Việc giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn là bước quan trọng đầu tiên trong giao tiếp, phỏng vấn du học, xin việc hay làm quen bạn bè người Hàn Quốc. Dù bạn mới bắt đầu học tiếng Hàn hay đang ở trình độ trung cấp, nắm vững các mẫu câu giới thiệu cơ bản sẽ giúp bạn tự tin thể hiện bản thân một cách tự nhiên và chuyên nghiệp.
Cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn đơn giản, chuyên nghiệp
Những câu chào hỏi bằng tiếng Hàn
Trong bất kỳ ngôn ngữ nào trên thế giới, đặc biệt là tiếng Hàn, việc chào hỏi luôn là bước mở đầu không thể thiếu trong các cuộc hội thoại. Đây là cách thể hiện sự lịch sự, tôn trọng và tạo thiện cảm với người đối diện, đặc biệt khi bạn bắt đầu giới thiệu bản thân. Dưới đây là những mẫu câu chào hỏi tiếng Hàn thông dụng theo từng mức độ trang trọng:
- 안녕하세요 (annyeonghaseyo) – Xin chào
→ Dùng phổ biến trong hầu hết tình huống giao tiếp lịch sự hàng ngày.
- 안녕하십니까? (annyeonghasimnikka?) – Xin kính chào
→ Dạng chào hỏi trang trọng nhất, thường dùng trong các buổi phỏng vấn, gặp gỡ đối tác, người lớn tuổi hoặc cấp trên.
- 안녕 (annyeong) – Chào
→ Mẫu chào thân mật, sử dụng khi nói chuyện với bạn bè, người thân, hoặc người bằng tuổi.
Một điều không nên bỏ qua khi bạn kết thúc phần giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn, đó là nói lời cảm ơn để thể hiện sự tôn trọng và lịch sự.
- 감사합니다 (gamsahamnida) – Xin cảm ơn
Câu cảm ơn đơn giản nhưng tạo nên ấn tượng tốt, đặc biệt khi bạn đang trò chuyện trong môi trường học thuật, làm việc hay phỏng vấn với người Hàn Quốc.

Giới thiệu tên bằng tiếng Hàn
1. Mẫu câu lịch sự, trang trọng
- 제 이름은 [tên]입니다./ Je i-reum-eun [tên] im-ni-da.
- Tên tôi là…
Dùng trong phỏng vấn, giao tiếp với người lớn tuổi hoặc môi trường công việc.
2. Mẫu câu thông dụng, thân mật hơn
- 저는 [tên]이에요 / 예요./ Jeo-neun [tên] i-e-yo / ye-yo.
- Tôi là…
Dùng trong giao tiếp hàng ngày, với người bằng tuổi hoặc nhỏ tuổi hơn.
Ví dụ :
- 제 이름은 하린입니다./ Je i-reum-eun Ha-rin im-ni-da.
→ Tên tôi là Ha-rin.
- 저는 민수예요./ Jeo-neun Min-su ye-yo.
→ Tôi là Min-su.
- 안녕하세요. 제 이름은 안나입니다. 만나서 반갑습니다./ An-nyeong-ha-se-yo. Je i-reum-eun Anna im-ni-da. Man-na-seo ban-gap-seum-ni-da.
→ Xin chào. Tên tôi là Anna. Rất vui được gặp bạn.
>>> Xem thêm:
Giới thiệu về tuổi bằng tiếng Hàn
Khi giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn về tuổi, bạn sử dụng số thuần Hàn (고유어).
Ví dụ: 하나 (1), 둘 (2), 셋 (3), 넷 (4), 다섯 (5), 여섯 (6)… → 20: 스물, 21: 스물하나…
Khi muốn nói tuổi một cách lịch sự và trang trọng trong tiếng Hàn, bạn có thể sử dụng mẫu câu sau:
Mẫu câu 1: Giới thiệu tuổi
- 저는 …살입니다./ Jeo-neun … sal im-ni-da.
→ Tôi … tuổi.
Ví dụ:
- 저는 스물다섯 살입니다./ Jeo-neun seu-mul-da-seot sal im-ni-da.
→ Tôi 25 tuổi.
Mẫu câu 2: Giới thiệu ngày sinh
- 제 생년월일은 (Năm)년 (Tháng)월 (Ngày)일입니다./ Je saeng-nyeon-wol-il-eun … nyeon … wol … il im-ni-da.
→ Tôi sinh ngày … tháng … năm …
Ví dụ:
- 제 생년월일은 1998년 3월 15일입니다./ Je saeng-nyeon-wol-il-eun cheon-gu-baek-gu-sip-pal nyeon sam wol sip-o il im-ni-da.
→ Tôi sinh ngày 15 tháng 3 năm 1998.
Giới thiệu về nghề nghiệp bằng tiếng Hàn
Dưới đây là mẫu câu giới thiệu nghề nghiệp bằng tiếng Hàn mà Dịch Thuật Công Chứng muốn chia sẻ cho bạn là:
- 저는 (nghề nghiệp) 입니다 (jeoneun…ibnida): Tôi là…
Ví dụ:
- 저는 회사원입니다./ Jeo-neun hoe-sa-won im-ni-da.
→ Tôi là nhân viên văn phòng.
- 저는 베트남에서 온 요리사예요./ Jeo-neun Be-teu-nam-e-seo on yo-ri-sa ye-yo.
→ Tôi là đầu bếp đến từ Việt Nam.
Một số từ vựng nghề nghiệp phổ biến mà bạn có thể sử dụng như:
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn | Phiên âm |
| Học sinh / Sinh viên | 학생 | hak-ssaeng |
| Nhân viên công ty | 회사원 | hoe-sa-won |
| Giáo viên | 교사 | gyo-sa |
| Bác sĩ | 의사 | ui-sa |
| Y tá | 간호사 | gan-ho-sa |
| Kỹ sư | 기술자 | gi-sul-ja |
| Phiên dịch viên | 통역사 | tong-yeok-sa |
| Biên dịch viên | 번역가 | beon-yeok-ga |
| Nhân viên bán hàng | 판매원 | pan-mae-won |
| Đầu bếp | 요리사 | yo-ri-sa |
| Công chức | 공무원 | gong-mu-won |
| Nhà quản trị, doanh nhân | 경영자 | gyeong-yeong-ja |
| Kế toán viên | 회계사 | hoe-gye-sa |
| Nhân viên marketing | 마케팅 직원 | ma-ke-ting jik-won |
| Nhân viên kinh doanh | 영업사원 | yeong-eop-sa-won |
| Nhà thiết kế (designer) | 디자이너 | di-ja-i-neo |
| Nhiếp ảnh gia | 사진작가 | sa-jin-jak-ga |
| Nhà báo | 기자 | gi-ja |
| Nhà văn, tác giả | 작가 | jak-ga |
| Người dẫn chương trình | 방송인 | bang-song-in |
| Giáo viên | 교사 | gyo-sa |
| Giảng viên đại học | 교수 | gyo-su |
| Giáo viên mầm non | 유치원 교사 | yu-chi-won gyo-sa |
| Giảng viên (dạy thêm, kỹ năng) | 강사 | gang-sa |
>>> Xem thêm:
- “Bỏ Túi” Bộ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Ngư Nghiệp Hay Dùng Nhất
- 200+ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Chủ Đề Du Học Hàn Quốc
Giới thiệu về sở thích, điểm mạnh bằng tiếng Hàn
Khi tự giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn, ngoài các thông tin cơ bản như tên, tuổi, nghề nghiệp, thì việc nói về sở thích sẽ giúp người nghe hiểu hơn về cá tính, lối sống và tạo thiện cảm trong giao tiếp. Đây là yếu tố thường được sử dụng trong phỏng vấn, lớp học, giao lưu văn hóa hoặc khi làm quen bạn mới.
Mẫu câu giới thiệu sở thích bằng tiếng Hàn:
| Mẫu câu | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 제 취미는 [sở thích]입니다. | Je chwimi-neun [sở thích] im-ni-da. | Sở thích của tôi là… |
| 저는 [sở thích]을/를 좋아해요. | Jeo-neun [sở thích]-eul/rel jo-a-hae-yo. | Tôi thích… |
| 시간이 있을 때 [sở thích]을 해요. | Si-gan-i it-seul ttae … eul hae-yo. | Khi rảnh tôi thường… |
Một số từ vựng tiếng Hàn về sở thích phổ biến:
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn | Phiên âm |
| Nghe nhạc | 음악 듣기 | eum-ak deut-gi |
| Xem phim | 영화 보기 | yeong-hwa bo-gi |
| Đọc sách | 책 읽기 | chaek ilk-gi |
| Tập thể dục | 운동하기 | un-dong-ha-gi |
| Du lịch | 여행하기 | yeo-haeng-ha-gi |
| Nấu ăn | 요리하기 | yo-ri-ha-gi |
| Chụp ảnh | 사진 찍기 | sa-jin jjik-gi |
| Chơi game | 게임하기 | ge-im-ha-gi |
Ví dụ:
- 취미가 뭐예요?/ Chwi-mi-ga mwo-ye-yo?
→ Sở thích của bạn là gì?
- 제 취미는 음악 듣기예요./ Je chwimi-neun eum-ak deut-gi ye-yo.
→ Sở thích của tôi là nghe nhạc.
>>> Xem thêm: Học 100+ Từ Vựng Tiếng Hàn Chuyên Ngành Thẩm Mỹ, Làm Đẹp
Giới thiệu về nơi sinh sống bằng tiếng Hàn
Quê hương hoặc nơi bạn đang sinh sống là một trong những thông tin cơ bản, giúp người đối diện hiểu rõ hơn về bạn. Khi giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn, đừng quên nhắc đến thông tin này để cuộc trò chuyện trở nên thân thiện và tự nhiên hơn.
Mẫu câu giới thiệu quê quán và nơi sinh sống bằng tiếng Hàn:
- 저는 (địa danh) 사람입니다./ Jeo-neun (địa danh) sa-ram-im-ni-da
→ Tôi là người (quê quán/quốc tịch)…
- (Nơi sống)에 삽니다./ (…)-e sam-ni-da
→ Tôi sống ở…
- 제 고향은 (địa danh)입니다./ Je go-hyang-eun (địa danh) im-ni-da
→ Quê của tôi là…
Ví dụ:
- 저는 베트남 사람입니다. 제 고향은 하이퐁이고, 지금은 하노이에 삽니다./ Jeo-neun Be-teu-nam sa-ram-im-ni-da. Je go-hyang-eun Ha-i-pong-i-go, ji-geum-eun Ha-no-i-e sam-ni-da.
→ Tôi là người Việt Nam. Quê tôi ở Hải Phòng, hiện tôi sống ở Hà Nội.
Gợi ý tên một số nước bằng tiếng Hàn:
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn | Phiên âm |
| Việt Nam | 베트남 | Be-teu-nam |
| Hàn Quốc | 한국 / 대한민국 | Han-guk / Dae-han-min-guk |
| Nhật Bản | 일본 | Il-bon |
| Trung Quốc | 중국 | Jung-guk |
| Mỹ (Hoa Kỳ) | 미국 | Mi-guk |
| Anh | 영국 | Yeong-guk |
| Pháp | 프랑스 | Peu-rang-seu |
| Đức | 독일 | Dok-il |
| Thái Lan | 태국 | Tae-guk |
| Lào | 라오스 | Ra-o-seu |
| Campuchia | 캄보디아 | Kam-bo-di-a |
| Malaysia | 말레이시아 | Mal-le-i-si-a |
| Ấn Độ | 인도 | In-do |
| Úc | 호주 | Ho-ju |
| Canada | 캐나다 | Kae-na-da |
| Philippines | 필리핀 | Pil-li-pin |
| Nga | 러시아 | Reo-si-a |
| Ý (Italia) | 이탈리아 | I-tal-li-a |
| Tây Ban Nha | 스페인 | Seu-pe-in |
| Brazil | 브라질 | Beu-ra-jil |
>>> Xem thêm: Từ Vựng Về Tên Các Nước Bằng Tiếng Hàn Có Phiên Âm Chuẩn Xác
Giới thiệu gia đình bằng tiếng Hàn
Để có thể giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn một cách đầy đủ và tự nhiên, chắc chắn bạn không thể bỏ qua phần giới thiệu về gia đình. Việc nhắc đến gia đình không chỉ giúp bài giới thiệu trở nên gần gũi hơn mà còn thể hiện sự gắn bó và nét văn hóa đặc trưng trong giao tiếp của người Hàn Quốc. Dưới đây là một số mẫu câu thông dụng:
- 제 가족은 … 명이에요./ Je ga-jok-eun … myeong-i-e-yo.
→ Gia đình tôi có … người.
- 아버지, 어머니, 형, 저 모두 네 명이에요./ A-beo-ji, eo-meo-ni, hyeong, jeo mo-du ne myeong-i-e-yo.
→ Bố, mẹ, anh trai và tôi – tổng cộng là 4 người.
Ví dụ:
- 제 가족은 모두 다섯 명이에요./ Je ga-jok-eun mo-du da-seot myeong-i-e-yo.
→ Gia đình tôi có tất cả 5 người: bố, mẹ, anh trai, em gái và tôi.
Một số từ vựng tiếng Hàn về gia đình thường dùng:
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn | Phiên âm |
| Gia đình | 가족 | ga-jok |
| Bố mẹ (kính ngữ) | 부모님 | bu-mo-nim |
| Bố | 아버지 | a-beo-ji |
| Mẹ | 어머니 | eo-meo-ni |
| Anh trai (nam gọi) | 형 | hyeong |
| Anh trai (nữ gọi) | 오빠 | o-ppa |
| Chị gái (nam gọi) | 누나 | nu-na |
| Chị gái (nữ gọi) | 언니 | eon-ni |
| Em trai | 남동생 | nam-dong-saeng |
| Em gái | 여동생 | yeo-dong-saeng |
| Ông bà (kính ngữ) | 조부모님 | jo-bu-mo-nim |
| Ông nội | 할아버지 | ha-ra-beo-ji |
| Bà nội | 할머니 | hal-meo-ni |
| Ông ngoại | 외할아버지 | oe-ha-ra-beo-ji |
| Bà ngoại | 외할머니 | oe-hal-meo-ni |
| Chồng | 남편 | nam-pyeon |
| Vợ | 아내 | a-nae |
| Con cái (trang trọng) | 자녀 | ja-nyeo |
| Con trai | 아들 | a-deul |
| Con gái | 딸 | ttal |
| Chú / Bác trai | 삼촌 | sam-chon |
| Dì | 이모 | i-mo |
| Cô (em gái của bố) | 고모 | go-mo |
3+ mẫu đoạn văn giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn hay (có phiên âm)
Giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn sơ cấp 1
Dưới đây là đoạn văn giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn trình độ sơ cấp 1, dành cho người mới bắt đầu.
Tiếng Hàn:
- 안녕하세요.
- 저는 안나입니다.
- 베트남 사람입니다.
- 스무 살입니다.
- 학생입니다.
- 하노이에 살고 있습니다.
- 제 취미는 음악 듣기와 영화 보기입니다.
- 감사합니다.
Phiên âm:
- Annyeonghaseyo.
- Jeo-neun Anna imnida.
- Be-teu-nam sa-ram im-ni-da.
- Seu-mu sal im-ni-da.
- Hak-ssaeng im-ni-da.
- Ha-no-i-e sal-go it-seum-ni-da.
- Je chwi-mi-neun eum-ak deut-gi-wa yeong-hwa bo-gi im-ni-da.
- Gam-sa-ham-ni-da.
Dịch nghĩa tiếng Việt:
- Xin chào.
- Tôi tên là Anna.
- Tôi là người Việt Nam.
- Tôi 20 tuổi.
- Tôi là sinh viên.
- Tôi đang sống ở Hà Nội.
- Sở thích của tôi là nghe nhạc và xem phim.
- Xin cảm ơn.
>>> Xem thêm: Hướng Dẫn Viết CV Tiếng Hàn Đúng Chuẩn, Ấn Tượng
Giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn sơ cấp 2
Tiếng Hàn:
- 안녕하세요.
- 저는 민지라고 합니다.
- 제 이름은 김민지입니다.
- 베트남 하노이에서 왔습니다.
- 지금은 호찌민시에 살고 있습니다.
- 스물세 살이고, 대학생입니다.
- 호치민 인문대학교에서 한국어를 전공하고 있어요.
- 제 가족은 네 명이에요.
- 아버지, 어머니, 오빠, 그리고 저입니다.
- 제 취미는 책 읽기와 여행하기입니다.
- 한국 문화를 좋아해서 한국어를 배우고 있습니다.
- 앞으로 통역사가 되고 싶습니다.
- 잘 부탁드립니다. 감사합니다.
Phiên âm:
- Annyeonghaseyo.
- Jeo-neun Minji-ra-go ham-ni-da.
- Je i-reum-eun Kim Minji im-ni-da.
- Be-teu-nam Ha-no-i-e-seo wat-seum-ni-da.
- Ji-geum-eun Ho-jji-min-si-e sal-go it-seum-ni-da.
- Seu-mul-se sal-i-go, dae-hak-saeng im-ni-da.
- Ho-chi-min in-mun-dae-hak-gyo-e-seo Han-guk-eo-reul jeon-gong-ha-go it-seo-yo.
- Je ga-jok-eun ne myeong-i-e-yo.
- A-beo-ji, eo-meo-ni, o-ppa, geu-ri-go jeo im-ni-da.
- Je chwi-mi-neun chaek ilk-gi-wa yeo-haeng-ha-gi im-ni-da.
- Han-guk mun-hwa-reul jo-a-hae-seo Han-guk-eo-reul bae-u-go it-seum-ni-da.
- Ap-eu-ro tong-yeok-sa-ga doe-go sip-seum-ni-da.
- Jal bu-tak-deu-rim-ni-da. Gam-sa-ham-ni-da.
Dịch nghĩa tiếng Việt:
- Xin chào.
- Tôi tên là Minji.
- Tên đầy đủ của tôi là Kim Minji.
- Tôi đến từ Hà Nội, Việt Nam.
- Hiện tôi đang sống ở TP.Hồ Chí Minh.
- Tôi 23 tuổi và là sinh viên đại học.
- Tôi đang học chuyên ngành tiếng Hàn tại Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP.HCM.
- Gia đình tôi có 4 người: bố, mẹ, anh trai và tôi.
- Sở thích của tôi là đọc sách và đi du lịch.
- Vì yêu thích văn hóa Hàn Quốc nên tôi đang học tiếng Hàn.
- Tôi muốn trở thành phiên dịch viên trong tương lai.
- Rất mong nhận được sự giúp đỡ. Xin cảm ơn.
Giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn khi đi phỏng vấn du học
Tiếng Hàn:
- 안녕하십니까?
- 저는 베트남에서 온 응우옌 하린이라고 합니다.
- 제 이름은 응우옌 하린이고, 2003년 5월 20일에 태어났습니다.
- 하노이 출신이며, 현재는 한국 유학을 준비하고 있습니다.
- 저는 고등학교를 졸업한 후, 한국에서 언어 교육을 받고 전공 공부를 하고 싶습니다.
- 어릴 때부터 한국 문화와 드라마에 관심이 많아서 한국어를 배우기 시작했습니다.
- 지금은 한국어능력시험(TOPIK) 3급을 보유하고 있고, 더 열심히 공부하고 있습니다.
- 제 꿈은 한국에서 국제경영을 전공하고, 베트남과 한국을 잇는 다리 역할을 하는 것입니다.
- 성실하게 공부하고 최선을 다하겠습니다. 감사합니다.
Phiên âm:
- Annyeonghasimnikka?
- Jeo-neun Be-teu-nam-e-seo on Nguyen Harin-i-ra-go ham-ni-da.
- Je i-reum-eun Nguyen Harin-i-go, i-cheon-sam nyeon o-wol i-sib-il-e tae-eo-nat-seum-ni-da.
- Ha-no-i chul-sin-i-myeo, hyeon-jae-neun Han-guk yu-hak-eul jun-bi-ha-go it-seum-ni-da.
- Jeo-neun go-deung-hak-gyo-reul jo-ryeop-han hu, Han-guk-e-seo eo-neo gyoyuk-eul bat-go jeon-gong gong-bu-reul ha-go sip-seum-ni-da.
- Eo-ril ttae-buteo Han-guk mun-hwa-wa deu-ra-ma-e gwan-sim-i manh-a-seo Han-guk-eo-reul bae-u-gi si-jak-haet-seum-ni-da.
- Ji-geum-eun TOPIK sam-geup-eul bo-yu-ha-go it-go, deo yeol-sim-hi gong-bu-ha-go it-seum-ni-da.
- Je kkum-eun Han-guk-e-seo guk-je gyeong-yeong-eul jeon-gong-ha-go, Be-teu-nam-gwa Han-guk-eul it-neun da-ri yeok-hal-eul ha-neun geo-sip-ni-da.
- Seong-sil-ha-ge gong-bu-ha-go choe-seon-eul da-hae-get-seum-ni-da. Gam-sa-ham-ni-da.
Dịch nghĩa tiếng Việt:
- Xin chào quý vị!
- Tôi tên là Nguyễn Hà Linh, đến từ Việt Nam.
- Tôi sinh ngày 20 tháng 5 năm 2003.
- Quê tôi ở Hà Nội và hiện tại tôi đang chuẩn bị du học Hàn Quốc.
- Sau khi tốt nghiệp cấp 3, tôi mong muốn được học tiếng và chuyên ngành tại Hàn Quốc.
- Từ nhỏ, tôi đã rất yêu thích văn hóa và phim ảnh Hàn Quốc nên bắt đầu học tiếng Hàn.
- Hiện tôi đã có chứng chỉ TOPIK cấp 3 và đang tiếp tục nỗ lực học tập.
- Ước mơ của tôi là được học ngành Quản trị Kinh doanh Quốc tế tại Hàn Quốc và trở thành cầu nối giữa Việt Nam và Hàn Quốc.
- Tôi sẽ học tập chăm chỉ và cố gắng hết mình. Xin cảm ơn.
>>> Xem thêm: Dịch Thuật Công Chứng Hồ Sơ Du Học Hàn Quốc Uy Tín, Giá Tốt
Đoạn văn giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn có phiên âm
Tiếng Hàn:
- 안녕하세요.
- 저는 응우옌 투 짱이라고 합니다.
- 스물두 살이고, 베트남 하노이에서 왔습니다.
- 현재는 하노이 대학교에서 한국어를 전공하고 있습니다.
- 가족은 네 명입니다. 부모님, 남동생, 그리고 저입니다.
- 저는 성격이 활발하고 긍정적인 사람입니다.
- 취미는 요리하기와 사진 찍기입니다.
- 한국 음식과 문화를 좋아해서 한국어를 배우기 시작했습니다.
- 미래에 저는 한국에서 유학하고 한국어 번역 회사에서 일하고 싶습니다.
- 만나서 반갑습니다. 감사합니다.
Phiên âm:
- Annyeonghaseyo.
- Jeo-neun Nguyen Thu Trang-i-ra-go ham-ni-da.
- Seu-mul-du sal-i-go, Be-teu-nam Ha-no-i-e-seo wat-seum-ni-da.
- Hyeon-jae-neun Ha-no-i Dae-hak-gyo-e-seo Han-guk-eo-reul jeon-gong-ha-go it-seum-ni-da.
- Ga-jok-eun ne myeong-im-ni-da. Bu-mo-nim, nam-dong-saeng, geu-ri-go jeo im-ni-da.
- Jeo-neun seong-gyeok-i hwal-bal-ha-go geung-jeong-jeok-in sa-ram-im-ni-da.
- Chwi-mi-neun yo-ri-ha-gi-wa sa-jin jjik-gi im-ni-da.
- Han-guk eum-sik-gwa mun-hwa-reul jo-a-hae-seo Han-guk-eo-reul bae-u-gi si-jak-haet-seum-ni-da.
- Mi-rae-e jeo-neun Han-guk-e-seo yu-hak-ha-go Han-guk-eo beon-yeok hoe-sa-e-seo il-ha-go sip-seum-ni-da.
- Man-na-seo ban-gap-seum-ni-da. Gam-sa-ham-ni-da.
Dịch nghĩa tiếng Việt:
- Xin chào.
- Tôi tên là Nguyễn Thu Trang.
- Tôi 22 tuổi, đến từ Hà Nội, Việt Nam.
- Hiện tại, tôi đang học chuyên ngành tiếng Hàn tại Đại học Hà Nội.
- Gia đình tôi có 4 người: bố mẹ, em trai và tôi.
- Tôi là người năng động và lạc quan.
- Sở thích của tôi là nấu ăn và chụp ảnh.
- Vì yêu thích ẩm thực và văn hóa Hàn Quốc nên tôi bắt đầu học tiếng Hàn.
- Trong tương lai, tôi muốn du học tại Hàn Quốc và làm việc tại công ty phiên dịch tiếng Hàn.
- Rất vui được gặp bạn. Xin cảm ơn.
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm được cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn đơn giản và hiệu quả. Nếu bạn đang cần dịch từ tiếng Việt sang tiếng Hàn hồ sơ du học, sơ yếu lý lịch, hoặc các tài liệu một cách chính xác, Dịch Thuật Công Chứng Số 1 luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn. Với đội ngũ chuyên viên am hiểu ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc, chúng tôi cam kết mang đến những bản dịch chuẩn xác – đúng mục đích – đúng thời gian. Liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay!









