Trong quá trình xin việc tại các công ty Trung Quốc hoặc doanh nghiệp sử dụng tiếng Trung, việc nắm vững từ vựng chuyên ngành là yếu tố quan trọng giúp bạn ghi điểm với nhà tuyển dụng. Bài viết này của Dịch Thuật Công Chứng Số 1 sẽ tổng hợp những từ vựng tiếng Trung xin việc thường gặp, giúp bạn dễ dàng chuẩn bị hồ sơ, viết CV và tự tin hơn khi phỏng vấn.
Từ vựng tiếng Trung thường dùng trong hồ sơ xin việc
Để chuẩn bị một bộ hồ sơ xin việc ấn tượng bằng tiếng Trung, bạn cần nắm vững những từ vựng chuyên dụng sau:
1. Thông tin cá nhân (个人信息 / gèrén xìnxī)
- 姓名 (xìngmíng) – Họ tên
- 性别 (xìngbié) – Giới tính
- 出生日期 (chūshēng rìqī) – Ngày sinh
- 联系方式 (liánxì fāngshì) – Thông tin liên hệ
- 电子邮件 (diànzǐ yóujiàn) – Email
- 地址 (dìzhǐ) – Địa chỉ.
>>> Xem thêm: Dịch tên tiếng Trung sang tiếng Việt chính xác và ý nghĩa nhất

2. Trình độ học vấn (教育背景 / jiàoyù bèijǐng)
- 毕业院校 (bìyè yuànxiào) – Trường tốt nghiệp
- 专业 (zhuānyè) – Chuyên ngành
- 学历 (xuélì) – Trình độ học vấn
- 毕业时间 (bìyè shíjiān) – Thời gian tốt nghiệp
3. Kinh nghiệm làm việc (工作经验 / gōngzuò jīngyàn)
- 工作单位 (gōngzuò dānwèi) – Nơi làm việc
- 职位 (zhíwèi) – Chức vụ
- 工作内容 (gōngzuò nèiróng) – Nội dung công việc
- 工作时间 (gōngzuò shíjiān) – Thời gian làm việc
- 实习经历 (shíxí jīnglì) – Kinh nghiệm thực tập
>>> Xem thêm: Dịch thuật từ tiếng Trung Quốc sang tiếng Việt
4. Kỹ năng cá nhân (个人技能 / gèrén jìnéng)
- 外语能力 (wàiyǔ nénglì) – Khả năng ngoại ngữ
- 计算机技能 (jìsuànjī jìnéng) – Kỹ năng tin học
- 沟通能力 (gōutōng nénglì) – Kỹ năng giao tiếp
- 团队合作 (tuánduì hézuò) – Làm việc nhóm
- 解决问题能力 (jiějué wèntí nénglì) – Kỹ năng giải quyết vấn đề
5. Mục tiêu nghề nghiệp (求职意向 / qiúzhí yìxiàng)
- 求职岗位 (qiúzhí gǎngwèi) – Vị trí ứng tuyển
- 工作地点 (gōngzuò dìdiǎn) – Nơi làm việc mong muốn
- 薪资要求 (xīnzī yāoqiú) – Mức lương mong muốn
- 发展方向 (fāzhǎn fāngxiàng) – Định hướng phát triển.

Từ vựng tiếng Trung thường dùng khi phỏng vấn
Từ vựng về quá trình phỏng vấn
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 面试 (miànshì) | miàn shì | Phỏng vấn |
| 面试官 (miànshìguān) | miàn shì guān | Người phỏng vấn |
| 求职者 (qiúzhízhě) | qiú zhí zhě | Ứng viên |
| 录取 (lùqǔ) | lù qǔ | Tuyển chọn |
| 聘用 (pìnyòng) | pìn yòng | Tuyển dụng |
| 试用期 (shìyòngqī) | shì yòng qī | Thời gian thử việc |
>>> Xem thêm: Cách Dịch Tên Công Ty Sang Tiếng Trung Chuẩn Xác Nhất
Từ vựng mô tả khả năng & kinh nghiệm
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 团队合作 (tuánduì hézuò) | tuán duì hé zuò | Làm việc nhóm |
| 沟通能力 (gōutōng nénglì) | gōu tōng néng lì | Kỹ năng giao tiếp |
| 问题解决能力 (wèntí jiějué nénglì) | wèn tí jiě jué néng lì | Khả năng giải quyết vấn đề |
| 自我介绍 (zìwǒ jièshào) | zì wǒ jiè shào | Giới thiệu bản thân |
| 工作态度 (gōngzuò tàidù) | gōng zuò tài dù | Thái độ làm việc |
| 职业规划 (zhíyè guīhuà) | zhí yè guī huà | Kế hoạch nghề nghiệp |
| 优势 (yōushì) | yōu shì | Điểm mạnh |
| 弱点 (ruòdiǎn) | ruò diǎn | Điểm yếu |
Mẫu câu hỏi và trả lời phỏng vấn tiếng Trung xin việc
Mẫu câu hỏi phỏng vấn tiếng Trung thông dụng
| Câu hỏi tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 请你自我介绍一下。 | Qǐng nǐ zìwǒ jièshào yīxià. | Bạn hãy giới thiệu bản thân một chút. |
| 你为什么想应聘这个职位? | Nǐ wèishéme xiǎng yìngpìn zhège zhíwèi? | Tại sao bạn muốn ứng tuyển vị trí này? |
| 你最大的优点和缺点是什么? | Nǐ zuì dà de yōudiǎn hé quēdiǎn shì shénme? | Ưu điểm và nhược điểm lớn nhất của bạn là gì? |
| 你以前的工作经验是什么? | Nǐ yǐqián de gōngzuò jīngyàn shì shénme? | Kinh nghiệm làm việc trước đây của bạn là gì? |
| 你期望的薪资是多少? | Nǐ qīwàng de xīnzī shì duōshǎo? | Mức lương mong muốn của bạn là bao nhiêu? |
| 你如何面对压力和挑战? | Nǐ rúhé miànduì yālì hé tiǎozhàn? | Bạn đối mặt với áp lực và thách thức như thế nào? |
| 如果被录用,你什么时候可以上班? | Rúguǒ bèi lùyòng, nǐ shénme shíhòu kěyǐ shàngbān? | Nếu được tuyển dụng, khi nào bạn có thể bắt đầu làm việc? |
>>> Xem thêm: Dịch Địa Chỉ Sang Tiếng Trung Đúng Chuẩn, Dễ Hiểu Nhất
Mẫu trả lời phỏng vấn tiếng Trung
- Tự giới thiệu:
- 我叫阮氏红,今年25岁,毕业于胡志明市国家大学中文系。我性格开朗,善于沟通,有三年行政助理的工作经验。
- (Tôi tên là Nguyễn Thị Hồng, 25 tuổi, tốt nghiệp khoa tiếng Trung – Đại học Quốc gia TP.HCM. Tôi là người cởi mở, giỏi giao tiếp, có 3 năm kinh nghiệm làm trợ lý hành chính.
- Lý do ứng tuyển:
- 我对贵公司的发展方向非常感兴趣,而且这个职位非常符合我的职业规划
- (Tôi rất hứng thú với định hướng phát triển của công ty quý vị và vị trí này rất phù hợp với định hướng nghề nghiệp của tôi.)
- Ưu điểm và nhược điểm:
- 我的优点是责任心强、适应能力好;缺点是有时过于追求完美,但我正在努力改善。
- (Ưu điểm của tôi là có tinh thần trách nhiệm và khả năng thích nghi tốt; nhược điểm là đôi khi quá cầu toàn, nhưng tôi đang nỗ lực cải thiện.)
- Mức lương mong muốn:
- 我期望的薪资是根据公司的薪资结构和我的工作经验合理协商。
- (Tôi mong muốn mức lương có thể được thương lượng hợp lý dựa trên cơ cấu lương của công ty và kinh nghiệm làm việc của tôi.)
>>> Xem thêm: Cách Viết Thư Bằng Tiếng Trung Đúng Chuẩn, Có Mẫu Chi Tiết
Hy vọng với danh sách từ vựng tiếng Trung xin việc ở trên, bạn sẽ thuận lợi hơn trong hành trình chinh phục nhà tuyển dụng. Nếu bạn cần dịch CV, thư xin việc hoặc luyện phỏng vấn bằng tiếng Trung, đừng ngần ngại liên hệ Dịch Thuật Công Chứng Số 1 – chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn với dịch vụ biên dịch tiếng Trung chuyên nghiệp, nhanh chóng và bảo mật.









