Biết cách đọc tiền trong tiếng Trung là kỹ năng quan trọng đối với những ai đang học tiếng Trung, đi du lịch, du học hoặc làm việc với đối tác Trung Quốc. Trên thực tế, nhiều người có thể đọc được số đếm nhưng lại gặp khó khăn khi đọc giá tiền, đặc biệt là các số tiền lớn có đơn vị 万 (vạn) và 亿 (ức) hoặc các mức giá có phần lẻ như hào và xu.
Trong bài viết này, bạn sẽ được Dịch Thuật Công Chứng Số 1 hướng dẫn chi tiết cách đọc tiền trong tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao và những lưu ý quan trọng để giao tiếp tự nhiên như người bản xứ.
Mục lục
ToggleTiền Trung Quốc Gọi Là Gì?
Tiền của Trung Quốc có tên chính thức là Nhân dân tệ (人民币 – Rénmínbì), thường được viết tắt là RMB hoặc CNY trên các giao dịch quốc tế. Đây là đơn vị tiền tệ do ngân hàng trung ương Trung Quốc phát hành và được sử dụng trên toàn lãnh thổ Trung Quốc.
Trong giao tiếp hằng ngày, người Trung Quốc thường dùng từ 元 (yuán) hoặc 块 (kuài) để chỉ đơn vị “tệ”. Ví dụ, 10 tệ có thể được nói là 十元 (shí yuán) hoặc 十块 (shí kuài).
>>> Xem thêm: Cách Đọc Số Tiền Trong Tiếng Hàn Đúng Chuẩn, Dễ Nhớ Nhất

Muốn Đọc Tiền Trong Tiếng Trung Cần Học Những Số Đếm Nào?
Trước khi học cách đọc số tiền trong tiếng Trung, bạn cần nắm vững cách đọc số đếm. Bởi mọi số tiền đều được hình thành từ các con số kết hợp với đơn vị tiền tệ như 元 (tệ), 角 (hào) và 分 (xu).
Bảng số đếm từ 0 đến 10
Đây là những số đếm cơ bản được sử dụng thường xuyên khi đọc tiền trong tiếng Trung:
| Số | Chữ Hán | Phiên âm |
| 0 | 零 | líng |
| 1 | 一 | yī |
| 2 | 二 | èr |
| 3 | 三 | sān |
| 4 | 四 | sì |
| 5 | 五 | wǔ |
| 6 | 六 | liù |
| 7 | 七 | qī |
| 8 | 八 | bā |
| 9 | 九 | jiǔ |
| 10 | 十 | shí |
Sau khi ghi nhớ các số từ 0 đến 10, bạn có thể dễ dàng ghép thành các số lớn hơn để đọc giá tiền.
Cách đọc hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn
Nguyên tắc đọc số trong tiếng Trung khá giống tiếng Việt: đọc từ hàng lớn đến hàng nhỏ.
Hàng chục
- 11: 十一 (shí yī)
- 25: 二十五 (èr shí wǔ)
- 68: 六十八 (liù shí bā)
Hàng trăm
- 100: 一百 (yì bǎi)
- 350: 三百五十 (sān bǎi wǔ shí)
- 999: 九百九十九 (jiǔ bǎi jiǔ shí jiǔ)
Hàng nghìn
- 1.000: 一千 (yì qiān)
- 2.500: 两千五百 (liǎng qiān wǔ bǎi)
- 8.999: 八千九百九十九 (bā qiān jiǔ bǎi jiǔ shí jiǔ)
Khi đọc tiền, chỉ cần thêm đơn vị 元 phía sau:
- 500 tệ: 五百元
- 2.000 tệ: 两千元
- 8.500 tệ: 八千五百元
Đơn vị 万 (vạn) và 亿 (ức) trong tiếng Trung
Đây là phần khiến nhiều người Việt nhầm lẫn nhất khi đọc tiền trong tiếng Trung. Khác với tiếng Việt thường chia theo nghìn, triệu, tỷ, người Trung Quốc sử dụng đơn vị 万 (vạn) làm mốc chính.
| Đơn vị | Giá trị |
| 万 (wàn) | 10.000 |
| 十万 | 100.000 |
| 百万 | 1.000.000 |
| 千万 | 10.000.000 |
| 亿 (yì) | 100.000.000 |
Ví dụ:
- 10.000 tệ = 一万元 (yí wàn yuán)
- 50.000 tệ = 五万元 (wǔ wàn yuán)
- 100.000 tệ = 十万元 (shí wàn yuán)
- 1.000.000 tệ = 一百万元 (yì bǎi wàn yuán)
Khi mua hàng trên Taobao, 1688 hoặc đọc giá nhà đất, xe cộ tại Trung Quốc, bạn sẽ thường xuyên gặp đơn vị 万 và 亿.
Điểm khác biệt giữa cách đếm số của người Trung Quốc và người Việt
Mặc dù cách đọc số trong tiếng Trung và tiếng Việt có nhiều nét tương đồng, nhưng vẫn tồn tại một số khác biệt quan trọng.
Người Việt lấy mốc 1.000 để phân chia số lớn
Ví dụ:
- 1.000
- 1.000.000
- 1.000.000.000
Người Trung Quốc lấy mốc 10.000 (万) làm đơn vị trung tâm
Ví dụ:
- 10.000 = 一万
- 100.000 = 十万
- 1.000.000 = 一百万
- 10.000.000 = 一千万
Ngoài ra, trong giao tiếp hằng ngày, người Trung Quốc thường dùng 两 (liǎng) thay cho 二 (èr) khi đọc hàng trăm, hàng nghìn hoặc số lượng lớn.

Quy Tắc Đọc Tiền Trong Tiếng Trung Chuẩn Người Bản Xứ
Sau khi nắm được các số đếm cơ bản, bạn cần hiểu quy tắc ghép số với đơn vị tiền tệ để đọc giá tiền chính xác.
Công thức đọc tiền cơ bản
Cách đọc giá tiền trong tiếng Trung được tạo thành từ công thức:
Số + 元 (tệ) + 角 (hào) + 分 (xu)
Tùy từng trường hợp mà có thể xuất hiện đầy đủ hoặc lược bớt một số đơn vị.
| Số tiền | Cách đọc |
| ¥5 | 五元 (wǔ yuán) |
| ¥12 | 十二元 (shí èr yuán) |
| ¥8.5 | 八元五角 (bā yuán wǔ jiǎo) |
| ¥15.25 | 十五元二角五分 (shí wǔ yuán èr jiǎo wǔ fēn) |
| ¥20.08 | 二十元零八分 (èr shí yuán líng bā fēn) |
Khi nào dùng 元 và khi nào dùng 块?
元 (yuán) là đơn vị tiền tệ chính thức của Trung Quốc, thường xuất hiện trong văn bản, hóa đơn, chứng từ hoặc các tình huống trang trọng.
Ví dụ:
- 一百元 (100 tệ)
- 五十元 (50 tệ)
Trong khi đó, 块 (kuài) là cách nói thông dụng trong giao tiếp hằng ngày, tương tự như cách người Việt thường nói “50 nghìn” thay vì “50.000 đồng”.
Ví dụ:
- 五十块 (50 tệ)
- 一百块 (100 tệ)
Hai cách nói này có giá trị hoàn toàn giống nhau:
- 五十元 = 五十块
- 一百元 = 一百块
Khi đi mua sắm, ăn uống hoặc hỏi giá, bạn sẽ nghe người Trung Quốc dùng 块 thường xuyên hơn 元.
Khi nào dùng 角 và khi nào dùng 毛?
Tương tự như 元 và 块, người Trung Quốc cũng có hai cách gọi đơn vị hào.
- 角 (jiǎo): cách gọi chính thức.
- 毛 (máo): cách gọi phổ biến trong giao tiếp.
Ví dụ:
| Giá tiền | Cách đọc chính thức | Cách đọc thông dụng |
| ¥0.5 | 五角 | 五毛 |
| ¥1.5 | 一元五角 | 一块五 |
| ¥2.8 | 二元八角 | 两块八 |
Trong cuộc sống hằng ngày, 毛 được sử dụng rất phổ biến, đặc biệt tại chợ, siêu thị hoặc cửa hàng tiện lợi.
Ví dụ:
- 八毛钱 (0,8 tệ)
- 三毛五 (0,35 tệ)
- 两块八毛 (2,8 tệ)
Vì vậy, nếu chỉ học cách đọc bằng 角 trong sách giáo khoa, bạn có thể gặp khó khăn khi nghe người bản xứ nói chuyện.
Cách đọc tiền trong văn nói và văn viết khác nhau thế nào?
Trong văn nói hằng ngày, các đơn vị thường được lược bỏ hoặc thay bằng cách gọi thông dụng sau:
| Văn viết | Văn nói |
| 十五元五角 | 十五块五 |
| 二十元八角 | 二十块八 |
| 三元五角 | 三块五 |
| 五十元 | 五十块 |
>>> Xem thêm: Cách Đọc Số Tiền Trong Tiếng Hàn Đúng Chuẩn, Dễ Nhớ Nhất
Cách Đọc Tiền Trong Tiếng Trung Theo Từng Trường Hợp
Sau khi hiểu các đơn vị tiền tệ và quy tắc đọc cơ bản, bạn cần biết cách đọc số tiền trong tiếng Trung ở từng trường hợp cụ thể. Nắm vững các mẫu dưới đây sẽ giúp bạn đọc giá tiền chính xác và giao tiếp tự nhiên hơn với người bản xứ.

Cách đọc số tiền nguyên
Số tiền nguyên là những số tiền không có phần thập phân, tức chỉ bao gồm đơn vị 元 (tệ).
Công thức: Số + 元
Ví dụ:
| Số tiền | Cách đọc | Pinyin |
| ¥5 | 五元 | wǔ yuán |
| ¥10 | 十元 | shí yuán |
| ¥25 | 二十五元 | èr shí wǔ yuán |
| ¥100 | 一百元 | yì bǎi yuán |
| ¥500 | 五百元 | wǔ bǎi yuán |
| ¥1.000 | 一千元 | yì qiān yuán |
| ¥10.000 | 一万元 | yí wàn yuán |
Cách đọc số tiền có hào (角)
Khi số tiền có một chữ số sau dấu thập phân, phần đó được đọc là 角 (hào).
Công thức: Số nguyên + 元 + Số lẻ + 角
Ví dụ:
| Số tiền | Cách đọc |
| ¥2.5 | 二元五角 |
| ¥8.8 | 八元八角 |
| ¥12.3 | 十二元三角 |
| ¥20.6 | 二十元六角 |
Trong văn nói, người Trung Quốc thường lược bỏ đơn vị 元 và 角 để đọc ngắn gọn hơn: 二元五角 => 两块五.
Cách đọc số tiền có xu (分)
Khi số tiền có hai chữ số sau dấu thập phân, bạn cần đọc đầy đủ cả đơn vị 角 và 分.
Công thức: Số nguyên + 元 + Số hàng chục thập phân + 角 + Số hàng đơn vị thập phân + 分
Ví dụ:
| Số tiền | Cách đọc |
| ¥3.25 | 三元二角五分 |
| ¥8.56 | 八元五角六分 |
| ¥15.38 | 十五元三角八分 |
| ¥20.99 | 二十元九角九分 |
>>> Xem thêm: Dịch Tiếng Trung Quốc Chuẩn Xác – Uy Tín – Phí Tốt Nhất
Cách đọc số tiền có nhiều số 0
Đây là trường hợp khiến nhiều người học tiếng Trung dễ mắc lỗi nhất. Nguyên tắc quan trọng là phải đọc thêm chữ 零 (líng) khi giữa các hàng xuất hiện số 0.
Trường hợp có số 0 ở giữa
Ví dụ:
| Số tiền | Cách đọc |
| ¥105 | 一百零五元 |
| ¥1.008 | 一千零八元 |
| ¥10.050 | 一万零五十元 |
| ¥20.005 | 两万零五元 |
Trường hợp phần thập phân có số 0
Ví dụ:
| Số tiền | Cách đọc |
| ¥10.05 | 十元零五分 |
| ¥15.08 | 十五元零八分 |
| ¥20.02 | 二十元零二分 |
Trường hợp có nhiều số 0 liên tiếp
Ví dụ:
| Số tiền | Cách đọc |
| ¥100.001 | 十万零一元 |
| ¥1.000.008 | 一百万零八元 |
| ¥10.000.005 | 一千万零五元 |
Lưu ý: Dù có nhiều số 0 liên tiếp, người Trung Quốc chỉ đọc một chữ 零 cho mỗi cụm số 0, không đọc lặp lại nhiều lần.
>>> Xem thêm:
- 200+ Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành Kinh Tế Hay Dùng
- Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Trung Về Thuế Thông Dụng Nhất
Cách Đọc Các Số Tiền Lớn Trong Tiếng Trung Không Bị Nhầm 万 Và 亿
Khi học cách đọc tiền trong tiếng Trung, nhiều người có thể đọc đúng các số tiền nhỏ nhưng lại dễ nhầm lẫn khi gặp những số tiền lớn. Nguyên nhân là do tiếng Trung sử dụng đơn vị 万 (vạn) và 亿 (ức) làm mốc phân chia số, khác với cách chia theo nghìn, triệu, tỷ của tiếng Việt.
Cách đọc 10.000 tệ
Trong tiếng Trung, 10.000 được gọi là 一万 (yí wàn).
Vì vậy: 10.000 tệ = 一万元 (yí wàn yuán)
Ví dụ:
| Số tiền | Cách đọc | Pinyin |
| ¥10.000 | 一万元 | yí wàn yuán |
| ¥20.000 | 两万元 | liǎng wàn yuán |
| ¥50.000 | 五万元 | wǔ wàn yuán |
Lưu ý: Người Trung Quốc thường dùng 两万 thay vì 二万 trong giao tiếp.
Cách đọc 100.000 tệ
100.000 bằng 10 vạn trong hệ thống số của Trung Quốc.
100.000 tệ = 十万元 (shí wàn yuán)
Ví dụ:
| Số tiền | Cách đọc |
| ¥100.000 | 十万元 |
| ¥200.000 | 二十万元 |
| ¥500.000 | 五十万元 |
Khi gặp các số từ 100.000 đến dưới 1 triệu, bạn chỉ cần xác định số lượng “vạn” rồi đọc theo quy tắc thông thường.
Cách đọc 1 triệu tệ
1 triệu tương đương 100 vạn.
1.000.000 tệ = 一百万元 (yì bǎi wàn yuán)
Ví dụ:
| Số tiền | Cách đọc |
| ¥1.000.000 | 一百万元 |
| ¥2.000.000 | 两百万元 |
| ¥5.000.000 | 五百万元 |
Đây là cách biểu thị rất phổ biến trong lĩnh vực bất động sản, đầu tư và kinh doanh tại Trung Quốc.
Cách đọc 10 triệu tệ
10 triệu bằng 1.000 vạn.
10.000.000 tệ = 一千万元 (yì qiān wàn yuán)
Ví dụ:
| Số tiền | Cách đọc |
| ¥10.000.000 | 一千万元 |
| ¥20.000.000 | 两千万元 |
| ¥50.000.000 | 五千万元 |
Ở mức này, người Trung Quốc vẫn ưu tiên sử dụng đơn vị 万 thay vì chuyển sang 亿.
Cách đọc 1 tỷ tệ
Trong tiếng Trung: 1 亿 = 100.000.000
Do đó: 1.000.000.000 tệ (1 tỷ tệ) = 十亿元 (shí yì yuán)
Ví dụ:
| Số tiền | Cách đọc |
| ¥100.000.000 | 一亿元 |
| ¥500.000.000 | 五亿元 |
| ¥1.000.000.000 | 十亿元 |
Nhiều người Việt thường nhầm 一亿 là 1 tỷ. Thực tế:
- 一亿 = 100 triệu
- 十亿 = 1 tỷ
Đây là lỗi rất phổ biến khi đọc các số tiền lớn bằng tiếng Trung.
>>> Xem thêm: 10 App/Phần Mềm Học Tiếng Trung Miễn Phí, Hiệu Quả Nhất
Mẹo chuyển đổi nhanh giữa Vạn – Triệu – Tỷ
Để đọc tiền trong tiếng Trung nhanh hơn, bạn nên ghi nhớ các mốc quy đổi quan trọng dưới đây:
| Tiếng Trung | Giá trị |
| 一万 | 10.000 |
| 十万 | 100.000 |
| 一百万 | 1.000.000 |
| 一千万 | 10.000.000 |
| 一亿 | 100.000.000 |
| 十亿 | 1.000.000.000 |
- Mẹo 1: Nhóm số theo 4 chữ số
- Khác với tiếng Việt nhóm theo 3 số (1.000), tiếng Trung nhóm theo 4 số (10.000).
- Mẹo 2: Gặp 万 hãy nghĩ ngay đến 10.000
- Mẹo 3: Gặp 亿 hãy nhân với 100 triệu
- Mẹo 4: Công thức quy đổi nhanh
- Triệu → Vạn: nhân 100
- Vạn → Triệu: chia 100
- Tỷ → Ức: nhân 10
- Ức → Tỷ: chia 10
>>> Xem thêm: Cách Dịch Tên Công Ty Sang Tiếng Trung Chuẩn Xác Nhất
Câu Hỏi Thường Gặp Về Cách Đọc Tiền Trong Tiếng Trung (FAQ)
1 tệ tiếng Trung đọc là gì?
1 tệ trong tiếng Trung đọc là 一元 (yī yuán). Trong giao tiếp hằng ngày, người Trung Quốc thường nói 一块 (yí kuài) thay cho 一元.
10.000 tệ tiếng Trung đọc như thế nào?
10.000 tệ đọc là 一万元 (yí wàn yuán). Đây là cách đọc sử dụng đơn vị 万 (vạn), tương đương 10.000 trong tiếng Việt.
Người Trung Quốc dùng 元 hay 块 nhiều hơn?
Trong giao tiếp hằng ngày, người Trung Quốc thường dùng 块 (kuài) nhiều hơn. Đơn vị 元 (yuán) chủ yếu xuất hiện trong văn bản, hóa đơn hoặc các tình huống trang trọng.
Có cần học đơn vị 分 không?
Có. Mặc dù 分 (fēn) ít được sử dụng trong giao tiếp hằng ngày, nhưng vẫn xuất hiện trong giá tiền lẻ, hóa đơn và các giao dịch thanh toán chính xác.
100 triệu tệ tiếng Trung đọc là gì?
100 triệu tệ đọc là 一亿元 (yí yì yuán). Trong tiếng Trung, 一亿 tương đương 100.000.000, là đơn vị rất phổ biến khi nói về tài sản, doanh thu hoặc đầu tư.
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm được cách đọc tiền trong tiếng Trung từ các đơn vị cơ bản như 元, 角, 分 đến cách đọc các số tiền lớn sử dụng 万 và 亿. Việc hiểu và sử dụng thành thạo cách đọc tiền không chỉ giúp bạn tự tin hơn khi mua sắm, du lịch hay học tập tại Trung Quốc mà còn hỗ trợ hiệu quả trong công việc và giao tiếp quốc tế.
Nếu bạn cần dịch tiếng Trung sang tiếng Việt, dịch tiếng Việt sang tiếng Trung, dịch hồ sơ du học, hồ sơ xin visa, hợp đồng thương mại hoặc tài liệu chuyên ngành tiếng Trung, Dịch Thuật Công Chứng Số 1 là đơn vị uy tín với hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực dịch thuật và công chứng. Liên hệ ngay hotline 0934.888.768 để được tư vấn và báo giá miễn phí.









