Việc nắm vững từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành điện tử là yếu tố then chốt để giao tiếp hiệu quả, hiểu rõ quy trình sản xuất và xử lý chính xác tài liệu kỹ thuật. Trong bài viết này, Dịch Thuật Công Chứng Số 1 sẽ cùng tìm hiểu các nhóm từ vựng cơ bản và thông dụng nhất trong ngành điện tử để áp dụng vào thực tế một cách dễ dàng.
Mục lục
ToggleBộ từ vựng tiếng Hàn trong công ty điện tử
Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành điện tử

Trong môi trường làm việc tại các nhà máy Hàn Quốc hoặc khi học chuyên ngành kỹ thuật, việc nắm vững từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành điện tử sẽ giúp bạn giao tiếp chính xác, hiểu rõ tài liệu kỹ thuật và nâng cao hiệu quả công việc.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 전자 | jeon-ja | Điện tử |
| 전자부품 | jeon-ja-bu-pum | Linh kiện điện tử |
| 회로 | hoe-ro | Mạch điện |
| 회로판 | hoe-ro-pan | Bảng mạch (bo mạch) |
| 전선 | jeon-seon | Dây điện |
| 전원 | jeon-won | Nguồn điện |
| 배터리 | bae-teo-ri | Pin, ắc quy |
| 스위치 | seu-wi-chi | Công tắc |
| 저항 | jeo-hang | Điện trở |
| 콘덴서 | kon-den-seo | Tụ điện |
| 트랜지스터 | teu-raen-ji-seu-teo | Transistor |
| 센서 | sen-seo | Cảm biến |
| 납땜하다 | nap-ttam-ha-da | Hàn thiếc |
| 조립하다 | jo-rip-ha-da | Lắp ráp |
| 검사하다 | geom-sa-ha-da | Kiểm tra |
| 포장하다 | po-jang-ha-da | Đóng gói |
| 기계 | gi-gye | Máy móc |
| 작업장 | ja-geop-jang | Nơi làm việc (xưởng) |
| 생산라인 | saeng-san-ra-in | Dây chuyền sản xuất |
| 불량 | bul-ryang | Hàng lỗi |
>>> Xem thêm:
- 100+ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Kỹ Thuật Thông Dụng Nhất
- Tổng Hợp 100+ Từ Vựng Tiếng Hàn Chuyên Ngành Cơ Khí
Từ vựng tiếng Hàn về ngành điện tử – viễn thông
Dưới đây là những từ vựng tiếng Hàn thường dùng trong ngành điện tử – viễn thông, giúp bạn dễ dàng học tập và làm việc trong lĩnh vực này.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 전자 | jeon-ja | Điện tử |
| 전자공학 | jeon-ja-gong-hak | Kỹ thuật điện tử |
| 통신 | tong-sin | Viễn thông |
| 전기통신 | jeon-gi-tong-sin | Điện – viễn thông |
| 무선 | mu-seon | Không dây |
| 유선 | yu-seon | Có dây |
| 신호 | sin-ho | Tín hiệu |
| 안테나 | an-te-na | Ăng-ten |
| 송신기 | song-sin-gi | Máy phát tín hiệu |
| 수신기 | su-sin-gi | Máy thu tín hiệu |
| 위성통신 | wi-seong-tong-sin | Thông tin vệ tinh |
| 데이터 전송 | de-i-teo jeon-song | Truyền dữ liệu |
| 주파수 | ju-pa-su | Tần số |
| 회로망 | hoe-ro-mang | Mạng mạch |
| 광섬유 | gwang-seom-yu | Cáp quang |
| 인터넷 | in-teo-net | Internet |
| 네트워크 | ne-teu-wo-keu | Mạng (Network) |
| 라우터 | ra-u-teo | Bộ định tuyến (Router) |
| 모뎀 | mo-dem | Modem |
| 기지국 | gi-ji-guk | Trạm gốc (BTS – Base Station) |
| 통신장비 | tong-sin-jang-bi | Thiết bị viễn thông |
Từ vựng tiếng Hàn về thiết bị – linh kiện điện tử
Cùng tìm hiểu các từ vựng tiếng Hàn về thiết bị và linh kiện điện tử thường gặp trong môi trường sản xuất và kỹ thuật.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 전자부품 | jeon-ja-bu-pum | Linh kiện điện tử |
| 회로 | hoe-ro | Mạch điện |
| 회로판 | hoe-ro-pan | Bo mạch, bảng mạch |
| 저항 | jeo-hang | Điện trở |
| 콘덴서 | kon-den-seo | Tụ điện |
| 트랜지스터 | teu-raen-ji-seu-teo | Transistor |
| 다이오드 | da-i-o-deu | Điốt |
| 집적회로 (IC) | jip-jeok-hoe-ro | Mạch tích hợp (IC) |
| 센서 | sen-seo | Cảm biến |
| 커넥터 | keo-nek-teo | Đầu nối (connector) |
| 배터리 | bae-teo-ri | Pin / Ắc quy |
| 스위치 | seu-wi-chi | Công tắc |
| 케이블 | ke-i-beul | Cáp điện |
| 전선 | jeon-seon | Dây điện |
| 리모컨 | ri-mo-keon | Điều khiển từ xa |
| 전원공급장치 | jeon-won-gong-geup-jang-chi | Bộ cấp nguồn |
| 디스플레이 | di-seu-peul-le-i | Màn hình hiển thị |
| 마이크로칩 | ma-i-keu-ro-chip | Vi mạch |
| 납땜기 | nap-ttam-gi | Máy hàn (hàn thiếc) |
| 테스트기 | te-seu-teu-gi | Thiết bị kiểm tra |
>>> Xem thêm:
Từ vựng tiếng Hàn về sản xuất điện tử

Dưới đây là các từ vựng tiếng Hàn thường dùng trong quy trình sản xuất điện tử, hữu ích cho người lao động và học viên chuyên ngành.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 전자 제품 생산 | jeon-ja je-pum saeng-san | Sản xuất sản phẩm điện tử |
| 생산라인 | saeng-san-ra-in | Dây chuyền sản xuất |
| 조립하다 | jo-rip-ha-da | Lắp ráp |
| 납땜하다 | nap-ttam-ha-da | Hàn linh kiện (hàn thiếc) |
| 테스트하다 | te-seu-teu-ha-da | Kiểm tra |
| 검사하다 | geom-sa-ha-da | Kiểm tra (chất lượng) |
| 불량 | bul-ryang | Hàng lỗi |
| 포장하다 | po-jang-ha-da | Đóng gói |
| 분해하다 | bun-hae-ha-da | Tháo rời |
| 조정하다 | jo-jeong-ha-da | Điều chỉnh |
| 조작하다 | jo-jak-ha-da | Vận hành |
| 기계 | gi-gye | Máy móc |
| 공정 | gong-jeong | Quy trình sản xuất |
| 작업자 | ja-geop-ja | Công nhân |
| 작업장 | ja-geop-jang | Khu làm việc, xưởng sản xuất |
| 야간근무 | ya-gan-geun-mu | Ca đêm |
| 주간근무 | ju-gan-geun-mu | Ca ngày |
| 품질관리 | pum-jil-gwan-ri | Quản lý chất lượng |
| 안전수칙 | an-jeon-su-chik | Quy tắc an toàn |
| 보호장비 | bo-ho-jang-bi | Thiết bị bảo hộ (an toàn lao động) |
>>> Xem thêm: 50+ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Máy Tính – Tin Học Văn Phòng
Từ vựng tiếng Hàn về đồ bảo hộ và an toàn lao động
Dưới đây là bảng từ vựng tiếng Hàn về đồ bảo hộ và an toàn lao động, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt, rất hữu ích cho người làm việc tại nhà máy, công xưởng Hàn Quốc:
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 보호장비 | bo-ho-jang-bi | Thiết bị bảo hộ |
| 안전모 | an-jeon-mo | Mũ bảo hộ |
| 안전복 | an-jeon-bok | Quần áo bảo hộ |
| 안전화 | an-jeon-hwa | Giày bảo hộ |
| 안전장갑 | an-jeon-jang-gap | Găng tay bảo hộ |
| 보호안경 | bo-ho-an-gyeong | Kính bảo hộ |
| 마스크 | ma-seu-keu | Khẩu trang |
| 귀마개 | gwi-ma-gae | Nút tai (chống ồn) |
| 귀덮개 | gwi-deop-gae | Bịt tai (bảo vệ thính giác) |
| 방진마스크 | bang-jin-ma-seu-keu | Khẩu trang chống bụi |
| 방독면 | bang-dok-myeon | Mặt nạ phòng độc |
| 안전벨트 | an-jeon-bel-teu | Dây đai an toàn |
| 소화기 | so-hwa-gi | Bình chữa cháy |
| 응급처치 키트 | eung-geup-cheo-chi kit | Bộ sơ cứu |
| 경고표지판 | gyeong-go-pyo-ji-pan | Biển cảnh báo |
| 출입금지 | chul-ip-geum-ji | Cấm vào |
| 미끄럼 주의 | mi-kkeu-reom ju-ui | Cẩn thận trơn trượt |
| 전기 위험 | jeon-gi wi-heom | Nguy hiểm điện |
| 안전수칙 | an-jeon-su-chik | Quy tắc an toàn |
| 작업 전 점검 | ja-geop jeon jeom-geom | Kiểm tra trước khi làm việc |
>>> Xem thêm: Trọn Bộ Từ Vựng Tiếng Hàn Xuất Khẩu Lao Động Thông Dụng Nhất
Nhu cầu học và dịch tiếng Hàn chuyên ngành Điện Tử tại Việt Nam
Nhu cầu học và dịch tiếng Hàn chuyên ngành Điện – Điện tử tại Việt Nam đang ngày càng tăng cao, bắt nguồn từ nhiều yếu tố thực tiễn và xu hướng hợp tác công nghệ – công nghiệp giữa Việt Nam và Hàn Quốc.
Trước hết, Việt Nam hiện là một trong những trung tâm sản xuất điện tử lớn nhất thế giới, thu hút hàng loạt tập đoàn Hàn Quốc đầu tư xây dựng nhà máy như Samsung, LG, Hyosung, Doosan… Sự hiện diện của các doanh nghiệp này đã tạo ra nhu cầu lớn về nguồn nhân lực không chỉ có kỹ năng tiếng Hàn giao tiếp mà còn am hiểu thuật ngữ chuyên ngành điện – điện tử để làm việc hiệu quả trong môi trường nhà máy và văn phòng kỹ thuật.
Đi kèm với đó là nhu cầu dịch thuật từ tiếng Hàn sang tiếng Việt các tài liệu kỹ thuật, bản thiết kế, bản vẽ điện, hướng dẫn sử dụng máy móc, hợp đồng kỹ thuật, báo cáo chuyên ngành… và ngược lại, đặc biệt trong các dự án FDI và đấu thầu quốc tế.
Tại Dịch Thuật Công Chứng Số 1, chúng tôi tự hào là công ty dịch thuật và phiên dịch uy tín, cung cấp dịch vụ dịch tiếng Hàn chuyên ngành Điện – Điện tử – Viễn thông, đảm bảo:
- Chuẩn thuật ngữ chuyên ngành
- Chính xác về nội dung kỹ thuật
- Đảm bảo tính bảo mật và tiến độ
- Chi phí cạnh tranh, dịch vụ chuyên nghiệp.

Với đội ngũ biên – phiên dịch tiếng Hàn có nền tảng kỹ thuật vững vàng, kết hợp cùng quy trình kiểm duyệt chặt chẽ, chúng tôi cam kết mang đến những bản dịch chất lượng cao, hỗ trợ tối đa cho doanh nghiệp, kỹ sư và sinh viên Việt Nam trong quá trình hội nhập và hợp tác quốc tế.
Trên đây, Dịch Thuật Công Chứng Số 1 đã cung cấp danh sách từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành điện tử. Hy vọng, bảng tổng hợp trên đây sẽ giúp bạn giao tiếp bằng văn bản và lời nói chính xác và dễ dàng hơn.
>>> Xem thêm: Trọn Bộ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Chủ Đề Trường Học Hay Dùng Nhất









