Ẩm thực là một phần quan trọng trong văn hóa Pháp, và việc nắm vững từ vựng tiếng Pháp về thức ăn sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp, gọi món hay khám phá văn hóa ẩm thực. Hãy cùng Dịch Thuật Công Chứng Số 1 bắt đầu với những từ vựng cơ bản và thông dụng nhất!
Từ vựng tiếng Pháp về món ăn phổ biến
Nếu bạn yêu thích ẩm thực Pháp, đừng bỏ qua những từ vựng cơ bản về các món ăn phổ biến dưới đây.
| Tiếng Pháp | Phiên âm (gần đúng) | Nghĩa tiếng Việt |
| La soupe | /la sup/ | Súp |
| La salade | /la sa.lad/ | Salad |
| Le steak | /lə stɛk/ | Bít tết |
| Le poulet rôti | /lə pu.lɛ ʁo.ti/ | Gà quay |
| Le gratin | /lə gʁa.tɛ̃/ | Món đút lò có phủ phô mai/bơ |
| Le bœuf bourguignon | /lə bœf buʁ.ɡi.ɲɔ̃/ | Bò hầm rượu vang kiểu Burgundy |
| Le coq au vin | /lə kɔk o vɛ̃/ | Gà nấu rượu vang đỏ |
| La quiche lorraine | /la kiʃ lɔ.ʁɛn/ | Bánh mặn kiểu Lorraine |
| Le croque-monsieur | /lə kʁɔk məsjøʁ/ | Bánh mì kẹp giăm bông và phô mai nướng |
| La ratatouille | /la ʁa.ta.tuj/ | Rau củ hầm kiểu miền Nam nước Pháp |
| Le cassoulet | /lə ka.su.lɛ/ | Món đậu trắng hầm với thịt |
| Les crêpes | /lɛ kʁɛp/ | Bánh crepe |
| La tarte aux pommes | /la taʁt‿o pɔm/ | Bánh táo nướng |
| Le fromage | /lə fʁɔ.maʒ/ | Phô mai |
| La baguette | /la ba.gɛt/ | Bánh mì baguette |
| Le croissant | /lə kʁwa.sɑ̃/ | Bánh sừng bò |
>>> Xem thêm: 100+ Từ Vựng Tiếng Pháp Về Quần Áo (Les Vêtements) Hay Dùng
Từ vựng về đồ uống trong tiếng Pháp
Dưới đây là bảng từ vựng tiếng Pháp về đồ uống thông dụng, kèm nghĩa tiếng Việt và phiên âm gần đúng, giúp bạn dễ học và dễ nhớ:
| Tiếng Pháp | Phiên âm (gần đúng) | Nghĩa tiếng Việt |
| L’eau (f) | /lo/ | Nước lọc |
| L’eau minérale (f) | /lo mi.ne.ʁal/ | Nước khoáng |
| L’eau gazeuse (f) | /lo ga.zøz/ | Nước có ga |
| Le jus de fruit | /lə ʒy də fʁɥi/ | Nước ép trái cây |
| Le jus d’orange | /lə ʒy d‿o.ʁɑ̃ʒ/ | Nước cam |
| Le jus de pomme | /lə ʒy də pɔm/ | Nước táo |
| Le soda | /lə sɔ.da/ | Nước ngọt có ga |
| Le thé | /lə te/ | Trà |
| Le thé glacé | /lə te gla.se/ | Trà đá |
| Le café | /lə ka.fe/ | Cà phê |
| Le café au lait | /lə ka.fe o lɛ/ | Cà phê sữa |
| Le chocolat chaud | /lə ʃɔ.kɔ.la ʃo/ | Sô cô la nóng |
| Le lait | /lə lɛ/ | Sữa |
| La bière | /la bjɛʁ/ | Bia |
| Le vin rouge | /lə vɛ̃ ʁuʒ/ | Rượu vang đỏ |
| Le vin blanc | /lə vɛ̃ blɑ̃/ | Rượu vang trắng |
| Le champagne | /lə ʃɑ̃.paɲ/ | Sâm-panh |
| Le cocktail | /lə kɔk.tɛl/ | Cocktail |
>>> Xem thêm: List Từ Vựng Tiếng Pháp Về Gia Đình (La Famille)
Từ vựng tiếng Pháp về các loại trái cây
Học từ vựng theo chủ đề là cách hiệu quả để ghi nhớ lâu hơn. Trong mục này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu các loại trái cây quen thuộc được gọi như thế nào trong tiếng Pháp.
| Tiếng Pháp | Phiên âm (gần đúng) | Nghĩa tiếng Việt |
| La pomme | /la pɔm/ | Táo |
| La banane | /la ba.nan/ | Chuối |
| La poire | /la pwaʁ/ | Lê |
| La mangue | /la mɑ̃g/ | Xoài |
| La fraise | /la fʁɛz/ | Dâu tây |
| La pastèque | /la pas.tɛk/ | Dưa hấu |
| Le melon | /lə mə.lɔ̃/ | Dưa lưới |
| Le raisin | /lə ʁɛ.zɛ̃/ | Nho |
| L’orange (f) | /l‿ɔ.ʁɑ̃ʒ/ | Cam |
| Le citron | /lə si.tʁɔ̃/ | Chanh vàng |
| Le citron vert | /lə si.tʁɔ̃ vɛʁ/ | Chanh xanh |
| L’ananas (m) | /la.na.nas/ | Dứa, thơm |
| Le kiwi | /lə ki.wi/ | Kiwi |
| La cerise | /la sə.ʁiz/ | Anh đào |
| La grenade | /la gʁə.nad/ | Lựu |
| La figue | /la fig/ | Sung |
| La papaye | /la pa.paj/ | Đu đủ |
| Le litchi / lychee | /lə li.tʃi/ hoặc /li.ʃi/ | Vải |
| Le fruit de la passion | /lə fʁɥi də la pa.sjɔ̃/ | Chanh dây |
>>> Xem thêm: 100 Từ Vựng Tiếng Pháp Về Chủ Đề Nghề Nghiệp Thông Dụng
Từ vựng tiếng Pháp về các loại rau củ
Dưới đây là bảng từ vựng tiếng Pháp về các loại rau củ, rất hữu ích khi bạn đi chợ, nấu ăn, đọc thực đơn hoặc học tiếng Pháp theo chủ đề thực phẩm.
| Tiếng Pháp | Nghĩa tiếng Việt | Phiên âm (gần đúng) |
| La carotte | Cà rốt | /la ka.ʁɔt/ |
| La pomme de terre | Khoai tây | /la pɔm də tɛʁ/ |
| La patate douce | Khoai lang | /la pa.tat dus/ |
| L’oignon (m) | Hành tây | /l‿ɔ.ɲɔ̃/ |
| L’ail (m) | Tỏi | /l‿aj/ |
| Le poireau | Tỏi tây | /lə pwa.ʁo/ |
| Le chou | Bắp cải | /lə ʃu/ |
| Le chou-fleur | Súp lơ trắng | /lə ʃu flœʁ/ |
| Le brocoli | Bông cải xanh | /lə bʁo.kɔ.li/ |
| La courgette | Bí ngò (bí xanh) | /la kuʁ.ʒɛt/ |
| La citrouille | Bí đỏ (bí tròn) | /la si.tʁuj/ |
| Le potiron | Bí đỏ (loại bí to) | /lə pɔ.ti.ʁɔ̃/ |
| Le concombre | Dưa leo | /lə kɔ̃.kɔ̃bʁ/ |
| La tomate | Cà chua | /la tɔ.mat/ |
| Les épinards (m) | Rau bina (rau chân vịt) | /lez‿e.pi.naʁ/ |
| La laitue | Xà lách | /la lɛ.ty/ |
| La salade | Rau trộn/xà lách trộn | /la sa.lad/ |
| Les haricots verts (m) | Đậu que | /lez‿a.ʁi.ko vɛʁ/ |
| Les petits pois (m) | Đậu Hà Lan | /le pə.ti pwa/ |
| Le maïs | Bắp, ngô | /lə ma.is/ |
| Le navet | Củ cải trắng | /lə na.vɛ/ |
| La betterave | Củ dền | /la bɛ.tʁav/ |
>>> Xem thêm: Từ Vựng Tiếng Pháp Về Tình Yêu (L’amour) Hay, Ý Nghĩa Nhất
Từ vựng tiếng Pháp về các loại thịt
Trong ẩm thực Pháp, thịt là nguyên liệu không thể thiếu trong nhiều món ăn nổi tiếng. Việc học từ vựng tiếng Pháp về các loại thịt sẽ giúp bạn dễ dàng đọc hiểu thực đơn, đi chợ hoặc giao tiếp khi nấu ăn.
| Tiếng Pháp | Phiên âm (gần đúng) | Nghĩa tiếng Việt |
| La viande | /la vjɑ̃d/ | Thịt (nói chung) |
| Le bœuf | /lə bœf/ | Thịt bò |
| Le porc | /lə pɔʁ/ | Thịt heo |
| Le veau | /lə vo/ | Thịt bê |
| L’agneau (m) | /la.ɲo/ | Thịt cừu non |
| Le mouton | /lə mu.tɔ̃/ | Thịt cừu (trưởng thành) |
| Le poulet | /lə pu.lɛ/ | Thịt gà |
| La dinde | /la dɛ̃d/ | Thịt gà tây |
| Le canard | /lə ka.naʁ/ | Thịt vịt |
| Le lapin | /lə la.pɛ̃/ | Thịt thỏ |
| Le jambon | /lə ʒɑ̃.bɔ̃/ | Giăm bông |
| Le saucisson | /lə so.si.sɔ̃/ | Xúc xích khô |
| La saucisse | /la so.sis/ | Xúc xích tươi |
| Le foie | /lə fwa/ | Gan |
| Le foie gras | /lə fwa ɡʁɑ/ | Gan ngỗng béo (đặc sản Pháp) |
| Le steak haché | /lə stɛk a.ʃe/ | Thịt băm (thường làm burger) |
| Les charcuteries (f) | /le ʃaʁ.ky.tʁi/ | Các món thịt nguội/đồ nguội |
Từ vựng về các loại gia vị bằng tiếng Pháp
Dưới đây là bảng từ vựng tiếng Pháp về các loại gia vị, rất hữu ích khi bạn muốn nấu ăn, đọc công thức nấu ăn tiếng Pháp hoặc giao tiếp trong bối cảnh ẩm thực:
| Tiếng Pháp | Phiên âm (gần đúng) | Nghĩa tiếng Việt |
| Le sel | /lə sɛl/ | Muối |
| Le poivre | /lə pwavʁ/ | Tiêu |
| Le sucre | /lə sykʁ/ | Đường |
| Le piment | /lə pi.mɑ̃/ | Ớt |
| Le curry | /lə ky.ʁi/ | Bột cà ri |
| Le curcuma | /lə kyʁ.ky.ma/ | Nghệ |
| Le gingembre | /lə ʒɛ̃.ʒɑ̃bʁ/ | Gừng |
| L’ail (m) | /l‿aj/ | Tỏi |
| L’oignon (m) | /l‿ɔ.ɲɔ̃/ | Hành tây |
| L’échalote (f) | /le.ʃa.lɔt/ | Hành tím |
| La cannelle | /la ka.nɛl/ | Quế |
| La menthe | /la mɑ̃t/ | Bạc hà |
| Le basilic | /lə ba.zi.lik/ | Húng quế |
| Le persil | /lə pɛʁ.si/ | Rau mùi tây |
| La coriandre | /la kɔ.ʁi.ɑ̃dʁ/ | Rau ngò (mùi ta) |
| Le laurier | /lə lɔ.ʁje/ | Lá nguyệt quế (lá thơm) |
| La sauce soja | /la sos so.ʒa/ | Nước tương |
| La sauce de poisson | /la sos də pwa.sɔ̃/ | Nước mắm |
| La sauce huître | /la sos uitʁ/ | Nước sốt hàu (oyster sauce) |
| Le vinaigre | /lə vi.nɛɡʁ/ | Giấm |
| L’huile (f) | /l‿ɥil/ | Dầu ăn |
| L’huile d’olive (f) | /l‿ɥil d‿ɔ.liv/ | Dầu ô liu |
Các loại đồ ăn vặt trong tiếng Pháp
Những từ vựng tiếng Pháp về thức ăn liên quan đến đồ ăn vặt rất hữu ích nếu bạn đi siêu thị, xem thực đơn quán ăn, hoặc đơn giản là muốn nói về đồ ăn nhẹ bằng tiếng Pháp một cách tự nhiên.
| Tiếng Pháp | Phiên âm (gần đúng) | Nghĩa tiếng Việt |
| Les chips (f) | /le ʃips/ | Khoai tây chiên lát mỏng |
| Le pop-corn | /lə pɔp.kɔʁn/ | Bắp rang bơ |
| Le biscuit | /lə bis.kɥi/ | Bánh quy |
| Le gâteau | /lə ɡa.to/ | Bánh ngọt |
| La barre chocolatée | /la baʁ ʃɔ.kɔ.la.te/ | Thanh sô-cô-la (kiểu Snickers) |
| Le bonbon | /lə bɔ̃.bɔ̃/ | Kẹo |
| Le chewing-gum | /lə ʃwiŋ.ɡɔm/ | Kẹo cao su |
| La glace | /la ɡlas/ | Kem |
| Le yaourt à boire | /lə ja.uʁ‿a bwaʁ/ | Sữa chua uống |
| Le sandwich | /lə sɑ̃d.wiʃ/ | Bánh mì kẹp |
| Le croissant | /lə kʁwa.sɑ̃/ | Bánh sừng bò |
| La crêpe | /la kʁɛp/ | Bánh kếp (crepe) |
| La gaufre | /la ɡofʁ/ | Bánh waffle |
| Les fruits secs (m) | /le fʁɥi sɛk/ | Trái cây sấy khô |
| Le fruit confit | /lə fʁɥi kɔ̃.fi/ | Trái cây sên ngọt |
| Le pain au chocolat | /lə pɛ̃ o ʃɔ.kɔ.la/ | Bánh mì sô cô la |
| Les noix (f) | /le nwa/ | Các loại hạt (óc chó, hạnh nhân…) |
| Les cacahuètes (f) | /le ka.ka.wɛt/ | Đậu phộng (lạc) |
>>> Xem thêm: Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Đức Theo Chủ Đề Đồ Ăn Thức Uống
Từ vựng tiếng Pháp về tính từ chỉ thức ăn
Dưới đây là bảng từ vựng tiếng Pháp về các tính từ mô tả thức ăn, giúp bạn nói rõ hơn về mùi vị, kết cấu, nhiệt độ và cảm nhận món ăn bằng tiếng Pháp. Bảng có kèm nghĩa tiếng Việt và phiên âm gần đúng để dễ học và dễ nhớ:
| Tiếng Pháp | Phiên âm (gần đúng) | Nghĩa tiếng Việt |
| Délicieux / délicieuse | /de.li.sjø / de.li.sjøz/ | Ngon tuyệt |
| Bon / bonne | /bɔ̃ / bɔn/ | Ngon |
| Savoureux / savoureuse | /sa.vu.ʁø / sa.vu.ʁøz/ | Đậm đà, ngon miệng |
| Épicé(e) | /e.pi.se/ | Cay |
| Sucré(e) | /sy.kʁe/ | Ngọt |
| Salé(e) | /sa.le/ | Mặn |
| Acide | /a.sid/ | Chua |
| Amer / amère | /a.mɛʁ / a.mɛʁ/ | Đắng |
| Moelleux / moelleuse | /mwa.lø / mwa.løz/ | Mềm, mịn |
| Croquant(e) | /kʁɔ.kɑ̃ / kʁɔ.kɑ̃t/ | Giòn |
| Croustillant(e) | /kʁus.ti.jɑ̃ / …jɑ̃t/ | Giòn tan |
| Fondant(e) | /fɔ̃.dɑ̃ / fɔ̃.dɑ̃t/ | Tan chảy trong miệng |
| Sec / sèche | /sɛk / sɛʃ/ | Khô |
| Gras / grasse | /gʁɑ / gʁɑs/ | Béo |
| Léger / légère | /le.ʒɛʁ / le.ʒɛʁ/ | Nhẹ, thanh (món ăn nhẹ) |
| Riche | /ʁiʃ/ | Béo ngậy, đậm đặc |
| Chaud(e) | /ʃo / ʃod/ | Nóng |
| Froid(e) | /fʁwa / fʁwad/ | Lạnh |
| Piquant(e) | /pi.kɑ̃ / pi.kɑ̃t/ | Nồng, cay xé lưỡi |
Việc hiểu rõ từ vựng tiếng Pháp về thức ăn không chỉ giúp bạn học ngôn ngữ hiệu quả mà còn mở ra nhiều cơ hội trong giao tiếp và công việc. Nếu bạn cần dịch thuật tiếng Pháp các tài liệu liên quan đến thực phẩm, thực đơn, hay ngành ẩm thực, hãy liên hệ Dịch Thuật Công Chứng Số 1 – đơn vị uy tín, chuyên nghiệp và nhanh chóng đồng hành cùng bạn trên hành trình ngôn ngữ.









