Trong bối cảnh hợp tác kinh tế và giao thương giữa Việt Nam – Hàn Quốc ngày càng phát triển, việc hiểu và sử dụng thành thạo từ vựng tiếng Hàn về hợp đồng trở nên thiết yếu đối với các cá nhân và doanh nghiệp. Hiểu rõ tầm quan trọng đó, bài viết dưới đây của Dịch Thuật Công Chứng Số 1 sẽ giúp bạn tổng hợp những từ vựng tiếng Hàn thông dụng và chuyên sâu nhất liên quan đến hợp đồng.
Mục lục
ToggleTừ vựng tiếng Hàn về các loại hợp đồng
Trong lĩnh vực pháp lý, thương mại và lao động, hợp đồng là văn bản quan trọng thể hiện thỏa thuận giữa các bên. Việc nắm rõ từ vựng tiếng Hàn về các loại hợp đồng sẽ giúp bạn hiểu chính xác nội dung tài liệu, phân biệt từng loại hợp đồng theo mục đích sử dụng và hỗ trợ hiệu quả trong công việc dịch thuật, đàm phán hoặc soạn thảo văn bản song ngữ.

| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 계약서 | gye-yak-seo | Hợp đồng (nói chung) |
| 근로계약서 | geun-ro gye-yak-seo | Hợp đồng lao động |
| 매매계약서 | mae-mae gye-yak-seo | Hợp đồng mua bán |
| 임대차계약서 | im-dae-cha gye-yak-seo | Hợp đồng thuê/mượn |
| 서비스 계약서 | seo-bi-seu gye-yak-seo | Hợp đồng dịch vụ |
| 하도급 계약서 | ha-do-geup gye-yak-seo | Hợp đồng thầu phụ |
| 위임계약서 | wi-im gye-yak-seo | Hợp đồng ủy quyền |
| 비밀유지계약서 (NDA) | bi-mil-yu-ji gye-yak-seo | Hợp đồng bảo mật (NDA) |
| 공급계약서 | gong-geup gye-yak-seo | Hợp đồng cung cấp |
| 공동사업계약서 | gong-dong sa-eop gye-yak-seo | Hợp đồng hợp tác kinh doanh |
| 프랜차이즈 계약서 | peu-raen-cha-i-jeu gye-yak-seo | Hợp đồng nhượng quyền |
| 라이선스 계약서 | ra-i-seon-seu gye-yak-seo | Hợp đồng cấp phép (License) |
| 판매계약서 | pan-mae gye-yak-seo | Hợp đồng bán hàng |
| 투자계약서 | tu-ja gye-yak-seo | Hợp đồng đầu tư |
| 고용계약서 | go-yong gye-yak-seo | Hợp đồng tuyển dụng |
| 양도계약서 | yang-do gye-yak-seo | Hợp đồng chuyển nhượng |
>>> Xem thêm:
- 100+ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Báo Cáo Tài Chính Cần Biết
- Danh Sách 100+ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Kế Toán Cần Biết
Từ vựng tiếng Hàn về thỏa thuận, ký kết hợp đồng
Từ vựng tiếng Hàn về thỏa thuận và ký kết hợp đồng không chỉ giúp bạn hiểu đúng nội dung pháp lý mà còn hỗ trợ đàm phán, soạn thảo và dịch thuật hợp đồng một cách chính xác và chuyên nghiệp.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 계약 | gye-yak | Hợp đồng |
| 계약서 | gye-yak-seo | Văn bản hợp đồng |
| 체결하다 | che-gyeol-ha-da | Ký kết (hợp đồng) |
| 서명하다 | seo-myeong-ha-da | Ký tên (chữ ký) |
| 날인하다 | nal-in-ha-da | Đóng dấu |
| 합의하다 | hap-ui-ha-da | Thỏa thuận |
| 협의하다 | hyeop-ui-ha-da | Thảo luận / thương lượng |
| 계약 당사자 | gye-yak dang-sa-ja | Các bên tham gia hợp đồng |
| 조건 | jo-geon | Điều kiện |
| 조항 | jo-hang | Điều khoản |
| 유효하다 | yu-hyo-ha-da | Có hiệu lực |
| 무효 | mu-hyo | Vô hiệu |
| 계약 기간 | gye-yak gi-gan | Thời hạn hợp đồng |
| 계약 금액 | gye-yak geum-aek | Giá trị hợp đồng |
| 이행하다 | i-haeng-ha-da | Thực hiện (nghĩa vụ hợp đồng) |
| 위반하다 | wi-ban-ha-da | Vi phạm (hợp đồng) |
| 해지하다 | hae-ji-ha-da | Hủy hợp đồng (chấm dứt) |
| 연장하다 | yeon-jang-ha-da | Gia hạn (hợp đồng) |
| 수정하다 | su-jeong-ha-da | Sửa đổi (điều khoản hợp đồng) |
| 부속합의서 | bu-sok hap-ui-seo | Phụ lục hợp đồng |
>>> Xem thêm: 150+ Từ Vựng Tiếng Hàn Chuyên Ngành Y Tế – Bệnh Viện
Từ vựng tiếng Hàn về nội dung hợp đồng
Để hiểu và xử lý hợp đồng tiếng Hàn một cách chính xác, việc nắm vững từ vựng tiếng Hàn liên quan đến nội dung hợp đồng là điều không thể thiếu.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 계약 목적 | gye-yak mok-jeok | Mục đích hợp đồng |
| 계약 기간 | gye-yak gi-gan | Thời hạn hợp đồng |
| 계약 금액 | gye-yak geum-aek | Giá trị hợp đồng |
| 지급 조건 | ji-geup jo-geon | Điều kiện thanh toán |
| 계약 장소 | gye-yak jang-so | Địa điểm ký kết hợp đồng |
| 권리 | gwon-ri | Quyền lợi |
| 의무 | ui-mu | Nghĩa vụ |
| 책임 | chaek-im | Trách nhiệm |
| 보증 | bo-jeung | Bảo đảm / bảo lãnh |
| 지연 | ji-yeon | Trì hoãn |
| 위약금 | wi-yak-geum | Phạt vi phạm |
| 손해배상 | son-hae-bae-sang | Bồi thường thiệt hại |
| 계약 해지 | gye-yak hae-ji | Hủy/chấm dứt hợp đồng |
| 계약 갱신 | gye-yak gaeng-sin | Gia hạn hợp đồng |
| 분쟁 해결 | bun-jaeng hae-gyeol | Giải quyết tranh chấp |
| 준거법 | jun-geo-beop | Luật áp dụng |
| 관할 법원 | gwan-hal beop-won | Tòa án có thẩm quyền |
| 부속서류 | bu-sok seo-ryu | Tài liệu đính kèm |
| 발효일 | bal-hyo-il | Ngày có hiệu lực |
| 서명일 | seo-myeong-il | Ngày ký hợp đồng |
>>> Xem thêm: Học 150+ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Chuyên Ngành Thuế Thường Dùng
Từ vựng tiếng Hàn về chữ ký và hiệu lực
Phần chữ ký và hiệu lực là phần quan trọng cuối cùng trong mỗi hợp đồng, xác nhận sự đồng thuận và ràng buộc pháp lý giữa các bên. Dưới đây là một số thuật ngữ thông dụng:
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 합의서 | hap-ui-seo | Biên bản thỏa thuận |
| 정식 서명 | jeong-sik seo-myeong | Chữ ký chính thức |
| 서명본 | seo-myeong-bon | Bản có chữ ký gốc |
| 원본 서명 | won-bon seo-myeong | Chữ ký trên bản gốc |
| 전자서명 | jeon-ja seo-myeong | Chữ ký điện tử |
| 인감 | in-gam | Dấu cá nhân (con dấu pháp lý) |
| 인감증명서 | in-gam jeung-myeong-seo | Giấy chứng nhận con dấu |
| 위조 서명 | wi-jo seo-myeong | Chữ ký giả |
| 서명권자 | seo-myeong-gwon-ja | Người có quyền ký |
| 체결일자 | che-gyeol-il-ja | Ngày ký kết |
| 서명일자 | seo-myeong-il-ja | Ngày ký tên |
| 발효조건 | bal-hyo jo-geon | Điều kiện để hợp đồng có hiệu lực |
| 법적 효력 | beop-jeok hyo-ryeok | Hiệu lực pháp lý |
| 발효통보 | bal-hyo tong-bo | Thông báo hiệu lực |
| 서명 요청 | seo-myeong yo-cheong | Yêu cầu ký kết |
| 서명 완료 | seo-myeong wan-ryo | Hoàn tất ký kết |
| 인증 절차 | in-jeung jeol-cha | Thủ tục xác nhận (chữ ký/hợp đồng) |
>>> Xem thêm: 100+ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Thương mại Kinh Tế Thông Dụng Nhất
Cách luyện dịch hợp đồng từ tiếng Hàn sang tiếng Việt
Việc luyện dịch hợp đồng từ tiếng Hàn sang tiếng Việt đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức ngôn ngữ, tư duy pháp lý, kỹ năng đọc hiểu văn bản chuyên ngành và thực hành liên tục. Dưới đây là phương pháp luyện dịch hiệu quả, bài bản dành cho người học chuyên ngành hoặc người làm dịch thuật tiếng Hàn chuyên nghiệp:
- Hiểu rõ cấu trúc hợp đồng: Nắm vững các phần chính như: thông tin các bên, mục đích, nghĩa vụ, điều khoản thanh toán, xử lý vi phạm và chữ ký.
- Xây dựng từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành: Học các thuật ngữ pháp lý – thương mại tiếng Hàn thường gặp như 계약서 (hợp đồng), 당사자 (các bên), 해지 (hủy hợp đồng)…
- Dịch theo ngữ nghĩa, không dịch từ từng chữ: Luôn đảm bảo văn phong pháp lý rõ ràng, chính xác và trang trọng.
- Tra cứu chính xác: Dùng từ điển chuyên ngành, hợp đồng song ngữ mẫu và luật Hàn Quốc để đảm bảo tính pháp lý.
- Thực hành và so sánh: Dịch từ hợp đồng đơn giản đến phức tạp, so sánh bản dịch của bạn với bản chuẩn để tự hiệu đính.
- Ghi chú và lập bộ thuật ngữ cá nhân: Lưu lại các cách diễn đạt chính xác, từ chuyên môn để dùng nhất quán.
>>> Xem thêm: Dịch tiếng Hàn sang tiếng Việt chuẩn xác, giá tốt
Mẫu dịch hợp đồng tiếng Hàn
Việc sử dụng hợp đồng song ngữ Hàn – Việt là yêu cầu quan trọng trong các giao dịch liên quan đến đối tác Hàn Quốc. Nếu bạn đang cần mẫu dịch hợp đồng tiếng Hàn chuẩn, được biên soạn và trình bày chuyên nghiệp, tải mẫu tại đây!
Việc nắm vững từ vựng tiếng Hàn về hợp đồng không chỉ giúp nâng cao năng lực ngôn ngữ chuyên ngành mà còn hỗ trợ hiệu quả trong công việc, đặc biệt với những ai làm việc trong môi trường thương mại, pháp lý, xuất nhập khẩu hoặc đầu tư quốc tế.
Nếu bạn đang cần dịch thuật hợp đồng tiếng Hàn, dịch công chứng hợp đồng, hoặc phiên dịch tiếng Hàn đàm phán hợp đồng với đối tác Hàn Quốc, hãy liên hệ ngay với Dịch Thuật Công Chứng Số 1. Chúng tôi sở hữu đội ngũ dịch giả chuyên ngành pháp lý – thương mại, đảm bảo mang đến cho bạn bản dịch chính xác – bảo mật – đúng chuẩn pháp luật, giúp giao dịch của bạn an toàn và chuyên nghiệp hơn bao giờ hết.









