Việc học từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề là một trong những phương pháp hiệu quả giúp người học ghi nhớ nhanh, hiểu sâu và dễ dàng áp dụng trong giao tiếp thực tế. Trong bài viết này, Dịch Thuật Công Chứng Số 1 sẽ tổng hợp giúp bạn đầy đủ các nhóm từ vựng tiếng Nhật phổ biến theo chủ đề, kèm theo cách học giúp ghi nhớ lâu và sử dụng linh hoạt.
Mục lục
ToggleTừ vựng tiếng Nhật theo chủ đề cơ bản hàng ngày
Nếu bạn mới bắt đầu học tiếng Nhật, việc nắm vững từ vựng theo các chủ đề cơ bản hàng ngày sẽ giúp bạn nhanh chóng làm quen và tự tin hơn khi giao tiếp.
Từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề chào hỏi
Trong giao tiếp tiếng Nhật hàng ngày, chào hỏi là bước quan trọng đầu tiên để tạo ấn tượng tốt. Dưới đây là bảng tổng hợp từ vựng và cách xưng hô phổ biến theo chủ đề chào hỏi, giúp bạn dễ dàng nắm vững và sử dụng tự nhiên trong mọi tình huống.

| Dịch nghĩa | Kanji | Hiragana | Romaji |
| Xin chào (chung) | 今日は | こんにちは | konnichiwa |
| Chào buổi sáng | お早うございます | おはようございます | ohayou gozaimasu |
| Chào buổi tối | 今晩は | こんばんは | konbanwa |
| Chúc ngủ ngon | お休みなさい | おやすみなさい | oyasuminasai |
| Tạm biệt | さようなら | さようなら | sayounara |
| Hẹn gặp lại | また会いましょう | またあいましょう | mata aimashou |
| Hẹn gặp lại (ngắn) | またね | またね | mata ne |
| Cảm ơn | 有難うございます | ありがとうございます | arigatou gozaimasu |
| Xin lỗi (lịch sự) | すみません | すみません | sumimasen |
| Xin lỗi (thân mật) | ごめんなさい | ごめんなさい | gomennasai |
| Không có gì | どういたしまして | どういたしまして | douitashimashite |
| Rất vui được gặp bạn | 初めまして | はじめまして | hajimemashite |
| Mong được giúp đỡ | 宜しくお願いします | よろしくおねがいします | yoroshiku onegaishimasu |
| Bạn khỏe không? | お元気ですか | おげんきですか | ogenki desu ka |
| Tôi khỏe | 元気です | げんきです | genki desu |
| Đi đây | 行ってきます | いってきます | ittekimasu |
| Đi nhé (ở nhà nói) | 行ってらっしゃい | いってらっしゃい | itterasshai |
| Tôi đã về | ただいま | ただいま | tadaima |
| Chào mừng về nhà | お帰りなさい | おかえりなさい | okaerinasai |
| Làm phiền bạn rồi | お邪魔します | おじゃまします | ojama shimasu |
>>> Xem thêm: Trọn Bộ Từ Vựng Tiếng Thái Theo Chủ Đề Thông Dụng Nhất
Từ vựng về chủ đề gia đình và người thân bằng tiếng Nhật
Gia đình và người thân là mối quan hệ quan trọng trong cuộc sống, và trong giao tiếp tiếng Nhật, biết cách gọi tên các thành viên sẽ giúp bạn tạo sự gần gũi và lịch sự. Dưới đây là tổng hợp từ vựng phổ biến về gia đình và người thân, kèm cách xưng hô phù hợp trong từng tình huống.
| Dịch nghĩa | Kanji | Hiragana | Romaji |
| Gia đình | 家族 | かぞく | kazoku |
| Bố (cha) | 父 | ちち | chichi |
| Mẹ | 母 | はは | haha |
| Bố (lịch sự) | お父さん | おとうさん | otousan |
| Mẹ (lịch sự) | お母さん | おかあさん | okaasan |
| Bố mẹ | 両親 | りょうしん | ryoushin |
| Cha mẹ (cách nói khác) | 親 | おや | oya |
| Anh trai | 兄 | あに | ani |
| Chị gái | 姉 | あね | ane |
| Em trai | 弟 | おとうと | otouto |
| Em gái | 妹 | いもうと | imouto |
| Anh/chị/em | 兄弟 | きょうだい | kyoudai |
| Ông | 祖父 | そふ | sofu |
| Bà | 祖母 | そぼ | sobo |
| Ông bà | 祖父母 | そふぼ | sofubo |
| Chồng | 夫 | おっと | otto |
| Vợ | 妻 | つま | tsuma |
| Vợ/chồng | 夫婦 | ふうふ | fuufu |
| Con | 子供 | こども | kodomo |
| Con trai | 息子 | むすこ | musuko |
| Con gái | 娘 | むすめ | musume |
| Cháu | 孫 | まご | mago |
| Cô/dì | 叔母 / 伯母 | おば | oba |
| Chú/bác | 叔父 / 伯父 | おじ | oji |
| Họ hàng | 親戚 | しんせき | shinseki |
Từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề thời gian, ngày tháng và mùa
Hiểu và sử dụng chính xác các từ vựng về thời gian, ngày tháng và mùa trong tiếng Nhật sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả và nắm bắt thông tin về lịch trình, thời tiết hay các dịp quan trọng. Dưới đây là tổng hợp từ vựng phổ biến kèm cách đọc và ý nghĩa để bạn dễ dàng học và áp dụng trong đời sống hàng ngày.
| Dịch nghĩa | Kanji | Hiragana | Romaji |
| Thời gian | 時間 | じかん | jikan |
| Bây giờ | 今 | いま | ima |
| Hôm nay | 今日 | きょう | kyou |
| Hôm qua | 昨日 | きのう | kinou |
| Ngày mai | 明日 | あした | ashita |
| Sáng | 朝 | あさ | asa |
| Trưa | 昼 | ひる | hiru |
| Tối | 夜 | よる | yoru |
| Tuần này | 今週 | こんしゅう | konshuu |
| Tuần trước | 先週 | せんしゅう | senshuu |
| Tuần sau | 来週 | らいしゅう | raishuu |
| Tháng này | 今月 | こんげつ | kongetsu |
| Tháng trước | 先月 | せんげつ | sengetsu |
| Tháng sau | 来月 | らいげつ | raigetsu |
| Năm nay | 今年 | ことし | kotoshi |
| Năm ngoái | 去年 | きょねん | kyonen |
| Năm sau | 来年 | らいねん | rainen |
| Chủ nhật | 日曜日 | にちようび | nichiyoubi |
| Thứ hai | 月曜日 | げつようび | getsuyoubi |
| Thứ ba | 火曜日 | かようび | kayoubi |
| Thứ tư | 水曜日 | すいようび | suiyoubi |
| Thứ năm | 木曜日 | もくようび | mokuyoubi |
| Thứ sáu | 金曜日 | きんようび | kinyoubi |
| Thứ bảy | 土曜日 | どようび | doyoubi |
| Tháng 1 | 一月 | いちがつ | ichigatsu |
| Tháng 2 | 二月 | にがつ | nigatsu |
| Tháng 3 | 三月 | さんがつ | sangatsu |
| Tháng 4 | 四月 | しがつ | shigatsu |
| Tháng 5 | 五月 | ごがつ | gogatsu |
| Tháng 6 | 六月 | ろくがつ | rokugatsu |
| Tháng 7 | 七月 | しちがつ | shichigatsu |
| Tháng 8 | 八月 | はちがつ | hachigatsu |
| Tháng 9 | 九月 | くがつ | kugatsu |
| Tháng 10 | 十月 | じゅうがつ | juugatsu |
| Tháng 11 | 十一月 | じゅういちがつ | juuichigatsu |
| Tháng 12 | 十二月 | じゅうにがつ | juunigatsu |
| Mùa xuân | 春 | はる | haru |
| Mùa hè | 夏 | なつ | natsu |
| Mùa thu | 秋 | あき | aki |
| Mùa đông | 冬 | ふゆ | fuyu |
>>> Xem thêm: Ngày Trong Tiếng Nhật: Cách Đọc/Viết Đúng Chuẩn, Dễ Học

Từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề số đếm
Số đếm tiếng Nhật là một trong những kiến thức cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng. Việc nắm vững cách đọc, viết và sử dụng số đếm không chỉ giúp bạn tính toán, ghi chép mà còn giao tiếp hiệu quả trong đời sống hàng ngày.
| Số | Kanji | Hiragana | Romaji |
| 0 | 〇 | ゼロ / まる | zero / maru |
| 1 | 一 | いち | ichi |
| 2 | 二 | に | ni |
| 3 | 三 | さん | san |
| 4 | 四 | し / よん | shi / yon |
| 5 | 五 | ご | go |
| 6 | 六 | ろく | roku |
| 7 | 七 | しち / なな | shichi / nana |
| 8 | 八 | はち | hachi |
| 9 | 九 | きゅう / く | kyuu / ku |
| 10 | 十 | じゅう | juu |
| 11 | 十一 | じゅういち | juuichi |
| 12 | 十二 | じゅうに | juuni |
| 13 | 十三 | じゅうさん | juusan |
| 14 | 十四 | じゅうし / じゅうよん | juushi / juuyon |
| 15 | 十五 | じゅうご | juugo |
| 16 | 十六 | じゅうろく | juuroku |
| 17 | 十七 | じゅうしち / じゅうなな | juushichi / juunana |
| 18 | 十八 | じゅうはち | juuhachi |
| 19 | 十九 | じゅうきゅう / じゅうく | juukyuu / juuku |
| 20 | 二十 | にじゅう | nijuu |
| 30 | 三十 | さんじゅう | sanjuu |
| 40 | 四十 | よんじゅう | yonjuu |
| 50 | 五十 | ごじゅう | gojuu |
| 60 | 六十 | ろくじゅう | rokujuu |
| 70 | 七十 | ななじゅう | nanajuu |
| 80 | 八十 | はちじゅう | hachijuu |
| 90 | 九十 | きゅうじゅう | kyuujuu |
| 100 | 百 | ひゃく | hyaku |
| 1000 | 千 | せん | sen |
| 10.000 | 万 | まん | man |
>>> Xem thêm: Cách Nói/Đếm Tuổi Trong Tiếng Nhật Chuẩn Xác Nhất
Từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề màu sắc và hình dạng
Màu sắc và hình dạng là những từ vựng cơ bản, xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp tiếng Nhật hằng ngày. Việc nắm vững các từ này giúp bạn mô tả đồ vật, con người, cảnh vật một cách chính xác và sinh động hơn. Đây cũng là nền tảng quan trọng khi học các mẫu câu miêu tả trong tiếng Nhật.
| Tiếng Việt | Kanji | Hiragana | Romaji |
| Màu đỏ | 赤 | あか | aka |
| Màu xanh dương | 青 | あお | ao |
| Màu vàng | 黄 | き | ki |
| Màu xanh lá | 緑 | みどり | midori |
| Màu trắng | 白 | しろ | shiro |
| Màu đen | 黒 | くろ | kuro |
| Màu tím | 紫 | むらさき | murasaki |
| Màu hồng | ピンク | ピンク | pinku |
| Màu cam | オレンジ | オレンジ | orenji |
| Màu nâu | 茶色 | ちゃいろ | chairo |
| Màu xám | 灰色 | はいいろ | haiiro |
| Màu vàng kim | 金色 | きんいろ | kiniro |
| Màu bạc | 銀色 | ぎんいろ | giniro |
>>> Xem thêm: Màu Sắc Trong Tiếng Nhật: Bảng Từ Vựng & Cách Dùng Chi Tiết

Từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề sức khỏe và cơ thể
Dưới đây là bảng từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề sức khỏe và cơ thể với đầy đủ các cột Dịch nghĩa – Kanji – Hiragana – Romaji giúp bạn dễ học và áp dụng:
| Dịch nghĩa | Kanji | Hiragana | Romaji |
| Cơ thể | 体 | からだ | karada |
| Đầu | 頭 | あたま | atama |
| Mặt | 顔 | かお | kao |
| Mắt | 目 | め | me |
| Tai | 耳 | みみ | mimi |
| Mũi | 鼻 | はな | hana |
| Miệng | 口 | くち | kuchi |
| Răng | 歯 | は | ha |
| Tay | 手 | て | te |
| Cánh tay | 腕 | うで | ude |
| Chân | 足 | あし | ashi |
| Ngón tay | 指 | ゆび | yubi |
| Bụng | お腹 | おなか | onaka |
| Lưng | 背中 | せなか | senaka |
| Vai | 肩 | かた | kata |
| Tim | 心臓 | しんぞう | shinzou |
| Não | 脳 | のう | nou |
| Sức khỏe | 健康 | けんこう | kenkou |
| Bệnh | 病気 | びょうき | byouki |
| Đau | 痛い | いたい | itai |
| Sốt | 熱 | ねつ | netsu |
| Cảm cúm | 風邪 | かぜ | kaze |
| Ho | 咳 | せき | seki |
| Đau đầu | 頭痛 | ずつう | zutsuu |
| Đau bụng | 腹痛 | ふくつう | fukutsuu |
| Dị ứng | アレルギー | アレルギー | arerugii |
| Bệnh viện | 病院 | びょういん | byouin |
| Bác sĩ | 医者 | いしゃ | isha |
| Thuốc | 薬 | くすり | kusuri |
| Khám bệnh | 診察 | しんさつ | shinsatsu |
| Nghỉ ngơi | 休む | やすむ | yasumu |
| Khỏe mạnh | 元気 | げんき | genki |
| Mệt | 疲れた | つかれた | tsukareta |
| Khỏe | 元気だ | げんきだ | genki da |
| Đau đầu | 頭が痛い | あたまがいたい | atama ga itai |
| Đau bụng | お腹が痛い | おなかがいたい | onaka ga itai |
| Sốt cao | 高い熱 | たかいねつ | takai netsu |
| Chóng mặt | めまい | めまい | memai |
| Buồn nôn | 吐き気 | はきけ | hakike |
Từ vựng về chủ đề nghề nghiệp trong tiếng Nhật
Bạn muốn giới thiệu nghề nghiệp của mình bằng tiếng Nhật nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu? Hãy cùng tìm hiểu danh sách từ vựng về chủ đề nghề nghiệp dưới đây để nâng cao khả năng giao tiếp của bạn.
| Dịch nghĩa | Kanji | Hiragana | Romaji |
| Nghề nghiệp | 職業 | しょくぎょう | shokugyou |
| Công việc | 仕事 | しごと | shigoto |
| Nhân viên công ty | 会社員 | かいしゃいん | kaishain |
| Nhân viên văn phòng | 事務員 | じむいん | jimuin |
| Học sinh | 学生 | がくせい | gakusei |
| Giáo viên | 先生 | せんせい | sensei |
| Bác sĩ | 医者 | いしゃ | isha |
| Y tá | 看護師 | かんごし | kangoshi |
| Kỹ sư | 技術者 | ぎじゅつしゃ | gijutsusha |
| Lập trình viên | プログラマー | プログラマー | puroguramaa |
| Công nhân | 工員 | こういん | kouin |
| Nông dân | 農家 | のうか | nouka |
| Đầu bếp | 料理人 | りょうりにん | ryourinin |
| Nhân viên bán hàng | 店員 | てんいん | tenin |
| Cảnh sát | 警察官 | けいさつかん | keisatsukan |
| Lính cứu hỏa | 消防士 | しょうぼうし | shouboushi |
| Tài xế | 運転手 | うんてんしゅ | untenshu |
| Nhân viên ngân hàng | 銀行員 | ぎんこういん | ginkouin |
| Phi công | パイロット | パイロット | pairotto |
| Tiếp viên hàng không | 客室乗務員 | きゃくしつじょうむいん | kyakushitsu joumuin |
| Nghệ sĩ | 芸術家 | げいじゅつか | geijutsuka |
| Ca sĩ | 歌手 | かしゅ | kashu |
| Diễn viên | 俳優 | はいゆう | haiyuu |
| Nhà văn | 作家 | さっか | sakka |
| Phóng viên | 記者 | きしゃ | kisha |
| Luật sư | 弁護士 | べんごし | bengoshi |
| Kiến trúc sư | 建築家 | けんちくか | kenchikuka |
| Thợ làm tóc | 美容師 | びようし | biyoushi |
| Thợ sửa xe | 整備士 | せいびし | seibishi |
>>> Xem thêm: Cách Nói Giờ Trong Tiếng Nhật Đơn Giản, Chuẩn Xác Nhất

Từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề món ăn, đồ uống
Từ vựng tiếng Nhật về món ăn và đồ uống là chủ đề quen thuộc, thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt khi đi ăn uống, gọi món hoặc trò chuyện về ẩm thực.
| Dịch nghĩa | Kanji | Hiragana | Romaji |
| Món ăn | 料理 | りょうり | ryouri |
| Cơm | ご飯 | ごはん | gohan |
| Cơm hộp | 弁当 | べんとう | bentou |
| Sushi | 寿司 | すし | sushi |
| Mì ramen | ラーメン | ラーメン | raamen |
| Mì udon | うどん | うどん | udon |
| Mì soba | 蕎麦 | そば | soba |
| Thịt | 肉 | にく | niku |
| Cá | 魚 | さかな | sakana |
| Rau | 野菜 | やさい | yasai |
| Trứng | 卵 | たまご | tamago |
| Bánh mì | パン | パン | pan |
| Canh / súp | スープ | スープ | suupu |
| Salad | サラダ | サラダ | sarada |
| Đồ chiên | 揚げ物 | あげもの | agemono |
| Đồ nướng | 焼き物 | やきもの | yakimono |
| Đồ uống | 飲み物 | のみもの | nomimono |
| Nước | 水 | みず | mizu |
| Nước nóng | お湯 | おゆ | oyu |
| Trà | お茶 | おちゃ | ocha |
| Trà xanh | 緑茶 | りょくちゃ | ryokucha |
| Cà phê | コーヒー | コーヒー | koohii |
| Sữa | 牛乳 | ぎゅうにゅう | gyuunyuu |
| Nước trái cây | ジュース | ジュース | juusu |
| Nước ngọt | ソフトドリンク | ソフトドリンク | sofuto dorinku |
| Bia | ビール | ビール | biiru |
| Rượu | お酒 | おさけ | osake |
Từ vựng tiếng Nhật về chủ đề thời tiết
Bạn muốn nói về thời tiết bằng tiếng Nhật nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu? Hãy cùng khám phá các từ vựng thông dụng dưới đây để nâng cao khả năng giao tiếp của mình.
| Dịch nghĩa | Kanji | Hiragana | Romaji |
| Thời tiết | 天気 | てんき | tenki |
| Khí hậu | 気候 | きこう | kikou |
| Nhiệt độ | 気温 | きおん | kion |
| Độ ẩm | 湿度 | しつど | shitsudo |
| Dự báo thời tiết | 天気予報 | てんきよほう | tenki yohou |
| Nắng | 晴れ | はれ | hare |
| Trời quang | 快晴 | かいせい | kaisei |
| Nhiều mây | 曇り | くもり | kumori |
| Mưa | 雨 | あめ | ame |
| Mưa to | 大雨 | おおあめ | ooame |
| Tuyết | 雪 | ゆき | yuki |
| Gió | 風 | かぜ | kaze |
| Bão | 台風 | たいふう | taifuu |
| Sấm | 雷 | かみなり | kaminari |
| Sương mù | 霧 | きり | kiri |
| Nóng | 暑い | あつい | atsui |
| Lạnh (thời tiết) | 寒い | さむい | samui |
| Mát | 涼しい | すずしい | suzushii |
| Ấm áp | 暖かい | あたたかい | atatakai |
| Ẩm ướt | 湿っぽい | しめっぽい | shimeppoi |
| Khô | 乾燥した | かんそうした | kansou shita |
Từ vựng về chủ đề mua sắm và nhà hàng bằng tiếng Nhật
Dưới đây là bảng từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề mua sắm và nhà hàng với đầy đủ các cột Dịch nghĩa – Kanji – Hiragana – Romaji giúp bạn dễ học và áp dụng trong thực tế:
| Dịch nghĩa | Kanji | Hiragana | Romaji |
| Mua sắm | 買い物 | かいもの | kaimono |
| Cửa hàng | 店 | みせ | mise |
| Trung tâm thương mại | デパート | デパート | depaato |
| Siêu thị | スーパー | スーパー | suupaa |
| Giá tiền | 値段 | ねだん | nedan |
| Đắt | 高い | たかい | takai |
| Rẻ | 安い | やすい | yasui |
| Giảm giá | 割引 | わりびき | waribiki |
| Thanh toán | 支払い | しはらい | shiharai |
| Tiền mặt | 現金 | げんきん | genkin |
| Thẻ tín dụng | クレジットカード | クレジットカード | kurejitto kaado |
| Hóa đơn | 領収書 | りょうしゅうしょ | ryoushuusho |
| Khách hàng | 客 | きゃく | kyaku |
| Nhân viên | 店員 | てんいん | tenin |
| Thử đồ | 試着 | しちゃく | shichaku |
| Nhà hàng | レストラン | レストラン | resutoran |
| Quán ăn | 食堂 | しょくどう | shokudou |
| Thực đơn | メニュー | メニュー | menyuu |
| Gọi món | 注文 | ちゅうもん | chuumon |
| Món ăn | 料理 | りょうり | ryouri |
| Đồ uống | 飲み物 | のみもの | nomimono |
| Bàn | テーブル | テーブル | teeburu |
| Đặt bàn | 予約 | よやく | yoyaku |
| Tính tiền | 会計 | かいけい | kaikei |
| Hóa đơn | 勘定 | かんじょう | kanjou |
| Phục vụ | サービス | サービス | saabisu |
| Ngon | 美味しい | おいしい | oishii |
| Không ngon | まずい | まずい | mazui |
| Đông khách | 混んでいる | こんでいる | konde iru |
>>> Xem thêm: Dịch Tên Tiếng Việt Sang Tiếng Nhật Chính Xác, Đơn Giản

Từ vựng tiếng Nhật về chủ đề tâm trạng, cảm xúc
Việc nắm vững từ vựng về tâm trạng và cảm xúc trong tiếng Nhật sẽ giúp bạn giao tiếp sâu sắc hơn và thể hiện bản thân một cách rõ ràng, tinh tế.
| Dịch nghĩa | Kanji | Hiragana | Romaji |
| Vui vẻ | 嬉しい | うれしい | ureshii |
| Hạnh phúc | 幸せ | しあわせ | shiawase |
| Thích | 好き | すき | suki |
| Yêu | 愛する | あいする | aisuru |
| Thú vị | 面白い | おもしろい | omoshiroi |
| Hài lòng | 満足 | まんぞく | manzoku |
| Tự hào | 誇り | ほこり | hokori |
| Bình yên | 安心 | あんしん | anshin |
| Hào hứng | ワクワク | ワクワク | wakuwaku |
| Buồn | 悲しい | かなしい | kanashii |
| Tức giận | 怒る | おこる | okoru |
| Lo lắng | 心配 | しんぱい | shinpai |
| Sợ hãi | 怖い | こわい | kowai |
| Cô đơn | 寂しい | さびしい | sabishii |
| Thất vọng | 失望 | しつぼう | shitsubou |
| Chán | 退屈 | たいくつ | taikutsu |
| Mệt mỏi | 疲れる | つかれる | tsukareru |
| Căng thẳng | ストレス | ストレス | sutoresu |
| Ngạc nhiên | 驚く | おどろく | odoroku |
| Xấu hổ | 恥ずかしい | はずかしい | hazukashii |
| Ghen tị | 嫉妬 | しっと | shitto |
| Hối hận | 後悔 | こうかい | koukai |
| Bình tĩnh | 冷静 | れいせい | reisei |
| Bối rối | 困る | こまる | komaru |
Từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề văn phòng và công việc
Bạn đang chuẩn bị làm việc trong môi trường Nhật Bản hoặc muốn nâng cao kỹ năng giao tiếp công sở? Hãy cùng khám phá các từ vựng về văn phòng và công việc dưới đây.
| Dịch nghĩa | Kanji | Hiragana | Romaji |
| Văn phòng | 事務所 | じむしょ | jimusho |
| Công ty | 会社 | かいしゃ | kaisha |
| Phòng họp | 会議室 | かいぎしつ | kaigishitsu |
| Bàn làm việc | 机 | つくえ | tsukue |
| Ghế | 椅子 | いす | isu |
| Máy tính | コンピューター | コンピューター | konpyuutaa |
| Laptop | ノートパソコン | ノートパソコン | nooto pasokon |
| Điện thoại | 電話 | でんわ | denwa |
| Máy in | プリンター | プリンター | purintaa |
| Tài liệu | 書類 | しょるい | shorui |
| Hồ sơ | ファイル | ファイル | fairu |
| Bút | ペン | ペン | pen |
| Giấy | 紙 | かみ | kami |
| Công việc | 仕事 | しごと | shigoto |
| Làm việc | 働く | はたらく | hataraku |
| Nhân viên | 社員 | しゃいん | shain |
| Sếp | 上司 | じょうし | joushi |
| Đồng nghiệp | 同僚 | どうりょう | douryou |
| Khách hàng | 顧客 | こきゃく | kokyaku |
| Họp | 会議 | かいぎ | kaigi |
| Báo cáo | 報告 | ほうこく | houkoku |
| Dự án | プロジェクト | プロジェクト | purojekuto |
| Kế hoạch | 計画 | けいかく | keikaku |
| Hạn chót | 締め切り | しめきり | shimekiri |
| Nghỉ phép | 休暇 | きゅうか | kyuuka |
| Tăng ca | 残業 | ざんぎょう | zangyou |
| Lương | 給料 | きゅうりょう | kyuuryou |
>>> Xem thêm: 100+ Từ Vựng Về Hợp Đồng Tiếng Nhật Bạn Cần Biết
Từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề vị trí, phương hướng
Từ vựng tiếng Nhật về vị trí và phương hướng là chủ đề quan trọng, giúp bạn dễ dàng mô tả vị trí, chỉ đường và giao tiếp hiệu quả trong các tình huống hàng ngày.
| Dịch nghĩa | Kanji | Hiragana | Romaji |
| Phương hướng | 方向 | ほうこう | houkou |
| Đông | 東 | ひがし | higashi |
| Tây | 西 | にし | nishi |
| Nam | 南 | みなみ | minami |
| Bắc | 北 | きた | kita |
| Đông Bắc | 北東 | ほくとう | hokutou |
| Tây Bắc | 北西 | ほくせい | hokusei |
| Đông Nam | 南東 | なんとう | nantou |
| Tây Nam | 南西 | なんせい | nansei |
| Trên | 上 | うえ | ue |
| Dưới | 下 | した | shita |
| Trước | 前 | まえ | mae |
| Sau | 後ろ | うしろ | ushiro |
| Bên trái | 左 | ひだり | hidari |
| Bên phải | 右 | みぎ | migi |
| Bên trong | 中 | なか | naka |
| Bên ngoài | 外 | そと | soto |
| Gần | 近く | ちかく | chikaku |
| Xa | 遠い | とおい | tooi |
| Ở giữa | 間 | あいだ | aida |
| Bên cạnh | 隣 | となり | tonari |
| Kế hoạch | 計画 | けいかく | keikaku |
| Hạn chót | 締め切り | しめきり | shimekiri |
| Nghỉ phép | 休暇 | きゅうか | kyuuka |
| Tăng ca | 残業 | ざんぎょう | zangyou |
| Lương | 給料 | きゅうりょう | kyuuryou |
| Ở phía trước | 前に | まえに | mae ni |
| Ở phía sau | 後ろに | うしろに | ushiro ni |
| Ở bên trái | 左に | ひだりに | hidari ni |
| Ở bên phải | 右に | みぎに | migi ni |
| Ở bên trong | 中に | なかに | naka ni |
| Ở bên ngoài | 外に | そとに | soto ni |
>>> Xem thêm: Cách Dùng Thể Bị Động Trong Tiếng Nhật Chuẩn Ngữ Pháp
Cách từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề nhanh nhớ cho người mới học
Để ghi nhớ từ vựng tiếng Nhật một cách bền vững và có hệ thống, việc áp dụng các phương pháp học theo chủ đề là yếu tố quan trọng mà người học không nên bỏ qua.
- Học từ vựng theo chủ đề cụ thể để tạo liên kết ngữ nghĩa
- Ưu tiên ghi nhớ theo cụm từ và mẫu câu, hạn chế học từ đơn lẻ
- Áp dụng phương pháp Spaced Repetition để tối ưu khả năng ghi nhớ dài hạn
- Kết hợp hình ảnh và kỹ thuật liên tưởng nhằm tăng hiệu quả ghi nhớ
- Duy trì luyện tập chủ động: nói và viết hàng ngày
- Gắn từ vựng với ngữ cảnh thực tế để tăng khả năng ứng dụng
- Kiểm soát khối lượng học: 10–20 từ/ngày, đảm bảo chất lượng
- Thực hiện ôn tập định kỳ để củng cố trí nhớ.
>>> Xem thêm: Hướng Dẫn Cách Viết Báo Cáo Bằng Tiếng Nhật Đúng Chuẩn

Top ứng dụng học từ vựng tiếng Nhật hiệu quả
Dưới đây là những ứng dụng/công cụ dịch tiếng Nhật sang tiếng Việt nổi bật, giúp người học nâng cao khả năng ghi nhớ và sử dụng tiếng Nhật một cách linh hoạt:
- Anki: Ứng dụng flashcard sử dụng Spaced Repetition giúp ghi nhớ từ vựng theo chủ đề rất hiệu quả
- Quizlet: Học từ vựng theo chủ đề với bộ flashcard có sẵn và nhiều chế độ luyện tập
- Duolingo: Học từ vựng qua game hóa, chia theo chủ đề nhỏ, dễ tiếp cận cho người mới
- LingoDeer: Lộ trình bài bản, học từ vựng theo chủ đề kết hợp ngữ pháp
- Drops: Học từ vựng bằng hình ảnh trực quan, tập trung theo từng chủ đề
- Memrise: Học từ vựng qua video thực tế, giúp ghi nhớ theo ngữ cảnh.
Nắm vững từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề không chỉ giúp bạn cải thiện khả năng ghi nhớ mà còn nâng cao hiệu quả giao tiếp trong học tập và công việc. Để đạt được kết quả tốt nhất, bạn nên kết hợp học từ vựng với luyện tập thực tế và sử dụng các công cụ hỗ trợ phù hợp. Hãy bắt đầu từ những chủ đề quen thuộc và duy trì thói quen học mỗi ngày để từng bước chinh phục tiếng Nhật một cách dễ dàng và bền vững. Nếu bạn cần dịch thuật tiếng Nhật chuyên nghiệp, chuẩn xác cho mọi tài liệu, liên hệ ngay Dịch Thuật Công Chứng Số 1 để được hỗ trợ!









