Trong thời đại toàn cầu hóa và thương mại số phát triển mạnh mẽ, marketing không chỉ là lĩnh vực quan trọng trong kinh doanh mà còn đòi hỏi khả năng sử dụng ngôn ngữ chuyên ngành một cách thành thạo. Việc nắm vững những từ vựng tiếng Hàn về marketing sau đây là bước đầu giúp bạn tự tin hơn khi làm việc với đối tác Hàn Quốc, học tập chuyên sâu hoặc triển khai các chiến dịch quảng bá hiệu quả trên thị trường Hàn – Việt.
Mục lục
ToggleTừ vựng tiếng Hàn Marketing trong thương mại
Từ vựng tiếng Hàn Marketing cơ bản

Để hiểu và vận dụng hiệu quả các khái niệm trong lĩnh vực tiếp thị, việc nắm vững những từ vựng tiếng Hàn Marketing cơ bản là bước đầu không thể thiếu cho bất kỳ ai đang học tập hoặc làm việc trong môi trường kinh doanh Hàn – Việt.
| Tiếng Hàn (Hangul) | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 마케팅 | ma-ke-ting | Marketing |
| 시장 | si-jang | Thị trường |
| 소비자 | so-bi-ja | Người tiêu dùng |
| 고객 | go-gaek | Khách hàng |
| 제품 | je-pum | Sản phẩm |
| 브랜드 | beu-raen-deu | Thương hiệu |
| 광고 | gwang-go | Quảng cáo |
| 홍보 | hong-bo | Quảng bá (PR) |
| 판매 | pan-mae | Bán hàng |
| 구매 | gu-mae | Mua hàng |
| 유통 | yu-tong | Phân phối |
| 가격 | ga-gyeok | Giá cả |
| 경쟁 | gyeong-jaeng | Cạnh tranh |
| 거래 | geo-rae | Giao dịch |
| 설문조사 | seol-mun-jo-sa | Khảo sát |
| 타겟 시장 | ta-get si-jang | Thị trường mục tiêu |
| 마케팅 전략 | ma-ke-ting jeon-ryak | Chiến lược marketing |
| 판매 전략 | pan-mae jeon-ryak | Chiến lược bán hàng |
| 마케팅 캠페인 | ma-ke-ting kaem-pe-in | Chiến dịch marketing |
| 수요 | su-yo | Nhu cầu |
| 공급 | gong-geup | Cung ứng |
>>> Xem thêm: 100+ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Thương mại Kinh Tế Thông Dụng Nhất
Từ vựng tiếng Hàn về hợp đồng và giao dịch thương mại
Trong lĩnh vực marketing thương mại, đặc biệt là khi làm việc với đối tác Hàn Quốc, việc nắm vững từ vựng tiếng Hàn liên quan đến hợp đồng và giao dịch là vô cùng quan trọng. Những thuật ngữ này không chỉ giúp bạn hiểu rõ nội dung văn bản pháp lý mà còn hỗ trợ hiệu quả trong đàm phán, ký kết và thực thi hợp đồng thương mại.
| Tiếng Hàn (Hangul) | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 계약 | gye-yak | Hợp đồng |
| 계약서 | gye-yak-seo | Bản hợp đồng / Văn bản hợp đồng |
| 거래 | geo-rae | Giao dịch |
| 거래처 | geo-rae-cheo | Đối tác giao dịch |
| 조건 | jo-geon | Điều kiện |
| 계약 조건 | gye-yak jo-geon | Điều khoản hợp đồng |
| 계약금 | gye-yak-geum | Tiền đặt cọc |
| 위약금 | wi-yak-geum | Tiền phạt vi phạm hợp đồng |
| 납기 | nap-gi | Hạn giao hàng / Thời hạn thanh toán |
| 인도 | in-do | Giao hàng / Bàn giao |
| 청구서 | cheong-gu-seo | Phiếu yêu cầu thanh toán |
| 지불 | ji-bul | Thanh toán |
| 송금 | song-geum | Chuyển tiền |
| 대금 | dae-geum | Tiền hàng / Khoản thanh toán |
| 세금 계산서 | se-geum gye-san-seo | Hóa đơn thuế |
| 구매 계약 | gu-mae gye-yak | Hợp đồng mua hàng |
| 판매 계약 | pan-mae gye-yak | Hợp đồng bán hàng |
| 공급 계약 | gong-geup gye-yak | Hợp đồng cung cấp |
| 협상 | hyeop-sang | Đàm phán |
| 합의 | hap-ui | Thỏa thuận |
| 이행 | i-haeng | Thực hiện (hợp đồng, nghĩa vụ) |
| 연장 | yeon-jang | Gia hạn (hợp đồng, thời hạn) |
| 해지 | hae-ji | Hủy hợp đồng |
>>> Xem thêm:
- Cách Đọc Tiền Trong Tiếng Hàn Quốc Đúng Chuẩn, Dễ Nhớ Nhất
- Học 100+ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Hợp Đồng Thường Dùng
Từ vựng tiếng Hàn về hành vi người tiêu dùng và nghiên cứu thị trường
Trong lĩnh vực marketing và thương mại hiện đại, việc hiểu rõ hành vi người tiêu dùng và biết cách nghiên cứu thị trường là yếu tố then chốt để xây dựng chiến lược kinh doanh hiệu quả. Do đó, nắm vững từ vựng tiếng Hàn liên quan đến hai mảng này sẽ giúp bạn giao tiếp chuyên nghiệp hơn và xử lý công việc chính xác khi làm việc với đối tác Hàn Quốc.
| Tiếng Hàn (Hangul) | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 소비자 | so-bi-ja | Người tiêu dùng |
| 소비 행동 | so-bi haeng-dong | Hành vi tiêu dùng |
| 고객 | go-gaek | Khách hàng |
| 구매 결정 | gu-mae gyeol-jeong | Quyết định mua hàng |
| 구매 동기 | gu-mae dong-gi | Động cơ mua hàng |
| 구매 패턴 | gu-mae pae-teon | Mẫu hành vi mua hàng |
| 타겟 고객 | ta-get go-gaek | Khách hàng mục tiêu |
| 설문조사 | seol-mun-jo-sa | Khảo sát |
| 시장 조사 | si-jang jo-sa | Nghiên cứu thị trường |
| 피드백 | pi-deu-baek | Phản hồi |
| 만족도 | man-jok-do | Mức độ hài lòng |
| 불만족 | bul-man-jok | Sự không hài lòng |
| 트렌드 | teu-ren-deu | Xu hướng (trend) |
| 인식 | in-sik | Nhận thức |
| 브랜드 충성도 | beu-raen-deu chung-seong-do | Độ trung thành với thương hiệu |
| 선호도 | seon-ho-do | Mức độ yêu thích / sự ưa chuộng |
| 정보 탐색 | jeong-bo tam-saek | Tìm kiếm thông tin |
| 비교 평가 | bi-gyo pyeong-ga | So sánh và đánh giá |
| 구매 경험 | gu-mae gyeong-heom | Trải nghiệm mua hàng |
| 수요 분석 | su-yo bun-seok | Phân tích nhu cầu |
>>> Xem thêm:
- 100+ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Báo Cáo Tài Chính Cần Biết
- Danh Sách 100+ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Kế Toán Cần Biết
Từ vựng tiếng Hàn về Sản xuất và kinh doanh
Để làm việc hiệu quả trong môi trường doanh nghiệp Hàn Quốc, việc nắm vững từ vựng tiếng Hàn về sản xuất và kinh doanh là điều vô cùng cần thiết.
| Tiếng Hàn (Hangul) | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 생산 | saeng-san | Sản xuất |
| 제조 | je-jo | Chế tạo / Gia công |
| 공장 | gong-jang | Nhà máy |
| 제품 | je-pum | Sản phẩm |
| 원자재 | won-ja-jae | Nguyên vật liệu |
| 재고 | jae-go | Hàng tồn kho |
| 품질 | pum-jil | Chất lượng |
| 생산성 | saeng-san-seong | Năng suất |
| 공정 | gong-jeong | Quy trình sản xuất |
| 납품 | nap-pum | Giao hàng (sản phẩm) |
| 유통 | yu-tong | Phân phối |
| 판매 | pan-mae | Bán hàng |
| 영업 | yeong-eop | Kinh doanh / Sales |
| 사업 | sa-eop | Doanh nghiệp / Hoạt động kinh doanh |
| 창업 | chang-eop | Khởi nghiệp |
| 거래 | geo-rae | Giao dịch |
| 매출 | mae-chul | Doanh thu |
| 비용 | bi-yong | Chi phí |
| 이익 | i-ik | Lợi nhuận |
| 손실 | son-sil | Thua lỗ |
>>> Xem thêm:
- Học 150+ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Chuyên Ngành Thuế Thường Dùng
- Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Hàn Về Xuất Nhập Khẩu – Logistics
Từ vựng tiếng Hàn về Marketing Online
Dưới đây là bảng từ vựng tiếng Hàn về Marketing Online rất hữu ích cho người học tiếng Hàn chuyên ngành thương mại – truyền thông số:
| Tiếng Hàn (Hangul) | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 온라인 마케팅 | on-la-in ma-ke-ting | Marketing online |
| 디지털 마케팅 | di-ji-teol ma-ke-ting | Marketing kỹ thuật số |
| 콘텐츠 마케팅 | kon-ten-cheu ma-ke-ting | Marketing nội dung |
| 바이럴 마케팅 | ba-i-reol ma-ke-ting | Marketing lan truyền (viral marketing) |
| 검색 엔진 최적화 | geom-saek en-jin choe-jeok-hwa | SEO (Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm) |
| 키워드 | ki-wo-deu | Từ khóa |
| 클릭률 | keul-lik-ryul | Tỷ lệ nhấp chuột (CTR) |
| 전환율 | jeon-hwan-yul | Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion rate) |
| SNS 마케팅 | es-en-es ma-ke-ting | Marketing trên mạng xã hội |
| 소셜 미디어 | so-syeol mi-di-eo | Mạng xã hội (Social media) |
| 이메일 마케팅 | i-me-il ma-ke-ting | Email marketing |
| 블로그 | beul-lo-geu | Blog |
| 유튜브 | yu-tyu-beu | YouTube |
| 구독자 | gu-dok-ja | Người theo dõi / Subscriber |
| 콘텐츠 | kon-ten-cheu | Nội dung |
| 웹사이트 | web-sa-i-teu | Website / Trang web |
| 트래픽 | teu-rae-pik | Lưu lượng truy cập (traffic) |
| 광고 캠페인 | gwang-go kaem-pe-in | Chiến dịch quảng cáo |
| 광고비 | gwang-go-bi | Chi phí quảng cáo |
| 타겟팅 | ta-get-ting | Nhắm mục tiêu (targeting) |
>>> Xem thêm: 100+ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Thời Gian Và Cách Đọc Viết
Dịch thuật tiếng Hàn tài liệu Marketing chuyên nghiệp
Bạn đang cần dịch từ tiếng Hàn sang tiếng Việt (hoặc ngược lại) cho các tài liệu marketing để phục vụ chiến lược quảng bá, tiếp cận thị trường Hàn Quốc hoặc Việt Nam? Dịch Thuật Công Chứng Số 1 tự hào cung cấp dịch vụ dịch thuật tiếng Hàn chuyên sâu trong lĩnh vực Marketing, đảm bảo chính xác, đúng chuyên ngành và giàu sức thuyết phục.
Chúng tôi nhận dịch các tài liệu như:
- Hồ sơ giới thiệu công ty, brochure, leaflet
- Kế hoạch truyền thông, proposal marketing
- Nội dung quảng cáo, email marketing, thông cáo báo chí
- Website, fanpage, bài PR, slogan, banner
- Báo cáo nghiên cứu thị trường, khảo sát khách hàng
- Tài liệu đào tạo đội ngũ marketing nội bộ.
Cam kết của Dịch Thuật Công Chứng Số 1:
- Biên dịch viên tiếng Hàn có kinh nghiệm thực tế trong lĩnh vực Marketing – Truyền thông.
- Bản dịch thể hiện đúng tinh thần thương hiệu và chiến lược nội dung
- Đảm bảo bảo mật tuyệt đối, giao đúng hạn, hiệu chỉnh theo yêu cầu
- Hỗ trợ dịch công chứng, hợp pháp hóa tài liệu khi cần.
>>> Xem thêm: Dịch thuật chuyên ngành Marketing – Truyền thông – Quảng cáo

Việc trang bị cho mình vốn từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành marketing không chỉ giúp nâng cao hiệu quả giao tiếp, mà còn là nền tảng để bạn xử lý tài liệu, phân tích chiến lược và triển khai nội dung truyền thông một cách chuyên nghiệp. Nếu bạn đang tìm kiếm công ty dịch thuật tiếng Hàn uy tín, đặc biệt trong lĩnh vực marketing, truyền thông và thương mại, Dịch Thuật Công Chứng Số 1 sẵn sàng đồng hành cùng bạn với đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ am hiểu chuyên ngành, dịch chính xác – đúng mục tiêu – đúng tinh thần thương hiệu. Liên hệ ngay hôm nay để được tư vấn và báo giá cụ thể, miễn phí!









