Nhà hàng là một trong những môi trường giao tiếp phổ biến và thực tế nhất khi bạn sinh sống, học tập hoặc du lịch tại Hàn Quốc. Việc nắm vững từ vựng tiếng Hàn về nhà hàng không chỉ giúp bạn tự tin gọi món, hỏi giá, thanh toán mà còn hỗ trợ rất nhiều khi làm việc trong lĩnh vực dịch vụ ăn uống. Bài viết dưới đây của Dịch Thuật Công Chứng Số 1 sẽ tổng hợp những từ vựng quan trọng, chia theo từng nhóm để bạn dễ học và ứng dụng hiệu quả.
Mục lục
ToggleTừ vựng tiếng Hàn chung về nhà hàng

Khi đến Hàn Quốc du lịch, làm việc hay đơn giản là đi ăn tại một quán Hàn, việc nắm vững các từ vựng tiếng Hàn cơ bản trong nhà hàng sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin hơn, gọi món dễ dàng và hiểu rõ các tình huống phục vụ. Dưới đây là những từ vựng chung nhất bạn nên biết khi bước vào một nhà hàng Hàn Quốc.
| Tiếng Hàn (Hangul) | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 식당 | sik-dang | Nhà hàng |
| 음식점 | eum-sik-jeom | Quán ăn |
| 메뉴 | me-nyu | Thực đơn (menu) |
| 요리 | yo-ri | Món ăn, nấu ăn |
| 음식 | eum-sik | Thức ăn |
| 음료수 | eum-ryo-su | Đồ uống |
| 반찬 | ban-chan | Món ăn kèm |
| 주문 | ju-mun | Đặt món, gọi món |
| 계산 | gye-san | Thanh toán |
| 포장 | po-jang | Mang về |
| 자리 | ja-ri | Chỗ ngồi |
| 손님 | son-nim | Khách hàng |
| 종업원 | jong-eop-won | Nhân viên phục vụ |
| 주방장 | ju-bang-jang | Bếp trưởng |
| 예약 | ye-yak | Đặt chỗ |
| 영업시간 | yeong-eop-si-gan | Giờ mở cửa |
| 계산서 | gye-san-seo | Hóa đơn |
| 맛집 | mat-jip | Quán ngon |
| 식기 | sik-gi | Dụng cụ ăn uống |
| 냅킨 | naep-kin | Khăn giấy |
>>> Xem thêm: Tổng Hợp Những Câu Tiếng Hàn Thông Dụng Trong Nhà Hàng
Từ vựng tiếng Hàn các vị trí công việc trong nhà hàng
Dù là đi ăn hay làm việc trong môi trường nhà hàng Hàn Quốc, việc biết tên gọi các vị trí công việc bằng tiếng Hàn sẽ giúp bạn dễ dàng giao tiếp, hiểu đúng vai trò và phối hợp hiệu quả hơn. Dưới đây là danh sách những từ vựng quan trọng liên quan đến các vị trí phổ biến trong nhà hàng.
| Tiếng Hàn (Hangul) | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 식당 사장님 | sik-dang sa-jang-nim | Chủ nhà hàng |
| 매니저 | mae-ni-jeo | Quản lý nhà hàng |
| 종업원 / 서빙 직원 | jong-eop-won / seo-bing ji-gwon | Nhân viên phục vụ |
| 예약 담당자 | ye-yak dam-dang-ja | Nhân viên đặt bàn |
| 안내원 | an-nae-won | Nhân viên tiếp khách |
| 계산원 | gye-san-won | Thu ngân |
| 주방장 | ju-bang-jang | Đầu bếp chính |
| 주방 보조 | ju-bang bo-jo | Phụ bếp |
| 설거지 담당자 | seol-geo-ji dam-dang-ja | Nhân viên rửa bát |
| 배달원 | bae-dal-won | Nhân viên giao hàng |
| 바리스타 / 음료 담당자 | ba-ri-seu-ta / eum-ryo dam-dang-ja | Nhân viên pha chế (đồ uống) |
| 청소 직원 | cheong-so ji-gwon | Nhân viên tạp vụ / vệ sinh |
>>> Xem thêm: “Bỏ Túi” Bộ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Ngư Nghiệp Hay Dùng Nhất
Từ vựng tiếng Hàn về các món ăn
Ẩm thực Hàn Quốc nổi tiếng với sự đa dạng và hương vị đặc trưng, từ món cơm truyền thống đến các món lẩu, canh, nướng hấp dẫn. Việc học từ vựng tiếng Hàn về các món ăn không chỉ giúp bạn dễ dàng gọi món khi đi ăn mà còn mở rộng vốn từ trong giao tiếp hàng ngày về ẩm thực.
| Tiếng Hàn (Hangul) | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 비빔밥 | bibim-bap | Cơm trộn |
| 김밥 | gim-bap | Cơm cuộn rong biển |
| 불고기 | bul-go-gi | Thịt nướng kiểu Hàn (bò) |
| 갈비 | gal-bi | Sườn nướng |
| 잡채 | jap-chae | Miến xào |
| 떡볶이 | tteok-bok-ki | Bánh gạo cay |
| 김치찌개 | gim-chi-jji-gae | Canh kim chi |
| 된장찌개 | doen-jang-jji-gae | Canh tương đậu |
| 순두부찌개 | sun-du-bu-jji-gae | Canh đậu phụ non cay |
| 삼계탕 | sam-gye-tang | Gà hầm sâm |
| 라면 | ra-myeon | Mì gói Hàn Quốc |
| 냉면 | naeng-myeon | Mì lạnh |
| 오징어볶음 | o-jing-eo-bok-eum | Mực xào |
| 해물파전 | hae-mul-pa-jeon | Bánh xèo hải sản Hàn Quốc |
| 계란찜 | gye-ran-jjim | Trứng hấp |
| 닭갈비 | dak-gal-bi | Gà xào cay |
| 돼지불백 | dwae-ji-bul-baek | Cơm thịt heo nướng |
| 멸치볶음 | myeol-chi-bok-eum | Cá cơm rang |
| 콩나물국 | kong-na-mul-guk | Canh giá đỗ |
>>> Xem thêm:
- Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Hàn Về Tiền Thông Dụng Nhất
- 100+ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Báo Cáo Tài Chính Cần Biết
Từ vựng tiếng Hàn về các loại đồ uống
Việc nắm vững từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành nhà hàng về các loại đồ uống sẽ giúp bạn tự tin hơn khi gọi món trong quán cà phê, nhà hàng hoặc trò chuyện với người bản xứ.
| Tiếng Hàn (Hangul) | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 물 | mul | Nước lọc |
| 생수 | saeng-su | Nước suối |
| 얼음물 | eo-reum-mul | Nước đá |
| 주스 | ju-seu | Nước ép (juice) |
| 오렌지 주스 | o-ren-ji ju-seu | Nước cam |
| 사과 주스 | sa-gwa ju-seu | Nước táo |
| 우유 | u-yu | Sữa |
| 두유 | du-yu | Sữa đậu nành |
| 커피 | keo-pi | Cà phê |
| 아메리카노 | a-me-ri-ka-no | Americano |
| 카페라떼 | ka-pe-ra-tte | Cà phê sữa (Latte) |
| 카푸치노 | ka-pu-chi-no | Cappuccino |
| 녹차 | nok-cha | Trà xanh |
| 홍차 | hong-cha | Trà đen |
| 아이스티 | a-i-seu-ti | Trà đá |
| 차 | cha | Trà (nói chung) |
| 탄산음료 | tan-san-eum-ryo | Nước ngọt có ga |
| 콜라 | kol-la | Coca cola |
| 사이다 | sa-i-da | Nước ngọt vị chanh (Sprite) |
| 맥주 | maek-ju | Bia |
| 소주 | so-ju | Rượu soju |
| 막걸리 | mak-geol-li | Rượu gạo Hàn Quốc |
Từ vựng tiếng Hàn về gia vị – các món ăn kèm
Gia vị và món ăn kèm là phần không thể thiếu trong ẩm thực Hàn Quốc. Cùng tìm hiểu các từ vựng quen thuộc để dễ dàng thưởng thức và gọi món đúng ý nhé!
| Tiếng Hàn (Hangul) | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 양념 (yang-nyeom) – Gia vị | ||
| 소금 | so-geum | Muối |
| 설탕 | seol-tang | Đường |
| 후추 | hu-chu | Tiêu |
| 고추가루 | go-chu-ga-ru | Ớt bột |
| 고추장 | go-chu-jang | Tương ớt Hàn Quốc |
| 된장 | doen-jang | Tương đậu Hàn Quốc |
| 간장 | gan-jang | Nước tương (xì dầu) |
| 식초 | sik-cho | Giấm |
| 참기름 | cham-gi-reum | Dầu mè |
| 들기름 | deul-gi-reum | Dầu tía tô |
| 마늘 | ma-neul | Tỏi |
| 생강 | saeng-gang | Gừng |
| 양파 | yang-pa | Hành tây |
| 파 | pa | Hành lá |
| 깨 | kka | Mè (vừng) |
| 반찬 (banchan) – Món ăn kèm | ||
| Tiếng Hàn (Hangeul) | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 김치 | gim-chi | Kim chi |
| 콩나물무침 | kong-na-mul-mu-chim | Giá trộn |
| 시금치나물 | si-geum-chi-na-mul | Rau chân vịt trộn |
| 감자조림 | gam-ja-jo-rim | Khoai tây kho |
| 오이무침 | o-i-mu-chim | Dưa leo trộn |
| 멸치볶음 | myeol-chi-bok-eum | Cá cơm rang |
| 진미채볶음 | jin-mi-chae-bok-eum | Mực xé sợi xào |
| 계란말이 | gye-ran-mal-i | Trứng cuộn |
| 김자반 | gim-ja-ban | Rong biển khô rang |
| 배추겉절이 | bae-chu-geot-jeo-ri | Kim chi tươi (cải thảo) |
>>> Xem thêm: 150+ Từ Vựng Tiếng Hàn Chuyên Ngành Y Tế – Bệnh Viện
Từ vựng tiếng Hàn các loại trái cây
Trái cây không chỉ tốt cho sức khỏe mà còn rất phổ biến trong cuộc sống hàng ngày. Cùng học các từ vựng tiếng Hàn về các loại trái cây để tự tin hơn khi đi chợ hoặc giao tiếp!
| Tiếng Hàn (Hangeul) | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 사과 | sa-gwa | Táo |
| 배 | bae | Lê |
| 포도 | po-do | Nho |
| 바나나 | ba-na-na | Chuối |
| 오렌지 | o-ren-ji | Cam |
| 귤 | gyul | Quýt |
| 수박 | su-bak | Dưa hấu |
| 참외 | cham-oe | Dưa vàng Hàn Quốc |
| 멜론 | mel-lon | Dưa lưới |
| 딸기 | ttal-gi | Dâu tây |
| 체리 | che-ri | Anh đào / Cherry |
| 복숭아 | bok-sung-a | Đào |
| 자두 | ja-du | Mận |
| 키위 | ki-wi | Kiwi |
| 레몬 | le-mon | Chanh vàng |
| 라임 | la-im | Chanh xanh (lime) |
| 파인애플 | pa-in-ae-peul | Dứa / Thơm |
| 망고 | mang-go | Xoài |
| 석류 | seok-ryu | Lựu |
| 코코넛 | ko-ko-neot | Dừa |
>>> Xem thêm: 150+ Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ Đề Giao Thông Thông Dụng Nhất
Từ vựng về hoạt động trong nhà hàng

Hiểu các từ vựng tiếng Hàn về hoạt động trong nhà hàng sẽ giúp bạn gọi món, thanh toán và giao tiếp dễ dàng hơn khi dùng bữa hoặc làm việc tại đây.
| Tiếng Hàn (Hangeul) | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 주문하다 | ju-mun-ha-da | Gọi món |
| 예약하다 | ye-yak-ha-da | Đặt bàn |
| 계산하다 | gye-san-ha-da | Thanh toán |
| 포장하다 | po-jang-ha-da | Gói mang về |
| 먹다 | meok-da | Ăn |
| 마시다 | ma-si-da | Uống |
| 서빙하다 | seo-bing-ha-da | Phục vụ món ăn |
| 요리하다 | yo-ri-ha-da | Nấu ăn |
| 치우다 | chi-u-da | Dọn dẹp |
| 기다리다 | gi-da-ri-da | Chờ |
| 앉다 | an-da | Ngồi |
| 일어나다 | i-reo-na-da | Đứng dậy |
| 메뉴를 고르다 | me-nyu-reul go-reu-da | Chọn món |
| 부족하다 | bu-jok-ha-da | Thiếu (chưa đủ món, nước, v.v.) |
| 남기다 | nam-gi-da | Để thừa, không ăn hết |
| 다 먹다 | da meok-da | Ăn hết |
Từ vựng tiếng Hàn về các vật dụng
Các vật dụng quen thuộc trong sinh hoạt hằng ngày là chủ đề từ vựng cơ bản nhưng rất hữu ích. Cùng học tên gọi tiếng Hàn của những đồ dùng thường gặp để giao tiếp tự nhiên hơn nhé!
| Tiếng Hàn (Hangeul) | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 책상 | chaek-sang | Bàn học / Bàn làm việc |
| 의자 | ui-ja | Ghế |
| 침대 | chim-dae | Giường |
| 옷장 | ot-jang | Tủ quần áo |
| 서랍 | seo-rap | Ngăn kéo |
| 거울 | geo-ul | Gương |
| 시계 | si-gye | Đồng hồ |
| 텔레비전 | tel-le-bi-jeon | Tivi |
| 리모컨 | ri-mo-kon | Điều khiển từ xa |
| 컴퓨터 | keom-pyu-teo | Máy tính |
| 노트북 | no-teu-buk | Laptop |
| 냉장고 | naeng-jang-go | Tủ lạnh |
| 전자레인지 | jeon-ja-re-in-ji | Lò vi sóng |
| 세탁기 | se-tak-gi | Máy giặt |
| 선풍기 | seon-pung-gi | Quạt |
| 에어컨 | e-eo-kon | Máy điều hòa |
| 전등 | jeon-deung | Bóng đèn |
| 컵 | keop | Cốc, ly |
| 접시 | jeop-si | Đĩa |
| 숟가락 | sut-ga-rak | Thìa |
| 젓가락 | jeot-ga-rak | Đũa |
| 칼 | kal | Dao |
| 가위 | ga-wi | Kéo |
| 쓰레기통 | sseu-re-gi-tong | Thùng rác |
>>> Xem thêm:
- Học 150+ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Chuyên Ngành Thuế Thường Dùng
- 200+ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Chủ Đề Du Học Hàn Quốc
Từ vựng tiếng Hàn về đánh giá, khẩu vị khi ăn
Khi thưởng thức món ăn, việc diễn tả hương vị bằng tiếng Hàn sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn. Cùng tìm hiểu các từ vựng phổ biến để nhận xét món ăn một cách chính xác và thú vị!
| Tiếng Hàn (Hangeul) | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 맛있다 | mat-it-da | Ngon |
| 정말 맛있어요 | jeong-mal mat-i-sseo-yo | Rất ngon |
| 맛없다 | mat-eop-da | Dở, không ngon |
| 짜다 | jja-da | Mặn |
| 싱겁다 | sing-geop-da | Nhạt |
| 달다 | dal-da | Ngọt |
| 시다 | si-da | Chua |
| 쓰다 | seu-da | Đắng |
| 맵다 | maep-da | Cay |
| 덜 맵게 해 주세요 | deol maep-ge hae ju-se-yo | Làm ít cay giúp tôi |
| 고소하다 | go-so-ha-da | Bùi |
| 담백하다 | dam-baek-ha-da | Nhẹ nhàng, thanh đạm |
| 기름지다 | gi-reum-ji-da | Nhiều dầu mỡ |
| 뜨겁다 | tteu-geop-da | Nóng |
| 차갑다 | cha-gap-da | Lạnh |
| 신선하다 | sin-seon-ha-da | Tươi |
| 부드럽다 | bu-deu-reop-da | Mềm mại |
| 질기다 | jil-gi-da | Dai |
| 양이 많다 | yang-i man-da | Phần ăn nhiều |
| 양이 적다 | yang-i jeok-da | Phần ăn ít |
| 만족스럽다 | man-jok-seu-reop-da | Hài lòng |
Việc học từ vựng tiếng Hàn về nhà hàng sẽ giúp bạn nâng cao khả năng giao tiếp, hiểu rõ văn hóa ẩm thực Hàn và xử lý linh hoạt trong các tình huống thực tế. Nếu bạn cần dịch thuật hoặc phiên dịch tiếng Hàn chuyên nghiệp trong lĩnh vực ẩm thực, du học, làm việc hoặc dịch vụ khách hàng, đừng ngần ngại liên hệ Dịch Thuật Công Chứng Số 1. Với gần 20 năm kinh nghiệm, đội ngũ chuyên viên của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn với độ chính xác cao, dịch nhanh chóng và bảo mật tuyệt đối trong mọi loại tài liệu và tình huống giao tiếp.
>>> Xem thêm: Dịch Thuật Công Chứng Hồ Sơ Du Học Ở Đâu Uy Tín, Giá Tốt?









