Trong cuộc sống và công việc tại Hàn Quốc, bảo hiểm đóng vai trò then chốt giúp đảm bảo quyền lợi và an sinh cho cá nhân. Việc nắm vững từ vựng tiếng Hàn về bảo hiểm không chỉ giúp bạn dễ dàng xử lý các thủ tục hành chính mà còn tránh được nhiều rủi ro trong quá trình làm việc, học tập hoặc khám chữa bệnh. Bài viết dưới đây của Dịch Thuật Công Chứng Số 1 sẽ cung cấp những từ ngữ quan trọng và thông dụng nhất trong lĩnh vực này.
Từ vựng tiếng Hàn cơ bản trong bảo hiểm xã hội

Để dễ dàng giao tiếp và xử lý các thủ tục liên quan đến bảo hiểm xã hội tại Hàn Quốc, bạn cần nắm rõ các từ vựng tiếng Hàn cơ bản thường xuyên xuất hiện trong hồ sơ, biểu mẫu và trong quá trình làm việc với cơ quan bảo hiểm. Dưới đây là danh sách những từ vựng nền tảng bạn nên ghi nhớ:
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 사회보험 | sa-hoi-bo-heom | Bảo hiểm xã hội |
| 연금보험 | yeon-geum-bo-heom | Bảo hiểm hưu trí |
| 건강보험 | geon-gang-bo-heom | Bảo hiểm y tế |
| 고용보험 | go-yong-bo-heom | Bảo hiểm thất nghiệp |
| 산재보험 | san-jae-bo-heom | Bảo hiểm tai nạn lao động |
| 보험료 | bo-heom-ryo | Phí bảo hiểm |
| 가입자 | ga-ip-ja | Người tham gia bảo hiểm |
| 수급자 | su-geup-ja | Người hưởng trợ cấp |
| 납부하다 | nap-bu-ha-da | Nộp, đóng (phí bảo hiểm) |
| 수령하다 | su-ryeong-ha-da | Nhận (trợ cấp, tiền bảo hiểm) |
| 가입신청서 | ga-ip sin-cheong-seo | Đơn đăng ký tham gia bảo hiểm |
| 보험증 | bo-heom-jeung | Thẻ bảo hiểm |
| 자격 상실 | ja-gyeok sang-sil | Mất tư cách tham gia |
| 자격 취득 | ja-gyeok chwi-deuk | Được công nhận tư cách tham gia |
| 국민연금공단 | guk-min yeon-geum gong-dan | Cơ quan quản lý bảo hiểm quốc dân |
>>> Xem thêm: Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ Đề Bất Động Sản
Từ vựng tiếng Hàn về các loại bảo hiểm
Trong đời sống và công việc tại Hàn Quốc, người lao động, du học sinh hay người định cư đều cần nắm rõ các loại bảo hiểm khác nhau để bảo vệ quyền lợi cá nhân. Việc hiểu đúng tên gọi và chức năng từng loại bảo hiểm bằng tiếng Hàn sẽ giúp bạn chủ động hơn khi làm hồ sơ, tham gia hoặc yêu cầu quyền lợi liên quan.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 사회보험 | sa-hoi-bo-heom | Bảo hiểm xã hội |
| 건강보험 | geon-gang-bo-heom | Bảo hiểm y tế |
| 국민건강보험 | guk-min geon-gang bo-heom | Bảo hiểm y tế quốc dân |
| 고용보험 | go-yong-bo-heom | Bảo hiểm thất nghiệp |
| 산재보험 | san-jae-bo-heom | Bảo hiểm tai nạn lao động |
| 연금보험 | yeon-geum-bo-heom | Bảo hiểm hưu trí |
| 장기요양보험 | jang-gi-yo-yang-bo-heom | Bảo hiểm chăm sóc dài hạn |
| 생명보험 | saeng-myeong-bo-heom | Bảo hiểm nhân thọ |
| 자동차보험 | ja-dong-cha-bo-heom | Bảo hiểm ô tô |
| 화재보험 | hwa-jae-bo-heom | Bảo hiểm cháy nổ |
| 여행자보험 | yeo-haeng-ja-bo-heom | Bảo hiểm du lịch |
| 민영보험 | min-yeong-bo-heom | Bảo hiểm tư nhân |
| 실손의료보험 | sil-son ui-ryo-bo-heom | Bảo hiểm chi trả chi phí y tế thực tế |
>>> Xem thêm:
- Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Hàn Về Tiền Thông Dụng Nhất
- Học 150+ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Chuyên Ngành Thuế Thường Dùng
Từ vựng tiếng Hàn về thủ tục và quyền lợi bảo hiểm
Dưới đây là bảng từ vựng tiếng Hàn về thủ tục và quyền lợi bảo hiểm, giúp bạn hiểu rõ các khái niệm thường gặp trong quá trình đăng ký, sử dụng và nhận quyền lợi từ các loại bảo hiểm tại Hàn Quốc:
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 보험 가입 | bo-heom ga-ip | Tham gia bảo hiểm |
| 보험 해지 | bo-heom hae-ji | Hủy bảo hiểm |
| 보험 신청서 | bo-heom sin-cheong-seo | Đơn đăng ký bảo hiểm |
| 보험금 청구 | bo-heom-geum cheong-gu | Yêu cầu nhận tiền bảo hiểm |
| 보험금 지급 | bo-heom-geum ji-geup | Chi trả tiền bảo hiểm |
| 보장 내역 | bo-jang nae-yeok | Nội dung quyền lợi bảo hiểm |
| 보장 한도 | bo-jang han-do | Hạn mức bảo hiểm |
| 보험증 | bo-heom-jeung | Thẻ bảo hiểm |
| 보험료 납부 | bo-heom-ryo nap-bu | Đóng phí bảo hiểm |
| 납입 기간 | nap-ip gi-gan | Thời gian đóng phí |
| 보상 심사 | bo-sang sim-sa | Thẩm định bồi thường |
| 사고 접수 | sa-go jeop-su | Khai báo tai nạn |
| 청구 서류 | cheong-gu seo-ryu | Hồ sơ yêu cầu (nhận quyền lợi) |
| 수령하다 | su-ryeong-ha-da | Nhận (tiền, quyền lợi bảo hiểm) |
| 지급 거절 | ji-geup geo-jeol | Từ chối chi trả (quyền lợi bảo hiểm) |
>>> Xem thêm: Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Hàn Theo Chủ Đề Khách Sạn – Nhà Nghỉ
Từ vựng tiếng Hàn về cơ quan và tổ chức bảo hiểm
Dưới đây là bảng từ vựng tiếng Hàn về cơ quan và tổ chức bảo hiểm, giúp bạn hiểu và nhận diện các đơn vị thường gặp khi làm việc với hệ thống bảo hiểm tại Hàn Quốc:
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 국민건강보험공단 | guk-min geon-gang bo-heom gong-dan | Cơ quan Bảo hiểm Y tế Quốc dân |
| 국민연금공단 | guk-min yeon-geum gong-dan | Cơ quan Quỹ Hưu trí Quốc dân (Bảo hiểm hưu trí) |
| 근로복지공단 | geun-ro bok-ji gong-dan | Cơ quan Phúc lợi Lao động (Bảo hiểm lao động) |
| 고용노동부 | go-yong no-dong-bu | Bộ Việc làm và Lao động |
| 건강보험심사평가원 | geon-gang bo-heom sim-sa pyeong-ga-won | Viện Đánh giá và Thẩm định Bảo hiểm Y tế |
| 사회보장정보원 | sa-hoi bo-jang jeong-bo-won | Trung tâm Thông tin An sinh Xã hội |
| 보험회사 | bo-heom hoe-sa | Công ty bảo hiểm |
| 보험설계사 | bo-heom seol-gye-sa | Nhân viên tư vấn bảo hiểm |
| 보험 담당자 | bo-heom dam-dang-ja | Người phụ trách bảo hiểm |
| 지역 국민건강보험 지사 | ji-yeok guk-min geon-gang bo-heom ji-sa | Chi nhánh Bảo hiểm Y tế khu vực |
>>> Xem thêm:
- 100+ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Chủ Đề Luật Doanh Nghiệp Cực Hữu Ích
- Từ Vựng Tiếng Hàn Về Các Loại Giấy Tờ: Đơn Từ, Hợp Đồng, Hồ Sơ
Từ vựng tiếng Hàn về tiêu chuẩn và quy định
Một số từ vựng tiếng Hàn về tiêu chuẩn và quy định – thường được sử dụng trong môi trường công việc, pháp lý, bảo hiểm, sản xuất, hành chính và đời sống tại Hàn Quốc:
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 기준 | gi-jun | Tiêu chuẩn |
| 규정 | gyu-jeong | Quy định |
| 규칙 | gyu-chik | Quy tắc |
| 법률 | beop-ryul | Luật pháp |
| 법규 | beop-gyu | Quy định pháp luật |
| 조항 | jo-hang | Điều khoản |
| 조례 | jo-rye | Quy chế |
| 시행규칙 | si-haeng gyu-chik | Quy tắc thi hành |
| 시행령 | si-haeng-ryeong | Nghị định thi hành |
| 관련 법률 | gwan-ryeon beop-ryul | Luật liên quan |
| 안전기준 | an-jeon gi-jun | Tiêu chuẩn an toàn |
| 품질기준 | pum-jil gi-jun | Tiêu chuẩn chất lượng |
| 인증 | in-jeung | Chứng nhận |
| 승인 | seung-in | Phê duyệt |
| 위반 | wi-ban | Vi phạm |
| 제재 | je-jae | Xử phạt |
| 행정지침 | haeng-jeong ji-chim | Hướng dẫn hành chính |
| 검토하다 | geom-to-ha-da | Xem xét, kiểm tra |
Dịch vụ dịch thuật tiếng Hàn chuyên ngành bảo hiểm
Dịch Thuật Công Chứng Số 1 cung cấp dịch vụ dịch thuật tiếng Hàn chuyên ngành bảo hiểm nhanh chóng, chính xác và đúng chuyên môn. Với đội ngũ biên dịch viên giỏi tiếng Hàn, am hiểu thuật ngữ chuyên ngành, chúng tôi tự tin đảm nhận các tài liệu liên quan đến:
- Bảo hiểm y tế, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm tai nạn lao động
- Hợp đồng bảo hiểm, điều khoản bồi thường, hồ sơ yêu cầu thanh toán bảo hiểm
- Quy định, chính sách bảo hiểm từ các tổ chức công và công ty bảo hiểm tư nhân Hàn Quốc
Chúng tôi cam kết:
- Dịch chính xác thuật ngữ chuyên ngành bảo hiểm
- Trình bày đúng chuẩn văn bản hành chính, dễ sử dụng trong hồ sơ pháp lý
- Bảo mật tuyệt đối thông tin cá nhân và tài liệu
- Hỗ trợ dịch công chứng lấy nhanh trong ngày nếu có yêu cầu.
Hãy liên hệ 0934.888.768 ngay hôm nay để được tư vấn và hỗ trợ cụ thể.
>>> Xem thêm:

Việc trang bị kiến thức từ vựng tiếng Hàn về bảo hiểm sẽ giúp bạn tự tin hơn trong mọi tình huống: từ khai báo, đăng ký đến yêu cầu quyền lợi hay đọc hiểu hợp đồng. Nếu bạn cần dịch thuật các tài liệu bảo hiểm tiếng Hàn như hợp đồng, đơn yêu cầu, hồ sơ y tế hoặc chứng từ pháp lý liên quan, hãy liên hệ Dịch Thuật Công Chứng Số 1 – công ty dịch thuật chuyên ngành hàng đầu tại Việt Nam. Chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn mọi lúc, mọi nơi.









