Để tự tin hơn khi giao tiếp, mua sắm hoặc làm việc liên quan đến tài chính, bạn cần nắm vững từ vựng tiếng Hàn về tiền bạc– bao gồm các đơn vị tiền tệ, cách nói giá tiền trong tiếng Hàn,…. Bài viết sau đây của Dịch Thuật Công Chứng Số 1 sẽ giúp bạn tổng hợp một cách đầy đủ và dễ hiểu những từ vựng thiết yếu nhất trong chủ đề này.
Các đơn vị tiền tệ trong tiếng Hàn
Khi giao tiếp hoặc học tập liên quan đến lĩnh vực tài chính, việc nắm rõ các đơn vị tiền tệ trong tiếng Hàn là vô cùng cần thiết. Dưới đây là các đơn vị tiền tệ trong tiếng Hàn:
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
| 원 | won | Won (đơn vị tiền Hàn Quốc) | Đơn vị chính, dùng hàng ngày |
| 전 | jeon | Jeon (1/100 của 1 won) | Đơn vị nhỏ, hiếm dùng hiện nay |
| 돈 | don | Tiền |
Ví dụ:
- 1.000 won → 천 원 (cheon won)
- 10.000 won → 만 원 (man won)
>>> Xem thêm:
- 100+ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Báo Cáo Tài Chính Cần Biết
- Danh Sách 100+ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Kế Toán Cần Biết

Từ vựng tiếng Hàn về tiền thông dụng nhất
Từ vựng tiếng Hàn về đơn vị tiền tệ quốc tế
Khi học tiếng Hàn trong lĩnh vực kinh tế, tài chính hoặc du lịch, việc nắm vững các từ vựng về đơn vị tiền tệ quốc tế là rất cần thiết. Dưới đây là danh sách các đơn vị tiền phổ biến như đô la, yên, euro… cùng cách viết và cách phát âm trong tiếng Hàn.
| Tên quốc gia / khu vực (Ký hiệu) | Tên tiền tệ tiếng Hàn | Phiên âm |
| Việt Nam (VNĐ) | 베트남 동 | be-teu-nam dong |
| Hoa Kỳ (USD) | 달러 | dal-leo |
| Nhật Bản (JPY) | 엔 | en |
| Trung Quốc (CNY) | 위안 | wi-an |
| Châu Âu (Euro) | 유로 | yu-ro |
| Anh (GBP) | 파운드 | pa-un-deu |
| Hàn Quốc (KRW) | 원 | won |
>>> Xem thêm: Học 150+ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Chuyên Ngành Thuế Thường Dùng
Từ vựng tiếng Hàn về tiền bạc thường dùng nhất
Dưới đây là bảng từ vựng cơ bản về tiền trong tiếng Hàn, bao gồm nghĩa tiếng Việt và phiên âm để bạn dễ học và ghi nhớ:
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 돈 | don | Tiền |
| 현금 | hyon-geum | Tiền mặt |
| 은행 카드 | eun-haeng ka-deu | Thẻ ngân hàng |
| 신용카드 | sin-yong ka-deu | Thẻ tín dụng |
| 은행 | eun-haeng | Ngân hàng |
| 돈을 찾다 | don-eul chat-da | Rút tiền |
| 돈을 보내다 | don-eul bo-nae-da | Gửi tiền |
| 지불하다 | ji-bul-ha-da | Thanh toán |
| 가격 | ga-gyeok | Giá cả |
| 비싸다 | bi-ssa-da | Đắt |
| 싸다 | ssa-da | Rẻ |
| 쇼핑하다 | syo-ping-ha-da | Mua sắm |
| 사다 | sa-da | Mua |
| 팔다 | pal-da | Bán |
| 소비하다 | so-bi-ha-da | Chi tiêu |
| 수입 | su-ip | Thu nhập |
| 지출 | ji-chul | Chi phí |
| 월급 | wol-geup | Lương |
| 보너스 | bo-neo-seu | Tiền thưởng |
| 은행 계좌 | eun-haeng gye-jwa | Tài khoản ngân hàng |
| 송금하다 | song-geum-ha-da | Chuyển khoản |
| 환율 | hwan-yul | Tỷ giá |
| 영수증 | yeong-su-jeung | Hóa đơn |
| 할부 | hal-bu | Trả góp |
| 동전 | dong-jeon | Tiền xu |
| 지폐 | ji-pye | Tiền giấy |
>>> Xem thêm: 100+ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Kỹ Thuật Thông Dụng Nhất
Cách nói và hỏi giá tiền bằng tiếng Hàn
Dưới đây là cách nói và hỏi giá tiền bằng tiếng Hàn, rất hữu ích trong các tình huống mua sắm, giao tiếp du lịch hoặc làm việc liên quan đến kinh doanh:
Cái này bao nhiêu tiền?
- 이거 얼마예요?/i-geo eol-ma-ye-yo?
Một cái bao nhiêu tiền?
- 하나에 얼마예요?/ha-na-e eol-ma-ye-yo?
Bao nhiêu tiền tất cả?
- 모두 얼마예요?/mo-du eol-ma-ye-yo?
Giá có giảm không?
- 할인 있어요?/ha-rin i-sseo-yo?
Tôi muốn mua cái này
- 이거 사고 싶어요/i-geo sa-go sip-eo-yo
Hơi đắt quá
- 좀 비싸요/jom bi-ssa-yo
Rẻ quá!
- 싸네요!/ssa-ne-yo!
Tôi sẽ lấy cái này
- 이걸로 할게요/i-geol-lo hal-ge-yo.
>>> Xem thêm: 100+ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Thương mại Kinh Tế Thông Dụng Nhất

Việc học và ứng dụng từ vựng tiếng Hàn về tiền không chỉ giúp bạn thuận tiện hơn trong cuộc sống hàng ngày mà còn là nền tảng quan trọng khi làm việc trong môi trường kinh doanh, kế toán, tài chính hay xuất nhập khẩu có yếu tố Hàn Quốc. Nếu bạn đang cần hỗ trợ dịch thuật tiếng Hàn/ phiên dịch tiếng Hàn về báo cáo tài chính – ngân hàng, dịch công chứng hồ sơ, hay dịch hợp đồng tiếng Hàn, hãy liên hệ ngay với Dịch Thuật Công Chứng Số 1. Với đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm và am hiểu thuật ngữ chuyên ngành, chúng tôi cam kết mang đến cho bạn những bản dịch chính xác, chuyên nghiệp và hợp pháp – phục vụ tối ưu cho học tập, công việc và giao dịch quốc tế.









