Ngành may mặc là một trong những lĩnh vực có tính toàn cầu hóa cao, đặc biệt với sự hợp tác chặt chẽ giữa Việt Nam và Hàn Quốc trong sản xuất, gia công và xuất khẩu hàng may mặc. Để làm việc hiệu quả trong môi trường này, việc nắm vững từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành may mặc là vô cùng cần thiết. Dưới đây là bảng tổng hợp các từ vựng tiếng Hàn về ngành may mặc mà bạn nên biết.
Mục lục
ToggleTừ vựng tiếng Hàn chuyên ngành may mặc cơ bản

Bảng dưới đây cung cấp danh sách từ vựng tiếng Hàn cơ bản trong lĩnh vực may mặc, bao gồm các thuật ngữ về trang phục và các khái niệm phổ biến thường gặp trong ngành.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 옷감 | ot-gam | Vải may (vật liệu vải) |
| 시접 | si-jeop | Mép vải |
| 겉감 | geot-gam | Vải mặt ngoài |
| 안감 | an-gam | Vải lót |
| 이음선 | i-eum-seon | Đường nối |
| 재봉선 | jae-bong-seon | Đường chỉ may |
| 트임 | teu-im | Đường xẻ |
| 허리띠 | heo-ri-tti | Dây thắt lưng / đai quần |
| 소매 | so-mae | Tay áo |
| 칼라 / 깃 | kal-la / git | Cổ áo |
| 밑단 | mit-dan | Gấu áo / gấu quần |
| 주머니 | ju-meo-ni | Túi áo / túi quần |
| 지그재그 바느질 | ji-geu-jae-geu ba-neu-jil | May zigzag (may hình răng cưa) |
| 안쪽 박음질 | an-jjok bak-eum-jil | May lót trong |
| 박음선 | bak-eum-seon | Đường may chính |
| 상침 | sang-chim | May nổi / may lộ đường chỉ |
| 본딩 | bon-ding | Dán vải (ép keo) |
| 라벨 부착 | ra-bel bu-chak | Gắn nhãn mác |
| 마감 처리 | ma-gam cheo-ri | Xử lý hoàn thiện |
| 품 (옷 너비) | pum (ot neo-bi) | Vòng ngực / độ rộng áo/quần |
| 사이즈 | sa-ijeu | Size |
| 브랜드 | beurendeu | Thương hiệu |
>>> Xem thêm: Học 100+ Từ Vựng Tiếng Hàn Chuyên Ngành Thẩm Mỹ, Làm Đẹp
Từ vựng tiếng Hàn về công đoạn, quy trình trong may mặc
Trong ngành may mặc, việc nắm rõ các công đoạn sản xuất và quy trình làm việc là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Dưới đây là danh sách từ vựng tiếng Hàn giúp bạn hiểu và sử dụng chính xác các thuật ngữ liên quan đến từng bước trong quy trình may mặc.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 작업 공정 | ja-geop gong-jeong | Quy trình làm việc |
| 디자인 | di-ja-in | Thiết kế |
| 패턴 제작 | pae-teon je-jak | Thiết kế rập/mẫu |
| 원단 선택 | won-dan seon-taek | Lựa chọn vải |
| 재단 | jae-dan | Cắt vải |
| 봉제 | bong-je | May |
| 오바로크 | o-ba-ro-keu | Vắt sổ |
| 박음질 | bak-eum-jil | May cố định (may đường chính) |
| 버튼 달기 | beo-teon dal-gi | Đính cúc |
| 지퍼 달기 | ji-peo dal-gi | Gắn khóa kéo |
| 시접 처리 | si-jeop cheo-ri | Xử lý đường may (xén mép, cuốn biên) |
| 다림질 | da-rim-jil | Ủi/là |
| 완성 검사 | wan-seong geom-sa | Kiểm tra thành phẩm |
| 품질 검사 | pum-jil geom-sa | Kiểm tra chất lượng |
| 포장 | po-jang | Đóng gói |
| 출하 | chul-ha | Xuất hàng |
| 수선 | su-seon | Sửa lỗi / Chỉnh sửa |
| 납품 | nap-pum | Giao hàng |
>>> Xem thêm: 100+ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Báo Cáo Tài Chính Cần Biết
Từ vựng tiếng Hàn về chất liệu
Chất liệu vải đóng vai trò quan trọng trong thiết kế và sản xuất quần áo, quyết định đến độ bền, độ co giãn và cảm giác khi mặc. Để làm việc hiệu quả với đối tác Hàn Quốc, dịch thuật tiếng Hàn hay giao tiếp trong môi trường xưởng may, bạn cần nắm vững các từ vựng tiếng Hàn về chất liệu thường dùng trong ngành may mặc.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 면 | myeon | Cotton (vải bông) |
| 리넨 | ri-nen | Linen (vải lanh) |
| 울 | ul | Len |
| 실크 | sil-keu | Lụa (Silk) |
| 데님 | de-nim | Denim (vải jean) |
| 나일론 | na-il-lon | Nylon |
| 폴리에스터 | pol-ri-e-seu-teo | Polyester |
| 스판덱스 | seu-pan-dek-seu | Spandex (thun co giãn) |
| 레이온 | re-i-on | Rayon |
| 아크릴 | a-keu-ril | Acrylic |
| 모 | mo | Lông (wool, fur) |
| 가죽 | ga-juk | Da thật |
| 인조가죽 | in-jo ga-juk | Da nhân tạo (giả da) |
| PVC | pi-bi-si | Nhựa PVC |
| PU | pi-yu | Da PU (giả da phủ nhựa) |
| 캔버스 | kaen-beo-seu | Vải canvas |
| 메시 | me-si | Vải lưới (Mesh) |
| 털 | teol | Lông xù / lông thú |
| 고무 | go-mu | Cao su |
| 종이 | jong-i | Giấy |
| 플라스틱 | peul-la-seu-tik | Nhựa |
| 금속 | geum-sok | Kim loại |
| 나무 | na-mu | Gỗ |
>>> Xem thêm: 50+ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Máy Tính – Tin Học Văn Phòng
Từ vựng tiếng Hàn về nguyên vật liệu, dụng cụ

Trong ngành may mặc, nguyên vật liệu và dụng cụ là những yếu tố không thể thiếu trong toàn bộ quy trình sản xuất. Dưới đây là những từ vựng tiếng Hàn về may mặc thông dụng:
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| Nguyên vật liệu (원자재) | ||
| 원단 | won-dan | Vải (nguyên liệu) |
| 직물 | jik-mul | Vải dệt |
| 면 | myeon | Vải cotton |
| 폴리에스터 | pol-ri-e-seu-teo | Vải polyester |
| 실크 | sil-keu | Lụa (silk) |
| 데님 | de-nim | Vải jean (denim) |
| 가죽 | ga-juk | Da (leather) |
| 인조가죽 | in-jo ga-juk | Da nhân tạo |
| 울 | ul | Len |
| 나일론 | na-il-lon | Nylon |
| 레이온 | re-i-on | Rayon |
| 스판덱스 | seu-pan-dek-seu | Spandex (thun co giãn) |
| 리넨 | ri-nen | Vải lanh (linen) |
| 단추 | dan-chu | Cúc áo |
| 지퍼 | ji-peo | Khóa kéo |
| 고무줄 | go-mu-jul | Dây thun |
| 레이스 | re-i-seu | Ren |
| 테이프 | te-i-peu | Băng viền |
| 라벨 | ra-bel | Nhãn |
| Dụng cụ (도구) | ||
| 재봉틀 | jae-bong-teul | Máy may |
| 오버록 머신 | o-beo-rok meo-sin | Máy vắt sổ |
| 재단기 | jae-dan-gi | Máy cắt vải |
| 다리미 | da-ri-mi | Bàn ủi |
| 가위 | ga-wi | Kéo |
| 줄자 | jul-ja | Thước dây |
| 실 | sil | Chỉ may |
| 바늘 | ba-neul | Kim may |
| 시침핀 | si-chim-pin | Kim ghim |
| 핀쿠션 | pin-ku-syeon | Gối cắm kim |
| 재단판 | jae-dan-pan | Bàn cắt |
| 봉제라인 | bong-je ra-in | Dây chuyền may |
| 스팀다리미 | seu-tim da-ri-mi | Bàn ủi hơi nước |
| 미싱오일 | mi-sing o-il | Dầu máy may |
>>> Xem thêm: Tổng Hợp 100+ Từ Vựng Tiếng Hàn Chuyên Ngành Cơ Khí
Từ vựng tiếng Hàn về phương thức sản xuất trong ngành dệt may
Việc hiểu rõ và sử dụng chính xác từ vựng tiếng Hàn về phương thức sản xuất sẽ giúp bạn nắm bắt quy trình hợp tác, đàm phán hợp đồng và giao tiếp hiệu quả với đối tác Hàn Quốc trong lĩnh vực này.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 주문자 상표 부착 생산 | ju-mun-ja sang-pyo bu-chak saeng-san | Sản xuất gia công gắn nhãn riêng (ODM/CM) |
| OEM 생산 | o-i-em saeng-san | Sản xuất theo đơn đặt hàng (OEM) |
| ODM 생산 | o-di-em saeng-san | Sản xuất thiết kế và gia công (ODM) |
| 자체 생산 | ja-che saeng-san | Sản xuất nội bộ / sản xuất trực tiếp |
| 하청 생산 | ha-cheong saeng-san | Sản xuất gia công (thầu phụ) |
| 위탁 생산 | wi-tak saeng-san | Sản xuất ủy thác |
| 일괄 생산 | il-gwal saeng-san | Sản xuất trọn gói |
| 분업 생산 | bun-eop saeng-san | Sản xuất phân công (chia giai đoạn) |
| 샘플 제작 | saem-peul je-jak | Làm mẫu (sản xuất mẫu thử) |
| 대량 생산 | dae-ryang saeng-san | Sản xuất hàng loạt |
| 소량 생산 | so-ryang saeng-san | Sản xuất số lượng nhỏ |
| 맞춤 생산 | mat-chum saeng-san | Sản xuất theo yêu cầu (may đo cá nhân hóa) |
| 자동화 생산 | ja-dong-hwa saeng-san | Sản xuất tự động hóa |
| 수작업 생산 | su-ja-geop saeng-san | Sản xuất thủ công |
| 공정 관리 | gong-jeong gwan-ri | Quản lý quy trình sản xuất |
| 품질 관리 | pum-jil gwan-ri | Quản lý chất lượng |
>>> Xem thêm: Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Hàn Về Tiền Thông Dụng Nhất
Từ vựng tiếng Hàn về các lỗi trong may mặc
Trong quá trình sản xuất hàng may mặc, việc phát hiện và xử lý lỗi là bước quan trọng để đảm bảo chất lượng thành phẩm. Dưới đây là từ vựng tiếng Hàn về các lỗi thường gặp trong may mặc, giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn trong khâu kiểm hàng, báo cáo kỹ thuật hoặc trao đổi với đối tác Hàn Quốc.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 봉제 불량 | bong-je bul-lyang | Lỗi may |
| 재단 불량 | jae-dan bul-lyang | Lỗi cắt vải |
| 오바록 불량 | o-ba-rok bul-lyang | Lỗi vắt sổ |
| 바느질 불량 | ba-neu-jil bul-lyang | Lỗi đường chỉ |
| 실 오바됨 | sil o-ba-doem | Chỉ thừa |
| 실 빠짐 | sil ppa-jim | Bỏ mũi chỉ |
| 실 꼬임 | sil kko-im | Chỉ bị xoắn |
| 단추 빠짐 | dan-chu ppa-jim | Rớt cúc |
| 지퍼 고장 | ji-peo go-jang | Hỏng khóa kéo |
| 원단 얼룩 | won-dan eol-luk | Vải bị ố / loang màu |
| 원단 구김 | won-dan gu-gim | Vải bị nhăn |
| 원단 찢어짐 | won-dan jjit-eo-jim | Vải bị rách |
| 봉제선 어긋남 | bong-je-seon eo-geut-nam | Đường may lệch |
| 대칭 불량 | dae-ching bul-lyang | Lỗi mất cân đối (lệch trái/phải) |
| 길이 불량 | gil-i bul-lyang | Lỗi sai kích thước chiều dài |
| 사이즈 다름 | sa-i-jeu da-reum | Kích thước sai |
| 색상 다름 | saek-sang da-reum | Màu sắc sai |
| 박음질 튿어짐 | bak-eum-jil teu-teo-jim | Đường may bị bục |
| 라벨 누락 | ra-bel nu-rak | Thiếu nhãn |
| 포장 불량 | po-jang bul-lyang | Lỗi đóng gói |
Từ vựng về các loại cúc trong tiếng Hàn
Cúc áo là một chi tiết nhỏ nhưng đóng vai trò quan trọng trong thiết kế và hoàn thiện sản phẩm may mặc. Để làm việc hiệu quả trong lĩnh vực này, đặc biệt khi giao tiếp với đối tác Hàn Quốc, bạn cần nắm rõ từ vựng tiếng Hàn về các loại cúc, từ cúc nhựa, cúc kim loại đến cúc bấm, cúc trang trí…
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 단추 | dan-chu | Cúc áo (nút áo) chung |
| 똑딱단추 | ttok-ttak-dan-chu | Cúc bấm (nút bấm) |
| 지퍼단추 | ji-peo-dan-chu | Cúc gài có khóa kéo |
| 금속단추 | geum-sok-dan-chu | Cúc kim loại |
| 나무단추 | na-mu-dan-chu | Cúc gỗ |
| 플라스틱단추 | peul-la-seu-tik-dan-chu | Cúc nhựa |
| 천단추 | cheon-dan-chu | Cúc bọc vải |
| 스냅단추 | seu-naep-dan-chu | Nút snap |
| 마그네틱단추 | ma-geu-ne-tik-dan-chu | Cúc nam châm (cúc từ) |
| 장식단추 | jang-sik-dan-chu | Cúc trang trí |
| 투명단추 | tu-myeong-dan-chu | Cúc trong suốt |
| 두 구멍 단추 | du gu-meong dan-chu | Cúc hai lỗ |
| 네 구멍 단추 | ne gu-meong dan-chu | Cúc bốn lỗ |
| 단추 구멍 | dan-chu gu-meong | Lỗ khuy |
>>> Xem thêm: Học 150+ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Chuyên Ngành Thuế Thường Dùng
Từ vựng về sản phẩm may mặc

Dưới đây là danh sách từ vựng tiếng Hàn về các sản phẩm may mặc phổ biến, giúp bạn dễ dàng mô tả trang phục và làm việc hiệu quả với đối tác Hàn Quốc.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 셔츠 | syeo-cheu | Áo sơ mi |
| 티셔츠 | ti-syeo-cheu | Áo thun |
| 블라우스 | beul-la-u-seu | Áo kiểu / áo blouse |
| 재킷 | jae-ket | Áo khoác ngắn / jacket |
| 코트 | ko-teu | Áo khoác dài / áo măng tô |
| 패딩 | pae-ding | Áo phao |
| 스웨터 | seu-we-teo | Áo len |
| 후드티 | hu-deu-ti | Áo hoodie |
| 원피스 | won-pi-seu | Váy liền thân |
| 드레스 | deu-re-seu | Váy đầm |
| 치마 | chi-ma | Váy ngắn / chân váy |
| 바지 | ba-ji | Quần |
| 청바지 | cheong-ba-ji | Quần jean |
| 반바지 | ban-ba-ji | Quần short |
| 정장 | jeong-jang | Bộ vest / đồ công sở |
| 유니폼 | yu-ni-pom | Đồng phục |
| 잠옷 | jam-ot | Đồ ngủ |
| 수영복 | su-yeong-bok | Đồ bơi |
| 속옷 | sok-ot | Đồ lót |
| 브래지어 | beu-rae-ji-eo | Áo ngực / áo bra |
| 팬티 | paen-ti | Quần lót |
| 양말 | yang-mal | Tất / vớ |
| 장갑 | jang-gap | Găng tay |
| 모자 | mo-ja | Mũ |
| 신발 | sin-bal | Giày |
Việc thành thạo từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành may mặc không chỉ hỗ trợ tốt cho công việc mà còn là nền tảng vững chắc trong các hoạt động hợp tác, giao thương và phát triển sự nghiệp trong lĩnh vực này. Nếu bạn đang cần dịch hợp đồng tiếng Hàn, tài liệu kỹ thuật, hồ sơ may mặc từ tiếng Hàn sang tiếng Việt hoặc ngược lại, hãy liên hệ Dịch Thuật Công Chứng Số 1 – công ty dịch thuật tiếng Hàn chuyên ngành may mặc với đội ngũ biên phiên dịch tiếng Hàn giàu kinh nghiệm, đảm bảo chính xác – nhanh chóng – bảo mật tuyệt đối. Chúng tôi cam kết đồng hành cùng bạn trong mọi dự án may mặc mang tầm quốc tế.









