Ngành nhựa là một trong những lĩnh vực sản xuất – xuất khẩu quan trọng tại Hàn Quốc và Việt Nam. Đối với những ai đang học tập, làm việc trong nhà máy nhựa, hoặc có nhu cầu dịch thuật chuyên ngành kỹ thuật, việc nắm vững từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành nhựa là điều không thể thiếu. Bài viết dưới đây của Dịch Thuật Công Chứng Số 1 sẽ giúp bạn tổng hợp hệ thống từ vựng chuyên sâu theo từng nhóm: vật liệu, quy trình, máy móc, sản phẩm và đặc tính kỹ thuật, hỗ trợ hiệu quả trong công việc và học tập thực tế.
Mục lục
ToggleTừ vựng tiếng Hàn về tên gọi các loại nhựa

Việc nắm rõ tên gọi các loại nhựa bằng tiếng Hàn sẽ giúp bạn dễ dàng giao tiếp và làm việc hiệu quả trong môi trường sản xuất, kỹ thuật và xuất khẩu.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 플라스틱 | peullaseutik | Nhựa (chất dẻo nói chung) |
| 합성수지 | hapseong suji | Nhựa tổng hợp (nhựa nhân tạo) |
| 열가소성 수지 | yeolgaso-seong suji | Nhựa nhiệt dẻo |
| 열경화성 수지 | yeolgyeonghwaseong suji | Nhựa nhiệt rắn |
| 폴리에틸렌 (PE) | pollietillen | Nhựa PE (Polyethylene) |
| 고밀도 폴리에틸렌 (HDPE) | gomildo pollietillen | Nhựa HDPE (Polyethylene mật độ cao) |
| 저밀도 폴리에틸렌 (LDPE) | jeomildo pollietillen | Nhựa LDPE (Polyethylene mật độ thấp) |
| 폴리프로필렌 (PP) | pollipeuropillen | Nhựa PP (Polypropylene) |
| 폴리염화비닐 (PVC) | polliyeomhwabinil | Nhựa PVC (Polyvinyl Chloride) |
| 폴리스티렌 (PS) | polliseutiren | Nhựa PS (Polystyrene) |
| 확장 폴리스티렌 (EPS) | hwakjang polliseutiren | Nhựa EPS (Xốp – Expanded PS) |
| 폴리카보네이트 (PC) | pollikaboneiteu | Nhựa PC (Polycarbonate) |
| 아크릴 / 폴리메타크릴레이트 (PMMA) | akeuril / pollimetakeurilreiteu | Nhựa Acrylic / PMMA |
| 나일론 | nailon | Nhựa Nylon |
| ABS 수지 | ABS suji | Nhựa ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene) |
| 실리콘 | sillikon | Nhựa silicone |
| 페놀수지 | penol suji | Nhựa phenol |
| 우레탄수지 | uretan suji | Nhựa urethane |
| 바이오 플라스틱 | baio peullaseutik | Nhựa sinh học (bio-plastic) |
>>> Xem thêm: 100+ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Kỹ Thuật Thông Dụng Nhất
Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành nhựa về quy trình sản xuất
Dưới đây là bảng từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành nhựa về quy trình sản xuất, gồm tiếng Hàn – phiên âm – nghĩa tiếng Việt, rất hữu ích cho người làm việc trong ngành nhựa, kỹ thuật viên, công nhân, hoặc phiên dịch kỹ thuật:
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 생산 공정 | saengsan gongjeong | Quy trình sản xuất |
| 사출 성형 | sachul seonghyeong | Ép phun (Injection molding) |
| 압출 성형 | apchul seonghyeong | Ép đùn (Extrusion molding) |
| 블로우 성형 | beullou seonghyeong | Thổi khuôn (Blow molding) |
| 로터리 성형 | roteri seonghyeong | Đúc quay (Rotational molding) |
| 진공 성형 | jingong seonghyeong | Ép chân không |
| 프레스 성형 | peureseu seonghyeong | Ép nhiệt, ép máy |
| 금형 | geumhyeong | Khuôn (khuôn đúc) |
| 냉각 | naenggak | Làm nguội |
| 절단 | jeoldan | Cắt |
| 조립 | jorip | Lắp ráp |
| 포장 | pojang | Đóng gói |
| 이송 | isong | Vận chuyển (nội bộ trong xưởng) |
| 건조 | geonjo | Sấy khô |
| 예열 | yeyeol | Gia nhiệt trước |
| 성형기 | seonghyeonggi | Máy ép khuôn |
| 압력 | apnyeok | Áp suất |
| 온도 조절 | ondo jojeol | Điều chỉnh nhiệt độ |
| 자동화 | jadonghwa | Tự động hóa |
| 품질 검사 | pumjil geomsa | Kiểm tra chất lượng |
>>> Xem thêm:
- Tổng Hợp 100+ Từ Vựng Tiếng Hàn Chuyên Ngành Cơ Khí
- Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Hàn Về Xuất Nhập Khẩu – Logistics
Từ vựng tiếng Hàn về các sản phẩm nhựa
Các sản phẩm nhựa xuất hiện phổ biến trong đời sống và công nghiệp, việc nắm vững từ vựng tiếng Hàn liên quan sẽ giúp bạn giao tiếp và làm việc hiệu quả hơn.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 플라스틱 제품 | peullaseutik jepum | Sản phẩm nhựa |
| 플라스틱 용기 | peullaseutik yonggi | Đồ đựng bằng nhựa |
| 플라스틱 병 | peullaseutik byeong | Chai nhựa |
| 플라스틱 컵 | peullaseutik keop | Cốc nhựa |
| 플라스틱 뚜껑 | peullaseutik ttukkeong | Nắp nhựa |
| 플라스틱 통 | peullaseutik tong | Thùng/ hộp nhựa lớn |
| 플라스틱 박스 | peullaseutik bakseu | Hộp nhựa |
| 플라스틱 바구니 | peullaseutik baguni | Rổ nhựa |
| 플라스틱 의자 | peullaseutik uija | Ghế nhựa |
| 플라스틱 테이블 | peullaseutik teibeul | Bàn nhựa |
| 플라스틱 포장재 | peullaseutik pojangjae | Bao bì nhựa |
| 플라스틱 필름 | peullaseutik pilleum | Màng nhựa (plastic film) |
| 플라스틱 부품 | peullaseutik bupum | Linh kiện nhựa |
| 플라스틱 완구 | peullaseutik wangu | Đồ chơi nhựa |
| 일회용 컵 | ilhoeyong keop | Ly nhựa dùng một lần |
| 일회용 접시 | ilhoeyong jeopsi | Đĩa nhựa dùng một lần |
| 비닐 봉투 | binil bongtu | Túi nilon |
| 식품 용기 | sikpum yonggi | Hộp đựng thực phẩm |
| 주방 용품 | jubang yongpum | Đồ dùng nhà bếp bằng nhựa |
| 산업용 플라스틱 | saneobyong peullaseutik | Nhựa dùng trong công nghiệp |
Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành ép nhựa

Trong ngành sản xuất nhựa, đặc biệt là ép phun, việc hiểu rõ từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành sẽ giúp bạn làm việc và giao tiếp chính xác hơn trong môi trường nhà máy.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 사출 성형 | sachul seonghyeong | Ép phun nhựa (Injection molding) |
| 사출기 | sachulgi | Máy ép nhựa |
| 금형 | geumhyeong | Khuôn ép nhựa |
| 금형 교체 | geumhyeong gyoche | Thay khuôn |
| 사출 압력 | sachul apnyeok | Áp suất ép |
| 사출 온도 | sachul ondo | Nhiệt độ ép nhựa |
| 냉각 | naenggak | Làm nguội |
| 사이클 시간 | saikeul sigan | Thời gian chu kỳ ép |
| 게이트 | geiteu | Cửa phun (gate) |
| 런너 | reonneo | Đường dẫn nhựa (runner) |
| 캐비티 | kaebiti | Lòng khuôn (cavity) |
| 이젝터 | ijekteo | Bộ đẩy sản phẩm (ejector) |
| 수지 | suji | Nhựa (resin) |
| 유동성 | yudongseong | Tính chảy của nhựa (flowability) |
| 수축 | suchuk | Co ngót |
| 불량률 | bullyangnyul | Tỷ lệ lỗi sản phẩm |
| 제품 사출 | jepum sachul | Sản phẩm ép ra |
| 금형 온도 조절기 | geumhyeong ondo jojeolgi | Máy điều nhiệt khuôn |
| 사출 조건 | sachul jogeon | Điều kiện ép nhựa |
| 공정 관리 | gongjeong gwalli | Quản lý quy trình sản xuất |
>>> Xem thêm: 50+ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Máy Tính – Tin Học Văn Phòng
Từ vựng tiếng Hàn về đặc tính hóa học, vật lý của nhựa
Hiểu rõ các đặc tính hóa học và vật lý của nhựa bằng tiếng Hàn sẽ giúp bạn đọc hiểu tài liệu kỹ thuật, kiểm soát chất lượng và làm việc hiệu quả trong ngành sản xuất nhựa.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 물리적 특성 | mullijeok teukseong | Đặc tính vật lý |
| 화학적 특성 | hwahakjeok teukseong | Đặc tính hóa học |
| 밀도 | mildo | Mật độ (density) |
| 경도 | gyeongdo | Độ cứng (hardness) |
| 인장 강도 | injang gangdo | Độ bền kéo (tensile strength) |
| 충격 강도 | chung-gyeok gangdo | Độ bền va đập (impact strength) |
| 유연성 | yuyeonseong | Tính linh hoạt (flexibility) |
| 내열성 | naeyeolseong | Khả năng chịu nhiệt (heat resistance) |
| 내한성 | naehanseong | Khả năng chịu lạnh |
| 내화학성 | naehwahakseong | Kháng hóa chất |
| 연화점 | yeonhwajeom | Nhiệt độ mềm hóa (softening point) |
| 용융점 | yongyungjeom | Nhiệt độ nóng chảy (melting point) |
| 내마모성 | naemamoseong | Chống mài mòn (abrasion resistance) |
| 전기 절연성 | jeongi jeollyeonseong | Tính cách điện (electrical insulation) |
| 난연성 | nan-yeonseong | Tính chống cháy (flame retardancy) |
| 수분 흡수율 | subun heupsuyul | Tỷ lệ hút ẩm (moisture absorption rate) |
| 유동성 | yudongseong | Tính chảy của nhựa (flowability) |
| 점도 | jeomdo | Độ nhớt (viscosity) |
| 수축률 | suchukryul | Tỷ lệ co ngót (shrinkage rate) |
Việc trang bị đầy đủ từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành nhựa không chỉ giúp bạn nâng cao khả năng giao tiếp chuyên môn mà còn hỗ trợ đáng kể trong việc đọc hiểu tài liệu kỹ thuật, báo cáo sản xuất hay vận hành thiết bị. Nếu bạn cần dịch thuật tiếng Hàn chuyên ngành nhựa, kỹ thuật, xuất khẩu hoặc hồ sơ nhà máy, hãy liên hệ Dịch Thuật Công Chứng Số 1 – đơn vị uy tín với đội ngũ biên dịch kỹ thuật giàu kinh nghiệm, đảm bảo đúng thuật ngữ – đúng chuyên môn – đúng thời hạn.
>>> Xem thêm: Dịch tài liệu kỹ thuật (Technical translation) chuẩn xác nhất









