Trong quá trình học tiếng Hindi, việc nắm vững từ vựng tiếng Ấn Độ là bước nền tảng giúp người học xây dựng khả năng giao tiếp và đọc hiểu hiệu quả. Dù bạn mới bắt đầu hay đang nâng cao trình độ, hệ thống từ vựng theo từng chủ đề sẽ giúp việc ghi nhớ trở nên dễ dàng và thực tế hơn. Trong bài viết này, Dịch Thuật Công Chứng Số 1 sẽ tổng hợp và chia sẻ những nhóm từ vựng tiếng Ấn Độ thông dụng nhất, giúp bạn học tập bài bản và áp dụng linh hoạt trong giao tiếp cũng như công việc.
Vì sao nên học từ vựng tiếng Ấn Độ?
Việc học từ vựng tiếng Ấn Độ (tiếng Hindi) đóng vai trò nền tảng trong quá trình chinh phục ngôn ngữ này, giúp:
- Hiểu và xây dựng câu ngay cả khi chưa vững ngữ pháp
- Hỗ trợ nghe – nói – đọc – viết dễ dàng hơn
- Tăng cơ hội nghề nghiệp trong các lĩnh vực hợp tác Việt Nam – Ấn Độ (xuất nhập khẩu, công nghệ, dược phẩm, giáo dục…)
- Giúp đọc hiểu tài liệu, hợp đồng, email công việc bằng tiếng Ấn Độ
- Thuận lợi khi du lịch, du học hoặc sinh sống tại Ấn Độ
- Tăng khả năng hiểu văn hóa, cách xưng hô và phong tục giao tiếp của người Ấn
- Tạo lợi thế cạnh tranh khi xin việc hoặc làm trong ngành dịch thuật
- Giúp quá trình học tiếng Ấn Độ bài bản và nhanh tiến bộ hơn
- Là bước đệm để học nâng cao về ngữ pháp và giao tiếp chuyên sâu.

Tổng hợp từ vựng tiếng Ấn Độ cơ bản theo chủ đề
Bộ từ vựng tiếng Ấn Độ chào hỏi cơ bản
Trong giao tiếp hằng ngày, việc nắm vững bộ từ vựng tiếng Ấn Độ (tiếng Hindi) chào hỏi cơ bản sẽ giúp bạn tạo ấn tượng tốt và bắt đầu cuộc trò chuyện một cách tự nhiên, lịch sự với người bản xứ.
| Tiếng Hindi | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| नमस्ते | Namaste | Xin chào |
| नमस्कार | Namaskar | Kính chào (trang trọng) |
| सुप्रभात | Suprabhat | Chào buổi sáng |
| शुभ दोपहर | Shubh dopahar | Chào buổi trưa |
| शुभ संध्या | Shubh sandhya | Chào buổi chiều |
| शुभ रात्रि | Shubh ratri | Chúc ngủ ngon |
| आप कैसे हैं? | Aap kaise hain? | Bạn khỏe không? (lịch sự) |
| तुम कैसे हो? | Tum kaise ho? | Bạn khỏe không? (thân mật) |
| मैं ठीक हूँ | Main theek hoon | Tôi khỏe |
| धन्यवाद | Dhanyavaad | Cảm ơn |
| बहुत धन्यवाद | Bahut dhanyavaad | Cảm ơn rất nhiều |
| कृपया | Kripya | Làm ơn / Vui lòng |
| माफ़ कीजिए | Maaf kijiye | Xin lỗi (lịch sự) |
| क्षमा करें | Kshama karein | Xin thứ lỗi (trang trọng) |
| फिर मिलेंगे | Phir milenge | Hẹn gặp lại |
| अलविदा | Alvida | Tạm biệt |
>>> Xem thêm: Trọn Bộ Từ Vựng Tiếng Thái Theo Chủ Đề Thông Dụng Nhất

Từ vựng tiếng Ấn Độ về số đếm cơ bản
Số đếm là một trong những nhóm từ vựng tiếng Ấn Độ (Hindi) quan trọng nhất, giúp bạn sử dụng trong mua sắm, hỏi giá, trao đổi số điện thoại, địa chỉ hoặc tính toán hằng ngày.
| Số | Tiếng Hindi | Phiên âm |
| 0 | शून्य | Shunya |
| 1 | एक | Ek |
| 2 | दो | Do |
| 3 | तीन | Teen |
| 4 | चार | Chaar |
| 5 | पाँच | Paanch |
| 6 | छह | Chhah |
| 7 | सात | Saat |
| 8 | आठ | Aath |
| 9 | नौ | Nau |
| 10 | दस | Das |
| 11 | ग्यारह | Gyaarah |
| 12 | बारह | Baarah |
| 13 | तेरह | Terah |
| 14 | चौदह | Chaudah |
| 15 | पंद्रह | Pandrah |
| 16 | सोलह | Solah |
| 17 | सत्रह | Satrah |
| 18 | अठारह | Atharah |
| 19 | उन्नीस | Unnees |
| 20 | बीस | Bees |
| 30 | तीस | Tees |
| 40 | चालीस | Chalees |
| 50 | पचास | Pachaas |
| 60 | साठ | Saath |
| 70 | सत्तर | Sattar |
| 80 | अस्सी | Assee |
| 90 | नब्बे | Nabbe |
| 100 | सौ | Sau |
Từ vựng về gia đình bằng tiếng Hindi
Gia đình giữ vai trò rất quan trọng trong văn hóa Ấn Độ, vì vậy nhóm từ vựng tiếng Ấn Độ về gia đình được sử dụng thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày.
| Tiếng Hindi | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| परिवार | Parivaar | Gia đình |
| माता-पिता | Mata-pita | Cha mẹ |
| बच्चा | Bachcha | Trẻ em |
| रिश्तेदार | Rishtedaar | Họ hàng |
| घर | Ghar | Nhà |
| पिता | Pita | Bố (trang trọng) |
| पापा | Papa | Bố (thân mật) |
| माता | Mata | Mẹ (trang trọng) |
| माँ | Maa | Mẹ (thân mật) |
| बेटा | Beta | Con trai |
| बेटी | Beti | Con gái |
| भाई | Bhai | Anh/Em trai |
| बहन | Behen | Chị/Em gái |
| दादा | Dada | Ông nội |
| दादी | Dadi | Bà nội |
| नाना | Nana | Ông ngoại |
| नानी | Nani | Bà ngoại |
| चाचा | Chacha | Chú (em trai của bố) |
| चाची | Chachi | Thím |
| मामा | Mama | Cậu (anh/em trai của mẹ) |
| मामी | Mami | Mợ |
| पति | Pati | Chồng |
| पत्नी | Patni | Vợ |
| शादी | Shaadi | Đám cưới |
| विवाह | Vivaah | Hôn nhân |
>>> Xem thêm: 1000 Từ Vựng Tiếng Pháp Thông Dụng Nhất (Có Phiên Âm)

Từ vựng tiếng Ấn Độ về màu sắc cơ bản
Trong giao tiếp hằng ngày, từ vựng tiếng Ấn Độ về màu sắc thường được sử dụng khi mô tả quần áo, đồ vật, phong cảnh hoặc khi mua sắm. Dưới đây là những màu sắc cơ bản trong tiếng Hindi:
| Tiếng Hindi | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| रंग | Rang | Màu sắc |
| सफेद | Safed | Trắng |
| काला | Kaala | Đen |
| लाल | Laal | Đỏ |
| नीला | Neela | Xanh dương |
| हरा | Hara | Xanh lá |
| पीला | Peela | Vàng |
| गुलाबी | Gulaabi | Hồng |
| नारंगी | Naarangi | Cam |
| भूरा | Bhoora | Nâu |
| बैंगनी | Baingani | Tím |
| धूसर | Dhoosar | Xám |
>>> Xem thêm: Học Từ Vựng Tiếng Đức Theo Chủ Đề Từ A1-B1, Có Phát Âm
Những từ vựng tiếng Ấn Độ về thời tiết
Chủ đề từ vựng tiếng Ấn Độ về thời tiết rất hữu ích trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt khi hỏi thăm, du lịch hoặc trò chuyện xã giao.
| Tiếng Hindi | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| मौसम | Mausam | Thời tiết |
| तापमान | Taapmaan | Nhiệt độ |
| धूप | Dhoop | Ánh nắng |
| बादल | Baadal | Mây |
| हवा | Hawa | Gió |
| बारिश | Baarish | Mưa |
| तूफ़ान | Toofaan | Bão |
| बिजली | Bijli | Sấm sét |
| कोहरा | Kohra | Sương mù |
| गर्म | Garm | Nóng |
| ठंडा | Thanda | Lạnh |
| ठंड | Thand | Cái lạnh |
| धूप वाला | Dhoop wala | Có nắng |
| बादलों से घिरा | Baadalon se ghira | Nhiều mây |
| बारिश हो रही है | Baarish ho rahi hai | Đang mưa |
| तेज हवा | Tez hawa | Gió mạnh |
>>> Xem thêm: Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Trung Giản Thể Theo Chủ Đề Dễ Học
Từ vựng về chủ đề du lịch bằng tiếng Ấn Độ
Khi đi du lịch hoặc công tác tại Ấn Độ, việc nắm vững từ vựng tiếng Ấn Độ về chủ đề du lịch sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin hơn trong các tình huống như hỏi đường, đặt phòng, mua vé hay gọi món ăn.
| Tiếng Hindi | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| यात्रा | Yaatra | Chuyến đi / Du lịch |
| पर्यटन | Paryatan | Du lịch |
| पर्यटक | Paryatak | Khách du lịch |
| होटल | Hotel | Khách sạn |
| कमरा | Kamra | Phòng |
| बुकिंग | Booking | Đặt chỗ |
| पासपोर्ट | Passport | Hộ chiếu |
| वीज़ा | Visa | Thị thực |
| टिकट | Ticket | Vé |
| सामान | Saamaan | Hành lý |
| हवाई जहाज़ | Hawaai jahaaz | Máy bay |
| हवाई अड्डा | Hawaai adda | Sân bay |
| ट्रेन | Train | Tàu hỏa |
| रेलवे स्टेशन | Railway station | Ga tàu |
| बस | Bus | Xe buýt |
| टैक्सी | Taxi | Taxi |
| ऑटो रिक्शा | Auto rickshaw | Xe ba bánh |
| रास्ता | Raasta | Con đường |
| बाएँ | Baayein | Bên trái |
| दाएँ | Daayein | Bên phải |
| सीधा | Seedha | Đi thẳng |
| पास | Paas | Gần |
| दूर | Door | Xa |

Từ vựng về chủ đề mua sắm trong tiếng Ấn Độ (tiếng Hindi)
Khi đi chợ, vào siêu thị hoặc trung tâm thương mại tại Ấn Độ, việc nắm vững từ vựng tiếng Ấn Độ về chủ đề mua sắm sẽ giúp bạn hỏi giá, mặc cả và thanh toán dễ dàng hơn.
| Tiếng Hindi | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| खरीदारी | Khareedaari | Mua sắm |
| बाज़ार | Bazaar | Chợ |
| दुकान | Dukaan | Cửa hàng |
| मॉल | Mall | Trung tâm thương mại |
| ग्राहक | Graahak | Khách hàng |
| सामान | Saamaan | Hàng hóa |
| कीमत | Keemat | Giá |
| सस्ता | Sasta | Rẻ |
| महंगा | Mehenga | Đắt |
| छूट | Chhoot | Giảm giá |
| बिल | Bill | Hóa đơn |
| रसीद | Raseed | Biên lai |
| पैसा | Paisa | Tiền |
| रुपया | Rupaya | Rupee (đơn vị tiền Ấn Độ) |
| नकद | Nakad | Tiền mặt |
| कार्ड | Card | Thẻ |
| भुगतान | Bhugtaan | Thanh toán |
| कुल | Kul | Tổng cộng |
>>> Xem thêm: Cách Dịch Tên Tiếng Việt Sang Tiếng Ấn Độ Chuẩn Văn Hóa
Có thể thấy, việc học từ vựng tiếng Ấn Độ đóng vai trò then chốt trong quá trình chinh phục ngôn ngữ này, giúp bạn mở rộng cơ hội giao tiếp và hợp tác quốc tế. Tuy nhiên, đối với các tài liệu chuyên ngành, hợp đồng, hồ sơ pháp lý hoặc giấy tờ quan trọng bằng tiếng Ấn Độ, việc sử dụng dịch vụ chuyên nghiệp sẽ đảm bảo độ chính xác và tính pháp lý cao.
Nếu bạn đang cần dịch thuật tiếng Ấn Độ uy tín, chuẩn xác, hãy liên hệ ngay Dịch Thuật Công Chứng Số 1 để được đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ hỗ trợ nhanh chóng, bảo mật và đúng chuyên môn.









