Trong bối cảnh giao lưu kinh tế – văn hóa giữa Việt Nam và Hàn Quốc ngày càng phát triển, lĩnh vực bất động sản cũng trở thành một trong những ngành có nhu cầu hợp tác và đầu tư cao. Việc trang bị vốn từ vựng tiếng Hàn về bất động sản không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả khi làm việc với đối tác Hàn Quốc, mà còn là bước đệm quan trọng nếu bạn học tập, làm việc hoặc sinh sống tại Hàn. Bài viết dưới đây của Dịch Thuật Công Chứng Số 1 sẽ giúp bạn tổng hợp những từ vựng cơ bản đến nâng cao trong lĩnh vực này.
Từ vựng tiếng Hàn cơ bản trong bất động sản

Nếu bạn đang thuê nhà, mua bán bất động sản hoặc làm trong ngành môi giới, những từ sau đây sẽ cực kỳ hữu ích.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 집 | jip | Nhà |
| 아파트 | apateu | Căn hộ chung cư |
| 단독주택 | dandok jutaek | Nhà riêng |
| 빌라 | billa | Biệt thự nhỏ/nhà dạng villa |
| 원룸 | wonrum | Phòng trọ (1 phòng) |
| 방 | bang | Phòng |
| 거실 | geosil | Phòng khách |
| 욕실 | yoksil | Phòng tắm |
| 주방 | jubang | Nhà bếp |
| 발코니 | balkoni | Ban công |
| 층 | cheung | Tầng |
| 엘리베이터 | ellibeiteo | Thang máy |
| 주차장 | juchajang | Bãi đỗ xe |
| 임대 | imdae | Cho thuê |
| 매매 | maemae | Mua bán |
| 계약서 | gyeyakseo | Hợp đồng |
| 보증금 | bojeunggeum | Tiền đặt cọc |
| 월세 | weolse | Tiền thuê hàng tháng |
| 중개수수료 | junggaesusuryo | Phí môi giới |
Từ vựng tiếng Hàn về giao dịch và đầu tư bất động sản
Dưới đây là bảng Từ vựng tiếng Hàn về giao dịch và đầu tư bất động sản, bao gồm các thuật ngữ thông dụng trong quá trình mua bán, cho thuê, đầu tư và pháp lý bất động sản.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 부동산 | budongsan | Bất động sản |
| 부동산 중개인 | budongsan junggaein | Môi giới bất động sản |
| 부동산 계약 | budongsan gyeyak | Hợp đồng bất động sản |
| 매매 | maemae | Mua bán |
| 매도 | maedo | Bán |
| 매수 | maesu | Mua |
| 임대 | imdae | Cho thuê |
| 전세 | jeonse | Thuê nhà (trả trước 1 lần, không tính tiền thuê hằng tháng) |
| 월세 | weolse | Thuê nhà theo tháng |
| 계약금 | gyeyakgeum | Tiền đặt cọc hợp đồng |
| 보증금 | bojeunggeum | Tiền bảo đảm (tiền cọc thuê nhà) |
| 양도세 | yangdose | Thuế chuyển nhượng |
| 중개수수료 | junggae susuryo | Phí môi giới |
| 토지 | toji | Đất đai |
| 부동산 투자 | budongsan tuja | Đầu tư bất động sản |
| 시세 | sise | Giá thị trường |
| 감정평가 | gamjeong pyeongga | Thẩm định giá |
| 수익률 | suiknyul | Tỷ suất lợi nhuận |
| 재개발 | jaegaebal | Tái phát triển đô thị |
| 상가 | sangga | Mặt bằng kinh doanh, khu thương mại |
>>> Xem thêm:
- Học 100+ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Hợp Đồng Thường Dùng
- Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Hàn Về Xuất Nhập Khẩu – Logistics
Từ vựng tiếng Hàn liên quan đến luật và thủ tục bất động sản
Dưới đây là bảng Từ vựng tiếng Hàn liên quan đến luật và thủ tục bất động sản, giúp bạn hiểu rõ hơn các thuật ngữ pháp lý và hành chính thường dùng trong giao dịch nhà đất tại Hàn Quốc:
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 계약서 | gyeyakseo | Hợp đồng |
| 부동산 등기부 | budongsan deung-gibu | Sổ đăng ký bất động sản |
| 등기 | deung-gi | Đăng ký tài sản |
| 명의 변경 | myeong-ui byeongyeong | Chuyển tên sở hữu |
| 소유권 이전 | soyugwon ijeon | Chuyển nhượng quyền sở hữu |
| 공증 | gongjeung | Công chứng |
| 법률 | beomnyul | Luật pháp |
| 부동산 법 | budongsan beop | Luật bất động sản |
| 재산세 | jaesanse | Thuế tài sản |
| 취득세 | chwideukse | Thuế mua tài sản |
| 양도소득세 | yangdo sodeukse | Thuế thu nhập từ chuyển nhượng tài sản |
| 법인 | beobin | Pháp nhân |
| 개인 | gaein | Cá nhân |
| 계약 해지 | gyeyak haeji | Hủy hợp đồng |
| 위약금 | wiyakgeum | Tiền phạt vi phạm hợp đồng |
| 서류 | seoryu | Hồ sơ, giấy tờ |
| 신분증 | sinbunjeung | Giấy tờ tùy thân |
| 인감증명서 | ingam jeungmyeongseo | Giấy chứng thực con dấu (dấu cá nhân) |
| 부동산 거래 신고서 | budongsan georae singoseo | Tờ khai giao dịch bất động sản |
| 행정절차 | haengjeong jeolcha | Thủ tục hành chính |
Từ vựng tiếng Hàn về giá cả và chi phí liên quan
Dưới đây là bảng từ vựng tiếng Hàn về giá cả và chi phí liên quan trong lĩnh vực bất động sản, rất hữu ích khi bạn giao dịch thuê/mua nhà hoặc làm việc trong ngành môi giới, tài chính:
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 가격 | gagyeok | Giá cả |
| 시세 | sise | Giá thị trường |
| 매매가 | maemaega | Giá bán |
| 전세가 | jeonsega | Giá thuê (hợp đồng kiểu trả trước toàn phần) |
| 월세 | weolse | Giá thuê theo tháng |
| 계약금 | gyeyakgeum | Tiền đặt cọc hợp đồng |
| 보증금 | bojeunggeum | Tiền thế chấp/tiền cọc thuê nhà |
| 관리비 | gwanribi | Phí quản lý (chung cư, tòa nhà…) |
| 공과금 | gonggwageum | Chi phí công ích (điện, nước, gas…) |
| 중개수수료 | junggae susuryo | Phí môi giới bất động sản |
| 세금 | segum | Thuế |
| 취득세 | chwideukse | Thuế trước bạ (khi mua tài sản) |
| 재산세 | jaesanse | Thuế tài sản |
| 양도소득세 | yangdo sodeukse | Thuế thu nhập từ chuyển nhượng tài sản |
| 감정평가 비용 | gamjeong pyeongga biyong | Chi phí thẩm định giá |
| 이전 등기 비용 | ijeon deung-gi biyong | Chi phí đăng ký chuyển nhượng |
| 청소비 | cheongsobi | Phí dọn vệ sinh (trước/sau khi thuê/mua) |
| 유지비 | yujibi | Chi phí duy trì, bảo trì |
>>> Xem thêm:
- Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Hàn Về Tiền Thông Dụng Nhất
- Học 150+ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Chuyên Ngành Thuế Thường Dùng
Từ vựng tiếng Hàn nâng cao dành cho người làm nghề môi giới
Bảng Từ vựng tiếng Hàn nâng cao dành cho người làm nghề môi giới bất động sản, phù hợp với những ai đang học tiếng Hàn chuyên ngành, làm việc trong công ty Hàn Quốc hoặc chuẩn bị làm môi giới – tư vấn nhà đất:
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 부동산 중개사 | budongsan junggaesa | Môi giới bất động sản |
| 공인중개사 | gongin junggaesa | Môi giới được cấp phép (có chứng chỉ hành nghề) |
| 부동산 사무소 | budongsan samuso | Văn phòng môi giới bất động sản |
| 중개계약 | junggae gyeyak | Hợp đồng môi giới |
| 중개보수 | junggae bosu | Tiền công môi giới (thù lao) |
| 매물 정보 | maemul jeongbo | Thông tin về tài sản rao bán/cho thuê |
| 매물 등록 | maemul deungnok | Đăng tin bất động sản |
| 시세 분석 | sise bunseok | Phân tích giá thị trường |
| 투자 수익률 | tuja suiknyul | Tỷ suất lợi nhuận đầu tư |
| 시장 동향 | sijang donghyang | Xu hướng thị trường |
| 고객 상담 | gogaek sangdam | Tư vấn khách hàng |
| 현장 답사 | hyeonjang dapsa | Khảo sát thực địa |
| 분양 정보 | bunyang jeongbo | Thông tin mở bán (chung cư, dự án…) |
| 분양가 | bunyangga | Giá mở bán |
| 입주 예정일 | ipju yejeongil | Ngày dự kiến nhận nhà |
| 잔금 지급 | jangeum jigeup | Thanh toán phần còn lại (sau đặt cọc) |
| 계약 조건 | gyeyak jogeon | Điều kiện hợp đồng |
| 매물 비교 | maemul bigyo | So sánh bất động sản |
| 실거래가 | silgeoraega | Giá giao dịch thực tế |
| 고객관리 시스템 | gogaek gwalli siseutem | Hệ thống quản lý khách hàng (CRM) |
>>> Xem thêm: 100+ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Máy Móc Thông Dụng Nhất
Dịch vụ dịch thuật tiếng Hàn giấy tờ, tài liệu bất động sản
Bạn đang cần dịch hợp đồng mua bán, giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, hoặc hồ sơ pháp lý liên quan đến nhà đất tiếng Hàn?
Dịch Thuật Công Chứng Số 1 cung cấp dịch vụ dịch thuật tiếng Hàn chuyên ngành bất động sản, đảm bảo chính xác – chuyên nghiệp – đúng chuẩn pháp lý. Chúng tôi nhận dịch các loại giấy tờ sau:
- Hợp đồng mua bán, chuyển nhượng bất động sản
- Hợp đồng thuê – cho thuê nhà, mặt bằng, văn phòng
- Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, sổ đỏ, sổ hồng
- Giấy phép xây dựng, giấy phép quy hoạch
- Báo giá, bảng thanh toán, chứng từ tài chính
- Hồ sơ pháp lý dự án, biên bản thỏa thuận, phụ lục hợp đồng
- Văn bản giải trình, văn bản hành chính liên quan đến đất đai
- Hồ sơ thẩm định giá, hồ sơ vay vốn ngân hàng bằng bất động sản.
Với đội ngũ dịch giả tiếng Hàn chuyên sâu lĩnh vực pháp lý – nhà đất – xây dựng, chúng tôi cam kết dịch đúng thuật ngữ chuyên ngành, đảm bảo tính pháp lý khi nộp hồ sơ.

Việc nắm vững từ vựng tiếng Hàn về bất động sản sẽ giúp bạn tự tin hơn trong các giao dịch, tư vấn và trao đổi chuyên môn với người Hàn Quốc. Dù bạn là nhà đầu tư, môi giới hay nhân sự đang làm việc trong lĩnh vực này, việc sử dụng đúng thuật ngữ sẽ mang lại lợi thế lớn trong công việc.
Nếu bạn cần dịch thuật hợp đồng tiếng Hàn, hồ sơ nhà đất hoặc tài liệu pháp lý liên quan đến bất động sản tiếng Hàn, hãy liên hệ ngay với Dịch Thuật Công Chứng Số 1. Với đội ngũ dịch giả am hiểu chuyên ngành, giàu kinh nghiệm và quy trình công chứng chuyên nghiệp, chúng tôi cam kết mang đến cho bạn bản dịch chính xác – nhanh chóng – đúng chuẩn pháp lý.









