Việc nắm vững từ vựng tiếng Hàn về địa điểm không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn trong cuộc sống hàng ngày mà còn là nền tảng quan trọng nếu bạn đang học tiếng Hàn để du học, làm việc hay đi du lịch. Dưới đây là danh sách từ vựng về chỗ ở, cách nói địa chỉ bằng tiếng Hàn,… giúp bạn dễ dàng kết nối và hòa nhập hơn với môi trường Hàn Quốc.
Mục lục
ToggleTừ vựng tiếng Hàn về địa điểm, nơi chốn
Từ vựng tiếng Hàn về phương hướng và các vị trí

Để hỏi đường, chỉ đường hoặc mô tả vị trí chính xác trong tiếng Hàn, bạn cần nắm vững các từ vựng liên quan đến phương hướng và vị trí. Dưới đây là những từ thông dụng giúp bạn giao tiếp dễ dàng hơn trong cuộc sống hàng ngày.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 방향 – bang-hyang – phương hướng | ||
| 동쪽 | dong-jjok | Hướng Đông |
| 서쪽 | seo-jjok | Hướng Tây |
| 남쪽 | nam-jjok | Hướng Nam |
| 북쪽 | buk-jjok | Hướng Bắc |
| 동남쪽 | dong-nam-jjok | Hướng Đông Nam |
| 서남쪽 | seo-nam-jjok | Hướng Tây Nam |
| 동북쪽 | dong-buk-jjok | Hướng Đông Bắc |
| 서북쪽 | seo-buk-jjok | Hướng Tây Bắc |
| 위치 – wi-chi – vị trí | ||
| 앞 | ap | Phía trước |
| 뒤 | dwi | Phía sau |
| 위 | wi | Bên trên |
| 아래 / 밑 | a-rae / mit | Bên dưới |
| 옆 | yeop | Bên cạnh |
| 왼쪽 | oen-jjok | Bên trái |
| 오른쪽 | o-reun-jjok | Bên phải |
| 안 | an | Bên trong |
| 밖 | bak | Bên ngoài |
| 가운데 | ga-un-de | Ở giữa |
| 사이 | sa-i | Ở giữa (giữa hai thứ) |
| 근처 | geun-cheo | Gần |
| 맞은편 | ma-jeun-pyeon | Đối diện |
| 정면 | jeong-myeon | Trước mặt, chính diện |
Từ vựng tiếng Hàn về Quận, Huyện – Đơn vị hành chính
Khi sinh sống, học tập hoặc làm việc tại Hàn Quốc, việc hiểu rõ các từ vựng tiếng Hàn về quận, huyện và đơn vị hành chính sẽ giúp bạn dễ dàng đọc địa chỉ, điền biểu mẫu và giao tiếp chính xác hơn trong các tình huống hành chính hoặc đời sống hàng ngày.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 행정구역 | haeng-jeong-gu-yeok | Đơn vị hành chính |
| 대한민국 | dae-han-min-guk | Đại Hàn Dân Quốc (Hàn Quốc) |
| 정부 | jeong-bu | Chính phủ |
| 중앙정부 | jung-ang-jeong-bu | Chính phủ trung ương |
| 지방정부 | ji-bang-jeong-bu | Chính quyền địa phương |
| 수도 | su-do | Thủ đô |
| 특별시 | teuk-byeol-si | Thành phố đặc biệt (Seoul) |
| 광역시 | gwang-yeok-si | Thành phố trực thuộc trung ương |
| 도 | do | Tỉnh |
| 시 | si | Thành phố |
| 군 | gun | Quận (ngoại thành / nông thôn) |
| 구 | gu | Quận (nội thành) |
| 읍 | eup | Thị trấn |
| 면 | myeon | Xã |
| 동 | dong | Phường (khu phố nhỏ) |
| 리 | ri | Thôn |
| Đường lớn | 대로 | dae-ro |
| Đường nhỏ | 로 / 길 | ro / gil |
| Số nhà | 번지 | beon-ji |
| Số nhà (chi tiết) | 건물 번호 | geon-mul beo-no |
| Ngõ, hẻm | 골목 | gol-mok |
>>> Xem thêm: 200+ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Chuyên Ngành Nhân Sự Hay Dùng Nhất
Từ vựng tiếng Hàn về địa điểm công cộng
Trong cuộc sống hàng ngày tại Hàn Quốc, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp các địa điểm công cộng như bệnh viện, thư viện, công viên hay bưu điện. Việc nắm vững từ vựng tiếng Hàn về địa điểm công cộng sẽ giúp bạn tự tin hơn khi hỏi đường, tìm kiếm dịch vụ hoặc tham gia các hoạt động sinh hoạt nơi công cộng.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 학교 | hak-kkyo | Trường học |
| 병원 | byeong-won | Bệnh viện |
| 공원 | gong-won | Công viên |
| 우체국 | u-che-guk | Bưu điện |
| 도서관 | do-seo-gwan | Thư viện |
| 경찰서 | gyeong-chal-seo | Đồn cảnh sát |
| 소방서 | so-bang-seo | Trạm cứu hỏa |
| 시청 | si-cheong | Tòa thị chính |
| 대사관 | dae-sa-gwan | Đại sứ quán |
| 체육관 | che-yuk-gwan | Nhà thi đấu thể thao |
| 박물관 | bak-mul-gwan | Bảo tàng |
| 극장 | geuk-jang | Rạp hát, rạp chiếu phim |
| 미술관 | mi-sul-gwan | Phòng triển lãm mỹ thuật |
| 놀이공원 | no-ri-gong-won | Khu vui chơi |
| 동물원 | dong-mul-won | Sở thú |
| 지하철역 | ji-ha-cheol-yeok | Ga tàu điện ngầm |
| 버스 정류장 | beo-seu jeong-ryu-jang | Trạm xe buýt |
| 공항 | gong-hang | Sân bay |
| 시장 | si-jang | Chợ |
| 주민센터 | ju-min-sen-teo | Trung tâm hành chính phường/xã |
>>> Xem thêm: 100+ Từ Vựng Tiếng Hàn Chuyên Ngành Marketing Hay Dùng
Từ vựng tiếng Hàn về nơi học tập, làm việc

Việc nắm vững từ vựng tiếng Hàn về nơi học tập và làm việc sẽ giúp bạn dễ dàng mô tả môi trường sinh hoạt hàng ngày, giao tiếp trong trường học, công ty, cũng như hiểu rõ các tình huống thường gặp trong học tập và công việc tại Hàn Quốc.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 공부하는 곳 – gong-bu-ha-neun got – nơi học tập | ||
| 학교 | hak-kkyo | Trường học |
| 초등학교 | cho-deung-hak-kkyo | Trường tiểu học |
| 중학교 | jung-hak-kkyo | Trường trung học cơ sở |
| 고등학교 | go-deung-hak-kkyo | Trường trung học phổ thông |
| 대학교 | dae-hak-kkyo | Trường đại học |
| 대학교원 | dae-hak-kkyo-won | Cao học (sau đại học) |
| 학원 | hak-won | Trung tâm học thêm |
| 도서관 | do-seo-gwan | Thư viện |
| 강의실 | gang-ui-sil | Phòng học, giảng đường |
| 실험실 | sil-heom-sil | Phòng thí nghiệm |
| 운동장 | un-dong-jang | Sân thể thao |
| 기숙사 | gi-suk-sa | Ký túc xá |
| 직장 – jik-jang – nơi làm việc | ||
| 회사 | hoe-sa | Công ty |
| 사무실 | sa-mu-sil | Văn phòng |
| 회의실 | hoe-ui-sil | Phòng họp |
| 공장 | gong-jang | Nhà máy |
| 연구소 | yeon-gu-so | Viện nghiên cứu |
| 은행 | eun-haeng | Ngân hàng |
| 병원 | byeong-won | Bệnh viện (nơi làm việc của bác sĩ, y tá) |
| 식당 | sik-dang | Nhà hàng (nơi làm của đầu bếp, phục vụ) |
| 미용실 | mi-yong-sil | Tiệm làm tóc |
| 학교 | hak-kkyo | Trường học (nơi làm việc của giáo viên) |
| 소방서 | so-bang-seo | Trạm cứu hỏa |
| 경찰서 | gyeong-chal-seo | Đồn cảnh sát |
>>> Xem thêm: Trọn Bộ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Chủ Đề Trường Học Hay Dùng Nhất
Từ vựng tiếng Hàn chỗ tham quan, vui chơi, giải trí
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 놀이공원 | no-ri-gong-won | Công viên giải trí |
| 테마파크 | te-ma-pa-keu | Công viên theo chủ đề (theme park) |
| 동물원 | dong-mul-won | Sở thú |
| 아쿠아리움 | a-ku-a-ri-um | Thủy cung |
| 박물관 | bak-mul-gwan | Bảo tàng |
| 미술관 | mi-sul-gwan | Phòng triển lãm mỹ thuật |
| 유원지 | yu-won-ji | Khu nghỉ dưỡng, khu vui chơi |
| 해변 | hae-byeon | Bãi biển |
| 산책로 | san-chaek-ro | Đường dạo bộ |
| 공원 | gong-won | Công viên |
| 놀이방 | no-ri-bang | Phòng chơi cho trẻ em |
| 영화관 | yeong-hwa-gwan | Rạp chiếu phim |
| 노래방 | no-rae-bang | Phòng karaoke |
| PC방 | pi-si-bang | Quán net |
| 찜질방 | jjim-jil-bang | Phòng xông hơi, tắm hơi Hàn Quốc |
| 스키장 | seu-ki-jang | Khu trượt tuyết |
| 캠핑장 | kaem-ping-jang | Khu cắm trại |
Từ vựng tiếng Hàn về nơi làm đẹp, chăm sóc sức khỏe
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 미용실 | mi-yong-sil | Tiệm làm tóc |
| 헤어살롱 | he-eo-sal-long | Salon tóc |
| 네일숍 | ne-il-shop | Tiệm làm móng |
| 피부관리실 | pi-bu-gwan-ri-sil | Spa chăm sóc da |
| 화장품 가게 | hwa-jang-pum ga-ge | Cửa hàng mỹ phẩm |
| 뷰티샵 | byu-ti-syap | Cửa hàng làm đẹp (beauty shop) |
| 왁싱샵 | wak-sing-syap | Tiệm tẩy lông (waxing shop) |
| 에스테틱 샵 | e-seu-te-tik syap | Cửa hàng thẩm mỹ (esthetic shop) |
| 성형외과 | seong-hyeong-oe-gwa | Viện phẫu thuật thẩm mỹ |
| 병원 | byeong-won | Bệnh viện |
| 의원 | ui-won | Phòng khám |
| 약국 | yak-guk | Nhà thuốc |
| 한의원 | han-ui-won | Phòng khám y học cổ truyền Hàn |
| 헬스장 | hel-seu-jang | Phòng gym |
| 요가원 | yo-ga-won | Phòng tập yoga |
| 찜질방 | jjim-jil-bang | Phòng xông hơi |
| 마사지샵 | ma-sa-ji-syap | Tiệm massage |
| 재활센터 | jae-hwal-sen-teo | Trung tâm phục hồi chức năng |
| 건강센터 | geon-gang-sen-teo | Trung tâm sức khỏe |
>>> Xem thêm:
- 150+ Từ Vựng Tiếng Hàn Chuyên Ngành Y Tế – Bệnh Viện
- Học 100+ Từ Vựng Tiếng Hàn Chuyên Ngành Thẩm Mỹ, Làm Đẹp
Từ vựng tiếng Hàn về địa điểm giao thông
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 지하철역 | ji-ha-cheol-yeok | Ga tàu điện ngầm |
| 기차역 | gi-cha-yeok | Ga tàu hỏa |
| 버스 정류장 | beo-seu jeong-ryu-jang | Trạm xe buýt |
| 고속버스터미널 | go-sok-beo-seu-teo-mi-nal | Bến xe buýt cao tốc |
| 택시 승강장 | taek-si seung-gang-jang | Điểm đón taxi |
| 공항 | gong-hang | Sân bay |
| 비행기 터미널 | bi-haeng-gi teo-mi-nal | Nhà ga sân bay (Terminal) |
| 항구 | hang-gu | Cảng biển |
| 주차장 | ju-cha-jang | Bãi đỗ xe |
| 톨게이트 | tol-ge-i-teu | Trạm thu phí |
| 육교 | yuk-gyo | Cầu vượt dành cho người đi bộ |
| 횡단보도 | hoeng-dan-bo-do | Vạch sang đường |
| 로터리 | ro-teo-ri | Bùng binh |
| 정류소 | jeong-ryu-so | Trạm dừng (xe buýt hoặc taxi) |
| 터널 | teo-neol | Đường hầm |
| 지하도 | ji-ha-do | Đường hầm dành cho người đi bộ |
| 교차로 | gyo-cha-ro | Ngã tư |
| 고속도로 | go-sok-do-ro | Đường cao tốc |
| 국도 | guk-do | Quốc lộ |
>>> Xem thêm: 150+ Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ Đề Giao Thông Thông Dụng Nhất
Cách nói địa chỉ trong tiếng Hàn
Mẫu câu hỏi về địa chỉ
Khi bạn muốn tìm đường, hỏi vị trí một nơi nào đó hoặc tra cứu thông tin, việc sử dụng đúng mẫu câu hỏi về địa chỉ bằng tiếng Hàn sẽ giúp giao tiếp trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn. Dưới đây là những câu hỏi thông dụng bạn nên ghi nhớ.
| Câu tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 주소가 뭐예요? | Ju-so-ga mwo-ye-yo? | Địa chỉ là gì vậy? |
| 집 주소가 어떻게 돼요? | Jip ju-so-ga eo-tteo-ke dwae-yo? | Địa chỉ nhà bạn là gì? |
| 어디에 살고 있어요? | Eo-di-e sal-go i-sseo-yo? | Bạn đang sống ở đâu? |
| 이곳 주소는 뭐예요? | I-got ju-so-neun mwo-ye-yo? | Địa chỉ của chỗ này là gì vậy? |
| 이 식당 주소를 알려 주세요. | I sik-dang ju-so-reul al-lyeo ju-se-yo. | Hãy cho tôi biết địa chỉ nhà hàng này. |
| 회사가 어디에 있어요? | Hoe-sa-ga eo-di-e i-sseo-yo? | Công ty ở đâu vậy? |
Giới thiệu địa chỉ nhà bằng tiếng Hàn
Mẫu câu 1:
- 제 주소는 서울특별시 강남구 역삼동 테헤란로 152번지예요.
- Je ju-so-neun Seo-ul-teuk-byeol-si Gang-nam-gu Yeok-sam-dong Te-he-ran-ro 152 beon-ji-ye-yo.
→ Địa chỉ của tôi là: Số 152, đường Teheran-ro, phường Yeoksam, quận Gangnam, thành phố Seoul.
Mẫu câu 2:
- 제 주소는 서울특별시 강남구 역삼동 테헤란로 152, 강남빌딩 10층 1001호입니다.
- Je ju-so-neun … Gangnam Building sip-cheung cheon-il-ho im-ni-da.
→ Địa chỉ của tôi là: Tòa nhà Gangnam, tầng 10, phòng 1001, số 152 đường Teheran-ro, Yeoksam-dong, Gangnam-gu, Seoul.
Cách nói địa chỉ một địa điểm nào đó
Mẫu câu 1:
- 우리 회사는 서울특별시 강남구 테헤란로 152에 있어요.
- U-ri hoe-sa-neun Seo-ul-teuk-byeol-si Gang-nam-gu Te-he-ran-ro baek-o-sip-i beon-ji-e i-sseo-yo.
→ Công ty chúng tôi ở số 152, đường Teheran-ro, quận Gangnam, Seoul.
Mẫu câu 2:
- 이 식당의 주소는 부산광역시 해운대구 달맞이길 30입니다.
- I sik-dang-ui ju-so-neun Bu-san-gwang-yeok-si Hae-un-dae-gu Dal-ma-ji-gil sam-sip im-ni-da.
→ Địa chỉ của nhà hàng này là số 30, đường Dalmaji, quận Haeundae, Busan.
>>>Xem thêm:
- Hướng Dẫn Cách Viết Địa Chỉ Bằng Tiếng Hàn Chuẩn Xác
- Cách Dịch Địa Chỉ Tiếng Hàn Sang Tiếng Anh: Hướng Dẫn Chi Tiết
Hy vọng bài viết của Dịch Thuật Công Chứng Số 1 đã giúp bạn bổ sung thêm vốn từ vựng tiếng Hàn về địa điểm một cách dễ hiểu và thực tế. Hãy luyện tập thường xuyên và áp dụng vào các tình huống giao tiếp hàng ngày để ghi nhớ lâu hơn. Nếu bạn cần hỗ trợ dịch thuật tiếng Hàn chuyên nghiệp, chính xác và nhanh chóng, Dịch Thuật Công Chứng Số 1 luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn!









