Trong học tập và giao tiếp tiếng Hàn, việc đọc số tiền đúng cách là kỹ năng vô cùng quan trọng – đặc biệt khi bạn mua sắm, thanh toán, làm việc trong lĩnh vực kế toán, thương mại hoặc dịch thuật. Tuy nhiên, do hệ đếm tiếng Hàn có sự khác biệt lớn so với tiếng Việt, nhiều người học thường gặp khó khăn khi đọc các con số lớn. Bài viết dưới đây của Dịch Thuật Công Chứng Số 1 sẽ hướng dẫn bạn cách đọc số tiền trong tiếng Hàn chuẩn nhất, dễ hiểu, dễ nhớ và đúng ngữ pháp.
Mục lục
ToggleTừ vựng tiếng Hàn về tiền
Trong đời sống hằng ngày cũng như các lĩnh vực như mua sắm, kế toán, ngân hàng hay xuất nhập khẩu, việc nắm vững từ vựng tiếng Hàn về tiền là vô cùng cần thiết. Những từ vựng tiếng Hàn về tiền cơ bản dưới đây sẽ giúp bạn dễ dàng giao tiếp, xử lý giao dịch tài chính và hiểu rõ các văn bản liên quan đến tiền tệ trong tiếng Hàn.

| Từ vựng tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 원 | won | Won (đơn vị tiền tệ Hàn Quốc) |
| 돈 | don | Tiền |
| 한화 | han-hwa | Tiền Hàn Quốc (Hanwha – văn nói thông dụng) |
| 지폐 | ji-pye | Tiền giấy |
| 동전 | dong-jeon | Tiền xu |
| 억 | eok | 100 triệu (đơn vị lớn trong số tiền) |
| 조 | jo | Nghìn tỷ |
| 총액 | chong-aek | Tổng số tiền |
| 금액 | geum-aek | Khoản tiền, số tiền |
| 잔돈 | jan-don | Tiền lẻ, tiền thừa |
| 거스름돈 | geo-seu-reum-don | Tiền trả lại (tiền thối) |
| 금 | geum | Số tiền (cách viết tắt trang trọng) |
| 금일백만 원정 | geum-il-baek-man-won-jeong | Khoảng 1 triệu won (cách viết trong hợp đồng) |
>>> Xem thêm: Học 150+ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Chuyên Ngành Thuế Thường Dùng
Cách tính 1000 won bằng bao nhiêu tiền Việt?
Tỷ giá giữa won Hàn Quốc (KRW) và Việt Nam đồng (VND) thay đổi theo ngày và theo từng ngân hàng. Tuy nhiên, bạn có thể ước tính theo tỷ giá trung bình hiện nay (năm 2025) là khoảng: 1 KRW ≈ 18–20 VND. Vậy: 1000 won = 18.686 đồng Việt Nam.
Ví dụ:
- 10.000 won = 186.860 đồng Việt Nam
- 100.000 won = 1.868.600 đồng Việt Nam
- 1.000.000 won = 18.686.000 đồng Việt Nam.
>>> Xem thêm:
- 100+ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Báo Cáo Tài Chính Cần Biết
- Danh Sách 100+ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Kế Toán Cần Biết
Cách đọc số tiền trong tiếng Hàn
Để đọc số tiền trong tiếng Hàn một cách chính xác, bạn cần nắm vững 3 yếu tố chính:
Dùng hệ Hán-Hàn để đọc số tiền
Trong tiếng Hàn, các con số trong tiền tệ luôn được đọc theo hệ Hán-Hàn:
- 1 đọc là 일 (il)
- 2 đọc là 이 (i)
- 3 đọc là 삼 (sam)
- 4 đọc là 사 (sa)
- 5 đọc là 오 (o)
- 6 đọc là 육 (yuk)
- 7 đọc là 칠 (chil)
- 8 đọc là 팔 (pal)
- 9 đọc là 구 (gu)
- 10 đọc là 십 (sip)
- 100 đọc là 백 (baek)
- 1.000 đọc là 천 (cheon)
- 10.000 đọc là 만 (man)
- 100.000.000 đọc là 억 (eok)
- 1.000.000.000.000 đọc là 조 (jo)
Cách nói giá tiền trong tiếng Hàn theo đơn vị “won”
Đơn vị tiền tệ của Hàn Quốc: 원 (won)
Khi đọc tiền, gắn chữ 원 sau con số đã đọc theo Hán-Hàn.
Ví dụ:
| Số tiền | Cách đọc tiếng Hàn | Phiên âm |
| 1.000₩ | 천 원 | cheon won |
| 5.000₩ | 오천 원 | o-cheon won |
| 10.000₩ | 만 원 | man won |
| 25.000₩ | 이만오천 원 | i-man o-cheon won |
| 100.000₩ | 십만 원 | sip-man won |
| 1.000.000₩ | 백만 원 | baek-man won |
| 3.200.000₩ | 삼백이십만 원 | sam-baek i-sip man won |
>>> Xem thêm: Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Hàn Về Xuất Nhập Khẩu – Logistics
Cách viết và đọc tiền tiếng Hàn theo công thức
Dưới đây là hướng dẫn về cách viết và đọc tiền trong tiếng Hàn theo công thức chuẩn, giúp bạn dễ hiểu, dễ học và áp dụng trong thực tế:
- Bước 1: Chia số tiền theo từng mốc vạn (10.000) – 억 (100.000.000) – 조 (nghìn tỷ)
- Bước 2: Đọc từng phần theo hệ Hán-Hàn
- Bước 3: Thêm hậu tố 원 (won) sau cùng.
Lưu ý:
- Đơn vị lớn hơn “nghìn” là “vạn – 만”, không phải “nghìn – 천” như trong tiếng Việt.
- Không cần đọc số 1 trước 십, 백, 천, 만 nếu nó đứng một mình (VD: 십만 → không cần đọc “일십만”).
- Trong văn bản chính thức (hợp đồng, hóa đơn…), số tiền còn có thể viết dạng chữ Hán-Hàn, ví dụ: 금이백만 원정 (Số tiền: khoảng 2.000.000 won.
>>> Xem thêm: 100+ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Thương mại Kinh Tế Thông Dụng Nhất

Ví dụ minh họa cách đọc số tiền bằng tiếng Hàn
Dưới đây là các ví dụ minh họa cách đọc số tiền bằng tiếng Hàn, từ số nhỏ đến lớn, giúp bạn dễ hình dung và luyện tập hiệu quả:
| Số tiền Việt | Phân tách | Cách đọc tiếng Hàn | Phiên âm |
| 120.000₫ | 12 / 0000 | 십이만 원 | sip-i-man won |
| 215.000₫ | 21 / 5000 | 이십일만 오천 원 | i-sip-il-man o-cheon won |
| 340.000₫ | 34 / 0000 | 삼십사만 원 | sam-sip-sa-man won |
| 589.000₫ | 58 / 9000 | 오십팔만 구천 원 | o-sip-pal-man gu-cheon won |
| 945.000₫ | 94 / 5000 | 구십사만 오천 원 | gu-sip-sa-man o-cheon won |
| 1.205.000₫ | 120 / 5000 | 백이십만 오천 원 | baek-i-sip-man o-cheon won |
| 2.000.000₫ | 200 / 0000 | 이백만 원 | i-baek-man won |
| 3.480.000₫ | 348 / 0000 | 삼백사십팔만 원 | sam-baek sa-sip-pal-man won |
Việc hiểu rõ cách đọc số tiền trong tiếng Hàn không chỉ giúp bạn giao tiếp tự tin trong đời sống thường nhật mà còn là nền tảng quan trọng khi xử lý các tài liệu liên quan đến tài chính, hóa đơn, hợp đồng hay giao dịch thương mại. Nếu bạn cần dịch thuật các văn bản tài chính – kế toán, dịch hợp đồng tiếng Hàn hoặc tài liệu liên quan đến tiền tệ tiếng Hàn một cách chính xác, nhanh chóng và có công chứng hợp pháp, hãy liên hệ ngay với Dịch Thuật Công Chứng Số 1. Với đội ngũ biên/phiên dịch tiếng Hàn chuyên ngành tiếng Hàn giàu kinh nghiệm, chúng tôi cam kết mang đến cho bạn bản dịch chuẩn xác, đúng thuật ngữ và phù hợp yêu cầu pháp lý.
>>> Xem thêm:









