Thứ trong tiếng Tây Ban Nha là một trong những kiến thức cơ bản nhưng vô cùng quan trọng đối với người mới bắt đầu. Việc nắm vững cách gọi và sử dụng các thứ trong tuần không chỉ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn mà còn hỗ trợ hiệu quả khi nói về lịch trình, công việc và các hoạt động hằng ngày.
Mục lục
ToggleTừ vựng về thứ ngày tháng trong tiếng Tây Ban Nha
Để sử dụng tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên, việc nắm vững từ vựng về thứ, ngày tháng là bước đầu tiên không thể bỏ qua.
Thứ trong tiếng Tây Ban Nha
Để nói về thời gian trong tiếng Tây Ban Nha, bạn cần nắm vững cách gọi các thứ trong tuần.
- Thứ Hai: lunes
- Thứ Ba: martes
- Thứ Tư: miércoles
- Thứ Năm: jueves
- Thứ Sáu: viernes
- Thứ Bảy: sábado
- Chủ Nhật: domingo
>>> Xem thêm: Thứ Ngày Tháng Và Các Mùa Trong Tiếng Nga: Tìm Hiểu A-Z

Tháng trong tiếng Tây Ban Nha
Việc ghi nhớ các tháng trong tiếng Tây Ban Nha sẽ giúp bạn dễ dàng nói về sinh nhật, lịch trình và các sự kiện quan trọng.
- Tháng 1: enero
- Tháng 2: febrero
- Tháng 3: marzo
- Tháng 4: abril
- Tháng 5: mayo
- Tháng 6: junio
- Tháng 7: julio
- Tháng 8: agosto
- Tháng 9: septiembre
- Tháng 10: octubre
- Tháng 11: noviembre
- Tháng 12: diciembre
>>> Xem thêm: Top 10 App Học Tiếng Tây Ban Nha Miễn Phí, Hiệu Quả Nhất
Từ vựng về chỉ thời gian trong tiếng Tây Ban Nha
Trong quá trình học, từ vựng chỉ thời gian trong tiếng Tây Ban Nha đóng vai trò quan trọng giúp bạn diễn đạt lịch trình, thói quen và các mốc thời gian một cách chính xác. Nắm vững các nhóm từ này sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và linh hoạt hơn trong đời sống hàng ngày.
Từ vựng về các mùa trong năm bằng tiếng Tây Ban Nha
Các mùa trong năm là nhóm từ vựng cơ bản thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp. Việc ghi nhớ sẽ giúp bạn dễ dàng nói về thời tiết, du lịch hay các hoạt động theo mùa.
- Mùa xuân: primavera
- Mùa hè: verano
- Mùa thu: otoño
- Mùa đông: invierno

Từ vựng tiếng Tây Ban Nha về giờ giấc, buổi
Bên cạnh ngày và tháng, từ vựng về giờ giấc và các buổi trong ngày giúp bạn diễn đạt thời gian cụ thể hơn khi học tiếng Tây Ban Nha.
Các buổi trong ngày:
- Buổi sáng: la mañana
- Buổi trưa: el mediodía
- Buổi chiều: la tarde
- Buổi tối/đêm: la noche
Một số từ vựng về thời gian:
- Giờ: la hora
- Phút: el minuto
- Giây: el segundo.
>>> Xem thêm: Cách Đọc Số Đếm Tiếng Tây Ban Nha Chi Tiết Từ 0 Đến 100.000
Quy tắc sử dụng thứ trong tiếng Tây Ban Nha
Khi học các thứ trong tiếng Tây Ban Nha, bạn cần nắm một số quy tắc quan trọng về cách viết và cách sử dụng trong câu. Những quy tắc này giúp bạn tránh sai sót và giao tiếp tự nhiên hơn.

Không viết hoa
Khác với tiếng Anh, các thứ trong tiếng Tây Ban Nha không viết hoa, kể cả khi đứng đầu câu (trừ trường hợp đặc biệt).
Ví dụ:
- Hoy es lunes
- Mañana es viernes
Cách dùng với mạo từ
Các thứ thường đi kèm với mạo từ el hoặc los:
- el + thứ: chỉ một ngày cụ thể → el lunes (thứ Hai này)
- los + thứ: chỉ thói quen lặp lại → los lunes (mỗi thứ Hai)
Ví dụ:
- Tengo clase el martes
- Trabajo los viernes
Cách nói ngày tháng kết hợp với thứ
Khi kết hợp thứ với ngày tháng, tiếng Tây Ban Nha có cấu trúc rõ ràng và dễ nhớ:
Cấu trúc: [Thứ], + ngày + de + tháng + de + năm
Ví dụ:
- Hoy es lunes, 5 de mayo de 2025
- La reunión es miércoles, 10 de junio
Lưu ý:
- Không viết hoa thứ và tháng
- Luôn dùng “de” giữa ngày – tháng – năm
- Có thể thêm “el” khi không dùng thứ → Hoy es el 5 de mayo.
>>> Xem thêm: Trọn Bộ Từ Vựng Tiếng Tây Ban Nha Theo Chủ Đề Cơ Bản Nhất
Có thể thấy, việc ghi nhớ và sử dụng đúng các thứ trong tiếng Tây Ban Nha sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin và chính xác hơn trong nhiều tình huống hàng ngày. Để đảm bảo tính chuẩn xác trong các tài liệu chuyên môn, bạn có thể tham khảo dịch vụ dịch thuật tiếng Tây Ban Nha uy tín tại Dịch Thuật Công Chứng Số 1. Với đội ngũ dịch giả dày dạn kinh nghiệm, chúng tôi cung cấp dịch vụ chuyển ngữ cho nhiều loại tài liệu, văn bản khác nhau. Liên hệ ngay!







