Trong tiếng Pháp, mọi danh từ đều mang một trong hai giống: giống đực hoặc giống cái. Việc xác định đúng giống đực giống cái trong tiếng Pháp là nền tảng quan trọng giúp bạn sử dụng mạo từ, tính từ và động từ một cách chính xác. Cách nhận biết giống như thế nào, nội dung dưới đây của Dịch Thuật Công Chứng Số 1 sẽ giải đáp chi tiết cho bạn!
Danh từ giống đực giống cái trong tiếng Pháp là gì?
Danh từ giống đực – giống cái trong tiếng Pháp là cách phân loại từ vựng theo giống ngữ pháp (gender), bao gồm hai loại chính:
Giống đực (masculin; viết tắt là m.): Là những danh từ được xác định là giống nam về mặt ngữ pháp, không nhất thiết phải mang ý nghĩa “nam giới”.
Ví dụ:
- le livre (quyển sách)
- le chien (chó đực)
- le soleil (mặt trời)
Giống cái (féminin; viết tắt là f.): Là những danh từ được xác định là giống nữ về mặt ngữ pháp, không nhất thiết phải mang ý nghĩa “nữ giới”.
Ví dụ:
- la maison (ngôi nhà)
- la fleur (bông hoa)
- la chienne (chó cái)
Lưu ý quan trọng:
- Trong tiếng Pháp, mọi danh từ đều có giống, kể cả sự vật, hiện tượng và khái niệm trừu tượng.
- Việc xác định giống rất quan trọng vì nó ảnh hưởng đến mạo từ, tính từ, đại từ và các thành phần ngữ pháp khác trong câu.

Cách phân biệt giống đực giống cái trong tiếng Pháp
Xác định danh từ giống đực và giống cái trong tiếng Pháp nhờ chữ “e”
Chữ “e” là chữ cái xuất hiện nhiều nhất trong tiếng Pháp. Không chỉ vậy, nó còn thường đóng vai trò báo hiệu danh từ thuộc giống cái. Trong nhiều trường hợp, nếu một danh từ kết thúc bằng “e”, khả năng cao nó là danh từ giống cái.
Ví dụ với tên quốc gia:
Nhiều tên quốc gia có “e” ở cuối thuộc giống cái, chẳng hạn:
- la Suède – Thụy Điển
- la Norvège – Na Uy
- la Colombie – Colombia
- l’Inde – Ấn Độ
Tuy nhiên, không phải tất cả đều theo quy luật này. Có những ngoại lệ, dù kết thúc bằng “e” nhưng vẫn là danh từ giống đực như:
- le Mozambique – Mozambique
- le Cambodge – Campuchia
Tên rau củ và trái cây cũng thường theo quy luật:
Rất nhiều tên trái cây, rau củ kết thúc bằng “e” là danh từ giống cái:
- la cerise – quả anh đào
- la laitue – xà lách
- la prune – quả mận
Ngược lại, các từ không kết thúc bằng “e” thường là danh từ giống đực, như:
- le poireau – hành boa rô
- le raisin – nho
- le navet – củ cải trắng.
>>> Xem thêm:
- 1000 Từ Vựng Tiếng Pháp Theo Chủ Đề Cơ Bản Nhất
- Các Nước Nói Tiếng Pháp Gồm Những Quốc Gia Nào Trên Thế Giới?

Cách nhận biết giống đực giống cái tiếng Pháp thông qua hậu tố
Khi học tiếng Pháp, một trong những yếu tố quan trọng là xác định giống của danh từ. Một cách đơn giản để làm điều này là dựa vào mạo từ đi kèm với danh từ. Cụ thể:
Nếu danh từ đi cùng với mạo từ xác định “le” (the) hoặc mạo từ không xác định “un” (a), thì đó là danh từ giống đực. Ngoài ra, danh từ giống đực thường kết thúc bằng một số hậu tố đặc trưng, giúp người học dễ nhận biết hơn. Một vài hậu tố phổ biến của danh từ giống đực gồm:
- -eur: le moteur (động cơ), le facteur (người đưa thư)
(Lưu ý: nếu chỉ nghề nghiệp nam, thường là giống đực) - -ien: le pharmacien (dược sĩ nam), le magicien (ảo thuật gia)
- -(i)er: le fermier (nông dân), le pompier (lính cứu hỏa)
- -on: le champion (nhà vô địch), le carton (hộp giấy)
Ngoại lệ giống cái: la boisson (đồ uống), la chanson (bài hát), la maison (ngôi nhà), la saison (mùa), la raison (lý do) - -teur: le conducteur (tài xế), le rédacteur (biên tập viên)
- -age: le village (ngôi làng), le paysage (phong cảnh)
Ngoại lệ giống cái: la cage (lồng), l’image (hình ảnh), la nage (sự bơi lội), la page (trang sách), la plage (bãi biển), la rage (bệnh dại) - -al: le signal (tín hiệu), le festival (lễ hội)
- -eau: le manteau (áo khoác), le tableau (bảng, bức tranh)
Ngoại lệ giống cái: l’eau (nước), la peau (làn da) - -ent: le moment (khoảnh khắc), le département (khu vực, phòng ban)
Ngoại lệ giống cái: la jument (ngựa cái) - -et: le carnet (sổ tay), le buffet (bàn ăn tự chọn)
- -asme / -isme: le sarcasme (lời mỉa mai), le réalisme (chủ nghĩa hiện thực), le cyclisme (môn đua xe đạp)
- -in: le matin (buổi sáng), le bassin (cái chậu)
- -oir: le miroir (gương), le tiroir (ngăn kéo)
- -ail: le portail (cổng lớn), le détail (chi tiết).
Dấu hiệu nhận biết danh từ giống cái trong tiếng Pháp là sử dụng mạo từ xác định “la” (số ít) hoặc không xác định “une”.
- esse: la maîtresse (cô giáo), la tendresse (sự dịu dàng)
- euse: la chanteuse (nữ ca sĩ), la serveuse (nữ phục vụ)
- ienne: la Parisienne (người Paris nữ), la mécanicienne (nữ thợ máy)
- (i)ère: la boulangère (nữ thợ làm bánh), l’infirmière (y tá nữ)
- onne: la lionne (sư tử cái), la championne (nhà vô địch nữ)
- trice: la directrice (nữ giám đốc), la conductrice (nữ tài xế)
- ade: la limonade (nước chanh), la grillade (món nướng)
Ngoại lệ: le stade (sân vận động) - ance / -ence: la danse (sự nhảy múa), la patience (sự kiên nhẫn)
Ngoại lệ: le silence (sự im lặng) - ée: l’allée (lối đi), la marée (thủy triều)
🔸 Ngoại lệ: le musée (viện bảo tàng), le lycée (trường trung học), le trophée, l’apogée, le mausolée - elle: la ruelle (ngõ nhỏ), la pucelle (trinh nữ)
- ette: la casquette (mũ lưỡi trai), la baguette (bánh mì dài)
- ie: la chimie (hóa học), la boulangerie (tiệm bánh)
Ngoại lệ: l’incendie (đám cháy) - ine: la vitrine (tủ trưng bày), la médecine (ngành y)
- ise: la surprise (sự ngạc nhiên), la bêtise (điều ngốc nghếch)
- aille: la volaille (gia cầm), la bataille (trận chiến)
- t(i)é: la beauté (vẻ đẹp), la société (xã hội)
Ngoại lệ: le comité (ủy ban), le côté (bên cạnh), l’été (mùa hè), le pâté (pa-tê) - ure: la peinture (bức tranh), la blessure (vết thương)
Ngoại lệ: le murmure (lời thì thầm)
>>> Xem thêm: Học Tiếng Pháp Có Khó Không? Lộ Trình Học CHo Người Mới
Phân biệt danh từ giống đực và cái trong tiếng Pháp qua giới tính tự nhiên của người và động vật
Một trong những cách dễ nhất để xác định giống của danh từ là dựa vào giới tính tự nhiên của con người hoặc động vật mà danh từ đó chỉ đến. Với danh từ chỉ người hoặc động vật, mạo từ đi kèm thường sẽ phản ánh đúng giới tính:
- Giống đực dùng mạo từ: un, le
- Giống cái dùng mạo từ: une, la
Ví dụ minh họa:
- Un oncle et une tante (một người chú và một người cô)
- Un roi et une reine (một vị vua và một nữ hoàng)
- Un lion et une lionne (một con sư tử đực và một con sư tử cái).
Khi tên động vật không thay đổi theo giới tính
Một số loài động vật có tên gọi không thay đổi hình thức, bất kể là con đực hay con cái. Trong trường hợp này, để làm rõ giới tính, người ta sẽ thêm từ: “mâle” (đực) hoặc “femelle” (cái) vào trước hoặc sau danh từ.
Ví dụ:
- Un panda mâle (gấu trúc đực)
- La femelle du renard (con cáo cái)
- Une girafe femelle (con hươu cao cổ cái)
- Un éléphant mâle (con voi đực).
>>> Xem thêm: Lộ Trình Học Tiếng Pháp Cho Người Mới Bắt Đầu Từ Con Số 0
Cách xác định đực và cái thông qua danh mục
Bên cạnh việc dựa vào mạo từ (le / la / un / une) và hậu tố, người học còn có thể suy luận giống đực hay giống cái của danh từ dựa trên chủng loại mà danh từ đó thuộc về. Dưới đây là một số nhóm danh từ phổ biến và quy tắc đi kèm:
Những nhóm danh từ thường là giống cái (féminin):
- Tên cửa hàng, dịch vụ (thường kết thúc bằng -ie): la boulangerie (tiệm bánh), la boucherie (tiệm thịt), la pharmacie (nhà thuốc)
- Tên thương hiệu xe hơi: une Peugeot, une Citroën, une Ferrari
Những nhóm danh từ thường là giống đực (masculin):
- Tên các mùa trong năm: le printemps (mùa xuân), l’été (mùa hè), l’automne (mùa thu), l’hiver (mùa đông)
- Tên các tháng: le janvier (tháng Giêng), le mars (tháng Ba), le septembre (tháng Chín)
- Tên các ngày trong tuần: le lundi (thứ Hai), le mercredi (thứ Tư), le dimanche (Chủ Nhật)
- Tên các loại cây: un chêne (cây sồi), un peuplier (cây dương), un marronnier (cây dẻ ngựa), un tilleul (cây bồ đề)
Việc phân loại này chỉ mang tính hướng dẫn chung. Một số trường hợp vẫn có ngoại lệ, vì vậy người học cần kết hợp nhiều yếu tố (hậu tố, mạo từ, ngữ cảnh…) để xác định chính xác giống của danh từ.

Nhận biết giống đực giống cái trong tiếng Pháp dựa vào nghề nghiệp
Việc xác định giống (masculin/féminin) của danh từ nghề nghiệp trong tiếng Pháp có thể phức tạp, do chịu ảnh hưởng từ ngữ pháp, xã hội và truyền thống nghề nghiệp. Dưới đây là một số nguyên tắc chính:
Danh từ dùng chung cho cả nam và nữ: Một số danh từ kết thúc bằng “-e” có thể dùng cho cả hai giới, không cần thay đổi hình thức:
- un/une journaliste (nhà báo)
- un/une interprète (phiên dịch)
- un/une libraire (người bán sách)
- un/une ministre (bộ trưởng)
Các nghề truyền thống có dạng giống đực: Trước đây, nhiều nghề được xem là “nam giới độc quyền” nên chỉ có dạng giống đực:
- un ingénieur (kỹ sư)
- un professeur (giáo sư)
- un médecin (bác sĩ)
- un chirurgien (bác sĩ phẫu thuật)
Hiện nay, các dạng giống cái ngày càng phổ biến: une professeure, une ingénieure, une écrivaine. Tuy nhiên, trong thực tế, nhiều người vẫn dùng dạng giống đực cho nữ tùy theo phong cách hoặc quy ước ngành nghề.
Nghề nghiệp có ngoại lệ về giống: Một số danh từ chỉ tồn tại ở một giới tính nhất định:
Chỉ ở giống cái:
- une sage-femme (bà đỡ)
- une hôtesse de l’air (nữ tiếp viên) → nam giới: un steward
- une femme de ménage (người dọn dẹp) → nam giới: un technicien de surface
Chỉ ở giống đực:
- un plombier (thợ sửa ống nước)
- un mécanicien (thợ máy).
>>> Xem thêm: 100 Từ Vựng Tiếng Pháp Về Chủ Đề Nghề Nghiệp Thông Dụng
Phân biệt giống đực và giống cái dựa theo tính từ đi kèm
Trong tiếng Pháp, tính từ (adjectif) không đứng một mình — chúng luôn phải hòa hợp (accord) với danh từ mà chúng bổ nghĩa, về cả giống (masculin/féminin) và số (singulier/pluriel). Đây là một trong những đặc điểm ngữ pháp quan trọng giúp bạn xác định hoặc phán đoán giống của danh từ.
Quy tắc phổ biến: Thêm -e vào tính từ giống đực để chuyển sang giống cái.
Ví dụ:
- un sac lourd → une valise lourde
- un étudiant sérieux → une étudiante sérieuse
Ngoại lệ – tính từ bất quy tắc: Một số tính từ đổi hình thức hoàn toàn khi sang giống cái.
Ví dụ:
- un vieux monsieur → une vieille dame
- un beau tableau → une belle image
Mẹo: Nếu tính từ có -e ở cuối → danh từ thường là giống cái. Không có -e → khả năng là giống đực, nhưng cần chú ý ngoại lệ.
>>> Xem thêm: Top 5 Giáo Trình Tiếng Pháp Tốt Nhất Cho Người Mới Học
Ví dụ về giống đực và giống cái trong tiếng Pháp
Dưới đây là một số ví dụ rõ ràng về danh từ giống đực và giống cái trong tiếng Pháp, chia theo từng nhóm dễ hiểu:
| Giống đực (Masculin) | Giống cái (Féminin) | Nghĩa |
| un homme | une femme | người đàn ông / phụ nữ |
| un père | une mère | cha / mẹ |
| un frère | une sœur | anh (em trai) / chị (em gái) |
| un étudiant | une étudiante | sinh viên nam / nữ |
| un oncle | une tante | chú / dì |
| un chat | une chatte | mèo đực / mèo cái |
| un chien | une chienne | chó đực / chó cái |
| un coq | une poule | gà trống / gà mái |
| un lion | une lionne | sư tử đực / sư tử cái |
| un cheval | une jument | ngựa đực / ngựa cái |
| un livre | une table | quyển sách / cái bàn |
| un stylo | une chaise | bút / ghế |
| un téléphone | une voiture | điện thoại / xe hơi |
| un ordinateur | une montre | máy tính / đồng hồ đeo tay |
| le printemps | – | mùa xuân |
| le janvier, le septembre | – | các tháng đều giống đực |
| le lundi, le mardi | – | các ngày trong tuần là giống đực |
| un tilleul (cây bồ đề) | – | các loại cây thường giống đực |
Tóm lại, việc phân biệt giống đực giống cái trong tiếng Pháp tuy có nhiều quy tắc và ngoại lệ, nhưng với sự luyện tập thường xuyên, bạn hoàn toàn có thể ghi nhớ một cách tự nhiên. Hãy bắt đầu bằng cách học các danh từ thông dụng kèm giống của chúng và chú ý đến mạo từ hoặc tính từ đi kèm – đây chính là chìa khóa để chinh phục tiếng Pháp dễ dàng hơn mỗi ngày.
Nếu cần dịch tài liệu, văn bản chuyên ngành hay cuộc họp bằng tiếng Pháp chuẩn xác? Hãy để Dịch Thuật Công Chứng Số 1 đồng hành cùng bạn.
Với đội ngũ biên – phiên dịch tiếng Pháp giàu kinh nghiệm, am hiểu chuyên môn và ngôn ngữ, chúng tôi cam kết mang đến dịch vụ dịch thuật tiếng Pháp chất lượng cao, chuẩn ngữ nghĩa – đúng văn phong – sát ngữ cảnh. Chúng tôi luôn đặt sự chính xác và uy tín lên hàng đầu, đáp ứng đa dạng mọi nhu cầu của khách hàng cá nhân và doanh nghiệp.









