn học | 수강신청 | su-gang-sin-cheong |
| Thi cử | 시험 | si-heom |

Từ vựng về hồ sơ và thủ tục du học
Khi chuẩn bị du học Hàn Quốc, bạn sẽ phải tiếp xúc với nhiều loại giấy tờ và thủ tục hành chính bằng tiếng Hàn. Việc nắm vững từ vựng liên quan đến hồ sơ và quy trình du học sẽ giúp bạn dễ dàng đọc hiểu, điền thông tin chính xác và xử lý các bước cần thiết một cách nhanh chóng, hiệu quả.
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn (Hangeul) | Phiên âm |
| Hồ sơ du học | 유학 서류 | yu-hak seo-ryu |
| Thủ tục | 절차 | jeol-cha |
| Đơn xin học | 입학 신청서 | ip-hak sin-cheong-seo |
| Giấy báo nhập học | 입학허가서 | ip-hak heo-ga-seo |
| Bảng điểm | 성적증명서 | seong-jeok jeung-myeong-seo |
| Học bạ | 생활기록부 | saeng-hwal gi-rok-bu |
| Hộ chiếu | 여권 | yeo-kkwon |
| Ảnh thẻ | 증명사진 | jeung-myeong sa-jin |
| Chứng minh tài chính | 재정증명서 | jae-jeong jeung-myeong-seo |
| Sổ tiết kiệm ngân hàng | 은행 예금통장 | eun-haeng ye-geum tong-jang |
| Thư giới thiệu | 추천서 | chu-cheon-seo |
| Bài luận cá nhân | 자기소개서 | ja-gi so-gae-seo |
| Hợp đồng ký túc xá | 기숙사 계약서 | gi-suk-sa gye-yak-seo |
| Visa du học | 유학 비자 | yu-hak bi-ja |
| Lịch hẹn phỏng vấn | 면접 예약 | myeon-jeop ye-yak |
| Giấy khám sức khỏe | 건강진단서 | geon-gang jin-dan-seo |
| Hợp đồng bảo hiểm y tế | 건강 보험 계약서 | geon-gang bo-heom gye-yak-seo |
>>> Xem thêm:
- Học 100+ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Hợp Đồng Thường Dùng
- Dịch Thuật Hợp Đồng Tiếng Hàn Chuẩn Xác, Uy Tín Từ 2008
Từ vựng về các loại trường và ngành học
Khi du học Hàn Quốc, việc hiểu rõ từ vựng liên quan đến các loại trường và ngành học sẽ giúp bạn dễ dàng chọn đúng bậc học, chuyên ngành phù hợp cũng như thuận lợi hơn trong quá trình đăng ký nhập học và định hướng nghề nghiệp.
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn (Hangeul) | Phiên âm |
| Trường học | 학교 | hak-gyo |
| Trường tiểu học | 초등학교 | cho-deung-hak-gyo |
| Trường trung học cơ sở | 중학교 | jung-hak-gyo |
| Trường trung học phổ thông | 고등학교 | go-deung-hak-gyo |
| Trường đại học | 대학교 | dae-hak-gyo |
| Trường cao học (sau đại học) | 대학원 | dae-hak-won |
| Trường nghề | 전문학교 | jeon-mun-hak-gyo |
| Du học sinh | 유학생 | yu-hak-saeng |
| Ngành học | 학과 | hak-gwa |
| Chuyên ngành | 전공 | jeon-gong |
| Khoa tiếng Hàn | 한국어학과 | han-guk-eo hak-gwa |
| Khoa quốc tế học | 국제학과 | guk-je hak-gwa |
| Ngành quản trị kinh doanh | 경영학과 | gyeong-yeong hak-gwa |
| Ngành công nghệ thông tin | 정보기술학과 | jeong-bo-gi-sul hak-gwa |
| Ngành thiết kế | 디자인학과 | di-ja-in hak-gwa |
| Ngành truyền thông | 미디어학과 | mi-di-eo hak-gwa |
| Ngành giáo dục | 교육학과 | gyo-yuk hak-gwa |
| Ngành điều dưỡng | 간호학과 | gan-ho hak-gwa |
| Ngành ngôn ngữ Hàn | 국어국문학과 | guk-eo guk-mun hak-gwa |
>>> Xem thêm: Học 100+ Từ Vựng Tiếng Hàn Chuyên Ngành Thẩm Mỹ, Làm Đẹp
Từ vựng về lớp học và hoạt động học tập

Để hòa nhập tốt với môi trường học tập tại Hàn Quốc, bạn cần làm quen với các thuật ngữ thường dùng trong lớp học và các hoạt động liên quan đến việc học. Những từ vựng dưới đây sẽ giúp bạn dễ dàng hơn trong việc theo dõi bài giảng, giao tiếp với thầy cô và tham gia tích cực vào các buổi học.
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn (Hangeul) | Phiên âm |
| Lớp học | 교실 | gyo-sil |
| Phòng học | 강의실 | gang-ui-sil |
| Giáo sư | 교수님 | gyo-su-nim |
| Sinh viên | 학생 | hak-saeng |
| Bài giảng | 강의 | gang-ui |
| Môn học | 과목 | gwa-mok |
| Bài tập | 과제 | gwa-je |
| Bài kiểm tra | 시험 | si-heom |
| Điểm số | 점수 | jeom-su |
| Học kỳ | 학기 | hak-gi |
| Đăng ký môn học | 수강신청 | su-gang sin-cheong |
| Hủy môn học | 수강취소 | su-gang chwi-so |
| Buổi thuyết trình | 발표 | bal-pyo |
| Thảo luận nhóm | 토론 | to-ron |
| Học nhóm | 스터디 | seu-teo-di |
| Tham gia lớp học | 수업에 참여하다 | su-eop-e cham-yeo-ha-da |
| Vắng học | 결석하다 | gyeol-seok-ha-da |
| Đi học | 등교하다 | deung-gyo-ha-da |
| Tốt nghiệp | 졸업하다 | jol-eop-ha-da |
| Làm bài tập về nhà | 숙제를 하다 | suk-je-reul ha-da |
>>> Xem thêm:
- “Bỏ Túi” Bộ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Ngư Nghiệp Hay Dùng Nhất
- Từ Vựng Tiếng Hàn Quốc Trong Ngành May Mặc Thông Dụng Nhất
Từ vựng về giao tiếp trong môi trường học tập
Giao tiếp hiệu quả là chìa khóa giúp bạn nhanh chóng hòa nhập và học tập tốt trong môi trường giáo dục Hàn Quốc. Việc nắm vững những từ vựng và mẫu câu giao tiếp tiếng Hàn cơ bản trong lớp học sẽ giúp bạn tự tin trao đổi với giáo viên, bạn bè và xử lý tốt các tình huống hàng ngày.
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn (Hangul) | Phiên âm |
| Xin chào | 안녕하세요 | an-nyeong-ha-se-yo |
| Xin lỗi | 죄송합니다 / 미안합니다 | joe-song-ham-ni-da / mi-an-ham-ni-da |
| Cảm ơn | 감사합니다 | gam-sa-ham-ni-da |
| Vâng / Dạ | 네 | ne |
| Không | 아니요 | a-ni-yo |
| Tôi không hiểu | 이해하지 못했어요 | i-hae-ha-ji mot-hae-sseo-yo |
| Làm ơn nhắc lại | 다시 한 번 말씀해 주세요 | da-si han beon mal-sseum-hae ju-se-yo |
| Tôi có câu hỏi | 질문 있어요 | jil-mun it-sseo-yo |
| Tôi muốn hỏi điều này | 이것 좀 물어보고 싶어요 | i-geot jom mul-eo-bo-go sip-eo-yo |
| Cô/thầy có thể giúp em không? | 도와주실 수 있나요? | do-wa-ju-sil su it-na-yo? |
| Tôi hiểu rồi | 이해했어요 | i-hae-hae-sseo-yo |
| Em vắng buổi trước | 지난번 수업에 결석했어요 | ji-nan-beon su-eop-e gyeol-seok-hae-sseo-yo |
| Em đến muộn | 늦었어요 | neut-eot-seo-yo |
| Em làm bài tập rồi | 숙제 했어요 | suk-je hae-sseo-yo |
| Em chưa làm bài tập | 숙제 못 했어요 | suk-je mot-hae-sseo-yo |
| Hẹn gặp lại | 또 만나요 | tto man-na-yo |
Việc nắm vững từ vựng tiếng Hàn về du học không chỉ giúp bạn giao tiếp tốt, thích nghi nhanh mà còn tạo nền tảng vững chắc cho quá trình học tập và sinh sống tại Hàn Quốc. Nếu bạn đang cần dịch thuật công chứng hồ sơ du học gồm các giấy tờ tiếng Hàn như bảng điểm, thư giới thiệu, chứng minh tài chính,… hãy liên hệ ngay với Dịch Thuật Công Chứng Số 1. Với gần 20 năm kinh nghiệm, đội ngũ chuyên viên của chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn dịch thuật tên, dịch hồ sơ, dịch số liệu một cách chính xác, nhanh chóng và đúng chuẩn pháp lý – giúp bạn rút ngắn thời gian và tăng cơ hội được xét duyệt visa thành công.
>>> Xem thêm:









